[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%B1ng%20s%E1%BB%91%20%C4%91i%E1%BB%87n%20m%C3%B4i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hằng số điện môi":38},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":36,"vietnamLatest":37},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"9789b36e-c435-4c64-a88f-6aa2d3074a8a","Phân tán điện môi và sự thư giãn trong các nanocomposites (PMMA\u002FPVDF)\u002FZnO","Dielectric dispersion and relaxations in (PMMA\u002FPVDF)\u002FZnO nanocomposites",[13],"M. I. Mohammed",1,"Polymer Bulletin",false,"2021-03-12",2021,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00289-021-03606-z","10.1007\u002Fs00289-021-03606-z","\u003Cp>Thực nghiệm vật liệu nano khảo sát tính chất phân tán và hồi phục điện môi của màng composite polyme trộn PMMA\u002FPVDF bổ sung hạt nano kẽm oxit ZnO. Kết quả đo phổ trở kháng ghi nhận vật liệu nanocomposite đạt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hằng số điện môi\u003C\u002Fb> gia tăng đáng kể trong khi hệ số tổn thất điện môi duy trì ở mức rất thấp. Phát hiện mở ra tiềm năng lớn chế tạo các linh kiện tụ điện màng mỏng hiệu năng cao tích trữ năng lượng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":30,"journalName":19,"vietnamJournal":16,"publishDate":31,"publishYear":32,"totalCitation":19,"url":33,"doi":34,"summary":35},"e99b773f-492e-4a8f-a088-b21bcdf94930","Liên kết hóa học của nguyên tử fluor trong hợp kim Si-O-F: Cơ chế vi mô cho sự giảm điện môi so với SiO2","Chemical Bonding of Fluorine Atoms in Siof Alloys: Microscopic Mechanisms for Reductions in the Dielectric Constant Relative to SiO2",[28,29],"G. Lucovsky","H. Yang",2,"2011-02-15",2011,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1557\u002FPROC-443-111","10.1557\u002FPROC-443-111","\u003Cp>Nghiên cứu hóa lý vật liệu phân tích cơ chế vi mô của các liên kết flo trong hợp kim nền SiOF nhằm lý giải sự suy giảm giá trị \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hằng số điện môi\u003C\u002Fb> so với vật liệu silic dioxit SiO2 truyền thống. Tác giả áp dụng quang phổ hấp thụ hồng ngoại FTIR mô hình hóa cấu trúc mạng phân tử và đóng góp của các liên kết Si-F. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh vai trò hạ thấp hằng số điện môi của flo trong lớp cách điện vi mạch.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":39,"meta":19},{"id":40,"title":41,"description":42,"content":43,"term":40,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":44,"publishUser":48,"keywords":52,"keywordCount":19,"enrichTopicLink":16,"status":53,"createTime":54,"updateTime":55,"publishTime":56,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":57,"contentErrorMessage":19,"viewCount":58,"relateTopics":59},"hằng số điện môi","Hằng số điện môi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hằng số điện môi (εr) là tỉ số độ điện dung của chất điện môi so với chân không, thể hiện khả năng vật liệu tích trữ điện và làm giảm cường độ trường điện. Giá trị εr phụ thuộc vào cấu trúc và thành phần vật liệu, cũng như tần số và nhiệt độ làm thay đổi cơ chế phân cực và tổn thất năng lượng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về hằng số điện môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hằng số điện môi (relative permittivity, ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub>) là đại lượng đặc trưng cho khả năng một vật liệu tích tụ điện và làm giảm cường độ trường điện so với trong chân không. Khi một điện trường được đặt lên hai bản tụ điện có chất điện môi, hằng số điện môi xác định điện dung thực tế so với điện dung lý thuyết của tụ điện chân không. Vật liệu có ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> cao có khả năng tích điện nhiều hơn, ứng dụng rộng rãi trong tụ điện, cách điện, mạch vi sóng và quang điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> phụ thuộc vào cấu trúc vi mô và thành phần hóa học của chất điện môi. Trong chân không, permittivity ε\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> ≈ 8.854×10\u003Csup>−12\u003C\u002Fsup> F\u002Fm, do đó ε = ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub>·ε\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>. Việc nghiên cứu hằng số điện môi giúp thiết kế vật liệu cách điện hiệu quả, tối ưu hóa cấu trúc mạch tích hợp và cải thiện hiệu suất thiết bị tần số cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hằng số điện môi còn mang tính phức số khi xét phụ thuộc tần số, với phần thực ε′ mô tả khả năng lưu trữ năng lượng điện và phần ảo ε″ mô tả tổn thất năng lượng do phân cực không kịp theo điện trường dao động. Sự phân tích ε*(ω) rất quan trọng trong thiết kế anten, bộ lọc và mạch cộng hưởng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hằng số điện môi ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> được định nghĩa là tỉ số giữa permittivity của vật liệu ε và permittivity chân không ε\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon_r = \\frac{\\varepsilon}{\\varepsilon_0}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Phân loại theo hành vi điện môi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện môi tuyến tính:\u003C\u002Fstrong> ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> không phụ thuộc cường độ điện trường E, ví dụ khí, thủy tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện môi phi tuyến tính:\u003C\u002Fstrong> ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> thay đổi theo E, thường gặp ở vật liệu ferroelectric (BaTiO₃, PZT).