[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A1t%20nano%20%C4%91%E1%BB%93ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hạt nano đồng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":79,"enrichTopicLink":80,"status":81,"createTime":82,"updateTime":83,"publishTime":84,"linkEnrichedTime":85,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":86,"relateTopics":87},"hạt nano đồng","Hạt nano đồng là gì? Tổng hợp, tính chất và ứng dụng nano đồng","Hạt nano đồng (CuNPs) là vật liệu nano kim loại có hoạt tính xúc tác, độ dẫn điện cao và khả năng diệt khuẩn mạnh, ứng dụng trong điện tử và y sinh.","\u003Cp>\u003Cstrong>Hạt nano đồng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Copper nanoparticles (CuNPs)\u003C\u002Fem>) là các hạt kim loại đồng hoặc oxit đồng có kích thước hình học dao động trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet, sở hữu các đặc tính quang học, điện hóa và kháng khuẩn vượt trội nhờ hiệu ứng kích thước lượng tử và tỷ diện bề mặt cực lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Định nghĩa hạt nano đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạt nano đồng (Cu nanoparticles) là những phần tử đồng có kích thước nhỏ, thường trong khoảng 1 đến 100 nanomet. Chúng có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%22%7D}} và hóa học đặc biệt khác biệt so với đồng ở dạng vĩ mô nhờ vào tỷ lệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} cao và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20%E1%BB%A9ng%20k%C3%ADch%20th%C6%B0%E1%BB%9Bc%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}}. Kích thước nano của hạt đồng mang lại nhiều ưu điểm về khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và tính dẫn điện cao hơn so với các hạt đồng thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạt nano đồng có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%22%7D}} mạnh với môi trường xung quanh, giúp chúng phát huy vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như y học, công nghiệp, và công nghệ nano. Với các tính chất độc đáo này, hạt nano đồng đang trở thành một vật liệu quan trọng trong nghiên cứu và ứng dụng thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm nổi bật của hạt nano đồng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ nhờ vào diện tích bề mặt cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tương tác mạnh mẽ với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThông tin chi tiết về tính chất của hạt nano đồng có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS246801331630061X\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và tính chất của hạt nano đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc của hạt nano đồng chủ yếu là các tinh thể đồng với các mặt phẳng (111), (100) hoặc (110) của mạng tinh thể kim loại. Nhờ vào kích thước cực nhỏ, hạt nano đồng thể hiện tính chất lượng tử, làm tăng khả năng phản ứng hóa học và sự ổn định trong môi trường hóa học so với các dạng đồng vĩ mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}}, hạt nano đồng còn có tính chất khác biệt như khả năng tự động sắp xếp thành các cấu trúc có tổ chức (self-assembly). Chính vì vậy, các hạt nano đồng có thể được điều chỉnh và ứng dụng trong nhiều hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20ph%E1%BB%A9c%20t%E1%BA%A1p%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất quan trọng của hạt nano đồng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính dẫn điện cao nhờ cấu trúc mạng tinh thể kim loại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ diện tích bề mặt lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính kháng khuẩn và khả năng diệt vi sinh vật cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp hạt nano đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạt nano đồng có thể được tổng hợp bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, phương pháp vật lý và phương pháp sinh học. Các phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} bao gồm phản ứng khử hóa học, đồng kết tủa và phương pháp sol-gel. Phương pháp này thường sử dụng các dung môi hóa học hoặc chất khử để tạo ra các hạt nano đồng đồng nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, phương pháp vật lý như phun mù (spray pyrolysis), phóng điện plasma và bốc hơi vật lý trong chân không cũng có thể được sử dụng để tạo ra hạt nano đồng. Những phương pháp này thường giúp tạo ra hạt nano với kích thước và hình dạng kiểm soát được, tuy nhiên, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%20ph%C3%AD%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} có thể cao hơn so với phương pháp hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các phương pháp tổng hợp phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phương pháp khử hóa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí thấp, dễ kiểm soát kích thước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần sử dụng hóa chất độc hại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phương pháp phun mù\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm soát tốt hình dạng và kích thước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, yêu cầu thiết bị phức tạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phương pháp sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân thiện với môi trường, ít độc hại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu