[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20si%C3%AAu%20%C3%A2m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hướng dẫn siêu âm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":62,"relateTopics":63},"hướng dẫn siêu âm","Hướng dẫn siêu âm (Ultrasound Guidance): Kỹ thuật và ứng dụng lâm sàng","Tìm hiểu về hướng dẫn siêu âm: định nghĩa, nguyên lý hình ảnh thời gian thực, kỹ thuật định vị kim trong mặt phẳng và ngoài mặt phẳng, ứng dụng can thiệp.","\u003Cp>Hướng dẫn siêu âm (ultrasound guidance) là kỹ thuật y khoa sử dụng hình ảnh siêu âm thời gian thực (real-time ultrasound imaging) để quan sát trực tiếp cấu trúc giải phẫu mục tiêu, các mô lân cận có nguy cơ tổn thương và đường đi của đầu kim hoặc thiết bị can thiệp trong suốt quá trình thao tác. Khác với các phương pháp can thiệp mù dựa trên mốc giải phẫu bề mặt truyền thống, hướng dẫn siêu âm mang lại độ chính xác vượt trội, rút ngắn thời gian thực hiện thủ thuật, nâng cao tỷ lệ thành công ngay từ lần chọc đầu tiên và giảm thiểu tối đa các biến chứng nguy hiểm cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động và Kỹ thuật hình ảnh cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý cốt lõi của can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm dựa trên hiệu ứng áp điện (piezoelectric effect) của đầu dò để phát và nhận các chùm sóng âm tần số cao, tái tạo hình ảnh cấu trúc mô theo thang độ xám (B-mode) và hiển thị dòng chảy huyết động bằng siêu âm Doppler:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng phản xạ âm của kim can thiệp:\u003C\u002Fstrong> Thân và đầu kim kim loại có độ phản xạ âm cao (hyperechoic), xuất hiện dưới dạng đường sáng trắng hoặc chấm sáng phản âm mạnh kèm theo bóng lưng trên màn hình siêu âm. Hiện nay, nhiều loại kim can thiệp chuyên dụng được khắc rãnh vi thể bằng laser (echogenic needle) giúp tăng cường độ tương phản và dễ dàng nhận diện ngay cả ở góc chọc sâu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khảo sát mạch máu bằng Doppler màu:\u003C\u002Fstrong> Siêu âm Doppler màu và Doppler năng lượng giúp phân biệt rõ ràng giữa mạch máu (có dòng chảy) với các cấu trúc ống nang hoặc thần kinh (không có dòng chảy), từ đó lựa chọn đường tiếp cận an toàn tránh đâm xuyên vào mạch máu lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Hai kỹ thuật định vị kim chính trong thực hành lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành siêu âm can thiệp, người thực hiện có thể lựa chọn một trong hai kỹ thuật điều hướng kim cơ bản tùy thuộc vào mục tiêu giải phẫu và vị trí giải phẫu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc điểm kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Kỹ thuật trong mặt phẳng (In-Plane)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Kỹ thuật ngoài mặt phẳng (Out-of-Plane)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hướng tiếp cận của kim\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trục kim nằm song song hoàn toàn với mặt phẳng chùm sóng siêu âm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trục kim vuông góc hoặc cắt chéo với mặt phẳng chùm sóng siêu âm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hình ảnh kim quan sát được\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhìn thấy toàn bộ chiều dài thân kim và vị trí chính xác của mũi kim\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chỉ quan sát thấy mặt cắt ngang của thân kim dưới dạng một điểm sáng trắng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ưu điểm lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kiểm soát liên tục đường đi của mũi kim, an toàn tuyệt đối khi chọc gần các cấu trúc nguy hiểm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đường đi của kim ngắn nhất từ mặt da tới đích, dễ thao tác trong không gian chật hẹp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hạn chế kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đòi hỏi kỹ năng căn chỉnh tay - mắt cao để giữ kim luôn nằm trong chùm siêu âm mỏng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khó phân biệt giữa mũi kim thật và thân kim bị cắt ngang, nguy cơ đâm quá sâu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các Ứng dụng Lâm sàng Trọng yếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật hướng dẫn siêu âm đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc bắt buộc trong nhiều chuyên ngành y khoa hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Đặt Catheter Mạch máu Trung tâm và Ngoại vi\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn đồng thuận của Hiệp hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ (ASE) và Hội Bác sĩ Gây mê Tim mạch (SCA) do Christopher Troianos và cộng sự (2012) ban hành trên tạp chí Anesthesia &amp; Analgesia, việc sử dụng siêu âm thời gian thực để hướng dẫn đặt catheter tĩnh mạch cảnh trong, tĩnh mạch dưới đòn và tĩnh mạch đùi giúp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Xác định chính xác vị trí, độ thông