[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hấp thụ ánh sáng":69},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":67,"vietnamLatest":68},[],[8,25,39,53],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"3dad0745-936a-4a50-a89b-53be7a32cb4b","Phản ứng quang học của hệ thống composite “Lớp đơn của các hạt hình cầu trong ma trận hấp thụ” dưới ánh sáng đơn sắc tại góc tới thẳng","Optical Response of a Composite System “Monolayer of Spherical Particles in an Absorbing Matrix” at Normal Incidence of Plane Wave",[13,14,15],"N. A. Loiko","A. A. Miskevich","V. A. Loiko",3,"Journal of Applied Spectroscopy",false,"2023-05-18",2023,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10812-023-01545-3","10.1007\u002Fs10812-023-01545-3","\u003Cp>Tính toán mô phỏng lý thuyết về độ phản xạ, độ truyền qua và cơ chế \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hấp thụ ánh sáng\u003C\u002Fb> đơn sắc của đơn lớp hạt hình cầu nano nằm trong môi trường điện môi. Mô hình giải tích giúp tối ưu hóa cấu trúc tán xạ phục vụ chế tạo các linh kiện quang điện tử và pin mặt trời hiệu suất cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"50c6be51-fd96-4b79-92e1-93ea51a687dd","Giảm hút ánh sáng bởi các tiếp xúc kim loại trong lòng khoang: Kỹ thuật chế tạo chế độ laser dựa trên plasmon Tamm","Reduced absorption of light by metallic intra-cavity contacts: Tamm plasmon based laser mode engineering",[30,31],"M. A. Kaliteevski","A. A. Lazarenko",2,"Pleiades Publishing Ltd","2013-09-04",2013,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1134\u002FS1063785013080087","10.1134\u002FS1063785013080087","\u003Cp>Nghiên cứu giải pháp giảm thiểu sự suy hao do hiện tượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hấp thụ ánh sáng\u003C\u002Fb> tại các tiếp xúc kim loại điện cực trong vi khoang laser dựa trên hiệu ứng plasmon Tamm quang học. Thiết kế cấu trúc phân lớp giúp tăng cường hệ số phẩm chất quang học và hạ thấp ngưỡng phát xạ laser vi hạt.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":40,"title":41,"originalTitle":42,"authorNames":43,"authorCount":47,"journalName":48,"vietnamJournal":18,"publishDate":49,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":50,"doi":51,"summary":52},"0198ae4c-334b-4fa1-a000-d501e8afdd26","Chất lượng nước và các thuộc tính hấp thụ ánh sáng của hồ băng ở khu vực núi Qomolangma","Water quality and light absorption attributes of glacial lakes in Mount Qomolangma region",[44,45,46],"Huimin Yan","Zhijun Yao","Heqing Huang",7,"Journal of Geographical Sciences","2013-08-09","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11442-013-1049-z","10.1007\u002Fs11442-013-1049-z","\u003Cp>Khảo sát quang phổ xác định đặc tính \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hấp thụ ánh sáng\u003C\u002Fb> của thực vật phù du, chất hữu cơ hòa tan có màu CDOM và hạt phi tảo tại vùng hồ băng núi Qomolangma trong dải sóng 250–750 nm. Dữ liệu thực nghiệm làm rõ ảnh hưởng của các thành phần quang hoạt đối với hệ sinh thái thủy vực vùng núi cao.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":54,"title":55,"originalTitle":56,"authorNames":57,"authorCount":61,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":62,"publishYear":63,"totalCitation":21,"url":64,"doi":65,"summary":66},"41fef6fa-6a52-4ddf-a09f-3e05685c72d7","Sự phụ thuộc vào phân cực của sự dịch Stark trong bờ hấp thụ của các cấu trúc dị thể chấm lượng tử InGaAs\u002FGaAs","Polarization dependence of the stark shift in the absorption edge of InGaAs\u002FGaAs quantum dot heterostructures",[58,59,60],"E. L. Portnoi","I. M. Gadzhiev","A. E. Gubenko",6,"2007-08-01",2007,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1134\u002FS1063785007080184","10.1134\u002FS1063785007080184","\u003Cp>Khảo sát thực nghiệm hiệu ứng Stark và sự phụ thuộc phân cực của bờ dịch chuyển \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hấp thụ ánh sáng\u003C\u002Fb> trong cấu trúc dị thể bán dẫn chứa các chấm lượng tử InGaAs\u002FGaAs. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở vật lý cho việc điều khiển quang phổ trong các bộ biến điệu quang học siêu nhanh.