[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%B9p%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A3nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hẹp động mạch cảnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":57,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":61,"relateTopics":62},"hẹp động mạch cảnh","Hẹp động mạch cảnh là gì? Chẩn đoán và điều trị","Hẹp động mạch cảnh là sự thu hẹp lòng mạch do mảng xơ vữa, làm tăng nguy cơ thiếu máu não cục bộ và đột quỵ, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.","\u003Cp>Hẹp động mạch cảnh là tình trạng lòng động mạch cảnh (chủ yếu là động mạch cảnh trong tại đoạn phân đôi xoang cảnh) bị thu hẹp do sự tích tụ và tiến triển của mảng xơ vữa động mạch, dẫn đến giảm lưu lượng tuần hoàn nuôi dưỡng não bộ và làm gia tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ nhồi máu não. Quá trình hẹp động mạch cảnh có thể diễn tiến âm thầm không triệu chứng hoặc biểu hiện qua các cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA), mù cục bộ thoáng qua (amaurosis fugax) và đột quỵ thiếu máu não cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh và cơ chế tổn thương não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Căn nguyên chủ yếu của hẹp động mạch cảnh là xơ vữa động mạch (atherosclerosis). Vùng phân đôi của động mạch cảnh chung thành động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài là vị trí chịu áp lực huyết động xoáy phức tạp và ứng suất trượt thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự lắng đọng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), rối loạn chức năng nội mạc và phản ứng viêm mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo thời gian, mảng xơ vữa hình thành với lõi lipid hoại tử được bao bọc bởi mũ xơ (fibrous cap). Nguy cơ biến cố thiếu máu não phát sinh từ hai cơ chế bệnh sinh chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế thuyên tắc huyết khối (Thromboembolism):\u003C\u002Fstrong> Khi mũ xơ bị nứt vỡ hoặc loét, bề mặt dưới nội mạc giàu yếu tố mô bị bộc lộ ra lòng mạch, kích hoạt kết tập tiểu cầu và chuỗi đông máu hình thành cục huyết khối cấp tính. Các mảnh huyết khối hoặc tinh thể cholesterol có thể bong ra, trôi theo dòng máu và gây tắc các nhánh động mạch nội sọ (đặc biệt là động mạch não giữa và động mạch mắt).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế huyết động giảm tưới máu (Hemodynamic hypoperfusion):\u003C\u002Fstrong> Khi mức độ hẹp vượt quá ngưỡng huyết động nghiêm trọng (thường khi diện tích lòng mạch giảm đáng kể), áp lực tưới máu não xa giảm sút, dẫn đến nhồi máu vùng giáp ranh (watershed infarcts), đặc biệt khi hệ thống tuần hoàn bàng hệ qua đa giác Willis kém phát triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên triệu chứng thần kinh cục bộ, bệnh lý hẹp động mạch cảnh được phân loại thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa tiên lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hẹp động mạch cảnh có triệu chứng (Symptomatic)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xuất hiện cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA), mù mắt thoáng qua một bên hoặc đột quỵ thiếu máu não trong vòng 6 tháng gần nhất cùng bên hẹp.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ tái phát đột quỵ rất cao trong những ngày và tuần đầu tiên sau biến cố khởi phát; cần can thiệp sớm.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hẹp động mạch cảnh không triệu chứng (Asymptomatic)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có tiền sử biến cố thiếu máu não cục bộ cùng bên trong 6 tháng gần nhất; thường phát hiện tình cờ qua nghe tiếng thổi mạch cảnh hoặc siêu âm tầm soát.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ đột quỵ hàng năm thấp hơn, ưu tiên điều trị nội khoa tối ưu trước khi cân nhắc can thiệp tái thông mạch.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán và đánh giá mức độ hẹp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá chính xác mức độ hẹp và đặc điểm hình thái học của mảng xơ vữa là yếu tố quyết định lựa chọn chiến lược điều trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler mạch cảnh (Duplex Ultrasound):\u003C\u002Fstrong> Là phương tiện đầu tay phổ biến nhất để tầm soát và đánh giá mức độ hẹp dựa trên vận tốc đỉnh tâm thu (Peak Systolic Velocity – PSV), vận tốc cuối tâm trương (End Diastolic Velocity – EDV) và tỷ lệ vận tốc động mạch cảnh trong\u002Fđộng mạch cảnh chung (ICA\u002FCCA ratio).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA):\u003C\u002Fstrong> Cung cấp hình ảnh giải phẫu chi tiết về lòng mạch, mức độ hẹp theo tiêu chuẩn NASCET, mức độ vôi hóa, loét bề mặt mảng xơ vữa và giải phẫu cung động mạch chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA):\u003C\u002Fstrong> Cho phép đánh giá lưu thông mạch não mà không cần dùng thuốc cản quang i-ốt, đồng thời MRI có thể khảo sát xuất huyết bên trong mảng xơ vữa (intraplaque hemorrhage) – một dấu hiệu của mảng xơ vữa không ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA):\u003C\u002Fstrong> Là tiêu chuẩn vàng về hình ảnh học mạch máu, xác định chính xác tỷ lệ hẹp theo công thức NASCET, tuy nhiên là thủ thuật xâm lấn nên thường chỉ thực hiện phối hợp khi tiến hành can thiệp đặt stent.