[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%20bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%20bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"hạt nhân biến dạng","Hạt nhân biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hạt nhân biến dạng là hạt nhân nguyên tử có phân bố proton và neutron lệch khỏi đối xứng cầu, tạo hình dạng kéo dài hoặc dẹt trong trạng thái cơ bản. Khái niệm này phản ánh sự phá vỡ đối xứng hình học do cân bằng năng lượng tập thể và chuyển động của các nucleon trong cấu trúc hạt nhân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm “hạt nhân biến dạng” và định nghĩa vật lý hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong vật lý hạt nhân, \u003Cstrong>hạt nhân biến dạng\u003C\u002Fstrong> là hạt nhân nguyên tử có phân bố proton và neutron không đối xứng cầu. Thay vì có hình dạng gần cầu như các hạt nhân nhẹ hoặc hạt nhân “bền đặc biệt”, hạt nhân biến dạng có hình dạng bị kéo dài hoặc dẹt theo một hay nhiều trục. Hình dạng này là kết quả của sự cân bằng giữa lực hạt nhân hút ngắn hạn, lực đẩy Coulomb giữa các proton và các hiệu ứng lượng tử trong cấu trúc mức năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khái niệm hạt nhân biến dạng xuất phát từ quan sát thực nghiệm rằng nhiều hạt nhân trung bình và nặng có phổ mức năng lượng không phù hợp với giả thiết đối xứng cầu. Các phổ này cho thấy những dải mức năng lượng đều đặn, đặc trưng cho chuyển động quay tập thể của toàn hạt nhân, gợi ý rằng hạt nhân có một trục đối xứng ưu thế giống như một vật rắn không cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt bản chất, biến dạng hạt nhân không phải là hiện tượng tĩnh tuyệt đối. Trong nhiều trường hợp, hạt nhân có thể dao động quanh một hình dạng trung bình hoặc tồn tại nhiều cực tiểu năng lượng với các dạng hình học khác nhau. Tuy nhiên, thuật ngữ “hạt nhân biến dạng” thường được dùng để chỉ các hạt nhân có hình dạng trung bình lệch cầu trong trạng thái cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạt nhân cầu: phân bố đối xứng theo mọi hướng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt nhân biến dạng: đối xứng bị phá vỡ theo một hay nhiều trục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến dạng thường gặp ở hạt nhân trung bình và nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình hạt nhân và sự xuất hiện của biến dạng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sự xuất hiện của biến dạng hạt nhân được giải thích thông qua các mô hình cấu trúc hạt nhân. Trong mô hình giọt chất lỏng, hạt nhân được xem như một giọt chất lỏng mang điện, trong đó biến dạng làm tăng năng lượng bề mặt nhưng có thể làm giảm năng lượng Coulomb. Khi lợi ích năng lượng Coulomb vượt quá chi phí năng lượng bề mặt, hạt nhân có xu hướng biến dạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mô hình lớp hạt nhân bổ sung góc nhìn vi mô bằng cách xem proton và neutron chuyển động trong một thế trung bình. Cấu trúc mức năng lượng của thế này có các “số ma thuật” tương ứng với các cấu hình đặc biệt bền. Khi số hạt lệch khỏi các số ma thuật, việc phá vỡ đối xứng cầu có thể làm giảm năng lượng tổng bằng cách tái sắp xếp các mức năng lượng, từ đó dẫn đến biến dạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các mô hình hiện đại kết hợp cả hai cách tiếp cận, nhấn mạnh vai trò của tương tác tập thể và chuyển động của từng nucleon. Biến dạng xuất hiện như một trạng thái cân bằng năng lượng thấp nhất, phản ánh sự thỏa hiệp giữa các hiệu ứng vĩ mô và vi mô trong hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cách tiếp cận\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giải thích biến dạng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giọt chất lỏng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vĩ mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cân bằng năng lượng bề mặt và Coulomb\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mô hình lớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vi mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tái sắp xếp mức năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mô hình kết hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vĩ mô + vi mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cực tiểu năng lượng tổng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các dạng biến dạng hình học của hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hình học của hạt nhân biến dạng thường được phân loại dựa trên dạng đối xứng của phân bố khối lượng. Dạng phổ biến nhất là biến dạng kéo dài (prolate), trong đó hạt nhân có hình dạng giống quả bóng bầu dục kéo dài theo một trục. Nhiều hạt nhân nặng ổn định thuộc loại này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dạng biến dạng dẹt (oblate) xuất hiện khi hạt nhân bị ép theo trục