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":70,"meta":21},{"id":71,"title":72,"description":73,"content":74,"term":71,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":75,"publishUser":79,"keywords":80,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":81,"createTime":82,"updateTime":83,"publishTime":84,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":85,"contentErrorMessage":21,"viewCount":86,"relateTopics":87},"hấp thụ ánh sáng","Hấp thụ ánh sáng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hấp thụ ánh sáng là quá trình vật chất thu nhận năng lượng photon từ bức xạ điện từ, chuyển hóa thành nhiệt, kích thích điện tử hoặc rung động phân tử. Quá trình tuân theo định luật Beer–Lambert A=εcl và I=I₀e^{−αd} với hệ số hấp thụ α, độ dày lớp d và nồng độ c, ứng dụng trong quang hóa và quang điện. ","\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hấp thụ ánh sáng (light absorption) là quá trình mà một vật chất thu nhận năng lượng photon từ bức xạ điện từ, chuyển hóa thành năng lượng nội tại như nhiệt, kích thích điện tử hoặc rung động phân tử. Quá trình này xảy ra trên mọi vật chất, từ khí quyển, thủy vực đến các vật liệu khô cứng, đóng vai trò then chốt trong các hiện tượng tự nhiên và ứng dụng công nghệ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quang hóa, hấp thụ ánh sáng khởi động các phản ứng như phân ly liên kết hóa học hoặc tạo cặp electron–lỗ trống. Trong tự nhiên, quang hợp ở thực vật và tảo dựa trên hấp thụ photon để sinh tổng hợp carbohydrate; ở công nghệ, pin mặt trời tận dụng lớp hấp thụ để chuyển đổi photon thành dòng điện (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002F\">NREL\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quang học khí quyển nghiên cứu hấp thụ bởi các phân tử khí như O3, CO2 và H2O, ảnh hưởng đến cân bằng năng lượng Trái Đất và hiệu ứng nhà kính. Trong y học, phương pháp quang phổ hấp thụ UV–Vis giúp xác định nồng độ protein hoặc DNA trong dung dịch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc hiểu rõ cơ chế và đặc trưng hấp thụ ánh sáng giúp tối ưu thiết kế vật liệu quang học, cảm biến, thiết bị đo lường và hệ thống năng lượng tái tạo, đồng thời cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu về biến đổi khí hậu và sinh thái học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đại lượng đặc trưng và đơn vị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ số hấp thụ α (absorption coefficient) mô tả khả năng vật chất hấp thụ ánh sáng, thường có đơn vị cm−1 hoặc m−1. Giá trị α phụ thuộc vào thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và bước sóng ánh sáng. Giá trị α lớn cho thấy quá trình hấp thụ mạnh và ánh sáng giảm nhanh qua chiều dày vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ dày lớp hấp thụ d thường đo bằng cm hoặc mm, thể hiện khoảng cách photon đi qua trước khi cường độ giảm đáng kể. Trong các thí nghiệm, giá trị d cần được kiểm soát chính xác để áp dụng định luật Beer–Lambert.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nồng độ chất hấp thụ c (mol·L−1) xuất hiện trong dung dịch khi áp dụng công thức A = ε·c·l, với ε là hệ số mol hấp thụ (molar absorptivity) có đơn vị L·mol−1·cm−1. Hệ số ε đặc trưng cho hiệu quả của mỗi mol chất trong việc hấp thụ photon ở bước sóng cho trước.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>α (absorption coefficient):\u003C\u002Fstrong> cm−1 hoặc m−1\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>d (thickness):\u003C\u002Fstrong> cm, mm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>ε (molar absorptivity):\u003C\u002Fstrong> L·mol−1·cm−1\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>c (concentration):\u003C\u002Fstrong> mol·L−1\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Định luật Beer–Lambert\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Định luật Beer–Lambert là cơ sở toán học mô tả sự giảm cường độ ánh sáng khi truyền qua môi trường hấp thụ đồng nhất. Biểu thức:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I = I_0 \\, e^{-\\alpha d}\u003C\u002Fscript>&nbsp;trong đó I0 là cường độ đầu vào, I là cường độ sau khi qua lớp dày d, và α là hệ số hấp thụ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở dạng logarit phổ dụng cho phân tích hóa học:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\log_{10}\\frac{I_0}{I} = \\varepsilon \\, c \\, l\u003C\u002Fscript>&nbsp;với A là độ hấp thụ (absorbance), ε hệ số mol hấp thụ, c nồng độ, l chiều dài quang kế (path length).