[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A1%20canxi%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%E1%BA%A1%20canxi%20m%C3%A1u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"hạ canxi máu","Hạ canxi máu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hạ canxi máu là tình trạng nồng độ canxi trong máu thấp hơn mức sinh lý bình thường, được xác định bằng xét nghiệm canxi toàn phần hoặc canxi ion hóa. Đây là rối loạn điện giải phản ánh mất cân bằng điều hòa canxi trong cơ thể, có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá và xử trí lâm sàng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hạ canxi máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạ canxi máu (hypocalcemia) là tình trạng nồng độ canxi trong máu thấp hơn giới hạn sinh lý bình thường, được xác định thông qua xét nghiệm máu. Trong thực hành lâm sàng, thuật ngữ này thường dựa trên canxi toàn phần huyết thanh, tuy nhiên trong nhiều tình huống, canxi ion hóa mới là chỉ số phản ánh chính xác trạng thái sinh học của canxi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị canxi toàn phần bình thường ở người trưởng thành thường dao động trong khoảng 2,15–2,55 mmol\u002FL (8,6–10,2 mg\u002FdL), nhưng ngưỡng chẩn đoán hạ canxi máu có thể thay đổi tùy phòng xét nghiệm và bối cảnh lâm sàng. Khi nồng độ albumin huyết thanh giảm, canxi toàn phần có thể thấp giả tạo, trong khi canxi ion hóa vẫn nằm trong giới hạn bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vì lý do đó, khái niệm hạ canxi máu cần được hiểu một cách thận trọng, gắn liền với phương pháp đo và tình trạng sinh lý tổng thể của người bệnh. Trong hồi sức và bệnh cảnh nặng, canxi ion hóa thường được ưu tiên do ít bị ảnh hưởng bởi protein huyết tương và rối loạn cân bằng acid–base.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạ canxi toàn phần: dựa trên xét nghiệm sinh hóa thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ canxi ion hóa: phản ánh trực tiếp phần canxi có hoạt tính sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ canxi giả: canxi toàn phần thấp do giảm albumin, không kèm giảm canxi ion hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của canxi trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Canxi là một trong những ion khoáng quan trọng nhất của cơ thể, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý thiết yếu. Khoảng 99% lượng canxi nằm trong xương và răng, phần còn lại phân bố trong dịch ngoại bào và nội bào, giữ vai trò điều hòa chức năng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức độ tế bào, canxi tham gia dẫn truyền thần kinh, khởi phát và duy trì co cơ, bao gồm cả cơ tim và cơ trơn. Sự thay đổi nhỏ của nồng độ canxi ion hóa trong máu cũng có thể gây ảnh hưởng rõ rệt đến tính hưng phấn của màng tế bào thần kinh – cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Canxi còn là thành phần không thể thiếu của quá trình đông máu, tham gia hoạt hóa nhiều yếu tố đông máu trong chuỗi phản ứng sinh học. Ngoài ra, ion canxi đóng vai trò tín hiệu nội bào, điều hòa hoạt động enzym và biểu hiện gen. Tổng quan chi tiết về sinh lý canxi có thể tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279022\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf – Calcium Homeostasis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của canxi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thần kinh – cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẫn truyền xung thần kinh, co cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì co bóp cơ tim, ổn định nhịp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đông máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt hóa các yếu tố đông máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành và duy trì xương, răng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại hạ canxi máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạ canxi máu có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau nhằm hỗ trợ chẩn đoán và định hướng xử trí. Một trong những cách phân loại phổ biến nhất là dựa trên mức độ giảm canxi và biểu hiện lâm sàng đi kèm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo mức độ, hạ canxi máu thường được chia thành nhẹ, trung bình và nặng. Các trường hợp nhẹ có thể không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm, trong khi hạ canxi máu nặng thường gây biểu hiện thần kinh – cơ rõ rệt và có thể đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, phân loại theo thời gian tiến triển cũng có ý nghĩa lâm sàng. Hạ canxi máu cấp tính thường gây triệu chứng rầm rộ hơn so với hạ canxi máu mạn tính, do cơ thể chưa kịp thích nghi với sự thay đổi nồng độ ion.