[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%E1%BA%A1%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hạ đường huyết":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"hạ đường huyết","Hạ đường huyết là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hạ đường huyết là tình trạng lượng glucose trong máu giảm xuống dưới mức bình thường, thường dưới 70 mg\u002FdL, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Đây là một rối loạn chuyển hóa do mất cân bằng nội tiết hoặc thuốc, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của não và hệ thần kinh trung ương. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hạ đường huyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Hạ đường huyết (hypoglycemia) là tình trạng nồng độ glucose trong máu hạ xuống mức thấp hơn bình thường, thường được định nghĩa là dưới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">70\\, \\text{mg\u002FdL}\u003C\u002Fscript>. Đây là một tình trạng nguy hiểm, đặc biệt ở những người mắc bệnh đái tháo đường đang điều trị bằng insulin hoặc thuốc kích thích tụy tiết insulin. Tuy nhiên, hạ đường huyết cũng có thể xảy ra ở người không mắc bệnh đái tháo đường, dù ít phổ biến hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Glucose là nguồn năng lượng chính của não và các mô khác trong cơ thể. Khi lượng glucose trong máu xuống quá thấp, hoạt động của hệ thần kinh trung ương bị ảnh hưởng đầu tiên, dẫn đến các triệu chứng thần kinh và nguy cơ tổn thương não nếu không được điều trị kịp thời. Trong trường hợp nặng, hạ đường huyết có thể gây co giật, hôn mê và tử vong.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý của đường huyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Cơ thể điều hòa nồng độ glucose trong máu thông qua sự phối hợp giữa hormone insulin và các hormone tăng đường huyết. Insulin do tế bào beta tụy tiết ra có tác dụng hạ đường huyết bằng cách thúc đẩy glucose đi vào tế bào và tăng dự trữ dưới dạng glycogen. Ngược lại, khi glucose máu giảm, các hormone sau được huy động:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Glucagon (do tế bào alpha tụy tiết): kích thích gan phân giải glycogen và tân tạo glucose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Adrenaline: tăng phân giải glycogen, giảm sử dụng glucose ở cơ và mô mỡ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cortisol và hormone tăng trưởng (GH): tăng đề kháng insulin, thúc đẩy tân tạo glucose.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Ở người bình thường, các cơ chế này duy trì đường huyết ổn định trong khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">70 - 110\\, \\text{mg\u002FdL}\u003C\u002Fscript>. Khi mất cân bằng (do bệnh lý, thuốc, hoặc nhịn ăn), nồng độ glucose máu có thể giảm xuống mức gây triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hormone\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Insulin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào beta tụy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạ đường huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glucagon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào alpha tụy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng đường huyết (qua phân giải glycogen)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Adrenaline\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến thượng thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng đường huyết nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cortisol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến thượng thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng tân tạo glucose, đề kháng insulin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại hạ đường huyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Việc phân loại hạ đường huyết giúp xác định nguyên nhân và chiến lược xử lý phù hợp. Có thể phân chia theo hoàn cảnh xảy ra hoặc theo nguyên nhân cơ bản. Dưới đây là một số phân loại chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ đường huyết khi đói (fasting hypoglycemia):\u003C\u002Fstrong> xảy ra sau thời gian dài không ăn, thường liên quan đến bệnh lý gan, rối loạn hormone, hoặc khối u insulinoma.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ đường huyết phản ứng (reactive hypoglycemia):\u003C\u002Fstrong> xảy ra sau ăn vài giờ, thường gặp ở người có rối loạn dung nạp glucose hoặc sau phẫu thuật dạ dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ đường huyết do thuốc:\u003C\u002Fstrong> chiếm đa số ở người đái tháo đường sử dụng insulin hoặc thuốc sulfonylurea không đúng liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ đường huyết chức năng hoặc tự phát:\u003C\u002Fstrong> không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng, thường nhẹ và thoáng qua.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Một cách tiếp cận phân loại khác là theo tình trạng bệnh lý:\n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>Hạ đường huyết liên quan đến điều trị đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Hạ đường huyết không liên quan đến đái tháo đường (non-diabetic hypoglycemia).\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Hạ đường huyết có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó nguyên nhân phổ biến nhất là do thuốc điều trị đái tháo đường. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc:\u003C\u002Fstrong> Insulin, sulfonylurea (glibenclamide, gliclazide), quinine, salicylate liều cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ăn uống không đủ:\u003C\u002Fstrong> bỏ bữa, nhịn ăn kéo dài, uống rượu khi đói.