[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A1%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hạ đường máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"hạ đường máu","Hạ đường máu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hạ đường máu là tình trạng nồng độ glucose trong máu giảm xuống dưới mức bình thường, thường dưới 70 mg\u002FdL, gây ra các triệu chứng thần kinh và tim mạch nguy hiểm. Đây là biến chứng cấp tính thường gặp ở người dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết, đòi hỏi nhận biết và xử trí kịp thời để tránh hậu quả nghiêm trọng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Hạ đường máu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hypoglycemia\u003C\u002Fem>) là tình trạng nồng độ glucose trong máu giảm xuống dưới ngưỡng sinh lý bình thường (thường dưới 3,9 mmol\u002FL hay 70 mg\u002FdL), gây ra các triệu chứng thần kinh thực vật và thiếu năng lượng não cấp tính.\u003C\u002Fp>. 9 mmol\u002FL). Đây là một cấp cứu nội khoa phổ biến, đặc biệt ở người mắc đái tháo đường đang điều trị bằng insulin hoặc thuốc uống hạ đường huyết. Ngoài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}, hạ đường máu cũng có thể gặp ở người bình thường do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20n%E1%BB%99i%20ti%E1%BA%BFt%22%7D}}, u tuyến tụy, nhịn ăn kéo dài, hoặc uống rượu khi không ăn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạ đường máu được chia thành các mức độ: nhẹ (có thể tự xử trí), trung bình (cần hỗ trợ), và nặng (gây mất ý thức hoặc co giật). Mức độ nặng được định nghĩa khi glucose máu dưới 54 mg\u002FdL và có biểu hiện thần kinh trung ương. Hạ đường máu tái diễn có thể gây mất cảm giác cảnh báo (hypoglycemia unawareness), làm tăng nguy cơ hôn mê và tử vong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức ADA (American Diabetes Association) khuyến cáo xử trí hạ đường máu theo nguyên tắc “15-15 rule” cho các trường hợp nhẹ: dùng 15g carbohydrate nhanh, đợi 15 phút, kiểm tra lại glucose máu, và lặp lại nếu cần. Đối với các trường hợp nặng cần tiêm glucagon hoặc truyền glucose tĩnh mạch càng sớm càng tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học glucose trong máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNồng độ glucose trong máu là kết quả của sự cân bằng giữa ba quá trình: hấp thu glucose từ thực phẩm, tổng hợp glucose nội sinh (tại gan và thận), và tiêu thụ glucose tại mô. Hormone insulin có tác dụng làm giảm glucose máu bằng cách tăng vận chuyển glucose vào tế bào, trong khi các hormone như glucagon, epinephrine, cortisol, và GH có tác dụng tăng đường huyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ thể duy trì glucose máu ổn định thông qua một loạt cơ chế phản hồi. Khi glucose giảm, tuyến tụy tiết glucagon, kích thích gan phân giải glycogen thành glucose (glycogenolysis) và tổng hợp glucose mới (gluconeogenesis). Epinephrine và cortisol cũng hỗ trợ quá trình này khi stress hoặc hạ đường máu nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nGlucose_{máu} = Glucose_{ăn vào} + Glucose_{nội sinh} - Glucose_{tiêu thụ}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ người bình thường, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20b%C3%B9%20tr%E1%BB%AB%22%7D}} hoạt động hiệu quả, giúp tránh được tình trạng hạ đường máu trừ khi có yếu tố gây rối loạn như nhịn ăn dài ngày hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BB%83%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} quá mức mà không bổ sung đủ năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây hạ đường máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân phổ biến nhất của hạ đường máu là do điều trị đái tháo đường, đặc biệt khi dùng insulin hoặc các thuốc nhóm sulfonylurea như glibenclamide, gliclazide. Các yếu tố làm tăng nguy cơ bao gồm: dùng thuốc quá liều, bỏ bữa, ăn ít carbohydrate, tăng cường vận động, uống rượu hoặc suy thận, gan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, một số tình trạng không liên quan đến đái tháo đường cũng có thể gây hạ đường máu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy tuyến thượng thận hoặc tuyến yên (thiếu cortisol hoặc GH)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Insulinoma (u tế bào beta tụy tiết insulin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy dinh dưỡng nặng, suy gan mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sau phẫu thuật dạ dày (hội chứng dumping)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngộ độc rượu, quinine, hoặc thuốc kháng sốt rét\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể gặp hạ đường máu do rối loạn bẩm sinh về chuyển hóa (ví dụ thiếu enzym G6PD hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} acid béo), đặc biệt khi bị nhiễm trùng hoặc nhịn đói.