[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A1nh%20ph%C3%BAc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BA%A1nh%20ph%C3%BAc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":51,"createUser":61,"publishUser":65,"keywords":69,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"hạnh phúc","Hạnh phúc là gì? Định nghĩa, thành phần và lý thuyết","Hạnh phúc là trạng thái thỏa mãn tổng thể về cuộc sống kết hợp cảm xúc tích cực, được nghiên cứu qua các mô hình tâm lý học và kinh tế học.","\u003Cp>\n\u003Cb>Hạnh phúc\u003C\u002Fb> (tiếng Anh: \u003Ci>happiness\u003C\u002Fi>, trong các nghiên cứu khoa học chuyên sâu thường được định danh là \u003Ci>subjective well-being\u003C\u002Fi>) trong tâm lý học và khoa học xã hội là trạng thái tinh thần tích cực đặc trưng bởi sự thỏa mãn sâu sắc và toàn diện đối với cuộc sống, kết hợp với sự hiện diện thường xuyên của các trạng thái cảm xúc dễ chịu và sự kiểm soát hiệu quả đối với các cảm xúc tiêu cực. Hạnh phúc không đơn thuần là cảm giác vui sướng nhất thời, mà là một cấu trúc tâm lý đa chiều phản ánh chất lượng trải nghiệm sống và mức độ hiện thực hóa tiềm năng của mỗi cá nhân trong môi trường xã hội. Bài viết này trình bày toàn diện các trường phái lý thuyết, cấu trúc mô hình đo lường, các phát hiện kinh tế học thực nghiệm, cơ sở sinh học thần kinh, cùng các ranh giới phê phán và ứng dụng chính sách của hạnh phúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lịch sử tư tưởng học thuật, nghiên cứu hạnh phúc phân định thành hai trường phái tiếp cận chủ đạo: trường phái khoái lạc (hedonic tradition) tập trung vào sự tối đa hóa cảm giác dễ chịu và giảm thiểu đau khổ; và trường phái đạo đức hoàn thiện (eudaimonic tradition) bắt nguồn từ triết học Aristotle, nhấn mạnh ý nghĩa cuộc sống, đức hạnh và sự phát triển trọn vẹn bản ngã.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình hạnh phúc chủ quan (SWB)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDiener (1984) đã hệ thống hóa lý thuyết về Hạnh phúc chủ quan (Subjective Well-Being - SWB), thiết lập nền tảng thực nghiệm cho ngành tâm lý học hiện đại. Theo mô hình này, hạnh phúc chủ quan cấu thành từ ba thành phần có mối liên hệ mật thiết nhưng tương đối độc lập: đánh giá nhận thức về sự hài lòng cuộc sống tổng thể (life satisfaction), tần suất cảm xúc tích cực (positive affect), và sự vắng mặt tương đối của các cảm xúc tiêu cực (negative affect). Trong nhiều nghiên cứu định lượng, cấu trúc khái niệm tam phân này được mô phỏng khái quát qua phương trình đại số:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{SWB} = \\text{Life Satisfaction} + \\text{Positive Affect} - \\text{Negative Affect}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThành phần nhận thức thể hiện sự tự đánh giá của cá nhân về mức độ đạt được các mục tiêu và kỳ vọng trong cuộc sống. Trong khi đó, thành phần cảm xúc phản ánh các phản ứng sinh lý và tâm lý diễn ra hàng ngày dưới tác động của các sự kiện ngoại cảnh và thế giới nội tâm. Diener nhấn mạnh rằng một cá nhân có thể có mức độ hài lòng cuộc sống cao nhưng vẫn trải qua những thăng trầm cảm xúc ngắn hạn, do đó việc tách biệt các thành phần là điều kiện tiên quyết để đo lường chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình hạnh phúc tâm lý (PWB)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKế thừa truyền thống eudaimonic, Ryff (1989) đề xuất Mô hình Hạnh phúc tâm lý (Psychological Well-Being - PWB), chuyển trọng tâm từ cảm xúc vui vẻ bề mặt sang sự lành mạnh tâm lý và khả năng thích ứng của con người. Mô hình xác lập sáu chiều kích nền tảng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chiều kích PWB\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội hàm tâm lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện thực tế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tự chấp nhận bản thân (Self-acceptance)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thái độ tích cực đối với toàn bộ bản thân, bao gồm cả ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thừa nhận quá khứ, trân trọng giá trị tự thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mối quan hệ tích cực (Positive relations)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng xây dựng mối quan hệ tin cậy, thấu cảm và gắn kết