[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20h%E1%BB%93ng%20ngo%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hấp thụ hồng ngoại":39},{"code":4,"data":5,"meta":16},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":16,"url":20,"doi":21,"summary":22},"e99b773f-492e-4a8f-a088-b21bcdf94930","Liên kết hóa học của nguyên tử fluor trong hợp kim Si-O-F: Cơ chế vi mô cho sự giảm điện môi so với SiO2","Chemical Bonding of Fluorine Atoms in Siof Alloys: Microscopic Mechanisms for Reductions in the Dielectric Constant Relative to SiO2",[13,14],"G. Lucovsky","H. Yang",2,null,false,"2011-02-15",2011,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1557\u002FPROC-443-111","10.1557\u002FPROC-443-111","\u003Cp>Ứng dụng phương pháp quang phổ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hấp thụ hồng ngoại\u003C\u002Fb> FTIR để xác định đặc trưng liên kết hóa học của nguyên tử flo trong các hợp kim bán dẫn màng mỏng Si-O-F. Dữ liệu phổ dao động dao động nguyên tử làm sáng tỏ cơ chế vi mô của việc suy giảm hằng số điện môi tĩnh phục vụ chế tạo vật liệu điện môi low-k trong vi mạch tích hợp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":16,"url":34,"doi":35,"summary":36},"01178c16-9bf6-4308-9b4c-a0fd97fd5aea","Nghiên cứu hấp thụ vi sóng xa trong hydro và deuterium rắn ở trạng thái có thứ tự dưới tác động của mật độ","Far-infrared absorption in solid hydrogen and deuterium in the ordered state as a function of density",[28,29,30],"R. Jochemsen","V. V. Goldman","Isaac F. Silvera",3,"1979-08-01",1979,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00118704","10.1007\u002FBF00118704","\u003Cp>Khảo sát thực nghiệm phổ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hấp thụ hồng ngoại\u003C\u002Fb> xa của hydro ortho và deuterium para ở trạng thái trật tự pha rắn dưới áp suất cao lên đến 6 kbar. Kết quả đo đạc phụ thuộc mật độ quang phổ xác định sự biến đổi đối xứng tinh thể và chuyển pha trật tự định hướng do tương tác tứ cực quadrupolar giữa các phân tử hydro.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":16},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":16,"synonyms":16,"definition":16,"discipline":16,"references":16,"faqs":16,"createUser":45,"publishUser":49,"keywords":53,"keywordCount":16,"enrichTopicLink":17,"status":54,"createTime":55,"updateTime":56,"publishTime":57,"linkEnrichedTime":16,"publicationScanTime":58,"contentErrorMessage":16,"viewCount":59,"relateTopics":60},"hấp thụ hồng ngoại","Hấp thụ hồng ngoại là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hấp thụ hồng ngoại là hiện tượng các phân tử hấp thụ bức xạ IR gây dao động nội tại, được ứng dụng để xác định nhóm chức và cấu trúc phân tử. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý cơ học lượng tử và phổ kế FT-IR, cho phép phân tích định tính và định lượng nhanh, chính xác trong nhiều lĩnh vực khoa học. ","\u003Ch2>Khái niệm hấp thụ hồng ngoại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hấp thụ hồng ngoại (Infrared Absorption) là hiện tượng xảy ra khi các phân tử trong chất hấp thụ bức xạ điện từ ở vùng hồng ngoại của quang phổ, dẫn đến chuyển động dao động của liên kết hóa học trong phân tử. Khi năng lượng photon trùng khớp với mức năng lượng dao động của phân tử, hiện tượng hấp thụ xảy ra và được ghi nhận bởi thiết bị quang phổ hồng ngoại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quá trình hấp thụ, các liên kết hóa học trong phân tử dao động theo những kiểu riêng biệt như dao động kéo giãn đối xứng, không đối xứng, uốn cong trong mặt phẳng và ngoài mặt phẳng. Mỗi kiểu dao động có tần số đặc trưng phụ thuộc vào độ bền liên kết và khối lượng nguyên tử liên quan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hấp thụ hồng ngoại tạo ra các phổ đặc trưng cho từng loại nhóm chức hóa học, qua đó cho phép nhận diện cấu trúc phân tử và thành phần hóa học của chất. Do đó, kỹ thuật này được xem là công cụ định tính rất hiệu quả trong hóa phân tích và nghiên cứu vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên lý vật lý và cơ học lượng tử\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiện tượng hấp thụ hồng ngoại có thể được lý giải dựa trên cơ học lượng tử, cụ thể là mô hình dao động tử điều hòa và phân tử hai nguyên tử. Khi ánh sáng hồng ngoại chiếu vào, phân tử chỉ hấp thụ nếu sự dao động dẫn đến thay đổi mômen lưỡng cực điện, tức là phân tử phải \"hoạt động IR\".\u003C\u002Fp>\u003Cp>Định luật Planck mô tả năng lượng photon như sau:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h\\nu = \\frac{hc}{\\lambda}\u003C\u002Fscript>, trong đó \\(E\\) là năng lượng hấp thụ, \\(h\\) là hằng số Planck, \\(\\nu\\) là tần số dao động, \\(\\lambda\\) là bước sóng và \\(c\\) là tốc độ ánh sáng. Dao động phân tử thường có năng lượng trong khoảng từ 4000 đến 400 cm-1 tương ứng với vùng giữa của phổ hồng ngoại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Không phải tất cả các dao động đều hấp thụ hồng ngoại. Chỉ những dao động dẫn đến sự thay đổi trong mômen lưỡng cực điện mới tạo ra tín hiệu trong phổ IR. Ví dụ, liên kết C=O hoặc O–H có mômen lưỡng cực cao nên rất dễ phát hiện, trong khi các dao động đối xứng như N≡N không tạo tín hiệu rõ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại vùng phổ hồng ngoại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phổ hồng ngoại được phân chia theo dải bước sóng hoặc số sóng (cm-1) thành ba vùng chính: gần hồng ngoại (NIR), trung hồng ngoại (Mid-IR) và xa hồng ngoại (Far-IR). Mỗi vùng có đặc điểm ứng dụng và loại detector tương ứng.