[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A1%20kali%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BA%A1%20kali%20m%C3%A1u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"hạ kali máu","Hạ kali máu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hạ kali máu là tình trạng nồng độ kali trong huyết thanh giảm dưới 3.5 mmol\u002FL, ảnh hưởng đến điện thế màng, dẫn truyền thần kinh và hoạt động cơ tim. Tình trạng này thường do mất kali qua tiêu hóa, thận hoặc dịch chuyển nội bào, và nếu không điều trị kịp thời có thể gây loạn nhịp tim và liệt cơ nguy hiểm.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hạ kali máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạ kali máu (tiếng Anh: \u003Cem>hypokalemia\u003C\u002Fem>) là tình trạng giảm nồng độ ion kali trong huyết thanh dưới mức bình thường, cụ thể khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[K^+] \u003C 3.5\\,mmol\u002FL\u003C\u002Fscript>. Kali là cation nội bào chủ yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì điện thế màng tế bào, hoạt động của hệ thần kinh, co cơ và điều hòa nhịp tim. Mất cân bằng kali, đặc biệt là giảm kali máu, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của tim, cơ và thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhoảng 98% tổng lượng kali của cơ thể nằm trong tế bào, chủ yếu ở cơ xương, trong khi chỉ 2% tồn tại ở dịch ngoại bào. Do đó, ngay cả những thay đổi nhỏ về nồng độ kali huyết thanh cũng phản ánh sự dịch chuyển đáng kể giữa khoang nội và ngoại bào. Cơ thể duy trì nồng độ kali ổn định thông qua sự điều hòa của thận, hệ nội tiết (insulin, aldosteron) và pH máu. Khi một trong các cơ chế này bị rối loạn, hạ kali máu có thể xảy ra nhanh chóng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạ kali máu được xem là một rối loạn điện giải phổ biến trong lâm sàng, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu, có bệnh lý thận hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\u002Fatoz\u002Fcontent\u002Fhypokalemia\" target=\"_blank\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa>, tỷ lệ hạ kali máu ở bệnh nhân nội trú có thể lên đến 20%. Trong hầu hết các trường hợp nhẹ, người bệnh có thể không có triệu chứng rõ ràng, nhưng ở mức nặng, hạ kali máu có thể gây rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mức độ hạ kali máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạ kali máu được phân chia dựa trên nồng độ kali huyết thanh, giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng và đưa ra hướng xử trí phù hợp. Việc xác định đúng mức độ là yếu tố quan trọng để lựa chọn phương án điều trị và giám sát an toàn trong quá trình bổ sung kali.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây trình bày phân loại hạ kali máu theo nồng độ kali huyết thanh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nồng độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[K^+]\u003C\u002Fscript> trong huyết thanh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3.0 – 3.5 mmol\u002FL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường không triệu chứng, có thể phát hiện qua xét nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.5 – 2.9 mmol\u002FL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xuất hiện yếu cơ nhẹ, mỏi mệt, rối loạn ECG nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 2.5 mmol\u002FL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có nguy cơ rối loạn nhịp tim, liệt cơ và ngừng tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi nồng độ kali giảm xuống dưới 3.0 mmol\u002FL, khả năng co bóp cơ và truyền tín hiệu thần kinh bị suy giảm đáng kể. Trường hợp nặng (&lt; 2.5 mmol\u002FL) có thể gây ngừng tim hoặc liệt cơ hô hấp. Đặc biệt, bệnh nhân dùng digitalis (digoxin) hoặc có bệnh tim nền rất dễ gặp biến chứng nghiêm trọng ngay cả khi hạ kali ở mức trung bình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài việc phân loại theo nồng độ, các bác sĩ còn đánh giá tốc độ khởi phát và nguyên nhân đi kèm, vì hạ kali cấp tính thường nguy hiểm hơn mạn tính. Trong hạ kali cấp, sự thay đổi điện thế màng tế bào xảy ra nhanh chóng, dẫn đến hậu quả sinh lý nặng nề dù tổng lượng kali cơ thể có thể chưa giảm nhiều.