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vận động quá sức:\u003C\u002Fstrong> làm giảm glucose máu nhanh nếu không ăn bù năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý:\u003C\u002Fstrong> suy gan, suy thận, nhiễm trùng nặng, suy tuyến yên hoặc tuyến thượng thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>U tiết insulin (insulinoma):\u003C\u002Fstrong> hiếm gặp nhưng có thể gây hạ đường huyết tái diễn nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n  Các yếu tố nguy cơ khiến người bệnh dễ bị hạ đường huyết bao gồm:\n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>Người lớn tuổi, đặc biệt là sống một mình.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Bệnh nhân đái tháo đường type 1 có tiền sử hạ đường huyết không triệu chứng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Suy giảm chức năng thận, gan hoặc đang dùng nhiều loại thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuốc điều trị tiểu đường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường gặp nhất, đặc biệt là insulin và sulfonylurea\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhịn ăn hoặc bỏ bữa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm giảm glucose máu dự trữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vận động cường độ cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu hao glucose nhanh chóng nếu không bù đủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh lý nội tiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu cortisol hoặc GH làm giảm sinh glucose\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Hạ đường huyết gây ra các biểu hiện lâm sàng đa dạng, phụ thuộc vào mức độ hạ glucose máu và tốc độ xảy ra. Triệu chứng có thể được chia thành hai nhóm chính: triệu chứng thần kinh tự động (adrenergic) và triệu chứng thần kinh trung ương (neuroglycopenic).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Triệu chứng thần kinh tự động xuất hiện sớm do kích thích hệ thần kinh giao cảm và phóng thích adrenaline, bao gồm:\n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>Hồi hộp, tim đập nhanh\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Run rẩy\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Đổ mồ hôi lạnh\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Lo lắng, bồn chồn\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Cảm giác đói dữ dội\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Nếu tình trạng tiếp tục kéo dài mà không được xử lý, não bộ bị thiếu glucose sẽ gây ra triệu chứng thần kinh trung ương như:\n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>Chóng mặt, lú lẫn\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Khó nói, nhìn mờ\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thay đổi hành vi, dễ kích động\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Mất phối hợp vận động\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Co giật, hôn mê\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  Các triệu chứng này có thể bị nhầm với tai biến mạch máu não, đặc biệt ở người cao tuổi. Việc đo đường huyết tại thời điểm xảy ra triệu chứng là bắt buộc để tránh chẩn đoán nhầm.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hạ đường huyết là bộ tiêu chuẩn \"tam chứng Whipple\", bao gồm:\n  \u003C\u002Fp>\u003Col>\n    \u003Cli>Triệu chứng lâm sàng tương thích với hạ đường huyết.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Đường huyết thấp được đo tại thời điểm có triệu chứng, thường \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 70\\, \\text{mg\u002FdL}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Triệu chứng cải thiện rõ sau khi bổ sung glucose.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong lâm sàng, cần kết hợp đánh giá các yếu tố sau:\n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>Tiền sử dùng thuốc (đặc biệt là insulin, sulfonylurea).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thời điểm xảy ra triệu chứng (khi đói, sau ăn, ban đêm, khi gắng sức).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Kết quả xét nghiệm glucose mao mạch và huyết tương.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  Trong một số trường hợp khó, có thể cần xét nghiệm bổ sung như insulin, C-peptide, cortisol, chức năng gan – thận để xác định nguyên nhân nền.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Nên sử dụng máy đo glucose chính xác và không dựa vào cảm giác chủ quan. Người bệnh đái tháo đường lâu năm có thể mất khả năng nhận biết sớm hạ đường huyết (hypoglycemia unawareness), làm tăng nguy cơ biến chứng nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xử trí cấp cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Hạ đường huyết cần được xử trí ngay để tránh tổn thương não không hồi phục. Hướng dẫn xử trí dựa vào mức độ ý thức của bệnh nhân:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tình trạng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xử trí\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân tỉnh táo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Uống 15–20g glucose (dạng viên, nước ngọt có đường, mật ong)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ý thức giảm nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bổ sung glucose đường uống nếu nuốt được, theo dõi sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hôn mê hoặc không nuốt được\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Truyền TM 25–50 mL dung dịch D50 hoặc tiêm glucagon 1 mg bắp dưới\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\n  Sau 15 phút, cần kiểm tra lại đường huyết. Nếu chưa đạt ngưỡng an toàn (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\geq 100\\, \\text{mg\u002FdL}\u003C\u002Fscript>), cần lặp lại glucose. Sau đó, cho bệnh nhân ăn bữa nhẹ chứa tinh bột chậm tiêu (bánh mì, sữa, trái cây). Trong trường hợp nặng, bệnh nhân cần được nhập viện để tìm và điều trị nguyên nhân nền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa tái phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Phòng ngừa hạ đường huyết đặc biệt quan trọng với người đái tháo đường. Cần phối hợp giữa bác sĩ và người bệnh để:\n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>Điều chỉnh liều thuốc hợp lý, tránh dùng quá liều insulin hoặc sulfonylurea.