[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%B9p%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20gan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BA%B9p%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20gan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":10,"keywords":55,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":67,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"hẹp động mạch gan","Hẹp động mạch gan là gì? Các công bố khoa học về Hẹp động mạch gan","Hẹp động mạch gan là bệnh lý gây thu hẹp động mạch cung cấp máu cho gan, dẫn đến suy gan và tuần hoàn máu kém. Nguyên nhân phổ biến là xơ vữa động mạch, viêm động mạch và biến đổi mô học. Triệu chứng gồm đau bụng, mệt mỏi và buồn nôn. Chẩn đoán thông qua siêu âm Doppler, MRI hoặc CT scan. Điều trị gồm thuốc, nong mạch và có thể ghép gan. Phòng ngừa tập trung vào dinh dưỡng lành mạnh và kiểm soát các bệnh liên quan. Phát hiện và điều trị kịp thời ngăn chặn biến chứng nghiêm trọng.","\u003Cp>\u003Cstrong>Hẹp động mạch gan\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hepatic artery stenosis (HAS)\u003C\u002Fem>) là nguy cơ mạch máu đe dọa trực tiếp sự tồn tồn tại của mảnh ghép gan. Do hệ thống đường mật của tạng ghép nhận nguồn cấp máu độc quyền từ động mạch gan, hẹp mạch máu kéo dài sẽ dẫn đến hoại tử đường mật, rò mật và suy mảnh ghép không hồi phục. một bệnh lý liên quan đến sự thu hẹp của các động mạch cung cấp máu cho gan, một trong những cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể con người. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe, bao gồm suy gan và các biến chứng liên quan đến tuần hoàn máu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên Nhân Gây Hẹp Động Mạch Gan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hẹp động mạch gan, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ vữa động mạch:\u003C\u002Fstrong> Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, do sự tích tụ của mảng bám cholesterol khiến lòng động mạch bị thu hẹp.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm động mạch:\u003C\u002Fstrong> Viêm các mạch máu có thể do bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng có thể gây ra hẹp động mạch.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi mô học:\u003C\u002Fstrong> Những thay đổi trong cấu trúc của mạch máu cũng có thể dẫn đến tình trạng này.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Triệu Chứng Của Hẹp Động Mạch Gan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hẹp động mạch gan thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi tình trạng tiến triển, có thể xuất hiện các triệu chứng như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Đau bụng:\u003C\u002Fstrong> Đau thường tập trung ở vùng bụng trên bên phải, gần vị trí của gan.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Mệt mỏi:\u003C\u002Fstrong> Cảm giác mệt mỏi kéo dài và không rõ nguyên nhân.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Buồn nôn và nôn:\u003C\u002Fstrong> Đặc biệt khi tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chẩn Đoán Hẹp Động Mạch Gan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc chẩn đoán hẹp động mạch gan thường dựa trên các phương pháp hình ảnh y tế như siêu âm Doppler, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%22%7D}} (MRI), hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} (CT scan). Các phương pháp này giúp xác định độ hẹp và vị trí cụ thể của tắc nghẽn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều Trị Hẹp Động Mạch Gan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị hẹp động mạch gan có thể bao gồm liệu pháp y tế và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các loại thuốc làm giảm cholesterol và cải thiện tuần hoàn máu như thuốc chống đông.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Nong mạch:\u003C\u002Fstrong> Quy trình can thiệp để mở rộng lòng động mạch bị hẹp bằng cách sử dụng bóng hoặc stent.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép gan:\u003C\u002Fstrong> Trong những trường hợp nghiêm trọng, ghép gan có thể được xem xét.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phòng Ngừa Hẹp Động Mạch Gan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phòng ngừa hẹp động mạch gan cần tập trung vào lối sống và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BF%20%C4%91%E1%BB%99%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng lành mạnh:\u003C\u002Fstrong> Hạn chế tiêu thụ chất béo bão hòa và cholesterol.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động thể chất đều đặn:\u003C\u002Fstrong> Tập thể dục giúp duy trì cân nặng và cải thiện tuần hoàn máu.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát các bệnh liên quan:\u003C\u002Fstrong> Kiểm soát tốt huyết áp, tiểu đường và các bệnh lý khác có thể làm tăng nguy cơ hẹp động mạch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hẹp động mạch gan là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng cần được phát hiện và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm. Việc duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%91i%20s%E1%BB%91ng%20l%C3%A0nh%20m%E1%BA%A1nh%22%7D}} và thường xuyên kiểm tra sức khỏe là những biện pháp hiệu quả trong việc phòng ngừa bệnh này. Nếu có triệu chứng nghi ngờ, cần nhanh chóng thăm khám và tư vấn với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%C3%AAn%20gia%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}.