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý và vai trò của kali trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKali là cation nội bào chiếm vai trò trung tâm trong cân bằng điện thế và hoạt động điện của tế bào. Trong điều kiện bình thường, nồng độ kali nội bào khoảng 140 mmol\u002FL, trong khi nồng độ ngoại bào chỉ khoảng 3.5–5.0 mmol\u002FL. Sự chênh lệch lớn này được duy trì nhờ hoạt động của bơm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Na}^+\u002F \\text{K}^+-ATPase\u003C\u002Fscript>, giúp đưa 2 ion K⁺ vào tế bào và 3 ion Na⁺ ra ngoài mỗi chu kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng chính của kali bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì điện thế màng và hỗ trợ khử cực tế bào thần kinh, cơ tim và cơ xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa hoạt động enzym trong chuyển hóa năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia kiểm soát áp lực thẩm thấu nội bào và cân bằng toan–kiềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động đến sự bài tiết insulin và đáp ứng nội tiết của tế bào beta tụy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hormone ảnh hưởng đến chuyển hóa kali:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Insulin:\u003C\u002Fstrong> kích thích vận chuyển kali vào tế bào, đặc biệt sau bữa ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Catecholamin (β2-adrenergic):\u003C\u002Fstrong> tăng hoạt động Na⁺\u002FK⁺-ATPase, làm giảm kali máu tạm thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Aldosteron:\u003C\u002Fstrong> tăng bài tiết kali tại ống lượn xa thận, duy trì cân bằng điện giải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này khiến cơ thể có thể duy trì nồng độ kali ổn định trong giới hạn hẹp. Khi bất kỳ yếu tố nào bị rối loạn, như trong cường aldosteron, tăng insulin hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu, nồng độ kali huyết thanh dễ bị giảm đột ngột, gây ra tình trạng hạ kali máu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây hạ kali máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế gây hạ kali máu được chia thành ba nhóm chính: mất kali qua đường tiêu hóa, mất qua thận, và dịch chuyển kali vào trong tế bào. Việc xác định đúng nhóm nguyên nhân là nền tảng để điều trị hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm hấp thu hoặc cung cấp kali:\u003C\u002Fstrong> Hiếm gặp nhưng có thể xảy ra ở người ăn uống kém, nhịn ăn kéo dài, hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch không bổ sung kali đầy đủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất kali qua tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> Là nguyên nhân phổ biến ở bệnh nhân tiêu chảy kéo dài, nôn nhiều hoặc hút dạ dày thường xuyên. Các trường hợp này thường đi kèm kiềm chuyển hóa do mất acid dạ dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất kali qua thận:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra do sử dụng thuốc lợi tiểu (furosemid, thiazid), cường aldosteron tiên phát hoặc hội chứng Cushing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di chuyển kali vào nội bào:\u003C\u002Fstrong> Gặp trong các tình huống như tăng insulin, nhiễm kiềm, điều trị bằng β2-agonist (salbutamol), hoặc hạ thân nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng hợp dưới đây cho thấy mối liên hệ giữa nguyên nhân và cơ chế sinh lý bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuốc lợi tiểu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng bài tiết kali tại ống thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Furosemid, Hydrochlorothiazid\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mất qua tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất trực tiếp ion K⁺ qua nôn, tiêu chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm ruột, dùng thuốc nhuận tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tăng insulin máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thích vận chuyển kali vào tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều trị tăng đường huyết, cơn hạ đường huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cường aldosteron\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng bài tiết kali ở ống lượn xa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U tuyến thượng thận tiết aldosteron\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ bệnh nhân nhập viện, nguyên nhân thường gặp nhất là do thuốc lợi tiểu hoặc mất kali qua đường tiêu hóa. Ngoài ra, hạ magie máu đi kèm có thể làm nặng thêm tình trạng hạ kali do giảm hoạt động của bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase, khiến điều trị bổ sung kali kém hiệu quả nếu không xử lý đồng thời hạ magie.