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Định luật này chỉ chính xác khi mẫu đồng nhất, không có tán xạ và ở vùng hấp thụ tuyến tính (A &lt; 1.5). Ứng dụng Beer–Lambert rộng khắp trong quang phổ UV–Vis, sắc ký quang phổ và đo nồng độ phân tử sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Biểu thức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giải thích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I = I_0 \\, e^{-\\alpha d}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô tả giảm cường độ theo hàm mũ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\log_{10}\\frac{I_0}{I}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ hấp thụ logarit\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\varepsilon c l\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên hệ với nồng độ và chiều dài quang kế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phổ hấp thụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phổ hấp thụ (absorption spectrum) biểu diễn A hoặc α theo bước sóng (λ) hoặc tần số (ν). Mỗi phân tử có dải hấp thụ đặc trưng, giúp nhận diện và định lượng trong hỗn hợp phức tạp. Ví dụ, chlorophyll a trong quang hợp hấp thụ mạnh ở ~430 nm và ~662 nm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phổ UV–Vis dùng cho hợp chất hữu cơ và sinh học, phổ gần hồng ngoại (NIR) cho khảo sát nước, hỗn hợp khí. Phổ bước sóng dài hơn (far-IR) dùng để xác định dao động phân tử và liên kết hoá học (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">NIST\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đồ thị phổ thường thể hiện đỉnh hấp thụ (absorption peaks) và bề rộng dải (bandwidth), phản ánh mức độ chuyển mức điện tử và ảnh hưởng của môi trường. Phổ hấp thụ không chỉ nhận diện thành phần mà còn cung cấp thông tin về cấu trúc và tương tác phân tử.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>UV–Vis:\u003C\u002Fstrong> 200–800 nm, khảo sát π→π* và n→π* transitions.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>NIR:\u003C\u002Fstrong> 800–2500 nm, dao động liên phân tử.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>IR:\u003C\u002Fstrong> 2.5–25 μm, móc nối hóa học và dao động nội phân tử.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cơ chế vi mô\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hấp thụ ánh sáng bắt nguồn từ tương tác giữa photon và electron hoặc phân tử chất. Khi photon có năng lượng đúng bằng hiệu năng lượng giữa hai mức electron, nó sẽ được hấp thụ, đưa electron từ trạng thái cơ bản lên trạng thái kích thích. Các mức kích thích có thể là:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chuyển mức điện tử (π→π*, n→π*) trong các hợp chất hữu cơ, tạo ra các đỉnh hấp thụ đặc trưng trong phổ UV–Vis.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chuyển mức rung động và quay (vibrational\u002Frotational transitions) trong phổ hồng ngoại, tương ứng với dao động liên kết và xoay phân tử.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chuyển mức tinh thể hoặc vùng dẫn\u002Fvalence band trong chất bán dẫn, sinh cặp electron–lỗ trống quan trọng cho quang điện.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong các vật liệu bán dẫn, photon có năng lượng lớn hơn băng năng lượng (band gap) sẽ kích thích electron từ dải valence lên dải dẫn, tạo electron–lỗ trống. Quá trình này được mô tả bởi công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{\\text{photon}} = h \\nu \\geq E_{\\text{g}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>trong đó \\(h\\) là hằng số Planck, \\(\\nu\\) là tần số photon, và \\(E_{\\text{g}}\\) là độ rộng băng năng lượng của vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp đo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phổ hấp thụ được ghi nhận bằng các thiết bị quang phổ như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ UV–Vis–NIR:\u003C\u002Fstrong> đo độ hấp thụ ở bước sóng 200–2500 nm, sử dụng phổ kế hấp thụ với nguồn đèn deuterium\u002Ftungsten và detector silicon hoặc InGaAs (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">NIST\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phổ kế quang học hồng ngoại (FTIR):\u003C\u002Fstrong> Fourier-transform infrared spectrometer ghi phổ từ 2,5–25 µm, xác định dao động phân tử (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.spectroscopyonline.com\">Spectroscopy Online\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Fluorescence quenching:\u003C\u002Fstrong> sử dụng hiệu ứng tắt phát quang của chất phát quang khi có chất hấp thụ, gián tiếp xác định phổ hấp thụ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký quang phổ (HPLC-UV):\u003C\u002Fstrong> kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector UV–Vis để định tính, định lượng thành phần trong hỗn hợp phức tạp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi bước sóng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>UV–Vis–NIR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200–2500 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hóa hữu cơ, quang hợp, pin mặt trời\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>FTIR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2,5–25 