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng hạ đường máu thường xuất hiện khi glucose máu giảm dưới 70 mg\u002FdL, và được chia thành hai nhóm chính: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} tự chủ và triệu chứng thần kinh trung ương. Triệu chứng thần kinh tự chủ là dấu hiệu cảnh báo sớm và bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Run tay, vã mồ hôi, tim đập nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lo lắng, đói, buồn nôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Da tái, cảm giác lạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriệu chứng thần kinh trung ương xuất hiện khi glucose tiếp tục giảm, ảnh hưởng đến chức năng não:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhức đầu, nhìn mờ, khó nói\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lú lẫn, mất phối hợp, hành vi bất thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co giật, mất ý thức, hôn mê\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMức độ triệu chứng không chỉ phụ thuộc vào nồng độ glucose tuyệt đối mà còn phụ thuộc vào tốc độ giảm glucose và ngưỡng thích nghi cá nhân. Người bị đái tháo đường lâu năm có thể mất phản xạ cảnh báo sớm, khiến họ dễ rơi vào hạ đường máu nặng mà không có triệu chứng báo trước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán hạ đường máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán hạ đường máu không chỉ dựa vào chỉ số glucose máu thấp mà còn cần kết hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}. Bộ tiêu chuẩn Whipple là nguyên tắc kinh điển để xác định một trường hợp hạ đường máu thật sự, bao gồm ba yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Triệu chứng lâm sàng phù hợp (run tay, mệt, lú lẫn, co giật...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo glucose máu tại thời điểm có triệu chứng và ghi nhận giá trị thấp bất thường (thường &lt;70 mg\u002FdL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng cải thiện nhanh chóng sau khi bổ sung glucose\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét nghiệm glucose máu được thực hiện bằng hai cách:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Glucose mao mạch: sử dụng máy đo đường huyết cầm tay, cho kết quả nhanh nhưng có thể sai lệch ±15%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Glucose huyết tương: phương pháp chuẩn trong phòng xét nghiệm, độ chính xác cao, dùng để xác nhận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ các bệnh viện, có thể cần làm thêm các xét nghiệm khác như: nồng độ insulin, C-peptide, cortisol, hormone tăng trưởng (GH), xét nghiệm chức năng gan, thận, siêu âm tụy nếu nghi ngờ insulinoma. Trong trường hợp không rõ nguyên nhân, có thể tiến hành nghiệm pháp nhịn ăn 72 giờ để khảo sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20b%E1%BB%87nh%20sinh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xử trí và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc xử trí hạ đường máu cần khẩn trương và theo nguyên tắc “nhanh – đúng – đủ”. Đối với trường hợp nhẹ đến trung bình (người bệnh còn tỉnh táo), xử trí như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Cho uống 15–20g carbohydrate hấp thu nhanh như:\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>120–150 ml nước ngọt có đường\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>1 thìa canh mật ong hoặc siro\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>3–4 viên glucose 5g\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra lại glucose máu sau 15 phút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nếu còn thấp, lặp lại lần 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sau khi ổn định, nên ăn bữa chính hoặc bữa phụ chứa carbohydrate chậm hấp thu để tránh tái phát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới trường hợp hạ đường máu nặng (bất tỉnh, co giật), không được cho uống hoặc ăn mà cần:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêm bắp hoặc dưới da 1 mg glucagon (nếu có sẵn và người thân được huấn luyện)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền tĩnh mạch 20–50 ml dung dịch glucose 30–50% nếu có đường truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp tục truyền glucose 5–10% duy trì để phòng tái phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển viện ngay nếu điều kiện không đủ hoặc không đáp ứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa hạ đường máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa là yếu tố then chốt để giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong do hạ đường máu, nhất là ở bệnh nhân đái tháo đường. Một số biện pháp thực hành hiệu quả bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự đo glucose máu trước và sau ăn, trước khi lái xe hoặc tập thể dục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không bỏ bữa, đảm bảo cung cấp đủ carbohydrate trong mỗi bữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tăng liều thuốc hoặc thay đổi chế độ ăn\u002Fuống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thiết bị đo đường huyết liên tục (CGM) nếu có điều kiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đeo vòng cảnh báo y tế, đặc biệt với người có tiền sử hạ đường máu nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20l%E1%BB%9Bn%20tu%E1%BB%95i%22%7D}} hoặc có bệnh lý tim mạch kèm theo, mục tiêu kiểm soát đường huyết nên linh hoạt hơn để tránh hạ đường máu. Cá nhân hóa điều trị và giáo dục bệnh nhân là yếu tố sống còn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và hậu quả lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạ đường máu, đặc biệt khi xảy ra lặp lại hoặc kéo dài, có thể gây nhiều hậu quả nghiêm trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giảm trí nhớ, khả năng nhận thức, đặc biệt ở người lớn tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ té ngã, tai nạn lao động, tai nạn giao thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn nhịp tim, đặc biệt ở người có bệnh mạch vành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng thần kinh vĩnh viễn nếu hạ đường máu kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ người mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%201%22%7D}}, hạ đường máu lặp lại có thể làm mất hoàn toàn cơ chế phản xạ bù trừ, khiến họ không có triệu chứng báo trước khi glucose máu giảm. Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu của hạ đường máu nặng và tử vong bất ngờ (dead-in-bed syndrome).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các biện pháp dự phòng hạ đường máu ở bệnh nhân điều trị đái tháo đường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để ngăn ngừa các cơn hạ đường máu tái diễn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt giờ giấc ăn uống, phân bổ lượng carbohydrate phù hợp trước các hoạt động thể lực kéo dài, và theo dõi đường huyết liên tục (CGM) có cài đặt cảnh báo sớm nồng độ glucose máu giảm. Bên cạnh đó, việc trang bị sẵn glucagon dạng xịt mũi hoặc ống tiêm khẩn cấp là biện pháp cứu sinh tối quan trọng đối với các bệnh nhân đái tháo đường típ 1 và người cao tuổi có tiền sử hạ đường máu không nhận biết.\u003C\u002Fp>","Hạ đường máu","Hypoglycemia","Hạ đường máu là tình trạng nồng độ glucose trong máu giảm xuống dưới ngưỡng sinh lý bình thường (thường dưới 3,9 mmol\u002FL hay 70 mg\u002FdL), gây ra các triệu chứng thần kinh thực vật và thiếu năng lượng não cấp tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Widom B., Simonson D. C. (1992). Intermittent hypoglycemia impairs glucose counterregulation. Diabetes.","Intermittent hypoglycemia impairs glucose counterregulation","Widom B., Simonson D. C.","Diabetes",1992,"10.2337\u002Fdiabetes.41.12.1597",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"White N. H., Gingerich R. L., Levandoski L. A. et al. (1985). Plasma pancreatic polypeptide response to insulin-induced hypoglycemia as a marker for defective glucose counterregulation in insulin-dependent diabetes mellitus. Diabetes.","Plasma pancreatic polypeptide response to insulin-induced hypoglycemia as a marker for defective glucose counterregulation in insulin-dependent diabetes mellitus","White N. H., Gingerich R. L., Levandoski L. A., Cryer P. E., Santiago J. V.",1985,"10.2337\u002Fdiabetes.34.9.870",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":26,"year":39,"doi":40,"url":10},"Kleinbaum Jerry, Shamoon Harry (1983). Impaired Counterregulation of Hypoglycemia in Insulin-dependent Diabetes Mellitus. Diabetes.","Impaired Counterregulation of Hypoglycemia in Insulin-dependent Diabetes Mellitus","Kleinbaum Jerry, Shamoon Harry",1983,"10.2337\u002Fdiab.32.6.493",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Tam chứng Whipple trong chẩn đoán hạ đường máu gồm những tiêu chuẩn nào?","Bao gồm: (1) Có triệu chứng lâm sàng của hạ đường máu; (2) Xét nghiệm máu xác nhận glucose huyết tương thấp; (3) Triệu chứng thoái lui nhanh chóng sau khi được cung cấp glucose.",{"question":46,"answer":47},"Quy tắc 15-15 xử trí hạ đường máu cấp ở người tỉnh táo là gì?","Uống hoặc ăn 15g carbohydrate hấp thu nhanh (như nửa cốc nước ngọt, 3 thìa đường hoặc 4 viên glucose), nghỉ ngơi và đo lại đường huyết sau 15 phút cho tới khi glucose đạt trên 70 mg\u002FdL.",{"question":49,"answer":50},"Phản ứng điều hòa ngược của cơ thể khi hạ đường máu diễn ra như thế nào?","Tuyến tụy ngừng tiết insulin và tăng tiết glucagon, đồng thời tủy thượng thận phóng thích epinephrine kích hoạt phân giải glycogen ở gan và tân tạo đường.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"bệnh đái tháo đường","rối loạn nội tiết","cơ chế bù trừ","hoạt động thể lực","rối loạn chuyển hóa","triệu chứng thần kinh","biểu hiện lâm sàng","cơ chế bệnh sinh","bệnh nhân lớn tuổi","đái tháo đường type 1",10,true,"PUBLISHED","2025-09-23T02:40:15.059+00:00","2026-09-14T02:10:24.569+00:00","2025-09-23T03:29:57.734+00:00","2026-09-14T02:10:24.154+00:00",161,[79,82,85,88,91,94,97,100,107,110],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"transcriptome","Transcriptome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sàng lọc","Sàng lọc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sàng lọc",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucose","Glucose là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Glucose",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng nhân","Màng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tăng tiết mồ hôi","Tăng tiết mồ hôi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":20,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"nghiên cứu y học","Nghiên cứu y học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu y học","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucokinase","Glucokinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glucokinase",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"kiệt sức","Kiệt sức là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Kiệt sức","Kiệt sức","burnout syndrome","Kiệt sức là một hội chứng tâm lý - nghề nghiệp xuất hiện do căng thẳng mạn tính không được kiểm soát hiệu quả tại nơi làm việc, đặc trưng bởi ba khía cạnh: suy kiệt cảm xúc, thái độ hoài nghi hoặc xa cách với công việc, và suy giảm hiệu quả chuyên môn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]