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điều trị hạ kali máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị hạ kali máu bắt đầu bằng việc giảm thiểu mất kali, bổ sung kali và điều trị nguyên nhân cơ bản để ngăn tái phát. :contentReference[oaicite:0]{index=0} Việc điều trị phải cân nhắc tốc độ khởi phát, mức nồng độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[K^+]\u003C\u002Fscript>, triệu chứng của người bệnh và có hay không có biến chứng tim mạch hoặc liệt cơ. :contentReference[oaicite:1]{index=1} Thường phân biệt hai mức độ điều trị: trường hợp nhẹ\u002Fkhông triệu chứng có thể dùng đường uống; trường hợp nặng hoặc có loạn nhịp tim cần truyền tĩnh mạch theo dõi ECG liên tục. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp hạ kali nhẹ đến trung bình (ví dụ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2.5 \\le [K^+] \u003C 3.5\\,mmol\u002FL\u003C\u002Fscript>) và người bệnh ổn định, lựa chọn ưu tiên là bổ sung kali đường uống. :contentReference[oaicite:3]{index=3} Liều thường từ 40 đến 100 mmol\u002Fngày được khuyến nghị trong nhiều trường hợp. :contentReference[oaicite:4]{index=4} Khi đường uống không khả thi (nôn, tiêu chảy kéo dài, bệnh nhân nghiêm trọng) hoặc nồng độ rất thấp (&lt; 2.5 mmol\u002FL), cần truyền kali tĩnh mạch với tốc độ an toàn (chẳng hạn 10–20 mmol\u002Fgiờ) để tránh nguy cơ tăng kali quá mức hoặc rối loạn nhịp tim. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBổ sung kali đường uống thường sử dụng \u003Cstrong>KCl\u003C\u002Fstrong> (kali chloride) vì biểu hiện mất chloride thường đi kèm với mất kali. :contentReference[oaicite:6]{index=6} Bệnh nhân cũng nên được khuyến nghị tăng nguy cơ hấp thu kali thông qua thực phẩm: chuối, khoai tây, cam, bơ, rau xanh… :contentReference[oaicite:7]{index=7} Trước khi thay đổi chế độ ăn, cần kiểm tra chức năng thận và các rối loạn chuyển hóa đi kèm để tránh nguy cơ tăng kali máu. Trong khi đó, truyền kali tĩnh mạch cần được thực hiện ở môi trường giám sát, với huyết đồ và điện giải giám sát định kỳ, đồng thời theo dõi ECG vì nguy cơ biến chứng tim. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các bước và nguyên tắc điều trị hạ kali máu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bước điều trị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ dẫn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lưu ý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giảm mất kali\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dừng thuốc lợi tiểu, kiểm soát nôn, tiêu chảy, điều chỉnh nội tiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải quyết nguyên nhân giúp tránh tái phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bổ sung kali\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường uống hoặc tĩnh mạch tùy mức độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không truyền quá nhanh nếu tĩnh mạch ngoại biên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giám sát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điện giải huyết thanh lặp lại, ECG nếu nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều chỉnh liều theo phản ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạ kali máu không được điều trị hoặc xử lý chậm có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. :contentReference[oaicite:9]{index=9} Biến chứng thường gặp bao gồm: loạn nhịp tim như ngoại tâm thu, nhịp nhanh thất, thậm chí rung thất và ngừng tim, liệt cơ (đặc biệt ở cơ hô hấp), và liệt ruột hoặc tắc ruột giả do cơ trơn mất trương