[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%B9p%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20m%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hẹp đường mật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"hẹp đường mật","Hẹp đường mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hẹp đường mật là tình trạng ống mật bị thu hẹp bất thường làm cản trở dòng chảy của mật từ gan xuống ruột non và gây ứ mật trong gan. Đây là bệnh lý gan mật quan trọng, có thể do bẩm sinh, viêm, chấn thương hay khối u, dẫn đến vàng da, ngứa và nhiều biến chứng nặng nề. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Hẹp đường mật\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Biliary stricture \u002F Bile duct stenosis\u003C\u002Fem>) là Hẹp đường mật là sự thu hẹp bất thường của lòng đường mật trong hoặc ngoài gan do nguyên nhân lành tính (sau phẫu thuật, sỏi, viêm xơ hóa) hoặc ác tính (ung thư biểu mô đường mật, ung thư tụy), dẫn đến ứ mật và suy giảm chức năng gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa hẹp đường mật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHẹp đường mật là tình trạng đường dẫn mật bị thu hẹp bất thường, làm cản trở sự lưu thông của mật từ gan xuống tá tràng. Khi lòng ống mật bị hẹp, mật không thể thoát ra ngoài dễ dàng, gây ứ mật trong gan và dẫn đến vàng da, ngứa, và tổn thương chức năng gan. Đây là một bệnh lý quan trọng trong nhóm rối loạn đường mật, có thể xuất hiện ở cả trẻ em và người lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHẹp đường mật không chỉ gây ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} và chuyển hóa chất béo do mật không vào được ruột, mà còn làm thay đổi toàn bộ sinh lý của gan mật. Khi mật bị ứ đọng lâu dài, các acid mật tích tụ, phá hủy tế bào gan và gây xơ gan mật thứ phát. Từ góc nhìn lâm sàng, bệnh này là một nguyên nhân phổ biến của tình trạng vàng da tắc mật cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tiêu hóa và thải độc của gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể là tổn thương bẩm sinh hoặc mắc phải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} nếu không điều trị sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân hẹp đường mật rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố bẩm sinh lẫn mắc phải. Ở trẻ sơ sinh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22teo%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20m%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}} là dạng hẹp nặng nhất, gây ra vàng da kéo dài và suy gan nhanh chóng. Trong khi đó, ở người trưởng thành, phần lớn các ca hẹp đường mật có liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%AFt%20t%C3%BAi%20m%E1%BA%ADt%22%7D}}, ghép gan hoặc chấn thương vùng bụng. Những vết sẹo sau phẫu thuật hoặc va chạm mạnh có thể làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} và dẫn đến hẹp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm đường mật xơ hóa tiên phát cũng là một nguyên nhân quan trọng. Đây là bệnh lý tự miễn hiếm gặp, trong đó hệ miễn dịch tấn công ống mật, gây viêm mạn tính và xơ hóa dần dần. Ngoài ra, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20m%E1%BA%ADt%22%7D}} và ung thư tụy có thể gây hẹp do sự chèn ép từ khối u phát triển xung quanh ống mật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng hợp nguyên nhân thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Teo đường mật ở trẻ sơ sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hậu phẫu và chấn thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến chứng sau cắt túi mật, chấn thương bụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm đường mật xơ hóa tiên phát, viêm tụy mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư đường mật, ung thư tụy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh của hẹp đường mật gắn liền với sự xơ hóa và tái cấu trúc bất thường tại thành ống mật. Khi ống mật bị viêm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} xâm nhập và kích hoạt nguyên bào sợi, dẫn đến lắng đọng collagen. Quá trình này làm thành ống mật dày lên, mất tính đàn hồi và dần co hẹp khẩu kính. Ở