sâu sắc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có bạn bè tri kỷ, biết yêu thương và chia sẻ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính tự chủ (Autonomy)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độc lập trong tư duy, khả năng tự định hướng trước sức ép xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự đưa ra quyết định, chuẩn mực cá nhân vững vàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Làm chủ môi trường (Environmental mastery)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Năng lực kiểm soát, quản lý và thích ứng hiệu quả với hoàn cảnh xung quanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tận dụng cơ hội, sắp xếp cuộc sống ngăn nắp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mục đích sống (Purpose in life)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm nhận rõ ràng về ý nghĩa, phương hướng và mục tiêu tồn tại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có lý tưởng phấn đấu, coi cuộc đời có ý nghĩa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sự phát triển cá nhân (Personal growth)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ý thức không ngừng hoàn thiện kỹ năng, kiến thức và phẩm chất nội tại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cởi mở với trải nghiệm mới, luôn học hỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>So sánh đối chiếu giữa hai mô hình SWB và PWB\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc phân biệt giữa Hạnh phúc chủ quan (SWB) và Hạnh phúc tâm lý (PWB) giúp làm sáng tỏ các góc nhìn khác nhau trong nghiên cứu phúc lợi con người:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạnh phúc chủ quan (SWB)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạnh phúc tâm lý (PWB)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguồn gốc triết học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ nghĩa hoàn thiện đạo đức (Eudaimonia)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trọng tâm cốt lõi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm xúc dễ chịu và sự hài lòng cá nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ý nghĩa cuộc sống và sự trưởng thành nội tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thước đo chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thang đo SWLS, tần suất cảm xúc vui\u002Fbuồn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thang đo 6 chiều kích của Ryff (các phiên bản chuẩn hóa)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khoảng thời gian phản ánh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhạy cảm với biến động ngắn hạn và trung hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bền vững, phản ánh cấu trúc nhân cách dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mục tiêu can thiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nâng cao cảm xúc tích cực, giảm căng thẳng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tìm kiếm mục đích sống, rèn luyện sự tự chủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kinh tế học hạnh phúc và mối quan hệ với thu nhập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKinh tế học hạnh phúc nghiên cứu mối tương quan giữa các biến số kinh tế và phúc lợi xã hội. Easterlin (1974) phát hiện nghịch lý nổi tiếng mang tên ông: tại một thời điểm nhất định, người giàu có mức độ hạnh phúc cao hơn người nghèo; nhưng khi thu nhập quốc gia của cả một đất nước tăng trưởng theo thời gian dài, mức độ hạnh phúc bình quân lại có xu hướng đi ngang. Hiện tượng này được giải thích qua cơ chế so sánh xã hội (social comparison) và sự điều chỉnh kỳ vọng cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKahneman và Deaton (2010) trong công trình nghiên cứu quy mô lớn đã phân định rõ tác động của thu nhập đối với hai khía cạnh: đánh giá cuộc sống (life evaluation) và cảm xúc hạnh phúc hàng ngày (emotional well-being). Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng sự hài lòng về cuộc sống tăng đều đặn theo log thu nhập, nhưng phúc lạc cảm xúc thường đạt trạng thái bão hòa khi các nhu cầu vật chất và an toàn căn bản đã được đáp ứng đầy đủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhà kinh tế học thường mô hình hóa hàm hạnh phúc tổng quát thông qua hàm hồi quy đa biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Hap} = \\alpha \\cdot \\text{I} + \\beta \\cdot \\text{H} + \\gamma \\cdot \\text{S} + \\epsilon\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{I}\u003C\u002Fscript> đại diện cho thu nhập cá nhân, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{H}\u003C\u002Fscript> là tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{S}\u003C\u002Fscript> là các biến số vốn xã hội (chất lượng thể chế, mạng lưới hỗ trợ cộng đồng, lòng tin), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha, \\beta, \\gamma\u003C\u002Fscript> là các hệ số hồi quy tương ứng, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\epsilon\u003C\u002Fscript> là sai số ngẫu nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế thích nghi khoái lạc và ranh giới lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những hiện tượng tâm lý quan trọng nhất hạn chế sự gia tăng bền vững của hạnh phúc cảm xúc là cơ chế thích nghi khoái lạc (hedonic treadmill), được Brickman và Campbell (1971) mô tả. Con người có xu hướng nhanh chóng thích nghi với các hoàn cảnh sống mới, cả thuận lợi lẫn khó khăn. Sau các sự kiện lớn như trúng số hoặc thăng tiến công việc, mức độ hạnh phúc cảm xúc thường tăng đột biến nhưng sau đó dần quay trở lại mức điểm đặt cơ bản (set-point) vốn được quy định một phần bởi yếu tố di truyền và nhân cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các lý thuyết hạnh phúc phương Tây thường bị phê phán vì thiên lệch về chủ nghĩa cá nhân (individualism). Trong các nền văn hóa tập thể phương Đông (collectivism), bao gồm Việt Nam, hạnh phúc gắn bó hữu cơ với sự hòa hợp gia đình, bổn phận hiếu nghĩa, sự yên ấm của cộng đồng và sự cân bằng nội tâm hơn là sự khẳng định cái tôi cá nhân độc lập.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ sinh học thần kinh, cảm giác hạnh phúc và thỏa mãn được điều hòa bởi hệ thống tưởng thưởng (reward system) của não bộ thông qua các chất dẫn truyền thần kinh và điều hòa thần kinh chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Dopamine:\u003C\u002Fb> Kích hoạt động lực, cảm giác hưng phấn khi đạt được mục tiêu hoặc nhận phần thưởng thông qua con đường tưởng thưởng trung não - viền (mesolimbic pathway).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Serotonin:\u003C\u002Fb> Ổn định tâm trạng, điều hòa cảm xúc, kiểm soát sự bốc đồng và củng cố cảm giác tự tin, an định xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Oxytocin:\u003C\u002Fb> Peptide thần kinh thúc đẩy sự gắn kết tình cảm, tình mẫu tử, lòng vị tha và cảm giác an toàn trong các mối quan hệ tương hỗ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Endorphin:\u003C\u002Fb> Các opioid nội sinh có tác dụng làm dịu cảm giác đau đớn thể xác, điều hòa phản ứng stress và tạo ra trạng thái sảng khoái sau khi vận động thể lực cường độ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng đo lường và chính sách công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu khoa học về hạnh phúc đã chuyển hóa mạnh mẽ thành các công cụ chính sách thực tiễn trên toàn cầu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thang đo Hài lòng với Cuộc sống (SWLS):\u003C\u002Fb> Bộ công cụ đo lường gồm 5 câu hỏi tự báo cáo do Ed Diener phát triển, được sử dụng rộng rãi toàn cầu trong nghiên cứu tâm lý học lâm sàng và xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Báo cáo Hạnh phúc Thế giới (World Happiness Report):\u003C\u002Fb> Công bố thường niên dưới sự bảo trợ của Mạng lưới Giải pháp Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, xếp hạng các quốc gia dựa trên GDP bình quân, tuổi thọ kỳ vọng, hỗ trợ xã hội, tự do lựa chọn cuộc sống, lòng hào hiệp và cảm nhận về tham nhũng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chỉ số Hạnh phúc Quốc gia Tổng thể (Gross National Happiness - GNH):\u003C\u002Fb> Khuôn khổ chính sách phát triển của Vương quốc Bhutan, đặt sự phát triển cân bằng về tâm linh, văn hóa, môi trường lên trên mục tiêu tăng trưởng kinh tế đơn thuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam:\u003C\u002Fb> Tại Việt Nam, các mục tiêu về chỉ số hạnh phúc của người dân ngày càng được thể chế hóa trong các nghị quyết và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, chú trọng cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với