[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20s%C3%B3ng%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hấp thụ sóng điện từ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hấp thụ sóng điện từ","Hấp thụ sóng điện từ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Hấp thụ sóng điện từ là quá trình vật chất tiếp nhận năng lượng từ trường điện từ khi sóng truyền qua, làm suy giảm biên độ và chuyển hóa năng lượng bên trong. Hiện tượng này là khái niệm nền tảng trong vật lý và kỹ thuật, mô tả sự tương tác năng lượng giữa sóng điện từ và môi trường vật chất khác nhau đa dạng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của hấp thụ sóng điện từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hấp thụ sóng điện từ là hiện tượng vật chất tiếp nhận một phần hoặc toàn bộ năng lượng của sóng điện từ khi sóng truyền qua môi trường hoặc tương tác với bề mặt vật thể. Phần năng lượng này không tiếp tục lan truyền dưới dạng sóng điện từ mà được chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác bên trong vật chất, phổ biến nhất là nhiệt năng, năng lượng kích thích điện tử hoặc dao động phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng hấp thụ không xảy ra đồng nhất cho mọi loại sóng và mọi vật liệu. Mức độ hấp thụ phụ thuộc mạnh vào bản chất vật chất, cấu trúc vi mô, trạng thái vật lý cũng như tần số của sóng điện từ. Vì vậy, hấp thụ sóng điện từ là một khái niệm trung tâm trong nhiều ngành khoa học như vật lý, hóa học, khoa học vật liệu, sinh học và kỹ thuật điện – điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, hấp thụ sóng điện từ có thể được xem xét trên nhiều thang đo khác nhau, từ tương tác ở mức nguyên tử – phân tử cho đến các hệ vĩ mô như lớp khí quyển Trái Đất hoặc vật liệu kỹ thuật. Phạm vi nghiên cứu bao gồm cả các hệ tự nhiên và nhân tạo, từ hấp thụ bức xạ mặt trời trong khí quyển đến hấp thụ vi sóng trong vật liệu gia nhiệt công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hấp thụ trong môi trường tự nhiên (khí quyển, nước, mô sinh học)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp thụ trong vật liệu kỹ thuật (kim loại, điện môi, composite)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp thụ trong các hệ nhân tạo (anten, buồng cộng hưởng, vật liệu hấp thụ sóng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của tương tác sóng điện từ – vật chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về bản chất vật lý, hấp thụ sóng điện từ xuất phát từ tương tác giữa trường điện từ của sóng với các điện tích và moment lưỡng cực bên trong vật chất. Trường điện và trường từ biến thiên theo thời gian tác động lên electron, ion hoặc phân tử, buộc chúng dao động, quay hoặc chuyển mức năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức vi mô, khi năng lượng của photon hoặc của trường điện từ phù hợp với chênh lệch giữa các mức năng lượng cho phép trong hệ, quá trình hấp thụ xảy ra hiệu quả. Ví dụ, trong nguyên tử và phân tử, hấp thụ thường gắn với chuyển mức điện tử hoặc dao động – quay phân tử. Trong chất rắn, các cơ chế như dao động mạng tinh thể (phonon) và chuyển mức vùng năng lượng đóng vai trò quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc nhìn vĩ mô, hấp thụ được mô tả thông qua các đại lượng vật lý như hằng số điện môi phức và độ dẫn điện. Thành phần ảo của các đại lượng này phản ánh trực tiếp tổn hao năng lượng trong môi trường. Mô hình điện từ cổ điển và điện động lực học cung cấp nền tảng lý thuyết để liên hệ các thông số vật liệu với mức độ hấp thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển mức điện tử trong nguyên tử và phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dao động và quay phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng điện cảm ứng và tổn hao Joule\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác với mạng tinh thể trong chất rắn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng đặc trưng cho hấp thụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để định lượng mức độ hấp thụ sóng điện từ, nhiều đại lượng đặc trưng được sử dụng tùy theo lĩnh vực nghiên cứu. Một trong những đại lượng phổ biến nhất là hệ số hấp thụ, biểu thị mức suy giảm năng lượng của sóng trên một đơn vị chiều dài truyền trong môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường đồng nhất và tuyến tính, cường độ sóng điện từ giảm theo quy luật hàm mũ khi truyền đi. Quan hệ này cho phép xác định độ sâu thâm nhập, tức là khoảng cách mà tại đó cường độ sóng giảm xuống còn một phần xác định so với ban đầu. Đại lượng này đặc biệt quan trọng trong quang học, vi sóng và y sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các khái niệm như hệ số suy hao, hệ số truyền qua và phản xạ cũng được sử dụng để mô tả phân bố năng lượng giữa các quá trình khác nhau. Trong nhiều hệ kỹ thuật, việc cân bằng giữa hấp thụ, phản xạ và truyền qua quyết định hiệu năng của thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nI(z) = I_0 e^{-\\alpha z}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ số hấp thụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>α\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức suy giảm năng lượng theo chiều truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ sâu thâm nhập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>δ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng cách suy giảm đặc trưng của sóng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cường độ sóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng truyền qua trên đơn vị diện tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phụ thuộc tần số và phổ điện từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hấp thụ sóng điện từ phụ thuộc chặt chẽ vào tần số hay bước sóng của bức xạ. Mỗi loại vật chất chỉ hấp thụ mạnh trong một số vùng tần số nhất định, tạo nên các phổ hấp thụ đặc trưng. Điều này cho phép sử dụng hấp thụ như một công cụ nhận dạng và phân tích vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở vùng sóng vô tuyến và vi ba, hấp thụ thường liên quan đến tổn hao điện môi và dòng dẫn trong vật liệu. Trong vùng hồng ngoại, hấp thụ chủ yếu do dao động phân tử, trong khi vùng khả kiến và tử ngoại gắn với chuyển mức điện tử. Ở năng lượng cao hơn như tia X, hấp thụ có thể dẫn đến ion hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phụ thuộc tần số của hấp thụ đóng vai trò nền tảng trong các kỹ thuật quang phổ. Bằng cách đo phổ hấp thụ, có thể suy ra cấu trúc năng lượng, thành phần hóa học và trạng thái vật lý của mẫu nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sóng vô tuyến và vi ba: tổn hao điện môi, dòng dẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồng ngoại: dao động và quay phân tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả kiến và tử ngoại: chuyển mức điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tia X: hấp thụ mạnh và ion hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Hấp thụ trong các loại vật liệu khác nhau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế hấp thụ sóng điện từ thay đổi đáng kể giữa các nhóm vật liệu do sự khác biệt về cấu trúc điện tử và tính chất điện từ. Trong kim loại, các electron tự do phản ứng mạnh với trường điện từ, tạo ra dòng điện cảm ứng và gây tổn hao năng lượng chủ yếu dưới dạng nhiệt. Vì lý do này, kim loại thường có độ hấp thụ cao ở tần số thấp và độ sâu thâm nhập nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với điện môi, hấp thụ chủ yếu liên quan đến quá trình phân cực. Khi trường điện từ tác động, các lưỡng cực điện trong vật liệu quay hoặc biến dạng, dẫn đến tổn hao năng lượng nếu quá trình này không hoàn toàn đàn hồi. Cơ chế này đặc biệt rõ rệt trong vùng vi ba và hồng ngoại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất bán dẫn thể hiện hành vi trung gian giữa kim loại và điện môi. Hấp thụ trong chất bán dẫn phụ thuộc mạnh vào khe năng lượng, cho phép kiểm soát phổ hấp thụ thông qua pha tạp hoặc điều chỉnh cấu trúc vật liệu. Điều này là nền tảng cho các thiết bị quang điện và cảm biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế hấp thụ chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vùng tần số tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng điện cảm ứng, tổn hao Joule\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sóng vô tuyến, vi ba\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện môi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân cực lưỡng cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi ba, hồng ngoại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển mức vùng năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồng ngoại, khả kiến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đo lường và mô hình hóa hấp thụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo lường hấp thụ sóng điện từ là bước quan trọng để xác định tính chất vật liệu và đánh giá hiệu năng của hệ thống kỹ thuật. Trong quang học, các phép đo truyền qua và phản xạ kết hợp với quang phổ kế cho phép xác định hệ số hấp thụ theo bước sóng. Ở tần số thấp hơn, các phép đo suy hao truyền dẫn trong ống dẫn sóng hoặc không gian tự do thường được sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình hóa hấp thụ dựa trên các mô hình điện từ cổ điển và hiện đại, bao gồm mô hình điện môi Debye, Drude và Lorentz. Các mô hình này liên hệ đáp ứng tần số của vật liệu với các thông số vi mô như thời gian thư giãn và mật độ hạt mang điện. Trong môi trường phức tạp, mô phỏng số bằng phương pháp phần tử hữu hạn hoặc FDTD được áp dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn đo lường và phương pháp đánh giá được xây dựng bởi các tổ chức quốc tế nhằm đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các nghiên cứu. Thông tin chi tiết có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002Fen\u002FITU-R\u002FPages\u002Fdefault.aspx\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstandards.ieee.