trường hợp chấn thương hoặc sau phẫu thuật, mô sẹo được hình thành tại vị trí nối hoặc cắt đường mật, gây cản trở dòng chảy mật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp viêm đường mật xơ hóa tiên phát, hệ miễn dịch nhận diện sai các kháng nguyên trên bề mặt tế bào đường mật và khởi phát phản ứng viêm mạn tính. Quá trình này diễn ra theo chu kỳ viêm – lành – xơ hóa, khiến ống mật hẹp dần. Sự thay đổi vi mô này không chỉ ảnh hưởng đến ống mật mà còn tác động đến mô gan xung quanh, thúc đẩy hình thành xơ gan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố nguy cơ thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20b%E1%BB%87nh%20sinh%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng miễn dịch bất thường liên quan đến bệnh lý tự miễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứ mật kéo dài làm tổn thương tế bào gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng sinh mô liên kết và tích tụ collagen trong thành ống mật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiểu hiện lâm sàng của hẹp đường mật khá điển hình nhưng dễ nhầm lẫn với các bệnh lý gan mật khác. Vàng da và vàng mắt là triệu chứng phổ biến nhất, do bilirubin không được đào thải và tích tụ trong máu. Ngứa toàn thân thường xuất hiện ở giai đoạn ứ mật kéo dài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh nhân có thể than đau bụng âm ỉ vùng hạ sườn phải hoặc thượng vị, cơn đau đôi khi dữ dội khi kèm theo viêm đường mật. Nước tiểu sẫm màu và phân bạc màu là dấu hiệu đặc trưng khi mật không được bài tiết vào ruột non. Trường hợp có nhiễm trùng, bệnh nhân sốt cao, rét run và đau bụng cấp tính – đây là dấu hiệu của hội chứng Charcot.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách triệu chứng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vàng da, vàng mắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngứa toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau bụng vùng hạ sườn phải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt, rét run (nếu có nhiễm trùng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNếu bệnh tiến triển mạn tính không điều trị, người bệnh có thể xuất hiện cổ trướng, phù nề và các dấu hiệu suy gan.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cận lâm sàng chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán hẹp đường mật đòi hỏi kết hợp giữa xét nghiệm máu, hình ảnh học và các phương pháp can thiệp. Xét nghiệm sinh hóa gan thường cho thấy tăng bilirubin toàn phần, đặc biệt là bilirubin trực tiếp. Các men gan liên quan đến ứ mật như phosphatase kiềm (ALP) và gamma-glutamyl transferase (GGT) cũng tăng rõ rệt, phản ánh sự cản trở lưu thông mật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSiêu âm gan mật là phương tiện ban đầu phổ biến, có thể phát hiện tình trạng giãn đường mật trong và ngoài gan. CT scan bụng cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, giúp xác định vị trí hẹp và phát hiện khối u chèn ép. MRI với kỹ thuật MRCP (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography) đặc biệt hữu ích, cho phép khảo sát toàn bộ hệ thống đường mật mà không cần can thiệp xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nERCP (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography) vừa có vai trò chẩn đoán vừa điều trị, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp hình ảnh đường mật và đồng thời đặt stent để giải quyết tắc nghẽn. Tuy nhiên, đây là thủ thuật xâm lấn có nguy cơ viêm tụy cấp sau can thiệp. Đối với các trường hợp khó, có thể sử dụng PTC (Percutaneous Transhepatic Cholangiography), kỹ thuật chụp đường mật qua da.