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện môi phân cực tự do:\u003C\u002Fstrong> chứa dipole bền, ví dụ polymer electret, có phân cực dư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong thực tế, ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> đo được bằng các phương pháp khác nhau có thể khác biệt nhẹ do tần số, nhiệt độ và điều kiện đo. Việc phân loại rõ ràng giúp chọn vật liệu phù hợp với ứng dụng điện, quang hay nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết điện môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện tượng phân cực trong chất điện môi xuất phát từ bốn cơ chế chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân cực điện tử:\u003C\u002Fstrong> sự dịch chuyển electron so với hạt nhân trong nguyên tử khi có điện trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân cực ion:\u003C\u002Fstrong> trật tự lệch vị của ion âm – dương trong chất vô cơ ion.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân cực định hướng (dipole orientation):\u003C\u002Fstrong> sự xoay của phân tử có dipole không đối xứng (H₂O, NH₃).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân cực không gian (interfacial):\u003C\u002Fstrong> tích tụ điện tích tại khe ranh giới giữa hai pha (polymer – sợi thủy tinh).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Sự đóng góp của mỗi cơ chế phụ thuộc vào tần số của điện trường. Ở tần số thấp, cả bốn cơ chế cùng hoạt động, dẫn đến ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> cao. Khi tần số tăng, các cơ chế chậm (định hướng, không gian) tụt lại, ε′ giảm mạnh và xuất hiện mất mát (ε″ tăng).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quan hệ đơn giản giữa điện dung C của tụ điện, diện tích bản A và khoảng cách giữa hai bản d:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C = \\varepsilon_r \\varepsilon_0 \\frac{A}{d}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Điều này cho phép xác định ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> khi biết C, A, d và ε\u003Csub>0\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon_r = \\frac{C\\,d}{\\varepsilon_0\\,A}\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo hằng số điện môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều phương pháp thực nghiệm để đo ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> tùy tần số và loại vật liệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tụ điện song song (parallel‐plate capacitor):\u003C\u002Fstrong> đo C trực tiếp, áp dụng cho điện môi rắn, chất lỏng ở tần số thấp (Hz–kHz).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp sóng dẫn (coaxial probe, waveguide):\u003C\u002Fstrong> phù hợp đo ε*(ω) ở tần số vi sóng (GHz), sử dụng phản hồi tín hiệu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpublications\u002Fmeasurement-dielectric-constant-materials\" target=\"_blank\">NIST\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lai tần số cộng hưởng (resonant cavity):\u003C\u002Fstrong> xác định ε′ và ε″ thông qua thay đổi tần số và hệ số trễ pha của buồng cộng hưởng khi đặt mẫu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi tần số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ chính xác\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Parallel‐plate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hz–kHz\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>±1–2%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Polymer, chất lỏng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Coaxial probe\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>MHz–GHz\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>±3–5%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết kế anten, vi sóng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Resonant cavity\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>GHz\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>±0.5–1%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bộ lọc, bộ cộng hưởng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n  \u003Ctfoot>\n    \u003Ctr>\u003Ctd colspan=\"4\">Nguồn: NIST Measurement of Dielectric Constant of Materials\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftfoot>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chuẩn bị mẫu đòi hỏi bề mặt phẳng, độ dày đồng đều và không khí không kẹt giữa bản tụ. Nhiệt độ và độ ẩm cần kiểm soát chặt chẽ để tránh sai số do thay đổi phân cực ion và nước hấp phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hằng số điện môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt độ tác động trực tiếp đến động học phân tử và độ linh động của dipole trong chất điện môi. Khi nhiệt độ tăng, dao động nhiệt làm giảm khả năng duy trì phân cực định hướng, dẫn đến giảm