đối xứng, tạo hình dạng giống đĩa dẹt. Dạng này ít gặp hơn nhưng vẫn quan trọng trong việc nghiên cứu các vùng chuyển tiếp giữa các cấu trúc hạt nhân khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngoài ra, còn tồn tại các dạng biến dạng bậc cao như biến dạng tứ cực, lục cực hoặc các cấu hình không đối xứng trục. Những dạng này thường liên quan đến dao động hình dạng hoặc các trạng thái kích thích đặc biệt, phản ánh động học phức tạp của hệ nhiều hạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Prolate: kéo dài theo trục đối xứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oblate: dẹt theo trục đối xứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến dạng bậc cao: phản ánh dao động và bất đối xứng phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô tả toán học của biến dạng hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Để mô tả định lượng biến dạng hạt nhân, vật lý hạt nhân sử dụng khai triển đa cực của bán kính hạt nhân theo các hàm điều hòa cầu. Cách tiếp cận này cho phép biểu diễn hình dạng hạt nhân như một nhiễu loạn quanh dạng cầu chuẩn, với các hệ số biến dạng đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong thực hành, tham số biến dạng tứ cực β\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> là đại lượng được sử dụng rộng rãi nhất. Giá trị β\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> dương tương ứng với biến dạng kéo dài, trong khi β\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> âm biểu thị biến dạng dẹt. Độ lớn của β\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> phản ánh mức độ lệch khỏi hình dạng cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dạng tổng quát của bán kính hạt nhân thường được viết dưới dạng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R(\\theta,\\phi)=R_0\\left(1+\\sum_{\\lambda,\\mu}\\beta_{\\lambda\\mu}Y_{\\lambda\\mu}(\\theta,\\phi)\\right)\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Cp>Trong biểu thức này, R\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> là bán kính cầu tương đương, Y\u003Csub>λμ\u003C\u002Fsub> là các hàm điều hòa cầu và β\u003Csub>λμ\u003C\u002Fsub> là các tham số biến dạng. Mô tả toán học này là nền tảng cho việc liên hệ giữa lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm trong nghiên cứu hạt nhân biến dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hạt nhân biến dạng và cấu trúc mức năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Biến dạng hình học của hạt nhân dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc mức năng lượng. Khi đối xứng cầu bị phá vỡ, sự suy biến của các mức năng lượng trong mô hình cầu bị tách ra, tạo thành các nhóm mức mới đặc trưng cho hạt nhân biến dạng. Hiện tượng này làm xuất hiện các dải mức năng lượng có quy luật đều đặn, phản ánh chuyển động tập thể của toàn bộ hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một dấu hiệu đặc trưng của hạt nhân biến dạng là sự tồn tại của các dải quay (rotational bands). Trong các dải này, các trạng thái kích thích có năng lượng tăng gần theo quy luật bình phương của mô men động lượng, tương tự như một vật rắn quay quanh trục đối xứng. Điều này cho thấy hạt nhân hành xử như một hệ tập thể thay vì tập hợp các hạt độc lập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cấu trúc mức năng lượng của hạt nhân biến dạng cung cấp thông tin quan trọng về hình dạng và độ cứng của hạt nhân. Phân tích phổ gamma phát ra khi hạt nhân chuyển giữa các mức trong dải quay cho phép suy ra tham số biến dạng và các đặc trưng động học của hệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc trưng phổ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dải quay\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển động tập thể của hạt nhân biến dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tách mức năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phá vỡ đối xứng cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phổ gamma đều đặn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ thị hình dạng ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thực nghiệm xác định biến dạng hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Xác định biến dạng hạt nhân là một nhiệm vụ thực nghiệm phức tạp, đòi hỏi nhiều kỹ thuật bổ trợ. Một trong những phương pháp trực tiếp nhất là tán xạ electron đàn hồi, cho phép khảo sát phân bố điện tích của hạt nhân với độ chính xác cao. Hình dạng không cầu của phân bố điện tích là bằng chứng trực tiếp cho biến dạng hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phân tích phổ gamma phát ra từ các trạng thái kích thích là phương pháp phổ biến khác. Từ cường độ và năng lượng của các chuyển tiếp gamma, các nhà vật lý suy ra mô men tứ cực điện và các tham số biến dạng tương ứng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với