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân loại hẹp đường mật dựa trên vị trí, nguyên nhân và tính chất tổn thương. Về vị trí, có thể chia thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hẹp đường mật trong gan: liên quan đến viêm đường mật xơ hóa hoặc ung thư đường mật trong gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hẹp đường mật ngoài gan: phổ biến ở đoạn ống mật chủ, thường do biến chứng phẫu thuật hoặc khối u tụy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hẹp tại ngã ba đường mật: vị trí đặc biệt khó điều trị, thường gặp trong ung thư Klatskin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo nguyên nhân, chia thành lành tính và ác tính. Hẹp lành tính bao gồm sẹo sau phẫu thuật, chấn thương, hoặc viêm. Hẹp ác tính chủ yếu do ung thư đường mật hoặc ung thư tụy. Phân loại này giúp định hướng phương pháp điều trị, từ nội soi đặt stent đến phẫu thuật cắt bỏ hoặc ghép gan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, phân loại Bismuth – Corlette thường được áp dụng cho hẹp đường mật do ung thư, giúp xác định mức độ lan rộng tại ngã ba đường mật và lựa chọn phương án phẫu thuật phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị hẹp đường mật là khôi phục lưu thông mật, giải quyết nguyên nhân gây hẹp và ngăn ngừa biến chứng. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào vị trí, nguyên nhân và tình trạng bệnh nhân. Nội soi ERCP với đặt stent là phương pháp phổ biến, giúp cải thiện nhanh triệu chứng vàng da và ngứa. Stent có thể là nhựa (plastic stent) hoặc kim loại (self-expandable metal stent – SEMS), với thời gian duy trì lưu thông khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật tái tạo đường mật, như nối mật – ruột kiểu Roux-en-Y, thường được áp dụng cho các trường hợp hẹp lành tính khó can thiệp bằng nội soi hoặc tái hẹp nhiều lần. Ghép gan là lựa chọn cuối cùng cho bệnh nhân viêm đường mật xơ hóa tiên phát giai đoạn cuối, khi xơ gan và suy gan đã tiến triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, kháng sinh phổ rộng được sử dụng khi có dấu hiệu viêm đường mật cấp. Trong một số trường hợp ác tính, hóa trị và xạ trị có thể được kết hợp với phẫu thuật để kéo dài thời gian sống còn. Các nghiên cứu gần đây cũng đang phát triển kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn hơn, như sử dụng laser hoặc sóng cao tần để mở rộng đường mật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng của hẹp đường mật thay đổi đáng kể theo nguyên nhân. Trường hợp hẹp lành tính sau phẫu thuật nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời thường có kết quả tốt. Bệnh nhân có thể duy trì chất lượng sống ổn định sau khi tái lập dòng chảy mật. Tuy nhiên, tỷ lệ tái hẹp vẫn tồn tại, đặc biệt ở những ca có viêm mạn tính hoặc sẹo xơ dày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, hẹp do ung thư có tiên lượng xấu. Ung thư đường mật có tỷ lệ sống 5 năm thấp, ngay cả khi đã phẫu thuật triệt căn. Hẹp do ung thư tụy thường gắn liền với giai đoạn muộn, khiến lựa chọn điều trị chủ yếu mang tính giảm nhẹ. Đối với viêm đường mật xơ hóa tiên phát, tiên lượng phụ thuộc vào tốc độ tiến triển đến xơ gan và nguy cơ ung thư hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông được điều trị, hẹp đường mật có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Nhiễm trùng đường mật tái phát dẫn đến viêm đường mật cấp, có thể gây sốc nhiễm trùng nếu không cấp cứu kịp thời. Ứ mật kéo dài gây xơ gan mật thứ phát, dẫn đến suy gan mạn tính. Một biến chứng đáng lo ngại khác là nguy cơ phát triển ung thư đường mật, đặc biệt ở bệnh nhân có nền viêm đường mật mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách biến chứng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng đường mật (cấp và tái phát).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xơ gan mật thứ phát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy gan mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư đường mật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHẹp đường mật là một bệnh lý phức tạp, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe gan mật. Việc chẩn đoán sớm bằng các phương tiện hình ảnh học hiện đại kết hợp với can thiệp kịp thời là chìa khóa cải thiện tiên lượng. Các phương pháp điều trị hiện nay tập trung vào tái lập dòng chảy mật và kiểm soát nguyên nhân, đồng thời nghiên cứu đang hướng đến các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20%C3%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}} và hiệu quả hơn. Đối với các trường hợp ác tính, ghép gan và điều trị kết hợp đa mô thức vẫn là hướng đi cần thiết để kéo dài sự sống cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>","Biliary