\u003C\u002Fp>","Hẹp động mạch gan","Hepatic artery stenosis (HAS)","Hẹp động mạch gan là tình trạng thu hẹp bất thường lòng mạch máu nuôi dưỡng gan, là một trong những biến chứng mạch máu muộn phổ biến và nghiêm trọng nhất sau phẫu thuật ghép gan orthotopic.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Desai, S., Natarajan, B., Khanna, V. et al. (2024). Hepatic artery stenosis following adult liver transplantation: evaluation of different endovascular treatment approaches. CVIR Endovascular.","Hepatic artery stenosis following adult liver transplantation: evaluation of different endovascular treatment approaches","Desai, S., Natarajan, B., Khanna, V., Brady, P.","CVIR Endovascular",2024,"10.1186\u002Fs42155-024-00439-5",{"citationText":30,"title":31,"authors":25,"source":32,"year":27,"doi":33,"url":10},"Desai, S., Natarajan, B., Khanna, V. et al. (2024). Hepatic Artery Stenosis Following Adult Liver Transplantation: Evaluation of Different Endovascular Treatment Approaches. Springer Science and Business Media LLC.","Hepatic Artery Stenosis Following Adult Liver Transplantation: Evaluation of Different Endovascular Treatment Approaches","Springer Science and Business Media LLC","10.21203\u002Frs.3.rs-3873636\u002Fv1",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Taner, T., Heimbach, J. (2016). To stent or not to stent: Endovascular treatment of hepatic artery stenosis. Liver Transplantation.","To stent or not to stent: Endovascular treatment of hepatic artery stenosis","Taner, T., Heimbach, J.","Liver Transplantation",2016,"10.1002\u002Flt.24476",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Các tiêu chuẩn siêu âm Doppler mạch máu nào gợi ý chẩn đoán hẹp động mạch gan?","Tiêu chuẩn chẩn đoán Doppler bao gồm vận tốc đỉnh tâm thu (PSV) tại vị trí hẹp vượt quá 200 cm\u002Fs, chỉ số kháng trở (RI) giảm thấp dưới 0,5 tại các nhánh động mạch nội gan, và hình thái sóng dạng parvus-tardus với thời gian gia tốc (AT) kéo dài trên 0,08 giây.",{"question":46,"answer":47},"Nguyên nhân sinh bệnh học nào dẫn đến hẹp động mạch gan sau ghép gan?","Nguyên nhân có thể do kỹ thuật nối mạch (gập góc, khâu bắt sai lệch, chênh lệch khẩu kính), thiếu máu cục bộ quanh miệng nối, phản ứng thải ghép miễn dịch mạn tính gây dày nội mạc mạch máu, hoặc tổn thương cơ học bởi dụng cụ kẹp mạch.",{"question":49,"answer":50},"Các phương pháp can thiệp nội mạch điều trị hẹp động mạch gan gồm những gì?","Nong mạch bằng bóng qua da (percutaneous transluminal angioplasty - PTA) phối hợp đặt stent kim loại là phương pháp can thiệp can thiệp tối thiểu ưu tiên hàng đầu, giúp tái lập lưu lượng dòng máu nuôi gan và tránh việc phải mổ mở sửa lại miệng nối phức tạp.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[56,57,58,59,60,61],"chụp cộng hưởng từ","chụp cắt lớp vi tính","can thiệp phẫu thuật","chế độ dinh dưỡng","lối sống lành mạnh","chuyên gia y tế",6,false,"PUBLISHED","2024-12-25T12:39:49.750+00:00","2026-09-11T15:12:15.160+00:00","2026-09-11T15:12:14.528+00:00",269,[70,73,76,79,82,92,95,98,103,112],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cpitn","CPITN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPITN",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"amino acid","Amino Acid là gì? Các nghiên cứu khoa học về Amino Acid ",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"trích xuất đặc trưng","Trích xuất đặc trưng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","feature extraction","Trích xuất đặc trưng là quá trình biến đổi dữ liệu thô đầu vào thành một tập hợp các thuộc tính số lượng đại diện cô đọng và có tính phân biệt cao phục vụ cho các thuật toán học máy và nhận dạng mẫu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồng mi bóng đêm","Hồng mi bóng đêm là gì? Các nghiên cứu về hồng mi bóng đêm",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc","Nhân trắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"kỹ thuật cryo","Kỹ thuật Cryo là gì? Nguyên lý nhiệt độ siêu thấp, Cryo-EM và siêu dẫn","cryogenic technique","Kỹ thuật cryo là phân ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp tạo ra, duy trì nhiệt độ siêu thấp và ứng dụng hành vi của vật chất trong điều kiện cực lạnh.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":20,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":117,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"húng quế","Húng quế là gì? Các công bố khoa học về Húng quế","Sweet basil (Ocimum basilicum)","loài thực vật thân thảo hàng năm thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), được trồng trọt rộng rãi trên thế giới làm rau gia vị, cây tinh dầu và nguồn nguyên liệu dược liệu giá trị cao.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]