lực. :contentReference[oaicite:10]{index=10} Các bệnh nhân có bệnh tim nền, dùng digoxin hoặc bị hạ kali nhanh có nguy cơ cao hơn. :contentReference[oaicite:11]{index=11}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiên lượng người bệnh tốt nếu nguyên nhân được xác định và xử lý kịp thời. Khi bổ sung kali đúng cách và theo dõi sát, hầu hết người bệnh hồi phục hoàn toàn. :contentReference[oaicite:12]{index=12} Tuy nhiên, nếu tồn tại bệnh lý nền như suy tim, suy thận, hoặc rối loạn nội tiết nặng, hạ kali có thể làm tăng tỷ lệ tử vong và biến chứng lâu dài. :contentReference[oaicite:13]{index=13}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa hạ kali máu tập trung vào các nhóm có nguy cơ cao như người đang dùng lợi tiểu, người có nôn ói hoặc tiêu chảy kéo dài, bệnh nhân mắc bệnh thận, người lớn tuổi và người ăn uống kém. :contentReference[oaicite:14]{index=14} Cần theo dõi điện giải định kỳ cho các bệnh nhân có nguy cơ như suy tim, tăng huyết áp điều trị bằng lợi tiểu, hoặc đang dùng digoxin. Việc bổ sung kali dự phòng (thường từ 20–40 mmol\u002Fngày) được đề xuất trong nhiều tình huống có mất kali kéo dài. :contentReference[oaicite:15]{index=15}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChế độ dinh dưỡng giàu kali là một biện pháp dễ thực hiện và hữu hiệu cho phòng ngừa: tăng lượng trái cây và rau quả chứa kali như chuối, khoai lang, cam, bơ; hạn chế muối và tránh các yếu tố làm tăng bài tiết kali như tiêu thụ nhiều caffeine hoặc dùng thuốc nhuận tràng không kiểm soát. :contentReference[oaicite:16]{index=16} Giáo dục cho người bệnh về dấu hiệu cảnh báo như chuột rút cơ, mỏi cơ, tim đập nhanh hoặc nhịp bất thường là cần thiết để phát hiện và can thiệp sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>StatPearls. Hypokalemia. NCBI Bookshelf. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK482465\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK482465\u002F\u003C\u002Fa> :contentReference[oaicite:17]{index=17}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lederer E, Batuman V. Hypokalemia Treatment &amp; Management. Medscape Reference. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Femedicine.medscape.com\u002Farticle\u002F242008-treatment\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Femedicine.medscape.com\u002Farticle\u002F242008-treatment\u003C\u002Fa> :contentReference[oaicite:18]{index=18}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Schlossberg D. Potassium Disorders: Hypokalemia and Hyperkalemia. American Family Physician. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aafp.org\u002Fpubs\u002Fafp\u002Fissues\u002F2015\u002F0915\u002Fp487.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.aafp.org\u002Fpubs\u002Fafp\u002Fissues\u002F2015\u002F0915\u002Fp487.html\u003C\u002Fa> :contentReference[oaicite:19]{index=19}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoenig M. Hypokalemia in the ED, CKD and dialysis patients. KDIGO. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fkdigo.org\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002F2018\u002F04\u002F1.-Hoenig_KDIGO‑Potassium‑Management_v2.pdf\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fkdigo.org\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002F2018\u002F04\u002F1.-Hoenig_KDIGO‑Potassium‑Management_v2.pdf\u003C\u002Fa> :contentReference[oaicite:20]{index=20}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Paice Clinical update: Hypokalemia – A Clinical Update. PMC. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC5881435\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC5881435\u002F\u003C\u002Fa> :contentReference[oaicite:21]{index=21}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:31.228+00:00","2025-10-21T03:02:35.760+00:00","2025-10-21T03:02:35.754+00:00",209,[33,43,48,54,65,76,82,88,94,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"u hạch thần kinh","U hạch thần kinh là gì? Các công bố khoa học về U hạch thần kinh","ganglioneuroma","U hạch thần kinh là một khối u lành tính biệt hóa hoàn toàn của hệ thần kinh giao cảm bắt nguồn từ mào thần kinh, cấu tạo bởi các tế bào hạch trưởng thành và chất đệm Schwann phong phú.