thoáng và kích thước lòng mạch, loại trừ huyết khối tĩnh mạch trước can thiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giảm tỷ lệ chọc nhầm vào động mạch cảnh hoặc màng phổi gây tràn khí, tràn máu màng phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nâng cao tỷ lệ đặt thành công ở bệnh nhân béo phì, phù nề nặng hoặc giải phẫu bất thường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>2. Can thiệp Hồi sức Cấp cứu tại giường (POCUS)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Heidi Frankel và các chuyên gia y học hồi sức cấp cứu quốc tế (2015) trên tạp chí Critical Care Medicine khẳng định hướng dẫn siêu âm là công cụ thiết yếu tại phòng cấp cứu và đơn vị hồi sức tích cực (ICU) để thực hiện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chọc dò và dẫn lưu khoang màng phổi (Thoracentesis):\u003C\u002Fstrong> Xác định chính xác vị trí tụ dịch, đo khoảng cách an toàn và tránh đâm vào nhu mô phổi hoặc gan, lách.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chọc tháo dịch màng bụng (Paracentesis):\u003C\u002Fstrong> Lựa chọn vùng dịch an toàn nhất, tránh quai ruột dính và các mạch máu thành bụng như động mạch thượng vị dưới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chọc hút dịch màng ngoài tim (Pericardiocentesis):\u003C\u002Fstrong> Dẫn đường kim vào khoang màng tim giải áp chèn ép tim cấp đe dọa tử vong.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>3. Gây tê Vùng và Kiểm soát Đau sau mổ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Báo cáo y học chứng cứ của Hiệp hội Gây tê Vùng và Giảm đau Hoa Kỳ (ASRA) do Joseph Neal và đồng nghiệp (2016) công bố trên tạp chí Regional Anesthesia &amp; Pain Medicine cho thấy hướng dẫn siêu âm đã cách mạng hóa kỹ thuật gây tê vùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Cho phép quan sát trực tiếp các bó sợi thần kinh (đám rối thần kinh cánh tay, thần kinh đùi, thần kinh tọa) và sự lan tỏa của dung dịch thuốc tê cục bộ xung quanh bao thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rút ngắn thời gian khởi phát ức chế cảm giác, nâng cao chất lượng giảm đau và giảm thiểu lượng thuốc tê cần thiết, từ đó ngăn ngừa nguy cơ ngộ độc thuốc tê toàn thân (LAST).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>4. Can thiệp Cơ Xương Khớp và Y học Thể thao\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong chuyên khoa cơ xương khớp, siêu âm can thiệp đóng vai trò quan trọng trong việc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm nội khớp chính xác:\u003C\u002Fstrong> Hướng dẫn tiêm corticosteroid, axit hyaluronic hoặc huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) vào khớp vai, khớp háng, khớp gối và các khớp nhỏ bàn ngón tay.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp gân và bao hoạt dịch:\u003C\u002Fstrong> Hút dịch bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai, tiêm bao gân điều trị ngón tay lò xo, gân gấp cổ tay và can thiệp phá vôi hóa gân chóp xoay dưới áp lực nước (barbotage).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>5. Sinh thiết Mô u và Hút dịch Chẩn đoán\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Dưới hướng dẫn siêu âm, bác sĩ có thể dẫn kim sinh thiết lõi (core needle biopsy) hoặc chọc hút kim nhỏ (FNA) chính xác vào trung tâm các tổn thương dạng nốt tại tuyến giáp, tuyến vú, gan, hạch bạch huyết để lấy mẫu bệnh phẩm mô học chuẩn xác, tránh lấy nhầm vùng mô hoại tử trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các Tiến bộ Công nghệ và Xu hướng Tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ siêu âm can thiệp đang phát triển nhanh chóng với nhiều giải pháp hỗ trợ vượt bậc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống định vị kim điện từ (Electromagnetic Needle Tracking):\u003C\u002Fstrong> Tích hợp cảm biến từ trường ở đầu kim và đầu dò siêu âm giúp mô phỏng đường đi dự kiến của kim trên màn hình trước khi đâm xuyên mô.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tích hợp Trí tuệ Nhân tạo (AI):\u003C\u002Fstrong> Các thuật toán thị giác máy tính tự động nhận diện mạch máu, dây thần kinh, màng phổi và tự động cảnh báo cấu trúc nguy hiểm trong thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị siêu âm cầm tay không dây (Handheld Ultrasound):\u003C\u002Fstrong> Kết nối trực tiếp với điện thoại thông minh và máy tính bảng, tạo điều kiện mở rộng kỹ thuật hướng dẫn siêu âm tới các vùng sâu vùng xa và chăm sóc y tế lưu động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Đào tạo Kỹ năng và Quy trình Kiểm soát Nhiễm khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo hiệu quả lâm sàng và an toàn tuyệt đối cho người bệnh, quá trình thực hiện can thiệp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Huấn luyện trên mô hình mô phỏng (Phantom Simulation):\u003C\u002Fstrong> Đào tạo bác sĩ thực hành điều khiển kim trên các mô hình mô phỏng agar hoặc gelatin giúp thuần thục kỹ năng phối hợp tay và mắt trước khi tiến hành thủ thuật trực tiếp trên người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bọc đầu dò vô khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng bao bọc đầu dò siêu âm vô khuẩn chuyên dụng (sheath) và gel bôi trơn vô khuẩn bên ngoài bao bọc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn bị vị trí chọc:\u003C\u002Fstrong> Sát khuẩn da vùng can thiệp bằng dung dịch cồn chlorhexidine hoặc povidone-iodine và trải săng lỗ vô khuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc công thái học (Ergonomics):\u003C\u002Fstrong> Bố trí màn hình máy siêu âm, vị trí bệnh nhân và vị trí đứng của người thao tác trên cùng một trục thị giác thẳng hàng nhằm tối ưu hóa tầm nhìn và độ chính xác của cử động tay.