an sinh xã hội, bảo tồn bản sắc văn hóa gia đình và nâng cao chất lượng môi trường sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","happiness",[19],"phúc lạc","Hạnh phúc (happiness) trong tâm lý học và khoa học xã hội là trạng thái tinh thần tích cực đặc trưng bởi sự thỏa mãn sâu sắc và toàn diện đối với cuộc sống, kết hợp với sự hiện diện thường xuyên của các cảm xúc dễ chịu và sự kiểm soát hiệu quả đối với các cảm xúc tiêu cực.","SOCIAL_SCIENCES",[23,30,37,44],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"Diener, E. (1984). Subjective well-being. Psychological Bulletin, 95(3), 542–575.","Subjective well-being.","Ed Diener","Psychological Bulletin",1984,"10.1037\u002F0033-2909.95.3.542",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Ryff, C. D. (1989). Happiness is everything, or is it? Explorations on the meaning of psychological well-being. Journal of Personality and Social Psychology, 57(6), 1069–1081.","Happiness is everything, or is it? Explorations on the meaning of psychological well-being.","Carol D. Ryff","Journal of Personality and Social Psychology",1989,"10.1037\u002F0022-3514.57.6.1069",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Kahneman, D., & Deaton, A. (2010). High income improves evaluation of life but not emotional well-being. Proceedings of the National Academy of Sciences, 107(38), 16489–16493.","High income improves evaluation of life but not emotional well-being","Daniel Kahneman, Angus Deaton","Proceedings of the National Academy of Sciences",2010,"10.1073\u002Fpnas.1011492107",{"citationText":45,"title":46,"authors":47,"source":48,"year":49,"doi":50,"url":10},"Easterlin, R. A. (1974). Does Economic Growth Improve the Human Lot? Some Empirical Evidence. Nations and Households in Economic Growth, 89–125.","Does Economic Growth Improve the Human Lot? Some Empirical Evidence","Richard A. Easterlin","Nations and Households in Economic Growth",1974,"10.1016\u002FB978-0-12-205050-3.50008-7",[52,55,58],{"question":53,"answer":54},"Sự khác biệt căn bản giữa hai trường phái khoái lạc (hedonia) và hoàn thiện bản thân (eudaimonia) là gì?","Trường phái khoái lạc định nghĩa hạnh phúc dựa trên sự trải nghiệm cảm xúc vui sướng và thỏa mãn ngắn hạn, trong khi trường phái eudaimonia coi hạnh phúc là quá trình sống có mục đích, rèn luyện đức hạnh và phát triển tối đa tiềm năng cá nhân.",{"question":56,"answer":57},"Mô hình Hạnh phúc chủ quan (SWB) của Ed Diener gồm những thành phần nào?","Mô hình SWB gồm ba thành phần tương tác: đánh giá nhận thức về sự hài lòng cuộc sống nói chung, sự hiện diện thường xuyên của các cảm xúc tích cực (như niềm vui, hào hứng), và tần suất thấp của các cảm xúc tiêu cực (như lo âu, giận dữ).",{"question":59,"answer":60},"Nghịch lý Easterlin trong kinh tế học hạnh phúc chỉ ra điều gì?","Nghịch lý Easterlin chỉ ra rằng tại một quốc gia ở một thời điểm, người có thu nhập cao thường hạnh phúc hơn người thu nhập thấp; tuy nhiên khi toàn bộ nền kinh tế tăng trưởng dài hạn, mức độ hạnh phúc bình quân của người dân lại không tăng tương ứng.",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.213+00:00","2026-09-30T04:57:40.560+00:00","2025-10-25T09:46:52.651+00:00",243,[78,89,98,104,108,113,118,122,127,132],{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"suy tim mạn tính","Suy tim mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Suy tim mạn tính","Suy tim mạn tính","Chronic heart failure \u002F CHF","Suy tim mạn tính là hội chứng lâm sàng phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng bơm hoặc đổ đầy máu của tâm thất, gây ứ trệ tuần hoàn và khó thở khi gắng sức.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":21,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":21,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":105,"definition":107,"discipline":21,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":21,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":21,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":119,"definition":121,"discipline":21,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":21,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":21,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":21,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động."]