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng cai rượu","Hội chứng cai rượu là gì? Dấu hiệu, cơ chế và điều trị","Alcohol Withdrawal Syndrome","Hội chứng cai rượu là tập hợp các triệu chứng rối loạn thần kinh và thực vật xuất hiện khi một người phụ thuộc rượu giảm liều hoặc ngừng uống rượu đột ngột.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô hình lâm sàng","Mô hình lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình lâm sàng","clinical model \u002F clinical prediction model","Mô hình lâm sàng (clinical model, hay mô hình dự đoán lâm sàng) là cấu trúc toán học hoặc thuật toán học máy được xây dựng nhằm mô phỏng, chẩn đoán hoặc dự báo kết cục lâm sàng dựa trên việc tích hợp đa chiều các biến số đầu vào như triệu chứng lâm sàng, dấu ấn sinh học và dữ liệu bệnh án điện tử.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển","marine economy \u002F ocean economy","Kinh tế biển (marine economy hay ocean economy) là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển, đại dương và dải ven biển, bao gồm việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các ngành dịch vụ, hạ tầng trung chuyển gắn liền với không gian biển nhằm tạo ra của cải vật chất và động lực phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho quốc gia.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tàu container","Tàu container là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tàu container","container ship","Tàu container (container ship, hay tàu chở công-ten-nơ) là loại tàu buôn chuyên dụng được cấu trúc thân và hầm hàng theo các khung ray dẫn hướng (cell guides) để vận chuyển hàng hóa đóng gói trong các thùng container tiêu chuẩn hóa liên vận quốc tế (chủ yếu là TEU và FEU).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô hình nomogram","Mô hình nomogram là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình nomogram","nomogram model","Mô hình nomogram (nomogram model) là công cụ tính toán đồ họa biểu diễn trực quan các mô hình hồi quy đa biến (như hồi quy logistic hoặc hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox), cho phép các nhà lâm sàng quy đổi các giá trị của nhiều biến số tiên lượng thành thang điểm số học để tính tổng điểm và ước tính trực tiếp xác suất xảy ra biến cố lâm sàng trên từng cá thể người bệnh.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhân chồi","Nhân chồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhân chồi","nuclear bud","Nhân chồi (nuclear bud hoặc nuclear budding) là một bất thường hình thái nhân tế bào, đặc trưng bởi sự lồi ra của một phần chất nhân và chất nhiễm sắc (chromatin) qua màng nhân chính, phản ánh quá trình loại bỏ các đoạn DNA khuếch đại hoặc sai lệch phân chia nhiễm sắc thể liên quan đến bất ổn định bộ gene.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bộ lọc số","Bộ lọc số là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bộ lọc số","digital filter","Bộ lọc số (digital filter) là hệ thống hoặc thuật toán xử lý tín hiệu số rời rạc theo thời gian, thực hiện các phép toán số học trên chuỗi tín hiệu đầu vào để biến đổi đặc tính phổ tần số, loại bỏ dải tần nhiễu hoặc tái tạo dạng sóng mong muốn (bao gồm bộ lọc đáp ứng xung hữu hạn FIR và vô hạn IIR).",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"sinh học hệ thống","Sinh học hệ thống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh học hệ thống","systems biology","Sinh học hệ thống (systems biology) là lĩnh vực khoa học liên ngành nghiên cứu các cơ chế vận hành của cơ thể sống như một hệ thống mạng lưới phức tạp và tích hợp, thông qua việc kết hợp dữ liệu sinh học quy mô lớn (omics), mô hình hóa toán học và mô phỏng tính toán động lực học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"khung thép","Khung thép là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khung thép","steel frame","Khung thép (steel frame) là hệ kết cấu chịu lực không gian được hợp thành từ các cấu kiện thép định hình hoặc tổ hợp (cột, dầm, giằng) liên kết với nhau bằng bu lông hoặc đường hàn, có khả năng tiếp nhận và truyền tải trọng trọng trường cùng tải trọng ngang (gió, động đất) xuống móng."]