µm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích nhóm chức, polymer\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Fluorescence quenching\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>250–700 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định lượng protein, DNA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>HPLC-UV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200–400 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích dược phẩm, thực phẩm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các yếu tố quyết định khả năng hấp thụ ánh sáng gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bản chất vật liệu:\u003C\u002Fstrong> cấu trúc phân tử, dải băng năng lượng, nhóm chức và mật độ electron.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ và độ dày mẫu:\u003C\u002Fstrong> theo định luật Beer–Lambert, absorbance tỷ lệ thuận với nồng độ và chiều dài quang kế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ và áp suất:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng đến quỹ đạo phân tử và phổ hấp thụ vì dao động sẽ thay đổi theo nhiệt động học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường dung môi:\u003C\u002Fstrong> tính phân cực, khả năng tương tác hydrogen bonding có thể dịch chuyển đỉnh hấp thụ (bathochromic hoặc hypsochromic shift).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng trong quang điện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Pin mặt trời (solar cells) dựa trên vật liệu bán dẫn hấp thụ ánh sáng để sinh cặp electron–lỗ trống, sau đó tách và thu thập tại điện cực tạo dòng điện. Các công nghệ nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Silicon tinh thể:\u003C\u002Fstrong> hiệu suất 20–25%, băng rộng ~1,1 eV phù hợp hấp thụ phổ rộng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002F\">NREL\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Pin perovskite:\u003C\u002Fstrong> hiệu suất &gt;25% trong phòng thí nghiệm, dễ chế tạo và hấp thụ mạnh ở vùng visible.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Quang điện hữu cơ (OPV):\u003C\u002Fstrong> sử dụng polymer bán dẫn, linh hoạt và màu sắc đa dạng nhưng hiệu suất thấp hơn (~15%).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng so sánh hiệu suất và đặc tính:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu suất (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Silicon tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–25\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định, thương mại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá cao, cứng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Perovskite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;25 (PT)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá thành thấp, linh hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ bền thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>OPV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–15\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mỏng, nhẹ, linh hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuổi thọ ngắn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng trong phân tích hóa học và sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quang phổ UV–Vis được sử dụng rộng rãi trong định lượng nồng độ phân tử sinh học như protein, enzyme, DNA\u002FRNA qua độ hấp thụ đặc trưng của liên kết peptide và bazơ nitơ. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Xác định nồng độ protein bằng phương pháp Bradford (595 nm) hoặc BCA (562 nm).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đo độ tinh khiết DNA\u002FRNA qua tỷ số A260\u002FA280 bằng máy quang phổ UV–Vis.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>FTIR giúp phân tích nhóm chức trong polymer, dược phẩm và vật liệu sinh học. Phổ FTIR cho phép xác định liên kết C=O, O–H, N–H… và đánh giá mức độ tương tác giữa phân tử và môi trường (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.spectroscopyonline.com\">Spectroscopy Online\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ưu khuyết điểm và thách thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong> phương pháp đơn giản, nhanh, không phá hủy mẫu, nhạy với nồng độ thấp và dễ tự động hóa. Thích hợp phân tích định lượng và định tính trong nhiều lĩnh vực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Hạn chế:\u003C\u002Fstrong> định luật Beer–Lambert chỉ áp dụng trong vùng hấp thụ tuyến tính; ở nồng độ cao hoặc mẫu không đồng nhất, tán xạ và phản xạ gây sai số lớn. Các mẫu đa pha hoặc hấp thụ mạnh có thể cần pha loãng hoặc kỹ thuật khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Thách thức:\u003C\u002Fstrong> tách biệt hiệu ứng hấp thụ và tán xạ trong vật liệu nano hoặc hạt; hiệu chỉnh lượng nền (baseline) khi phổ phức tạp; phát triển vật liệu hấp thụ bước sóng rộng với hệ số hấp thụ cao cho ứng dụng năng lượng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>Hecht, E. “Optics.” Addison-Wesley, 2017.