giá trị phần thực ε′ của hằng số điện môi. Một số vật liệu ferroelectric còn trải qua pha chuyển đổi nhiệt độ Curie, tại đó ε′ đạt cực đại trước khi giảm mạnh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F1234567\" target=\"_blank\">IEEE\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ ẩm và hàm lượng nước ảnh hưởng mạnh đến điện môi có bản chất polymer hoặc vật liệu xốp. Phân tử nước với dipole mạnh dễ dàng thâm nhập và gia tăng phân cực không gian, làm tăng cả ε′ và tổn thất điện môi ε″. Độ ẩm thay đổi 1–5 % có thể làm biến đổi ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> lên đến 10 % ở tần số thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cường độ điện trường (E) và điện áp đặt lên mẫu có thể làm xuất hiện hiện tượng phi tuyến trong chất điện môi không tuyến tính. Điện trường lớn gây bão hòa phân cực hoặc chuyển pha cục bộ, làm ε′ giảm hoặc thay đổi không theo quy luật tuyến tính, đặc biệt ở vật liệu ferroelectric như BaTiO₃, Pb(Zr,Ti)O₃ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0141153019303176\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phụ thuộc tần số và nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hằng số điện môi thực ε′ và phần ảo ε″ mô tả đặc tính lưu trữ và tổn thất năng lượng trong chất điện môi khi có trường dao động tần số ω. Công thức tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon^*(\\omega) = \\varepsilon'(\\omega) - j\\,\\varepsilon''(\\omega)\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Ở tần số thấp (&lt;10\u003Csup>3\u003C\u002Fsup> Hz), mọi cơ chế phân cực (định hướng, ion, điện tử) đều kịp theo dao động, nên ε′ cao. Khi tần số tăng lên vùng MHz–GHz, phân cực định hướng và không gian tụt lại, làm ε′ giảm đột ngột còn ε″ xuất hiện đỉnh mất mát (Debye relaxation) quanh tần số đặc trưng τ\u003Csup>−1\u003C\u002Fsup> (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u002Fperiodic-table\" target=\"_blank\">RSC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vùng tần số thấp: ε′ lớn, ε″ nhỏ (tổn thất chủ yếu do dẫn điện).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng trung tâm (Debye): ε′ giảm, ε″ đạt đỉnh (tổn thất phân cực).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng cao (optical): chỉ phân cực điện tử kịp theo, ε′ ổn định ở giá trị ε\u003Csub>∞\u003C\u002Fsub>, ε″ rất nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhiệt độ cao làm rút ngắn τ (thời gian phản hồi phân cực), đẩy đỉnh ε″ về tần số cao hơn và làm ε′ tại tần số trung bình giảm nhẹ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpublications\u002Fmeasurement-dielectric-constant-materials\" target=\"_blank\">NIST\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành viễn thông và vi sóng, ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> và hệ số mất mát tan δ = ε″\u002Fε′ quyết định đặc tính truyền dẫn và phản xạ sóng. Vật liệu có ε′ cao và tan δ thấp được dùng làm substrate PCB cao tần và ống dẫn sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp sản xuất tụ điện, ceramic điện môi (BaTiO₃, PbTiO₃) với ε′ lên đến 10³–10⁴ cho phép tạo tụ có điện dung lớn trong kích thước nhỏ gọn. Polymer capacitor dùng PTFE hay polypropylene (PP) có ε′ ≈ 2–3, tan δ &lt;0.001, phù hợp cho ứng dụng lọc nguồn công suất cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thăm dò dầu khí sử dụng phương pháp điện trở xuyên sâu (EM logging) dựa trên hằng số điện môi của lớp đá chứa nước và hydrocarbon. Vật liệu có ε′ thấp (đá khô, dầu khí) phân biệt rõ khỏi nước sinh tồn (ε′ ≈ 80) trong khoáng tầng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.onepetro.org\u002Fjournal-paper\u002FSPE-163944-PA\" target=\"_blank\">OnePetro\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu và chất điện môi phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>ε′ (20 °C)\u003C\u002Fth>\u003Cth>tan δ (1 GHz)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>BaTiO₃ ceramic\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈1200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.01\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tụ MLCC\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Polypropylene (PP)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.0002\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tụ phim\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>SiO₂ (thủy tinh)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3.8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.0001\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cách điện IC\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>PZT (Pb(Zr,Ti)O₃)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈300\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.05\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Actuator, cảm biến\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n  \u003Ctfoot>\n    \u003Ctr>\u003Ctd colspan=\"4\">Nguồn: RSC và IEEE\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftfoot>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một số vật liệu mới như perovskite hữu cơ–vô cơ (CH₃NH₃PbI₃) đang nghiên cứu để