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Không bỏ bữa, luôn ăn kèm tinh bột trước khi hoạt động thể lực.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Hạn chế rượu bia, đặc biệt khi đói bụng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Theo dõi đường huyết thường xuyên, đặc biệt vào ban đêm và sau gắng sức.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Trang bị thiết bị theo dõi glucose liên tục (CGM) nếu có điều kiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Người bệnh nên mang theo:\n  \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n    \u003Cli>Thẻ y tế cá nhân ghi rõ đang điều trị đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Viên glucose hoặc nước ngọt để xử lý sớm nếu xuất hiện triệu chứng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thiết bị đo glucose cá nhân và biết cách sử dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng tiềm ẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Hạ đường huyết nếu không điều trị kịp thời có thể để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gây co giật, hôn mê, tổn thương não vĩnh viễn do thiếu năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ té ngã, tai nạn giao thông, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc đang lái xe.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây rối loạn nhịp tim, đặc biệt vào ban đêm (dead-in-bed syndrome ở người trẻ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm giảm nhận thức và chất lượng sống do sợ tái phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Hạ đường huyết tái phát nhiều lần có thể gây mất khả năng nhận biết triệu chứng, dẫn đến vòng xoắn bệnh lý. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa hạ đường huyết và tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, như trong nghiên cứu ACCORD.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279396\u002F\" target=\"_blank\">Physiology, Glucose Metabolism - StatPearls, NCBI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fetiology-of-hypoglycemia-in-adults\" target=\"_blank\">UpToDate - Etiology of Hypoglycemia in Adults\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fhypoglycemia\u002Fdiagnosis-treatment\u002Fdrc-20373685\" target=\"_blank\">Mayo Clinic - Hypoglycemia Diagnosis &amp; Treatment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa1003795\" target=\"_blank\">The New England Journal of Medicine - Hypoglycemia and Mortality in the ACCORD Study\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002Fbasics\u002Flow-blood-sugar.html\" target=\"_blank\">CDC - Low Blood Sugar (Hypoglycemia)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6166680\u002F\" target=\"_blank\">NIH - Hypoglycemia in Adults Without Diabetes\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-16T10:30:08.574+00:00","2025-09-16T10:48:01.150+00:00","2025-09-16T10:48:01.146+00:00",304,[30,33,44,54,64,69,72,77,88,94],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucokinase","Glucokinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glucokinase",{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dâu tằm","Dâu tằm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dâu tằm","Mulberry \u002F Morus alba","Dâu tằm (chi Morus, đặc biệt là Morus alba L.) là một loài cây thân gỗ rụng lá thuộc họ Moraceae, có giá trị kinh tế và nông nghiệp vượt trội làm thức ăn độc quyền cho tằm dâu (Bombyx mori) trong ngành tơ tằm, đồng thời cung cấp quả giàu chất chống oxy hóa và các bộ phận dùng làm dược liệu trong y học cổ truyền.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"glycogen","Glycogen là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng y học","Glycogen","Glycogen là đại phân tử polysaccharide phân nhánh cấu tạo từ các đơn phân glucose liên kết bởi liên kết alpha-1,4-glycoside và phân nhánh qua liên kết alpha-1,6-glycoside, đóng vai trò là kho dự trữ glucose chính của mô động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"suy gan cấp tính","Suy gan cấp tính là gì? Tiêu chuẩn chẩn đoán, nguyên nhân và điều trị tích cực","Acute Liver Failure","Suy gan cấp tính (Acute Liver Failure - ALF, trước đây thường được gọi là hoại tử gan tối cấp hay suy gan bùng phát) là một hội chứng cấp cứu y khoa nghiêm trọng đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi sự hoại tử ồ ạt các tế bào nhu mô gan hoặc suy giảm chức năng tế bào gan nghiêm trọng xảy ra đột ngột trên một người bệnh trước đó có lá gan hoàn toàn khỏe mạnh (hoặc không có tiền sử xơ gan).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phellinus linteus","Phellinus linteus là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Phellinus linteus","Phellinus linteus (nấm Thượng Hoàng) là một loài nấm dược liệu thuộc họ Hymenochaetaceae, chứa hàm lượng dồi dào các phức hợp polysaccharide và polyphenol có hoạt tính kích thích miễn dịch, chống viêm và ức chế sự hình thành mạch máu khối u.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"c peptide","C peptide là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"viêm tụy mạn","Viêm tụy mạn (Chronic Pancreatitis): Nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ điều trị","chronic pancreatitis","Viêm tụy mạn (Chronic Pancreatitis) là bệnh lý viêm tiến triển không hồi phục của tuyến tụy, đặc trưng bởi sự xơ hóa mô kẽ, vôi hóa và suy giảm vĩnh viễn chức năng ngoại tiết lẫn nội tiết.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào."]