các hạt nhân trung bình và nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các thí nghiệm hiện đại được tiến hành tại những cơ sở nghiên cứu lớn, nơi có thể tạo ra các chùm hạt ổn định và hệ detector độ phân giải cao. Dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp và chuẩn hóa bởi các tổ chức như :contentReference[oaicite:0]{index=0}, đóng vai trò trung tâm trong lưu trữ và phổ biến dữ liệu cấu trúc hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tán xạ electron: xác định phân bố điện tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ gamma: suy ra tham số biến dạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thí nghiệm gia tốc: khảo sát hạt nhân không bền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hạt nhân biến dạng trong phản ứng hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Biến dạng hạt nhân ảnh hưởng đáng kể đến động học của các phản ứng hạt nhân. Trong các phản ứng va chạm, hình dạng không cầu làm cho xác suất tương tác phụ thuộc vào hướng tiếp cận của hạt tới. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc góc của tiết diện phản ứng và làm phức tạp mô hình hóa quá trình va chạm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong phân hạch hạt nhân, biến dạng đóng vai trò then chốt. Hạt nhân phải trải qua các trạng thái biến dạng lớn trước khi tách thành hai mảnh. Độ cao và hình dạng của hàng rào phân hạch phụ thuộc trực tiếp vào năng lượng biến dạng, từ đó quyết định xác suất phân hạch và phân bố sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Biến dạng cũng ảnh hưởng đến phản ứng bắt neutron và phản ứng chuyển hạt, những quá trình quan trọng trong cả ứng dụng năng lượng hạt nhân và nghiên cứu cơ bản. Việc đưa yếu tố biến dạng vào mô hình phản ứng giúp tăng độ chính xác của dự đoán lý thuyết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạt nhân biến dạng trong vật lý thiên văn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong vật lý thiên văn, cấu trúc và biến dạng hạt nhân có vai trò quan trọng trong việc mô tả các chuỗi phản ứng hạt nhân xảy ra trong sao. Nhiều hạt nhân tham gia vào quá trình tổng hợp nguyên tố nặng có cấu trúc biến dạng mạnh, ảnh hưởng đến tốc độ và hướng của các phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quá trình bắt neutron nhanh (r-process) và bắt neutron chậm (s-process) đều nhạy cảm với cấu trúc mức năng lượng và xác suất phản ứng của các hạt nhân biến dạng. Biến dạng có thể làm tăng hoặc giảm tiết diện bắt neutron, từ đó ảnh hưởng đến sự phong phú của các nguyên tố trong vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Do đó, dữ liệu về hạt nhân biến dạng không chỉ có giá trị trong phòng thí nghiệm mà còn là đầu vào thiết yếu cho các mô hình tiến hóa sao và tổng hợp hạt nhân thiên văn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạt nhân biến dạng và ứng dụng năng lượng hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân, hiểu biết về biến dạng hạt nhân góp phần nâng cao độ chính xác của các mô hình lò phản ứng. Các hạt nhân nhiên liệu và sản phẩm phân hạch thường là các hạt nhân nặng có xu hướng biến dạng, ảnh hưởng đến tiết diện phản ứng và phổ neutron.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dữ liệu về biến dạng được sử dụng trong các thư viện dữ liệu hạt nhân để tính toán hệ số phản ứng và độ an toàn của lò. Việc cập nhật và chuẩn hóa dữ liệu này là nhiệm vụ trọng tâm của nhiều cơ quan nghiên cứu quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nhờ đó, nghiên cứu hạt nhân biến dạng không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn đóng góp trực tiếp cho các ứng dụng thực tiễn trong sản xuất năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Một thách thức lớn trong nghiên cứu hạt nhân biến dạng là dự đoán hình dạng của các hạt nhân rất giàu neutron hoặc proton, vốn khó tiếp cận bằng thực nghiệm. Các hạt nhân này thường có cấu trúc bất thường và có thể xuất hiện các dạng biến dạng mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự phát triển của mô phỏng số, phương pháp tính toán lượng tử và máy tính hiệu năng cao đang mở ra khả năng nghiên cứu chi tiết hơn về các hệ nhiều hạt. Kết hợp giữa lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm là hướng đi chủ đạo để hiểu sâu hơn bản chất biến dạng hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu hạt nhân siêu nặng và hạt nhân không bền tiếp tục mở rộng ranh giới hiểu biết về cấu trúc hạt nhân, trong đó biến dạng đóng vai trò trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bohr A., Mottelson B. \u003Cem>Nuclear Structure, Vol. II\u003C\u002Fem>. World Scientific. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldscientific.com\u002Fworldscibooks\u002F10.1142\u002F1142\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.worldscientific.com\u002Fworldscibooks\u002F10.1142\u002F1142\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ring P., Schuck P. \u003Cem>The Nuclear Many-Body Problem\u003C\u002Fem>. Springer. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-540-21206-5\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-540-21206-5\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Atomic Energy Agency (IAEA). \u003Cem>Nuclear Structure and Decay Data\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww-nds.iaea.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww-nds.iaea.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Nuclear Data Center (NNDC). \u003Cem>Nuclear Structure Data\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nndc.bnl.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nndc.bnl.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:04.337+00:00","2025-12-23T15:37:30.737+00:00","2025-12-23T15:37:30.733+00:00",82,[33,43,49,55,65,75,80,90,95,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dao động hạt nhân","Dao động hạt nhân","Nuclear vibrations \u002F Collective nuclear motion","Dao động hạt nhân là chuyển động tập thể định kỳ của các nucleon (proton và neutron) làm biến dạng hình học bề mặt hoặc phân bố mật độ hạt nhân quanh cấu hình cân bằng, được mô tả bằng mô hình tập thể Bohr-Mottelson và lý thuyết RPA.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tương tác hạt nhân","Tương tác hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác hạt nhân","Nuclear interaction \u002F Nuclear force","Tương tác hạt nhân là lực hút mạnh tầm ngắn tác dụng giữa các nucleon (proton và neutron), có bản chất là lực dư của tương tác mạnh giữa các quark, đóng vai trò giữ cho các nucleon liên kết chặt chẽ bên trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cấu trúc hạt","Cấu trúc hạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc hạt","Grain structure \u002F Microstructural grain","Cấu trúc hạt là sự sắp xếp hình học và kích thước của các tinh thể đơn lẻ (các hạt tinh thể) có hướng mạng tinh thể khác nhau, ngăn cách bởi các ranh giới hạt bên trong một vật liệu đa tinh thể như kim loại và gốm.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"carrageenan","Carrageenan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Carrageenan","Carrageenan là nhóm polysaccharide sulfat hóa tự nhiên chiết xuất từ rong biển đỏ (Rhodophyta), được sử dụng rộng rãi làm chất tạo gel, làm đặc và chất ổn định trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"định hướng thị trường","Định hướng thị trường là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Market orientation","Định hướng thị trường là triết lý và văn hóa tổ chức tập trung vào việc liên tục thu thập, chia sẻ thông tin về nhu cầu khách hàng và đối thủ cạnh tranh để triển khai các hành động phối hợp tạo ra giá trị vượt trội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hành vi đi lại","Hành vi đi lại là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Travel behavior","Hành vi đi lại là quá trình ra quyết định của cá nhân về mục đích, thời gian, tuyến đường và phương tiện di chuyển trong không gian đô thị, chịu tác động của điều kiện kinh tế xã hội và hạ tầng giao thông.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"lạm dụng chất kích thích","Lạm dụng chất kích thích là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Stimulant abuse","Lạm dụng chất kích thích là hành vi sử dụng sai mục đích y tế hoặc sử dụng bất hợp pháp các chất làm tăng hoạt tính hệ thần kinh trung ương, dẫn đến dung nạp, lệ thuộc tâm lý và tổn hại sức khỏe tâm thần - thể chất.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"công thức sữa trẻ em","Công thức sữa trẻ em là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Infant formula","Công thức sữa trẻ em là thực phẩm dinh dưỡng được chế biến công nghiệp từ sữa động vật hoặc thực vật nhằm mô phỏng thành phần sữa mẹ, đáp ứng nhu cầu tăng trưởng toàn diện cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 36 tháng tuổi.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"học viên cao học","Học viên cao học (master's student) là gì?","master's student","Học viên cao học là người học đã hoàn thành chương trình đào tạo trình độ đại học, trúng tuyển và đang theo học chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ tại các cơ sở giáo dục đại học hoặc viện nghiên cứu được phép đào tạo theo quy định.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cải thiện chất lượng","Cải thiện chất lượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Quality improvement","Cải thiện chất lượng là phương pháp tiếp cận có hệ thống dựa trên dữ liệu nhằm phân tích, thiết kế lại và chuẩn hóa liên tục các quy trình để nâng cao hiệu suất, độ an toàn và mức độ hài lòng của khách hàng."]