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Vùng phổ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số sóng (cm-1)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Gần hồng ngoại (NIR)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>13000–4000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích nhanh thực phẩm, dược phẩm, nông sản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Trung hồng ngoại (Mid-IR)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4000–400\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích định tính cấu trúc nhóm chức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xa hồng ngoại (Far-IR)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>400–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vật lý chất rắn, dao động mạng tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Vùng trung IR là phổ biến nhất trong các nghiên cứu hóa học vì nó bao gồm các dao động cơ bản của các nhóm chức hữu cơ như C=O, C–H, N–H, O–H.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kỹ thuật phổ kế FT-IR\u003C\u002Fh2>\u003Cp>FT-IR (Fourier Transform Infrared Spectroscopy) là phương pháp phổ kế hiện đại, thay thế phương pháp truyền thống sử dụng đơn sắc kế. FT-IR ghi nhận toàn bộ dải phổ cùng lúc thay vì quét từng bước sóng đơn lẻ, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ phân giải.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thiết bị FT-IR sử dụng giao thoa kế Michelson để tạo ra giao thoa ánh sáng hồng ngoại, sau đó sử dụng biến đổi Fourier để chuyển tín hiệu từ miền thời gian sang miền tần số. Kết quả là một phổ hấp thụ có độ chính xác cao và khả năng lặp lại tốt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống FT-IR gồm các thành phần chính: nguồn IR (thường là Globar), giao thoa kế, buồng mẫu, detector (MCT hoặc DTGS) và máy tính xử lý. Thiết bị còn hỗ trợ nhiều kỹ thuật đo: hấp thụ truyền qua, phản xạ toàn phần (ATR), phản xạ khuếch tán (DRIFTS) cho nhiều loại mẫu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân tích định tính và định lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hấp thụ hồng ngoại cho phép xác định sự hiện diện của các nhóm chức nhờ phổ hấp thụ đặc trưng. Phổ hấp thụ của từng loại liên kết hóa học có vùng tần số riêng biệt, tạo điều kiện thuận lợi để định tính cấu trúc phân tử. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dao động kéo giãn C=O: khoảng 1700 cm-1\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dao động kéo giãn O–H: khoảng 3200–3500 cm-1\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dao động C–H aliphatic: khoảng 2800–3000 cm-1\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong phân tích định lượng, người ta sử dụng định luật Beer-Lambert để liên hệ độ hấp thụ ánh sáng với nồng độ chất trong mẫu:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\varepsilon \\cdot c \\cdot l\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \\(A\\) là độ hấp thụ, \\(\\varepsilon\\) là hệ số hấp thụ mol, \\(c\\) là nồng độ và \\(l\\) là chiều dài quang học của cuvet.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong các lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hấp thụ hồng ngoại được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa học:\u003C\u002Fstrong> nghiên cứu cấu trúc phân tử, kiểm tra độ tinh khiết\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> phân tích nguyên liệu đầu vào, kiểm tra đồng nhất viên nén\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra hàm lượng chất béo, protein, độ ẩm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường:\u003C\u002Fstrong> giám sát khí ô nhiễm (CO2, NOx, SO2)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Pháp y:\u003C\u002Fstrong> nhận diện dấu vết hữu cơ, ma túy, chất nổ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Đặc biệt, các thiết bị cầm tay FT-IR đang được triển khai trong hiện trường để kiểm tra nhanh mà không cần xử lý mẫu phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bảng dưới đây trình bày một số ưu điểm và hạn chế chính của kỹ thuật hấp thụ hồng ngoại:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Không phá hủy mẫu, thao tác đơn giản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không thích hợp với các hợp chất vô cơ không hoạt động IR\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian đo nhanh, cho phổ đầy đủ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bị ảnh hưởng bởi nước và CO2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Có thể phân tích cả chất rắn, lỏng, khí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mẫu cần đồng nhất và có độ dày phù hợp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Việc xử lý phổ bằng phần mềm chuyên dụng cũng đóng vai trò quan trọng giúp loại bỏ nhiễu và tăng độ tin cậy cho phân tích.