[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20s%E1%BA%AFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hấp thụ sắt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hấp thụ sắt","Hấp thụ sắt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hấp thụ sắt là quá trình sinh học trong đó sắt từ thực phẩm được ruột non tiếp nhận và đưa vào tuần hoàn để tham gia các chức năng sống thiết yếu. Quá trình này được điều hòa chặt chẽ vì cơ thể không có cơ chế thải sắt chủ động, nên hấp thụ quyết định trực tiếp cân bằng sắt toàn thân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa hấp thụ sắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hấp thụ sắt là quá trình sinh lý trong đó sắt từ thực phẩm được tiếp nhận qua niêm mạc ruột non, chủ yếu tại tá tràng, sau đó được vận chuyển vào tuần hoàn để tham gia vào các chức năng sống của cơ thể. Đây không chỉ là một bước tiêu hóa đơn thuần mà là mắt xích trung tâm của chuyển hóa sắt toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm hấp thụ sắt bao hàm cả các cơ chế hóa học và sinh học giúp sắt vượt qua hàng rào biểu mô ruột, vốn được kiểm soát chặt chẽ nhằm tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa. Không giống nhiều vi chất khác, cơ thể người không có cơ chế bài tiết sắt chủ động, vì vậy hấp thụ sắt đóng vai trò quyết định trong cân bằng sắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học dinh dưỡng và y sinh, hấp thụ sắt thường được đánh giá thông qua tỷ lệ phần trăm sắt ăn vào được cơ thể sử dụng thực sự. Tỷ lệ này biến thiên lớn giữa các cá nhân và phụ thuộc mạnh vào dạng sắt cũng như tình trạng sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là quá trình sinh học có kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xảy ra chủ yếu ở ruột non\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyết định tình trạng sắt toàn cơ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của sắt trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sắt là thành phần không thể thiếu của hemoglobin, phân tử chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến các mô. Khoảng hai phần ba lượng sắt trong cơ thể người trưởng thành tồn tại dưới dạng hemoglobin trong hồng cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài vai trò trong vận chuyển oxy, sắt còn tham gia cấu trúc myoglobin trong cơ và nhiều enzyme quan trọng liên quan đến hô hấp tế bào, tổng hợp DNA và chuyển hóa năng lượng. Thiếu sắt có thể làm suy giảm hoạt động của các hệ enzyme này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sắt cũng tham gia vào chức năng miễn dịch và điều hòa thần kinh. Tuy nhiên, do khả năng xúc tác phản ứng tạo gốc tự do, sắt dư thừa có thể gây stress oxy hóa và tổn thương mô, đòi hỏi sự cân bằng chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của sắt\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vận chuyển oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành phần hemoglobin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Enzyme oxy hóa – khử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ hoạt động tế bào miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các dạng sắt trong thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sắt trong khẩu phần ăn tồn tại chủ yếu dưới hai dạng hóa học là sắt heme và sắt không heme. Hai dạng này khác nhau về nguồn gốc, cấu trúc và đặc biệt là khả năng được cơ thể hấp thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sắt heme có trong các thực phẩm nguồn gốc động vật như thịt đỏ, cá và gia cầm. Dạng sắt này được gắn trong cấu trúc porphyrin của hemoglobin và myoglobin, giúp nó ổn định hơn và dễ hấp thụ hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sắt không heme chiếm phần lớn lượng sắt trong khẩu phần ăn toàn cầu, đặc biệt ở chế độ ăn nhiều thực vật. Tuy nhiên, dạng này nhạy cảm với các yếu tố ức chế và tăng cường hấp thụ trong bữa ăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sắt heme: hấp thụ hiệu quả, ít bị ảnh hưởng bởi khẩu phần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sắt không heme: hấp thụ thấp hơn, phụ thuộc môi trường ruột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hấp thụ sắt tại ruột non\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hấp thụ sắt diễn ra chủ yếu tại tá tràng và đoạn đầu hỗng tràng, nơi môi trường acid và hệ thống enzyme thuận lợi cho việc hòa tan và chuyển hóa sắt. Sắt heme và sắt không heme sử dụng các cơ chế hấp thụ khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sắt không heme thường tồn tại ở dạng Fe³⁺ và cần được khử về Fe²⁺ nhờ các enzyme trên bề mặt tế bào ruột trước khi được vận chuyển vào tế bào thông qua protein DMT1. Sau đó, sắt có thể được dự trữ tạm thời dưới dạng ferritin hoặc xuất bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sắt heme được hấp thụ nguyên vẹn thông qua các kênh vận chuyển đặc hiệu, sau đó giải phóng sắt bên trong tế bào ruột. Protein ferroportin đóng vai trò then chốt trong việc đưa sắt từ tế bào ruột vào máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hòa tan và khử sắt không heme\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận chuyển qua tế bào biểu mô ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải phóng sắt vào tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Điều hòa hấp thụ sắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ thể người điều hòa hấp thụ sắt một cách chặt chẽ nhằm duy trì cân bằng giữa nhu cầu sinh lý và nguy cơ độc tính. Do không tồn tại cơ chế thải sắt chủ động, việc kiểm soát lượng sắt đi vào cơ thể thông qua ruột non trở thành cơ chế điều hòa trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hormone hepcidin do gan tổng hợp là yếu tố điều hòa quan trọng nhất. Hepcidin kiểm soát hoạt động của protein ferroportin bằng cách gắn vào và gây thoái hóa protein này, từ đó làm giảm sự vận chuyển sắt từ tế bào ruột, đại thực bào và tế bào gan vào máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi dự trữ sắt trong cơ thể cao hoặc khi xảy ra phản ứng viêm, nồng độ hepcidin tăng lên, làm giảm hấp thụ sắt. Ngược lại, trong tình trạng thiếu sắt, thiếu oxy hoặc tăng sinh hồng cầu, hepcidin bị ức chế, cho phép hấp thụ sắt tăng lên để đáp ứng nhu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hepcidin tăng: giảm hấp thụ và giải phóng sắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hepcidin giảm: tăng hấp thụ sắt từ ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gan là cơ quan điều hòa trung tâm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hấp thụ sắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng hấp thụ sắt chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thành phần khẩu phần ăn. Vitamin C là yếu tố tăng cường hấp thụ sắt không heme hiệu quả nhất, nhờ khả năng khử Fe³⁺ về Fe²⁺ và tạo phức hòa tan trong môi trường ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, nhiều hợp chất tự nhiên trong thực phẩm có thể ức chế hấp thụ sắt. Phytate trong ngũ cốc nguyên hạt, polyphenol trong trà và cà phê, cũng như canxi với liều cao đều làm giảm khả năng hấp thụ sắt không heme.