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Hướng dẫn siêu âm","ultrasound guidance",[20,21],"can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm","siêu âm can thiệp","Hướng dẫn siêu âm là kỹ thuật sử dụng hình ảnh siêu âm thời gian thực để định vị chính xác cấu trúc giải phẫu và điều hướng dụng cụ can thiệp trong các thủ thuật chẩn đoán và điều trị y khoa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":10,"doi":30,"url":10},"Troianos, C. A., Hartman, G. S., Glas, K. E., et al. (2012). Guidelines for Performing Ultrasound Guided Vascular Cannulation: Recommendations of the American Society of Echocardiography and the Society of Cardiovascular Anesthesiologists. Anesthesia & Analgesia, 114(1), 46-72.","Guidelines for Performing Ultrasound Guided Vascular Cannulation: Recommendations of the American Society of Echocardiography and the Society of Cardiovascular Anesthesiologists","Troianos, C. A., Hartman, G. S., Glas, K. E., et al.","Anesthesia & Analgesia","10.1213\u002FANE.0b013e3182407cd8",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":10,"doi":36,"url":10},"Frankel, H. L., Kirkpatrick, A. W., Elbarbary, M., et al. (2015). Guidelines for the Appropriate Use of Bedside General and Cardiac Ultrasonography in the Evaluation of Critically Ill Patients—Part I: General Ultrasonography. Critical Care Medicine, 43(11), 2479-2502.","Guidelines for the Appropriate Use of Bedside General and Cardiac Ultrasonography in the Evaluation of Critically Ill Patients—Part I: General Ultrasonography","Frankel, H. L., Kirkpatrick, A. W., Elbarbary, M., et al.","Critical Care Medicine","10.1097\u002FCCM.0000000000001216",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":10,"doi":42,"url":10},"Neal, J. M., Brull, R., Horn, J. L., et al. (2016). The Second American Society of Regional Anesthesia and Pain Medicine Evidence-Based Medicine Assessment of Ultrasound-Guided Regional Anesthesia: Executive Summary. Regional Anesthesia & Pain Medicine, 41(2), 181-194.","The Second American Society of Regional Anesthesia and Pain Medicine Evidence-Based Medicine Assessment of Ultrasound-Guided Regional Anesthesia: Executive Summary","Neal, J. M., Brull, R., Horn, J. L., et al.","Regional Anesthesia & Pain Medicine","10.1097\u002FAAP.0000000000000331",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt giữa kỹ thuật định vị kim trong mặt phẳng (in-plane) và ngoài mặt phẳng (out-of-plane) là gì?","Kỹ thuật in-plane đưa kim song song với chùm siêu âm giúp quan sát toàn bộ thân và mũi kim; kỹ thuật out-of-plane đưa kim cắt ngang chùm siêu âm cho đường chọc ngắn hơn nhưng chỉ thấy một điểm cắt ngang của kim.",{"question":48,"answer":49},"Vì sao hướng dẫn siêu âm được khuyến cáo bắt buộc khi đặt catheter tĩnh mạch trung tâm?","Siêu âm thời gian thực giúp đánh giá trước độ thông thoáng của mạch máu, dẫn đường kim chính xác vào lòng tĩnh mạch và giảm đáng kể tỷ lệ chọc nhầm động mạch hoặc tràn khí màng phổi.",{"question":51,"answer":52},"Hướng dẫn siêu âm mang lại lợi ích gì trong gây tê vùng?","Siêu âm cho phép nhìn thấy trực tiếp dây thần kinh và sự lan tỏa của thuốc tê xung quanh thần kinh, giúp tăng tỷ lệ thành công giảm đau, giảm liều thuốc tê và hạn chế nguy cơ ngộ độc thuốc tê toàn thân.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:26.302+00:00","2026-09-02T03:30:26.303+00:00",246,[64,73,78,83,88,94,99,105,111,116],{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"viêm túi mật cấp","Viêm túi mật cấp là gì? Triệu chứng, tiêu chuẩn Tokyo và điều trị","acute cholecystitis","Viêm túi mật cấp là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của thành túi mật, phần lớn do sỏi làm tắc nghẽn ống túi mật, cần chẩn đoán sớm và xử trí ngoại khoa.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"siêu âm qua ngả trực tràng","Siêu âm qua ngả trực tràng là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Transrectal ultrasound (TRUS)","Siêu âm qua ngả trực tràng là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng đầu dò siêu âm chuyên dụng tần số cao đưa vào lòng trực tràng để khảo sát trực tiếp hình thái tuyến tiền liệt, túi tinh và hướng dẫn sinh thiết lõi kim định vị.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]