[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A1t%20r%E1%BA%AFn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hạt rắn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"hạt rắn","Hạt rắn: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Hạt rắn là thuật ngữ chuyên ngành trong natural sciences, đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hạt rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạt rắn (solid particle) là dạng vật chất có hình dạng xác định, trạng thái rắn, thường tồn tại riêng lẻ hoặc dưới dạng tập hợp trong các hệ thống vật lý, hóa học và kỹ thuật. Chúng có khối lượng riêng, thể tích riêng và không thay đổi hình dạng dưới áp suất thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với phân tử hay nguyên tử, hạt rắn có thể được nhìn thấy bằng kính hiển vi hoặc bằng mắt thường trong một số trường hợp. Chúng có thể là các đơn vị đơn lẻ hoặc tổ hợp vật liệu vô cơ\u002Fhữu cơ kết tinh, không kết tinh hoặc composite.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật vật liệu, thuật ngữ \"hạt\" thường dùng để chỉ một thực thể có ranh giới rõ, ví dụ như hạt silica, hạt thủy tinh, bột kim loại hoặc polymer. Trong môi trường công nghiệp, các hạt rắn là thành phần cơ bản của vật liệu dạng hạt (granular matter), đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sản xuất và xử lý vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo nguồn gốc và bản chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạt rắn có thể được phân chia theo nguồn gốc phát sinh thành hai nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hạt tự nhiên:\u003C\u002Fb> sinh ra từ hiện tượng tự nhiên như phong hóa, núi lửa, cát, bụi, bào tử, phấn hoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hạt nhân tạo:\u003C\u002Fb> hình thành từ quá trình công nghiệp như mài, nghiền, tổng hợp hóa học, in 3D hoặc kết tinh trong phòng thí nghiệm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất vật lý và hóa học, hạt rắn có thể được phân loại như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tinh thể:\u003C\u002Fb> có mạng tinh thể đều đặn (ví dụ: muối NaCl, thạch anh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vô định hình:\u003C\u002Fb> không có cấu trúc tinh thể, ví dụ như thủy tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hạt đa pha (composite):\u003C\u002Fb> gồm nhiều lớp vật chất khác nhau, ví dụ: vi cầu gốm bọc polymer\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân loại này giúp định hướng nghiên cứu và ứng dụng hạt trong các lĩnh vực từ xử lý môi trường đến y học và sản xuất tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hình dạng và phân bố kích thước hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hình dạng hạt rắn ảnh hưởng lớn đến hành vi cơ học, tính lưu động và diện tích bề mặt tiếp xúc. Các dạng hình học cơ bản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cầu (spherical)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối lập phương (cubic)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trụ tròn (cylindrical)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẹt hoặc mảnh (flake, platelet)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, hạt thường không hoàn toàn đối xứng nên cần dùng các thông số hình học trung bình như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường kính tương đương D\u003Csub>eq\u003C\u002Fsub> (volume or surface equivalent)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ dài\u002Frộng (aspect ratio)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ lệch hình (sphericity)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân bố kích thước hạt (PSD – Particle Size Distribution) mô tả sự phân bố số lượng hoặc khối lượng theo các khoảng kích thước. Một số hàm phân bố phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm log-normal\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm Weibull\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bố Rosin–Rammler\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa ảnh hưởng của phân bố hạt đến diện tích bề mặt riêng (SSA):\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại phân bố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kích thước trung bình (µm)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ lệch chuẩn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>SSA (m²\u002Fg)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hẹp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.9\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.4\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2.1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất cơ học và vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tính chất cơ học của hạt rắn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nén, nghiền, va chạm và đóng gói trong hệ thống hạt. Một số tính chất cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tỉ trọng riêng (ρ):\u003C\u002Fb> khối lượng trên thể tích thực của hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Độ cứng:\u003C\u002Fb> đo khả năng chống biến dạng do lực tác động (thường đo theo thang Mohs hoặc Vickers)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Độ bền nén:\u003C\u002Fb> khả năng chịu lực