stricture \u002F Bile duct stenosis","Hẹp đường mật là sự thu hẹp bất thường của lòng đường mật trong hoặc ngoài gan do nguyên nhân lành tính (sau phẫu thuật, sỏi, viêm xơ hóa) hoặc ác tính (ung thư biểu mô đường mật, ung thư tụy), dẫn đến ứ mật và suy giảm chức năng gan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Zhou et al. (2026). Application of magnetic resonance cholangiopancreatography and endoscopic retrograde cholangiopancreatography in biliary obstruction. International Journal of Hepatobiliary and Pancreatic Diseases.","Application of magnetic resonance cholangiopancreatography and endoscopic retrograde cholangiopancreatography in biliary obstruction","Zhou, Wu","International Journal of Hepatobiliary and Pancreatic Diseases",2026,"10.5348\u002F100109z04zz2026ra",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Panpimanmas et al. (2013). Endoscopic ultrasound-guided hepaticogastrostomy for advanced cholangiocarcinoma after failed stenting by endoscopic retrograde cholangiopancreatography. Asian Journal of Surgery.","Endoscopic ultrasound-guided hepaticogastrostomy for advanced cholangiocarcinoma after failed stenting by endoscopic retrograde cholangiopancreatography","Panpimanmas, Ratanachu-ek","Asian Journal of Surgery",2013,"10.1016\u002Fj.asjsur.2013.04.007",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Nakahara et al. (2022). Successful biliary stenting after portal vein cannulation during endoscopic retrograde cholangiopancreatography. Journal of Hepato-Biliary-Pancreatic Sciences.","Successful biliary stenting after portal vein cannulation during endoscopic retrograde cholangiopancreatography","Nakahara, Komatsu, Matsumoto","Journal of Hepato-Biliary-Pancreatic Sciences",2022,"10.1002\u002Fjhbp.1124",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nguyên nhân lành tính phổ biến nhất gây tổn thương và hẹp đường mật là gì?","Biến chứng tổn thương nhiệt hoặc kẹp nhầm ống mật trong phẫu thuật cắt túi mật nội soi là nguyên nhân hàng đầu gây hẹp đường mật lành tính mắc phải.",{"question":47,"answer":48},"Kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) có vai trò gì trong xử trí hẹp đường mật?","ERCP cho phép chụp hình xác định vị trí và mức độ hẹp, lấy mẫu bệnh phẩm chẩn đoán tế bào học qua chải niêm mạc, đồng thời thực hiện nong bóng và đặt ống thông stent đường mật để tái lập lưu thông dòng mật.",{"question":50,"answer":51},"Những dấu hiệu cận lâm sàng nào gợi ý hẹp đường mật có nguồn gốc ác tính?","Nồng độ dấu ấn khối u CA 19-9 và CEA tăng cao rõ rệt, kết hợp hình ảnh đoạn hẹp kéo dài không đều trên MRCP kèm hạch to vùng rốn gan hoặc xâm lấn mạch máu lân cận.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"rối loạn tiêu hóa","can thiệp y tế","biến chứng nghiêm trọng","teo đường mật bẩm sinh","phẫu thuật cắt túi mật","thay đổi cấu trúc","ung thư đường mật","tế bào miễn dịch","cơ chế bệnh sinh","kỹ thuật ít xâm lấn",10,true,"PUBLISHED","2025-09-23T02:40:15.060+00:00","2026-09-14T05:09:46.919+00:00","2025-09-25T06:40:15.767+00:00","2026-09-14T05:09:46.486+00:00",212,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,111],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"transcriptome","Transcriptome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm hình thái","Đặc điểm hình thái là gì? Các công bố khoa học về Đặc điểm hình thái",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":19,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"nghiên cứu y học","Nghiên cứu y học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu y học","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":117,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"kiệt sức","Kiệt sức là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Kiệt sức","Kiệt sức","burnout syndrome","Kiệt sức là một hội chứng tâm lý - nghề nghiệp xuất hiện do căng thẳng mạn tính không được kiểm soát hiệu quả tại nơi làm việc, đặc trưng bởi ba khía cạnh: suy kiệt cảm xúc, thái độ hoài nghi hoặc xa cách với công việc, và suy giảm hiệu quả chuyên môn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]