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo mức độ: nhẹ, trung bình, nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo thời gian: cấp tính, mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo xét nghiệm: hạ canxi toàn phần, hạ canxi ion hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh và điều hòa canxi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ canxi trong máu được duy trì trong giới hạn hẹp nhờ cơ chế điều hòa phức tạp, liên quan chặt chẽ đến hormone cận giáp (PTH), vitamin D, thận, ruột và mô xương. Sự phối hợp này giúp cân bằng giữa hấp thu, dự trữ và thải trừ canxi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hormone cận giáp làm tăng canxi huyết bằng cách tăng tái hấp thu canxi tại thận, huy động canxi từ xương và gián tiếp tăng hấp thu canxi ở ruột thông qua hoạt hóa vitamin D. Vitamin D dạng hoạt động (calcitriol) đóng vai trò then chốt trong hấp thu canxi tại ruột non.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bất kỳ rối loạn nào trong trục điều hòa này, như suy cận giáp, thiếu vitamin D hoặc suy thận mạn, đều có thể dẫn đến hạ canxi máu. Mối quan hệ tổng quát giữa các cơ chế có thể được biểu diễn khái quát như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Canxi huyết} \\propto \\text{Hấp thu ruột} + \\text{Huy động từ xương} - \\text{Thải qua thận}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Công thức trên mang tính khái niệm, nhấn mạnh rằng hạ canxi máu là hậu quả của mất cân bằng giữa các quá trình sinh lý, chứ không phải chỉ do một nguyên nhân đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân hạ canxi máu rất đa dạng và thường liên quan đến rối loạn trong trục điều hòa canxi gồm tuyến cận giáp, vitamin D, thận, ruột và mô xương. Trong thực hành lâm sàng, việc xác định nguyên nhân nền có ý nghĩa quyết định đối với chiến lược điều trị và tiên lượng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất là suy cận giáp, có thể xảy ra sau phẫu thuật tuyến giáp hoặc tuyến cận giáp, do tự miễn, bẩm sinh hoặc do xạ trị vùng cổ. Khi thiếu hormone cận giáp, cơ thể không thể duy trì nồng độ canxi huyết ổn định dù lượng canxi đưa vào có thể vẫn bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiếu vitamin D cũng là nguyên nhân phổ biến, đặc biệt ở người cao tuổi, người ít tiếp xúc ánh nắng, người kém hấp thu hoặc mắc bệnh gan, thận mạn tính. Ngoài ra, một số tình trạng cấp tính như viêm tụy cấp, nhiễm trùng huyết hoặc truyền máu khối lượng lớn cũng có thể gây hạ canxi máu thoáng qua.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy cận giáp (sau phẫu thuật, tự miễn, bẩm sinh).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu hoặc rối loạn chuyển hóa vitamin D.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận mạn, tăng phospho máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng kém hấp thu, tiêu chảy mạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc (bisphosphonate, thuốc chống động kinh, cisplatin).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tổng quan tiếp cận nguyên nhân lâm sàng có thể tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fhypocalcemia-clinical-manifestations-and-diagnosis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UpToDate – Hypocalcemia: Clinical Manifestations and Diagnosis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của hạ canxi máu phụ thuộc vào mức độ giảm canxi và tốc độ khởi phát. Các triệu chứng chủ yếu liên quan đến tăng tính kích thích của hệ thần kinh – cơ, do canxi đóng vai trò ổn định điện thế màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức độ nhẹ, bệnh nhân có thể chỉ cảm thấy dị cảm quanh miệng, đầu chi hoặc chuột rút thoáng qua. Khi nồng độ canxi giảm sâu hơn, các biểu hiện co thắt cơ rõ rệt, co quắp bàn tay, bàn chân và co cứng cơ mặt có thể xuất hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạ canxi máu nặng có thể gây co giật, co thắt thanh quản dẫn đến suy hô hấp, hoặc rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Trên điện tâm đồ, kéo dài khoảng QT là dấu hiệu đặc trưng cần được theo dõi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thần kinh – cơ: dị cảm, chuột rút, co thắt cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu hiệu thực thể: dấu Chvostek, dấu Trousseau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tim mạch: kéo dài QT, loạn nhịp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trường hợp nặng: co giật, rối loạn ý thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và đánh giá cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán hạ canxi máu dựa trên xét nghiệm sinh hóa máu, trong đó cần xác định rõ loại canxi được đo. Canxi toàn phần thường được sử dụng ban đầu do dễ thực hiện, nhưng kết quả cần được diễn giải cùng với nồng độ albumin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các tình huống phức tạp hoặc bệnh cảnh nặng, đo canxi ion hóa là cần thiết để phản ánh chính xác tình trạng sinh học. Ngoài ra, việc đánh giá các chỉ số liên quan giúp xác định nguyên nhân nền và cơ chế bệnh sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xét nghiệm bổ sung thường được chỉ định bao gồm hormone cận giáp, vitamin D, phospho, magiê và chức năng thận. Cách tiếp cận chẩn đoán hệ thống được trình bày chi tiết trong hướng dẫn của Hội Nội tiết học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Canxi toàn phần và\u002Fhoặc canxi ion hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Albumin huyết thanh (hiệu chỉnh canxi).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PTH, 25-hydroxyvitamin D.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phospho, magiê, creatinin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo hướng dẫn chuyên môn tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fclinical-practice-guidelines\u002Fhypoparathyroidism-in-adults\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Endocrine Society – Hypoparathyroidism Clinical Practice Guideline\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị hạ canxi máu phụ thuộc vào mức độ nặng, triệu chứng và nguyên nhân nền. Các trường hợp không triệu chứng hoặc nhẹ thường được điều trị bằng bổ sung canxi đường uống kết hợp vitamin D.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hạ canxi máu nặng hoặc có triệu chứng thần kinh – tim mạch, canxi đường tĩnh mạch là lựa chọn ưu tiên. Việc truyền canxi cần được thực hiện thận trọng, kèm theo theo dõi điện tim liên tục để tránh biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị lâu dài tập trung vào kiểm soát nguyên nhân nền, như điều trị suy cận giáp, bổ sung vitamin D hoạt tính hoặc kiểm soát phospho ở bệnh nhân suy thận mạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bổ sung canxi đường uống hoặc tĩnh mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ sung vitamin D hoặc calcitriol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi định kỳ canxi, phospho, chức năng thận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng của hạ canxi máu nhìn chung tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng nguyên nhân. Các trường hợp cấp tính thường hồi phục nhanh khi nồng độ canxi được điều chỉnh kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạ canxi máu mạn tính hoặc kiểm soát kém có thể dẫn đến biến chứng lâu dài như rối loạn thần kinh, loãng xương thứ phát, vôi hóa mô mềm hoặc ảnh hưởng chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc theo dõi lâu dài và giáo dục bệnh nhân đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa tái phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279022\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Calcium Homeostasis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>StatPearls. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK430912\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hypocalcemia\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UpToDate. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fhypocalcemia-clinical-manifestations-and-diagnosis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hypocalcemia: Clinical Manifestations and Diagnosis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Endocrine Society. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fclinical-practice-guidelines\u002Fhypoparathyroidism-in-adults\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hypoparathyroidism in Adults: Clinical Practice Guideline\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MedlinePlus. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fency\u002Farticle\u002F000365.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hypocalcemia\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.144+00:00","2026-01-04T03:03:21.329+00:00","2026-01-04T03:03:21.326+00:00",73,[33,43,48,58,68,73,79,85,90,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"trẻ đẻ non","Trẻ đẻ non là gì? Các công bố khoa học về Trẻ đẻ non","Preterm Infant","Trẻ đẻ non (trẻ sinh non) là trẻ sơ sinh chào đời trước 37 tuần thai kỳ trọn vẹn (dưới 259 ngày), đối mặt với nguy cơ cao về suy hô hấp, xuất huyết não thất, viêm ruột hoại tử và di chứng phát triển thần kinh do các cơ quan chưa hoàn thiện.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vảy nến mủ","Vảy nến mủ là gì? Phân loại, đột biến IL36RN và điều trị","Pustular Psoriasis","Vảy nến mủ là thể lâm sàng nặng của bệnh vảy nến, đặc trưng bởi các mụn mủ vô trùng nông xuất hiện trên nền da ban đỏ viêm cấp tính.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"phương pháp nghiên cứu khoa học luật","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là gì? Tổng quan","legal research methodology","Phương pháp nghiên cứu khoa học luật là hệ thống các cách thức, quy trình và công cụ lý thuyết cũng như thực nghiệm được nhà nghiên cứu sử dụng nhằm tìm kiếm, thu thập, phân tích, tổng hợp và đánh giá các hiện tượng pháp lý, quy phạm pháp luật và thực tiễn áp dụng để đạt được tri thức khoa học chuẩn xác, khách quan và đáng tin cậy.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"phức cobalt","Phức cobalt (cobalt complex) là gì?","cobalt complex","Phức cobalt là nhóm hợp chất phối trí chứa ion hoặc nguyên tử cobalt giữ vai trò tâm phối trí, liên kết với các phối tử vô cơ hoặc hữu cơ qua liên kết cho - nhận.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"trường phối tử","Trường phối tử (ligand field) là gì?","ligand field","Trường phối tử là trường thế tĩnh điện và tương tác orbital do các phối tử tạo ra, gây phân tách mức năng lượng orbital d hoặc f của ion kim loại trung tâm trong phức chất.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phòng ngừa chuẩn","Phòng ngừa chuẩn là gì? Hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn","Phòng ngừa chuẩn","Standard Precautions","Phòng ngừa chuẩn (Standard Precautions) là tập hợp các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản áp dụng cho mọi người bệnh trong mọi cơ sở y tế, không phụ thuộc chẩn đoán, nhằm ngăn ngừa lây truyền mầm bệnh qua máu, dịch cơ thể, chất tiết, da không lành lặn và niêm mạc.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"biến độc lập","Biến độc lập (independent variable) là gì?","Biến độc lập","independent variable","Biến độc lập là biến số đại diện cho yếu tố nguyên nhân, điều kiện tiên quyết hoặc tác nhân can thiệp được giả định có khả năng tạo ra sự thay đổi đối với một hoặc nhiều biến số khác trong mô hình nghiên cứu.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu","Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu (ODS) là gì?","osmotic demyelination syndrome","Hội chứng huỷ myelin do thẩm thấu (ODS) là bệnh lý thần kinh không do viêm đặc trưng bởi sự mất lớp vỏ myelin sợi trục do biến động áp lực thẩm thấu ngoại bào đột ngột, thường phát sinh sau khi bù natri quá nhanh ở bệnh nhân hạ natri máu mạn tính.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"gen arob","Gen aroB (aroB gene) là gì?","Gen aroB","aroB gene","Gen aroB là gen cấu trúc ở vi sinh vật mã hóa enzyme 3-dehydroquinate synthase, tham gia xúc tác bước thứ hai trong con đường sinh tổng hợp shikimate để tạo ra chorismate.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"gia tải nén trước","Gia tải nén trước là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Preloading and Precompression","Gia tải nén trước là phương pháp xử lý nền đất yếu bằng cách tác dụng một tải trọng tạm thời lên bề mặt trước khi xây dựng công trình chính, nhằm thúc đẩy quá trình cố kết sơ cấp, triệt tiêu lún dư và gia tăng cường độ kháng cắt của đất nền.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]