mà không bị vỡ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hệ số ma sát (μ):\u003C\u002Fb> ảnh hưởng tới hành vi dòng chảy qua phễu hoặc băng chuyền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các hệ chất rắn rời, như cát hoặc viên nén dược phẩm, sự tương tác giữa các hạt (va chạm, nén, lăn) được mô tả bằng các mô hình tiếp xúc (contact models) như Hertzian hoặc Johnson-Kendall-Roberts (JKR). Các mô hình này xác định lực và biến dạng tại điểm tiếp xúc dựa trên tính chất vật liệu và hình học hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, tính chất điện (điện tích bề mặt), từ (paramagnetic hoặc diamagnetic) và nhiệt (khả năng dẫn nhiệt) cũng đóng vai trò trong các ứng dụng đặc thù như xử lý điện trường, phân tách từ tính hoặc truyền nhiệt bằng hạt dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạt rắn đóng vai trò trung tâm trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là nơi vật liệu dạng hạt chiếm tỷ lệ lớn trong quy trình xử lý. Trong công nghiệp hóa chất, hạt rắn được dùng trong quá trình tạo hạt (granulation), kết tủa (precipitation), phản ứng dị thể, và lọc tách chất rắn–lỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dược phẩm, các hạt được nén thành viên thuốc hoặc tạo vi hạt giải phóng chậm. Trong sản xuất thực phẩm, hạt như tinh bột, bột cacao, sữa bột cần kiểm soát chính xác về kích thước và hình dạng để đảm bảo hòa tan tốt và độ mịn sản phẩm. Các ngành như in 3D, sản xuất pin lithium-ion và xử lý nước đều phụ thuộc vào đặc tính động học và hóa học của hạt rắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạt xúc tác dạng viên trong phản ứng cracking dầu mỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt gốm trong vật liệu cách nhiệt và lọc bụi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt polymer mang thuốc trong y học định hướng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt cát mịn làm vật liệu in xây dựng bằng công nghệ 3D\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạt rắn trong hệ phân tán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi phân tán vào môi trường lỏng hoặc khí, hạt rắn tạo thành các hệ phân tán như huyền phù (suspension), sol hoặc aerosol. Ở cấp độ nano, hạt có thể tồn tại ổn định trong thời gian dài nhờ các lực đẩy tĩnh điện hoặc lớp polymer hấp phụ tạo hiệu ứng steric.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố chính chi phối sự ổn định của hệ bao gồm: kích thước hạt, điện thế zeta (zeta potential), pH môi trường, nồng độ muối và mật độ bề mặt. Độ bền phân tán có thể được đánh giá thông qua phương trình DLVO:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{\\text{total}} = V_{\\text{vdW}} + V_{\\text{electrostatic}}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{\\text{vdW}}\u003C\u002Fscript>: lực Van der Waals hút giữa hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{\\text{electrostatic}}\u003C\u002Fscript>: lực đẩy do lớp điện kép\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ khí, các hạt rắn có thể tồn tại dưới dạng bụi mịn (PM10, PM2.5), gây ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp, thị lực và khả năng phản xạ bức xạ mặt trời. Các hạt này dễ bị kết tụ (agglomeration) nếu không được xử lý bề mặt phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa hành vi hạt rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hành vi động học của hạt rắn được mô hình hóa nhằm dự đoán phân bố vận tốc, mật độ va chạm và kết tụ. Ba phương pháp chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Discrete Element Method (DEM):\u003C\u002Fb> mô phỏng chuyển động từng hạt riêng biệt, tính toán lực tiếp xúc, ma sát, va chạm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Computational Fluid Dynamics + Particle Tracking:\u003C\u002Fb> tích hợp tương tác giữa hạt và dòng chất lỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Population Balance Model (PBM):\u003C\u002Fb> mô tả phân bố kích thước và trạng thái hạt theo thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ phần mềm như LIGGGHTS, EDEM, ANSYS Fluent, hoặc OpenFOAM cho phép mô phỏng chính xác hệ đa pha chứa hàng triệu hạt. Mô hình hóa giúp tối ưu thiết bị như máy sấy tầng sôi, cyclone tách bụi, ống dẫn bột khí nén, và hệ thống phân loại hạt trong công nghiệp xi măng và thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạt rắn trong môi trường tự nhiên và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tự nhiên, hạt rắn có mặt phổ biến từ bề mặt đất, khí quyển cho đến môi trường nước. Các hạt như bụi đất, cát sa mạc, phấn hoa, bào tử nấm và tro núi lửa đều tham gia vào các chu trình sinh thái và khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường sinh học, hạt có thể là các cấu trúc như tinh thể sinh học (calcium oxalate trong cây), vi hạt lipid, hoặc cấu trúc khoáng hóa trong mô xương và răng. Chuyển động của hạt trong chất nền như chất nhầy hoặc máu chịu ảnh hưởng bởi kích thước, diện tích bề mặt và tính chất hóa học lớp vỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới tóm tắt một số ví dụ về hạt rắn tự nhiên và sinh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hạt\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nơi xuất hiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kích thước điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PM2.