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Banwell, C. N., McCash, E. M. “Fundamentals of Molecular Spectroscopy.” McGraw-Hill, 1994.\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Institute of Standards and Technology. “NIST Chemistry WebBook.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwebbook.nist.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwebbook.nist.gov\u002F\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Renewable Energy Laboratory. “Best Research-Cell Efficiency Chart.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fpv\u002Fcell-efficiency.html\">https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fpv\u002Fcell-efficiency.html\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Spectroscopy Online. “FTIR Basics.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.spectroscopyonline.com\">https:\u002F\u002Fwww.spectroscopyonline.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Harris, D. C. “Quantitative Chemical Analysis.” W. H. Freeman, 2015.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Silverstein, R. M., Webster, F. X., Kiemle, D. “Spectrometric Identification of Organic Compounds.” Wiley, 2014.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":76,"researcherId":21,"name":77,"imageUrl":78},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":76,"researcherId":21,"name":77,"imageUrl":78},[71],"PUBLISHED","2025-07-30T01:36:16.609+00:00","2026-09-02T02:24:14.201+00:00","2025-07-30T03:44:12.381+00:00","2026-09-02T02:24:14.199+00:00",726,[88,91,94,103,114,120,123,126,131,137],{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"tính dị hướng","Tính dị hướng là gì? Nghiên cứu khoa học về Tính dị hướng",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phản ứng ánh sáng","Phản ứng ánh sáng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":95,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"chemical composition","Chemical composition là gì? Công bố về Chemical composition","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":109,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"hgcdte","HgCdTe là gì? Vật liệu bán dẫn hồng ngoại đỉnh cao","HgCdTe","mercury cadmium telluride","HgCdTe là hợp chất bán dẫn II-VI có độ rộng vùng cấm điều chỉnh được, vật liệu then chốt trong chế tạo các đầu dò quang hồng ngoại đa phổ ứng dụng trong quang điện tử và quốc phòng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"hiệu ứng quang điện","Hiệu ứng quang điện là gì? Thuyết lượng tử ánh sáng Einstein","Hiệu ứng quang điện","photoelectric effect","Hiệu ứng quang điện là hiện tượng các electron (photoelectron) bị bứt ra khỏi bề mặt của một chất (thường là kim loại) khi chất đó được chiếu bởi bức xạ điện từ có tần số lớn hơn hoặc bằng tần số ngưỡng quang điện xác định.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sợi quang","Sợi quang là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"lá đắng","Lá đắng là gì? Các công bố khoa học về Lá đắng",{"id":127,"title":128,"term":129,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"polaron","Polaron là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Polaron","Polaron là một giả hạt trong vật lý chất rắn hình thành từ sự tương tác ghép cặp giữa một điện tích chuyển động (electron hoặc lỗ trống) và trường biến dạng phân cực mạng tinh thể xung quanh.",{"id":132,"title":133,"term":134,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"phổ hấp thụ","Phổ hấp thụ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phổ hấp thụ","Absorption spectrum","Phổ hấp thụ là phổ thể hiện sự suy giảm cường độ của bức xạ điện từ theo bước sóng hoặc tần số khi ánh sáng truyền qua môi trường vật chất, do năng lượng photon được hấp thụ để kích thích các chuyển mức năng lượng của nguyên tử hoặc phân tử.",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":140,"definition":141,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"cấu trúc bậc hai","Cấu trúc bậc hai của protein: Xoắn alpha, phiến beta và biểu đồ Ramachandran","Secondary structure","Cấu trúc bậc hai là cách sắp xếp không gian cục bộ tuần hoàn của chuỗi khung polypeptide trong phân tử protein hoặc acid nucleic, được duy trì ổn định chủ yếu nhờ các liên kết hydro giữa các nhóm liên kết peptide."]