suất thấp và khó kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạt nano đồng đã chứng tỏ hiệu quả cao trong y học nhờ vào khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Chúng được sử dụng để phát triển các vật liệu kháng khuẩn cho các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} như băng gạc, các dụng cụ phẫu thuật và các bộ lọc nước. Hạt nano đồng cũng được nghiên cứu ứng dụng trong việc điều trị các bệnh viêm nhiễm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} và giảm thiểu các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} không mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hạt nano đồng còn được sử dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} để cải thiện hiệu quả của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} như giải phóng thuốc. Hạt nano đồng có khả năng mang và giải phóng thuốc một cách hiệu quả, từ đó tăng cường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và giảm thiểu tác dụng phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng trong y học và công nghệ sinh học có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6519611\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ngành điện tử và vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạt nano đồng đã được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện tử và vật liệu nhờ vào tính chất dẫn điện và dẫn nhiệt cao. Chúng được sử dụng để chế tạo các vật liệu dẫn điện, màng mỏng điện tử, và các linh kiện bán dẫn. Hạt nano đồng có thể cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử nhờ vào khả năng tối ưu hóa quá trình truyền dẫn điện, làm giảm sự tiêu hao năng lượng trong các mạch điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạt nano đồng còn được sử dụng trong các thiết bị cảm biến, bộ vi xử lý và các công nghệ năng lượng mặt trời, nơi mà tính dẫn điện cao là yếu tố quan trọng. Các ứng dụng này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử. Hạt nano đồng còn là lựa chọn lý tưởng trong ngành công nghiệp sản xuất các linh kiện điện tử nhỏ gọn, nhờ vào khả năng ứng dụng tốt trong các mạch nhỏ và phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ ứng dụng cụ thể là việc sử dụng hạt nano đồng trong các linh kiện điện tử mỏng và nhẹ, như màn hình LED hoặc các cảm biến nhiệt độ. Thêm vào đó, hạt nano đồng cũng được nghiên cứu để làm chất dẫn điện trong các thiết bị điện tử linh hoạt, sử dụng trong ngành công nghệ thông minh và thiết bị đeo tay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng trong ngành vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng hiệu suất truyền tải năng lượng trong các bộ phận điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong các tấm pin mặt trời để cải thiện hiệu quả chuyển đổi quang năng thành điện năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng trong sản xuất vật liệu composite dẫn điện và chống tĩnh điện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác nghiên cứu trong ngành này có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\u002Fmaterials-science-and-engineering-b\" target=\"_blank\">Materials Science and Engineering B\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính kháng khuẩn và ứng dụng trong bảo quản thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính kháng khuẩn của hạt nano đồng là một trong những đặc điểm nổi bật và được ứng dụng nhiều trong ngành bảo quản thực phẩm và y tế. Hạt nano đồng có thể tiêu diệt các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} nhờ vào khả năng phá vỡ cấu trúc màng tế bào của vi khuẩn. Chúng tạo ra các ion đồng (Cu\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>) có tác dụng tiêu diệt các tế bào vi khuẩn, làm giảm nguy cơ ô nhiễm và hư hỏng thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bảo quản thực phẩm, hạt nano đồng được sử dụng để chế tạo các vật liệu bao bì có tính kháng khuẩn, giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm mà không cần sử dụng hóa chất bảo quản. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu việc sử dụng các chất bảo quản hóa học mà còn giúp tăng cường chất lượng và độ tươi của thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hạt nano đồng còn được sử dụng trong các sản phẩm y tế như băng dán, bộ lọc nước, và các dụng cụ phẫu thuật. Trong lĩnh vực dược phẩm, hạt nano đồng đang được nghiên cứu như một phương pháp để tăng cường khả năng kháng khuẩn của các sản phẩm điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng trong bảo quản thực phẩm và y tế có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffmicb.2019.00455\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Microbiology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh thái và an toàn môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù hạt nano đồng mang lại nhiều lợi ích trong các ứng dụng công nghiệp và y tế, việc sử dụng chúng cũng gây ra một số mối lo ngại về an toàn môi trường và sức khỏe con người. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng hạt nano đồng có thể gây tác động tiêu cực đến sinh vật sống nếu không được xử lý đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạt nano đồng có thể xâm nhập vào cơ thể con người và động vật qua đường hô hấp, da hoặc qua thức ăn, gây ra những tác dụng không mong muốn như viêm nhiễm hoặc ngộ độc. Điều này đặc biệt quan trọng khi chúng được thải ra môi trường, vì chúng có thể tích tụ trong đất và nước, ảnh hưởng đến động vật và thực vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể giảm thiểu những tác động này, cần có các quy trình kiểm soát nghiêm ngặt trong việc sản xuất, sử dụng và xử lý hạt nano đồng. Các biện pháp bảo vệ môi trường và an toàn lao động cần được thực hiện khi sử dụng hạt nano đồng trong công nghiệp và nghiên cứu. Các nghiên cứu liên quan đến sự ảnh hưởng của hạt nano đồng đối với sinh vật và môi trường có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0022354919301067\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ năng lượng và lưu trữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạt nano đồng cũng đang được nghiên cứu để ứng dụng trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20l%C6%B0u%20tr%E1%BB%AF%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}, đặc biệt là trong các siêu tụ điện và pin lithium. Nhờ vào tính chất dẫn điện vượt trội và khả năng ổn định cao, hạt nano đồng giúp cải thiện hiệu suất và khả năng lưu trữ năng lượng của các thiết bị này. Điều này có thể dẫn đến sự phát triển của các thiết bị điện tử hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạt nano đồng còn được nghiên cứu trong các vật liệu chất lượng cao cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}}, giúp tăng cường hiệu quả chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng. Điều này có thể làm tăng khả năng sử dụng năng lượng tái tạo và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về ứng dụng hạt nano đồng trong công nghệ năng lượng có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\u002Frenewable-energy\" target=\"_blank\">Renewable Energy Journal\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\u003C\u002Ftxt>","Hạt nano đồng","Copper nanoparticles (CuNPs)","Hạt nano đồng là các hạt kim loại đồng hoặc oxit đồng có kích thước hình học dao động trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet, sở hữu các đặc tính quang học, điện hóa và kháng khuẩn vượt trội nhờ hiệu ứng kích thước lượng tử và tỷ diện bề mặt cực lớn.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Ibrahim (2025). Synthesis and characterization of novel Silver and copper coordinated chlorine-functionalized fullerene nanoparticles with broad-spectrum antimicrobial efficacy. American Chemical Society (ACS). doi:10.1021\u002Fscimeetings.5c11365","Synthesis and characterization of novel Silver and copper coordinated chlorine-functionalized fullerene nanoparticles with broad-spectrum antimicrobial efficacy","Ibrahim","American Chemical Society (ACS)",2025,"10.1021\u002Fscimeetings.5c11365",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Crisan, Teodora, Lucian (2021). Copper Nanoparticles: Synthesis and Characterization, Physiology, Toxicity and Antimicrobial Applications. Applied Sciences. doi:10.3390\u002Fapp12010141","Copper Nanoparticles: Synthesis and Characterization, Physiology, Toxicity and Antimicrobial Applications","Crisan, Teodora, Lucian","Applied Sciences",2021,"10.3390\u002Fapp12010141",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Devi, Ahmaruzzaman (2018). Green Synthesis of Silver, Copper and Iron Nanoparticles: Synthesis, Characterization and Their Applications in Wastewater Treatment. Green Metal Nanoparticles. doi:10.1002\u002F9781119418900.ch13","Green Synthesis of Silver, Copper and Iron Nanoparticles: Synthesis, Characterization and Their Applications in Wastewater Treatment","Devi, Ahmaruzzaman","Green Metal Nanoparticles",2018,"10.1002\u002F9781119418900.ch13",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Các phương pháp tổng hợp hạt nano đồng phổ biến nhất hiện nay?","Gồm ba nhóm phương pháp: (1) Hóa học (khử muối đồng bằng NaBH4, hydrazine, axit ascorbic); (2) Vật lý (bốc bay lắng đọng xung laser, phún xạ cathode); và (3) Xanh hóa sinh học (Green synthesis dùng dịch chiết thực vật hoặc vi sinh vật làm chất khử và chất bọc bảo vệ).",{"question":48,"answer":49},"Cơ chế kháng khuẩn mạnh mẽ của hạt nano đồng là gì?","Hạt nano đồng giải phóng ion Cu2+ bám dính màng tế bào vi khuẩn, sinh các gốc tự do ROS gây oxy hóa lipid màng tế bào, phá vỡ tính toàn vẹn của màng và làm biến tính DNA, enzyme nội bào của vi khuẩn.",{"question":51,"answer":52},"Thách thức lớn nhất trong bảo quản và sử dụng hạt nano đồng kim loại là gì?","Hạt nano đồng rất dễ bị oxy hóa nhanh trong không khí thành Cu2O hoặc CuO và dễ bị kết tụ do năng lượng bề mặt cao, do đó bắt buộc phải sử dụng các chất hoạt động bề mặt (PVP, PEG, CTAB) hoặc lớp phủ bảo vệ carbon, polymer.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68,69,70,71,72,73,74,75,76,77,78],"tính chất vật lý","diện tích bề mặt","hiệu ứng kích thước lượng tử","phản ứng hóa học","khả năng tương tác","phân tử sinh học","cấu trúc tinh thể","vật liệu phức tạp","phương pháp hóa học","tổng hợp hóa học","chi phí sản xuất","thiết bị y tế","điều trị ung thư","phản ứng miễn dịch","công nghệ sinh học","phương pháp điều trị","hiệu quả điều trị","vi sinh vật gây bệnh","hệ thống lưu trữ năng lượng","tế bào năng lượng mặt trời",20,true,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:31.854+00:00","2026-09-02T13:10:10.573+00:00","2025-06-10T10:02:41.159+00:00","2026-09-02T13:10:10.152+00:00",316,[88,91,94,97,100,103,106,114,117,120],{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":107,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học"]