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khí quyển đô thị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 2.5 µm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phấn hoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây có hoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–100 µm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tro núi lửa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khu vực phun trào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–500 µm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạt vi thể calcium phosphate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xương và răng người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~50–100 nm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về hạt rắn ngày càng quan trọng trong bối cảnh phát triển vật liệu nano, công nghệ lọc và các hệ thống dẫn thuốc hiện đại. Tuy nhiên, có nhiều thách thức đang đặt ra:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó khăn trong quan sát và đo lường hạt nano trong môi trường thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu mô hình tổng quát mô tả tương tác giữa hàng triệu hạt phi tuyến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế về khả năng xử lý dữ liệu lớn trong mô phỏng đa hạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong phân tích ảnh SEM\u002FAFM để phân loại hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển vật liệu hạt rắn tự phục hồi, dẫn điện, hoặc hấp phụ khí độc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa cấu trúc bề mặt hạt nhằm kiểm soát kết tụ và ổn định phân tán\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemical-engineering\u002Fsolid-particles\">ScienceDirect – Solid Particles Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fjournal\u002Festhag\">ACS – Environmental Science &amp; Technology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fparticles\">Nature – Particle Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Fintroduction-to-particle-technology\u002Fhaldakar\u002F978-0-470-97952-0\">Elsevier – Introduction to Particle Technology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">National Institute of Standards and Technology (NIST)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>","Solid particle (Particulate matter)",[19,20],"phần tử rắn","hạt vật chất rắn","Hạt rắn là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":10,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Mariga (2025). Indoor Particulate Matter and Gaseous Phase Particles' Dynamics of Fuels-Burning Emissions, in Slum Dwellings, Kampala. Elsevier BV.","Indoor Particulate Matter and Gaseous Phase Particles' Dynamics of Fuels-Burning Emissions, in Slum Dwellings, Kampala","Elsevier BV",2025,"10.2139\u002Fssrn.5276169","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2139\u002Fssrn.5276169",{"citationText":32,"title":33,"authors":10,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Anon (2001). A double stochastic model of the mixing of solid particles. Handbook of Powder Technology Handbook of Conveying and Handling of Particulate Solids.","A double stochastic model of the mixing of solid particles","Handbook of Powder Technology Handbook of Conveying and Handling of Particulate Solids",2001,"10.1016\u002Fs0167-3785(01)80067-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0167-3785(01)80067-1",{"citationText":39,"title":40,"authors":10,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Anon (1982). Bonding Between Solid Particles and the Interaction of Phases. Developments in Geotechnical Engineering Mechanics of Particulate Materials - The Principles.","Bonding Between Solid Particles and the Interaction of Phases","Developments in Geotechnical Engineering Mechanics of Particulate Materials - The Principles",1982,"10.1016\u002Fb978-0-444-99713-5.50008-7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fb978-0-444-99713-5.50008-7",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Hạt rắn có ý nghĩa then chốt gì trong nghiên cứu học thuật?","Hạt rắn cung cấp khung lý thuyết và phương pháp luận chuẩn xác giúp nhận diện, đo lường và tối ưu hóa các quá trình trong chuyên ngành natural sciences.",{"question":50,"answer":51},"Những phương pháp tiếp cận chủ yếu khi nghiên cứu hạt rắn là gì?","Các phương pháp chính bao gồm nghiên cứu cấu trúc cơ bản, phân tích thực nghiệm đo lường và mô hình hóa tích hợp hệ thống nhằm dự báo chính xác các kịch bản vận hành.",{"question":53,"answer":54},"Những thách thức lớn nhất khi áp dụng hạt rắn trong thực tế là gì?","Thách thức bao gồm tính phi tuyến của hệ thống, đòi hỏi trang thiết bị đo lường chuẩn hóa cao và việc kiểm soát các điều kiện biên của môi trường vận hành thực tế.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:20.041+00:00","2026-08-23T03:38:19.190+00:00","2025-07-18T08:16:18.077+00:00",208,[71,74,82,87,92,97,102,107,112,117],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tố","Sắc tố là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sắc tố",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":75,"definition":77,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]