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IEEE Standards Association\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo truyền qua và phản xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quang phổ hấp thụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình Debye, Drude, Lorentz\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng điện từ số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hấp thụ năng lượng và hiệu ứng nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi sóng điện từ bị hấp thụ, năng lượng thường chuyển hóa thành nhiệt, làm tăng nhiệt độ của vật liệu. Hiệu ứng này được khai thác trong nhiều ứng dụng như gia nhiệt vi sóng, hàn cao tần và xử lý vật liệu bằng laser. Đồng thời, nó cũng đặt ra các yêu cầu về kiểm soát nhiệt trong thiết kế thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực an toàn bức xạ, công suất hấp thụ riêng (Specific Absorption Rate – SAR) được sử dụng để đánh giá mức năng lượng mà cơ thể sinh học hấp thụ khi tiếp xúc với trường điện từ. SAR phụ thuộc vào cường độ điện trường, độ dẫn điện và khối lượng riêng của mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đánh giá chính xác hiệu ứng nhiệt là cần thiết để đảm bảo tuân thủ các giới hạn an toàn, đặc biệt trong viễn thông di động và y sinh. Các hướng dẫn an toàn được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icnirp.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ICNIRP\u003C\u002Fa> và các cơ quan quản lý quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{SAR} = \\frac{\\sigma |E|^2}{\\rho}\n\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hấp thụ sóng điện từ đóng vai trò nền tảng trong nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại. Trong kỹ thuật radar và tàng hình, vật liệu hấp thụ được thiết kế để giảm phản xạ và tăng khả năng che giấu. Trong viễn thông, kiểm soát hấp thụ giúp tối ưu hóa truyền dẫn và giảm nhiễu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y sinh, hấp thụ được khai thác trong các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị như cộng hưởng từ, xạ trị và gia nhiệt mô có kiểm soát. Trong khoa học môi trường, phân tích hấp thụ bức xạ giúp nghiên cứu cân bằng năng lượng và biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu và tổng quan chuyên sâu về ứng dụng có thể tìm thấy trên các nền tảng xuất bản học thuật uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">SpringerLink\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật liệu hấp thụ radar\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia nhiệt vi sóng và laser\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị quang điện và cảm biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng y sinh và môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giới hạn, thách thức và hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đã được nghiên cứu rộng rãi, việc mô tả chính xác hấp thụ sóng điện từ trong các hệ phức tạp vẫn là thách thức. Các vật liệu không đồng nhất, môi trường sinh học và tương tác phi tuyến ở cường độ cao đòi hỏi mô hình tinh vi và dữ liệu thực nghiệm chi tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào vật liệu mới như metamaterial, vật liệu nano và vật liệu hai chiều, cho phép điều khiển hấp thụ theo cách linh hoạt hơn. Ngoài ra, sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và mô phỏng số đang mở ra khả năng tối ưu hóa thiết kế vật liệu hấp thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những tiến bộ này không chỉ mở rộng hiểu biết cơ bản mà còn thúc đẩy các ứng dụng mới trong năng lượng, viễn thông và y sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>International Telecommunication Union. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE Standards Association. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstandards.ieee.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fstandards.ieee.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Commission on Non-Ionizing Radiation Protection (ICNIRP). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icnirp.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.icnirp.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>J. D. Jackson, \u003Cem>Classical Electrodynamics\u003C\u002Fem>, Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>M. Born, E. Wolf, \u003Cem>Principles of Optics\u003C\u002Fem>, Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect, Elsevier. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SpringerLink. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Flink.springer.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-25T02:47:46.183+00:00","2026-01-25T02:32:59.447+00:00",52,[33,43,53,63,68,78,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ion không từ tính","Ion không từ tính là gì? Đặc tính và cơ chế pha loãng từ","non-magnetic ion","Ion không từ tính là các ion nguyên tử hoặc phân tử có phân lớp vỏ điện tử kín hoặc không chứa electron độc thân, dẫn đến tổng mômen động lượng spin và quỹ đạo bằng không, làm triệt tiêu mômen từ lưỡng cực vĩnh cửu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]