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh yếu tố khẩu phần, tình trạng sinh lý như tuổi, giới, thai kỳ và mức dự trữ sắt cũng ảnh hưởng đáng kể. Phụ nữ mang thai và trẻ em đang tăng trưởng có nhu cầu sắt cao hơn, dẫn đến tăng hấp thụ tương đối.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động đến hấp thụ sắt\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vitamin C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hấp thụ sắt không heme\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phytate, polyphenol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hấp thụ sắt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thai kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhu cầu và hấp thụ sắt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hấp thụ sắt và các rối loạn liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn hấp thụ sắt là nguyên nhân trực tiếp của nhiều bệnh lý phổ biến. Thiếu máu thiếu sắt xảy ra khi lượng sắt hấp thụ không đủ để đáp ứng nhu cầu tạo hồng cầu, dẫn đến giảm hemoglobin và khả năng vận chuyển oxy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiếu máu thiếu sắt thường gặp ở trẻ em, phụ nữ mang thai và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Triệu chứng có thể bao gồm mệt mỏi, giảm khả năng tập trung và suy giảm miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở chiều ngược lại, hấp thụ sắt quá mức có thể dẫn đến ứ sắt, đặc biệt trong bệnh lý di truyền như hemochromatosis. Tình trạng này gây tích lũy sắt trong gan, tim và tuyến nội tiết, dẫn đến tổn thương cơ quan mạn tính. Tổng quan lâm sàng có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fliver-disease\u002Fhemochromatosis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIDDK – Hemochromatosis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và dinh dưỡng học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu biết về hấp thụ sắt là cơ sở để xây dựng các khuyến nghị dinh dưỡng và chiến lược bổ sung sắt. Trong thực hành lâm sàng, sắt bổ sung thường được chỉ định dưới dạng muối sắt không heme, kết hợp với vitamin C để cải thiện hấp thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng sắt khác nhau được thiết kế nhằm tối ưu sinh khả dụng và giảm tác dụng phụ đường tiêu hóa. Việc lựa chọn dạng bổ sung phù hợp phụ thuộc vào mức độ thiếu sắt, khả năng dung nạp và tình trạng bệnh lý nền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dinh dưỡng cộng đồng, tăng cường sắt trong thực phẩm và giáo dục dinh dưỡng là các biện pháp quan trọng nhằm giảm tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại về hấp thụ sắt tập trung vào vai trò của hệ vi sinh đường ruột trong điều hòa sinh khả dụng sắt. Một số vi khuẩn có khả năng cạnh tranh hoặc hỗ trợ hấp thụ sắt, ảnh hưởng đến cân bằng sắt toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến hepcidin, ferroportin và các protein vận chuyển sắt khác cũng đang được nghiên cứu sâu nhằm cá thể hóa điều trị rối loạn sắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các chiến lược bổ sung sắt mới, bao gồm dạng nano và hệ dẫn thuốc thông minh, đang được phát triển để cải thiện hiệu quả và độ an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hallberg, L., &amp; Hulthén, L. (2000). Prediction of dietary iron absorption. \u003Ci>American Journal of Clinical Nutrition\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fajcn\u002Farticle\u002F71\u002F5\u002F1147\u002F4729379\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fajcn\u002Farticle\u002F71\u002F5\u002F1147\u002F4729379\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ganz, T., &amp; Nemeth, E. (2012). Hepcidin and iron homeostasis. \u003Ci>Biochimica et Biophysica Acta\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0925443912000645\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0925443912000645\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health, Office of Dietary Supplements. Iron Fact Sheet for Health Professionals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FIron-HealthProfessional\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FIron-HealthProfessional\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Anaemia. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fanaemia\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fanaemia\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Andrews, N. C. (2008). Forging a field: the golden age of iron biology. \u003Ci>Blood\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fashpublications.org\u002Fblood\u002Farticle\u002F112\u002F2\u002F219\u002F25258\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fashpublications.org\u002Fblood\u002Farticle\u002F112\u002F2\u002F219\u002F25258\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-12T03:38:20.046+00:00","2025-12-12T03:38:20.039+00:00",104,[33,44,55,66,77,83,94,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thiếu máu","Thiếu máu là gì? Các công bố khoa học về Thiếu máu","Thiếu máu","Anemia","Thiếu máu là tình trạng giảm nồng độ hemoglobin hoặc số lượng hồng cầu dưới ngưỡng tham chiếu sinh lý bình thường theo độ tuổi và giới tính, làm giảm khả năng cung cấp oxy đến các mô tế bào của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]