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị hẹp động mạch cảnh kết hợp giữa điều trị nội khoa tối ưu và các biện pháp can thiệp tái thông lòng mạch:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>1. Điều trị nội khoa tối ưu (Best Medical Therapy – BMT):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng bắt buộc cho mọi bệnh nhân, bao gồm liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel), kiểm soát tích cực lipid máu bằng statin liều cao để đạt mục tiêu hạ LDL-C, kiểm soát huyết áp và đường huyết chặt chẽ, cùng với việc bỏ thuốc lá và thay đổi lối sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>2. Phẫu thuật bóc tách nội mạc động mạch cảnh (Carotid Endarterectomy – CEA):\u003C\u002Fstrong> Là phẫu thuật kinh điển mở lòng mạch cảnh và bóc tách toàn bộ mảng xơ vữa kèm lớp nội mạc tổn thương. Các thử nghiệm lâm sàng lớn (NASCET và ECST) đã chứng minh CEA mang lại lợi ích vượt trội so với điều trị nội khoa đơn thuần ở bệnh nhân hẹp có triệu chứng mức độ nặng (mức độ nặng) và cân nhắc ở mức độ vừa (mức độ vừa).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>3. Can thiệp đặt stent động mạch cảnh (Carotid Artery Stenting – CAS):\u003C\u002Fstrong> Là kỹ thuật can thiệp nội mạch qua đường ống thông đưa stent kim loại tự nở vào vị trí hẹp kết hợp bóng nong và thiết bị bảo vệ chống thuyên tắc xa (distal embolic protection device). CAS là lựa chọn thay thế phù hợp cho các trường hợp bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao, hẹp tái phát sau CEA, tổn thương hẹp nằm cao ở nền sọ hoặc vùng cổ từng xạ trị.\u003C\u002Fp>","carotid artery stenosis",[19,20],"hẹp động mạch cảnh trong","bệnh lý hẹp động mạch cảnh","Hẹp động mạch cảnh là tình trạng lòng động mạch cảnh bị thu hẹp do mảng xơ vữa, làm giảm tưới máu não và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu não cục bộ thoáng qua và đột quỵ nhồi máu não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":10,"doi":29,"url":10},"Naylor, A. R., Ricco, J. B., de Borst, G. J., et al. (2018). Editor's Choice – Management of atherosclerotic carotid and vertebral artery disease: 2017 Clinical Practice Guidelines of the European Society for Vascular Surgery (ESVS). European Journal of Vascular and Endovascular Surgery, 55(1), 3-81.","Management of Atherosclerotic Carotid and Vertebral Artery Disease: 2017 Clinical Practice Guidelines of the European Society for Vascular Surgery (ESVS)","A. Ross Naylor, Jean-Baptiste Ricco, Gert J. de Borst","European Journal of Vascular and Endovascular Surgery, 55(1), 3-81","10.1016\u002Fj.ejvs.2017.06.021",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":10,"doi":35,"url":10},"Rothwell, P. M., Eliasziw, M., Gutnikov, S. A., et al. (2003). Analysis of pooled data from the North American Symptomatic Carotid Endarterectomy Trial (NASCET) and the European Carotid Surgery Trial (ECST). The Lancet, 361(9352), 107-116.","Analysis of pooled data from the North American Symptomatic Carotid Endarterectomy Trial (NASCET) and the European Carotid Surgery Trial (ECST)","Peter M. Rothwell, Michael Eliasziw, Sonya A. Gutnikov","The Lancet, 361(9352), 107-116","10.1016\u002Fs0140-6736(03)12228-3",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":10,"doi":41,"url":10},"Brott, T. G., Hobson, R. W., Howard, G., et al. (2010). Stenting versus Endarterectomy for Carotid-Artery Stenosis. New England Journal of Medicine, 363(1), 11-23.","Stenting versus Endarterectomy for Carotid-Artery Stenosis","Thomas G. Brott, Robert W. Hobson, George Howard","New England Journal of Medicine, 363(1), 11-23","10.1056\u002Fnejmoa0912321",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Hẹp động mạch cảnh gây ra những triệu chứng cảnh báo nào?","Bệnh nhân có thể gặp các cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua (TIA) với biểu hiện yếu liệt nửa người, tê bì mặt hoặc tay chân, méo miệng, khó nói, mất thị lực một mắt thoáng qua (mù cục bộ thoáng qua) kéo dài vài phút đến dưới 24 giờ.",{"question":47,"answer":48},"Khi nào bệnh nhân hẹp động mạch cảnh cần phẫu thuật hoặc can thiệp đặt stent?","Chỉ định can thiệp phẫu thuật bóc tách nội mạc (CEA) hoặc đặt stent (CAS) thường được đặt ra khi hẹp có triệu chứng từ 50% đến 99%, hoặc hẹp không triệu chứng mức độ nặng (thường từ 70% trở lên) đi kèm các yếu tố nguy cơ đột quỵ cao.",{"question":50,"answer":51},"Làm thế nào để phòng ngừa xơ vữa và hẹp động mạch cảnh tiến triển?","Phòng ngừa đòi hỏi kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch: kiểm soát huyết áp, điều trị hạ lipid máu tích cực bằng statin, kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường, tuyệt đối không hút thuốc lá và duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:19.036+00:00","2026-08-29T02:10:41.418+00:00",325,[63,72,77,82,88,93,99,104,110,116],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"siêu âm doppler màu","Siêu âm Doppler màu","Color Doppler ultrasound","Siêu âm Doppler màu (Color Doppler ultrasound) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn mã hóa vận tốc và hướng của dòng máu chuyển động thành bản đồ màu sắc trực quan chồng lên hình ảnh siêu âm cấu trúc đen trắng (B-mode) theo thời gian thực.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"động mạch cảnh","Động mạch cảnh là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Carotid artery \u002F Arteria carotis","Động mạch cảnh là hệ thống các mạch máu lớn ở vùng cổ xuất phát từ cung động mạch chủ (bên trái) và thân cánh tay đầu (bên phải), phân nhánh thành động mạch cảnh trong cấp máu cho não bộ và động mạch cảnh ngoài cấp máu cho vùng đầu mặt cổ.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]