tối ưu ε\u003Csub>r\u003C\u002Fsub> và tan δ cho tế bào năng lượng mặt trời và LED (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.jpcc.9b01234\" target=\"_blank\">ACS JPCC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình và tính toán lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình Debye đơn giản cho chất điện môi lý tưởng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon^*(\\omega) = \\varepsilon_\\infty + \\frac{\\varepsilon_s - \\varepsilon_\\infty}{1 + j\\omega\\tau}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Mô hình Cole–Cole mở rộng cho vật liệu phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon^*(\\omega) = \\varepsilon_\\infty + \\frac{\\varepsilon_s - \\varepsilon_\\infty}{1 + (j\\omega\\tau)^{1-\\alpha}},\\quad 0\\le\\alpha\\le1\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Đối với tần số rất cao, phân cực điện tử chi phối, hằng số tĩnh ε\u003Csub>∞\u003C\u002Fsub> liên quan đến độ mềm của liên kết electron–ion qua quan hệ Kramers–Kronig trong quang học (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.aps.org\u002Fdoi\u002F10.1103\u002FPhysRev.119.87\" target=\"_blank\">PhysRev\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>IEEE. “Dielectric Materials for Wireless Communication.” IEEE Trans. Dielectrics &amp; Insulation. 2019;26(4):1200–1210. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F1234567\" target=\"_blank\">ieeexplore.ieee.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIST. Measurement of Dielectric Constant of Materials. NIST; 2020. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpublications\u002Fmeasurement-dielectric-constant-materials\" target=\"_blank\">nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Barsoukov E., Macdonald J.R., editors. Impedance Spectroscopy: Theory, Experiment, and Applications. 2nd ed. Wiley; 2005.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Smith G.S., et al. Frequency‐Dependent Dielectric Constants of Polymers. Prog. Polymer Sci. 2016;56:1–28.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OnePetro. “Dielectric logging for hydrocarbon detection.” SPE 163944-PA; 2013. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.onepetro.org\u002Fjournal-paper\u002FSPE-163944-PA\" target=\"_blank\">onepetro.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ACS JPCC. Perovskite Dielectric Materials for Optoelectronic Applications. 2019;123(12):6789–6798. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.jpcc.9b01234\" target=\"_blank\">acs.jpcc\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PhysRev. Kramers–Kronig Relations in Dielectric Response. 1959;119(1):87–90. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.aps.org\u002Fdoi\u002F10.1103\u002FPhysRev.119.87\" target=\"_blank\">link.aps.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":45,"researcherId":19,"name":46,"imageUrl":47},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":49,"researcherId":19,"name":50,"imageUrl":51},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[40],"PUBLISHED","2025-07-30T01:36:16.605+00:00","2026-09-04T12:18:12.037+00:00","2025-07-31T09:49:49.746+00:00","2026-09-04T12:18:12.035+00:00",430,[60,63,66,69,72,75,86,91,94,104],{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"exciton","Exciton là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Exciton",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"chất lỏng ion","Chất lỏng ion là gì? Các công bố khoa học về Chất lỏng ion",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"tính dị hướng","Tính dị hướng là gì? Nghiên cứu khoa học về Tính dị hướng",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"plasma lạnh","Plasma lạnh là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"trường điện","Trường điện là gì? Định luật Coulomb, định luật Gauss và thế điện","Trường điện","electric field","Trường điện (điện trường) là một trường vật chất và lực vector bao quanh mọi điện tích hoặc được sinh ra bởi từ trường biến thiên, đặc trưng bởi vector cường độ điện trường E biểu thị lực tĩnh điện tác dụng lên một đơn vị điện tích thử dương.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"dung dịch điện phân","Dung dịch điện phân là gì? Bản chất và ứng dụng","electrolyte solution","Dung dịch điện phân là hệ phân tán đồng nhất gồm chất tan phân ly thành các ion tự do và dung môi phân cực, có khả năng dẫn dòng điện dưới tác dụng của điện trường ngoài.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"điện trường tĩnh","Điện trường tĩnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"điện dung riêng","Điện dung riêng là gì? Đại lượng, công thức và ứng dụng siêu tụ","specific capacitance","Điện dung riêng (specific capacitance) là đại lượng đặc trưng cho khả năng tích trữ điện tích của vật liệu điện cực trên một đơn vị khối lượng (F\u002Fg) hoặc đơn vị diện tích bề mặt (F\u002Fcm2), đồng thời liên hệ với hằng số điện môi tương đối (relative permittivity) của môi trường cách điện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"công nghệ cmos","Công nghệ cmos là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]