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng và nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại tập trung phát triển thiết bị FT-IR di động, tích hợp cảm biến thông minh và trí tuệ nhân tạo. Nhờ đó, việc phân tích mẫu tại hiện trường trở nên khả thi và hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hướng nghiên cứu nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Kết hợp FT-IR với Raman để tăng độ phân giải và phân biệt đồng phân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng vật liệu nano trong chế tạo detector siêu nhạy\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển thư viện phổ mở cho nhận diện tự động\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Những tiến bộ này mở rộng khả năng ứng dụng FT-IR trong y sinh học, sản xuất thông minh và kiểm soát chất lượng theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fblog\u002Fana\u002Fhow-does-ir-spectroscopy-work\u002F\">Thermo Fisher – How IR Spectroscopy Works\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1386142519310176\">ScienceDirect – Advances in FT-IR Technology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.perkinelmer.com\u002Flab-products-and-services\u002Fresources\u002Fdocs\u002FInfrared-Spectroscopy-Tech-Guide.pdf\">PerkinElmer – Infrared Spectroscopy Guide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Finfrared-spectroscopy\">NIST – Infrared Spectroscopy Program\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bruker.com\u002Fen\u002Fproducts-and-solutions\u002Finfrared-and-raman\u002Fft-ir.html\">Bruker – FT-IR Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":46,"researcherId":16,"name":47,"imageUrl":48},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":50,"researcherId":16,"name":51,"imageUrl":52},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[41],"PUBLISHED","2025-05-24T09:51:25.714+00:00","2026-09-04T06:21:37.022+00:00","2025-07-25T03:06:10.738+00:00","2026-09-04T06:21:37.019+00:00",457,[61,64,74,84,89,94,99,104,110,116],{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":16,"definition":16,"discipline":16,"disciplineCode":16,"disciplineLabel":16,"disciplineColor":16,"disciplineIcon":16},"phonon","Phonon là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Phonon",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phổ raman","Phổ Raman là gì? Nguyên lý tán xạ không đàn hồi, kỹ thuật SERS và ứng dụng","Raman spectroscopy","Phổ Raman là kỹ thuật quang phổ phân tích dựa trên hiện tượng tán xạ không đàn hồi của bức xạ đơn sắc với các dao động phân tử, quay hoặc các chế độ kích thích tần số thấp trong hệ thống vật chất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hiệu ứng kích thước lượng tử","Hiệu ứng kích thước lượng tử là gì? Các nghiên cứu khoa học","quantum size effect","Hiệu ứng kích thước lượng tử là hiện tượng các mức năng lượng điện tử trở nên gián đoạn và khoảng cách vùng cấm tăng lên khi kích thước vật liệu giảm xuống cỡ nano mét.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cấu trúc vô định hình","Cấu trúc vô định hình là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Amorphous structure \u002F Non-crystalline solid","Cấu trúc vô định hình là trạng thái cấu trúc của chất rắn trong đó các nguyên tử hoặc phân tử không sắp xếp theo trật tự tuần hoàn tầm xa như trong mạng tinh thể, mà chỉ duy trì trật tự tầm gần.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":90,"definition":93,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hydrogen sulfide","Hydrogen sulfide là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hydrogen sulfide","Hydrogen sulfide (H2S) là hợp chất vô cơ dạng khí không màu, mùi trứng thối đặc trưng, vừa là khí độc hại công nghiệp nguy hiểm vừa là chất truyền tin thể khí (gasotransmitter) nội sinh quan trọng điều hòa hệ tuần hoàn và thần kinh.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"quang phổ hồng ngoại","Quang phổ hồng ngoại là gì? Các nghiên cứu khoa học","infrared spectroscopy","Quang phổ hồng ngoại là kỹ thuật quang phổ dao động phân tích sự hấp thụ bức xạ điện từ trong vùng hồng ngoại của các phân tử để xác định cấu trúc liên kết và nhóm chức hóa học.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"carbon vô cơ hòa tan","Carbon vô cơ hòa tan là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dissolved inorganic carbon (DIC)","Carbon vô cơ hòa tan (dissolved inorganic carbon - DIC) là tổng nồng độ mol của các dạng carbon vô cơ trong dung dịch nước, bao gồm carbon dioxide hòa tan (CO2), acid carbonic (H2CO3), ion bicarbonate (HCO3-) và ion carbonate (CO32-).",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"đa tạp","Đa tạp là gì? Khái niệm không gian trong hình học vi phân","Đa tạp","manifold","Đa tạp trong hình học vi phân và tô pô học là một không gian tô pô cục bộ đồng phôi với không gian Euclid Rn, đóng vai trò nền tảng cho giải tích trên không gian phi tuyến và vật lý lý thuyết.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":122,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"thiếu máu não","Thiếu máu não là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thiếu máu não","Thiếu máu não","Cerebral ischemia \u002F Brain ischemia","Thiếu máu não là tình trạng suy giảm hoặc gián đoạn đột ngột lưu lượng máu tưới cung cấp cho nhu mô não, dẫn đến thiếu hụt oxy và glucose cần thiết để duy trì chuyển hóa năng lượng và hoạt động chức năng thần kinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]