[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":54,"createUser":64,"publishUser":68,"keywords":72,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"hướng dẫn lâm sàng","Hướng dẫn lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hướng dẫn lâm sàng","Hướng dẫn lâm sàng là tài liệu chính thức cung cấp các khuyến cáo dựa trên bằng chứng nhằm hỗ trợ quyết định chăm sóc và điều trị bệnh nhân một cách hiệu quả. Chúng giúp chuẩn hóa thực hành y tế, nâng cao chất lượng chăm sóc và tối ưu hóa kết quả điều trị trong nhiều lĩnh vực y học khác nhau. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>huong dan lam sang\u003C\u002Fem>) là khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong y học và khoa học sức khỏe, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hướng dẫn lâm sàng là tài liệu chính thức do các chuyên gia y tế hoặc tổ chức chuyên môn soạn thảo nhằm cung cấp các khuyến cáo dựa trên bằng chứng khoa học cập nhật nhất, hỗ trợ các nhà cung cấp dịch vụ y tế trong quá trình ra quyết định chăm sóc và điều trị bệnh nhân. Mục tiêu của hướng dẫn là chuẩn hóa thực hành y tế, giảm sự khác biệt trong điều trị, nâng cao chất lượng chăm sóc và tối ưu hóa kết quả sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hướng dẫn lâm sàng không chỉ là các chỉ dẫn đơn thuần mà còn phản ánh sự tổng hợp từ nhiều nghiên cứu khoa học có giá trị, đánh giá chặt chẽ về hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị. Nhờ đó, nó giúp giới chuyên môn áp dụng kiến thức mới một cách hiệu quả, đồng thời giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về các lựa chọn điều trị, tăng cường sự tham gia chủ động vào quá trình chăm sóc sức khỏe (Cochrane – Clinical Practice Guidelines).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Việc xây dựng và áp dụng hướng dẫn lâm sàng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo tính minh bạch, khách quan và khả năng áp dụng rộng rãi trong các hệ thống y tế khác nhau. Điều này góp phần giảm thiểu sai sót trong thực hành y tế, sử dụng hiệu quả nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục đích của hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hướng dẫn lâm sàng được xây dựng với nhiều mục đích quan trọng. Đầu tiên, nó giúp đảm bảo sự nhất quán và chất lượng trong chăm sóc y tế bằng cách đưa ra các khuyến cáo dựa trên bằng chứng khoa học. Điều này giúp hạn chế sự khác biệt lớn trong cách thức điều trị giữa các bác sĩ hoặc cơ sở y tế, tạo ra chuẩn mực trong thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thứ hai, hướng dẫn hỗ trợ các nhà cung cấp dịch vụ y tế trong quá trình ra quyết định lâm sàng, giúp họ lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả, an toàn và phù hợp với từng bệnh nhân cụ thể. Nhờ đó, giảm thiểu các sai sót, biến chứng không mong muốn và tối ưu hóa kết quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thứ ba, hướng dẫn còn giúp bệnh nhân hiểu rõ về các phương pháp điều trị, tăng cường sự tham gia và đồng thuận trong quá trình chăm sóc sức khỏe. Đồng thời, nó giúp sử dụng nguồn lực y tế một cách hợp lý, giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả chi phí điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảm bảo chất lượng và nhất quán trong chăm sóc y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ ra quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường sự hiểu biết và tham gia của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa sử dụng nguồn lực và chi phí y tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình xây dựng hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Quy trình xây dựng hướng dẫn lâm sàng là một quá trình khoa học phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia trong lĩnh vực y tế, nghiên cứu và bệnh nhân. Trước tiên, các nhóm chuyên gia tiến hành tổng hợp và đánh giá các bằng chứng y học hiện có thông qua các phương pháp tổng quan hệ thống và phân tích thống kê.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dựa trên chất lượng và mức độ tin cậy của các bằng chứng, nhóm xây dựng khuyến cáo cụ thể, bao gồm các phương án điều trị được khuyến nghị, mức độ ưu tiên và các cảnh báo về rủi ro tiềm ẩn. Quá trình này phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như AGREE II để đảm bảo tính minh bạch, khách quan và khả năng áp dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sau khi soạn thảo, bản hướng dẫn được đưa ra để lấy ý kiến phản biện từ cộng đồng chuyên môn và người dùng cuối, nhằm hoàn thiện và đảm bảo tính khả thi trước khi công bố rộng rãi. Việc này giúp tăng tính chấp nhận và áp dụng hiệu quả trong thực tiễn y tế (Guidelines International Network – What is a Guideline?).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính trong hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Một hướng dẫn lâm sàng điển hình bao gồm các phần quan trọng như phần giới thiệu, phạm vi áp dụng, phương pháp nghiên cứu và tổng hợp bằng chứng, các khuyến cáo chính, chiến lược theo dõi và đánh giá hiệu quả, cùng các hướng dẫn thực hành chi tiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phần giới thiệu nêu rõ mục đích, phạm vi, đối tượng áp dụng và bối cảnh sử dụng của hướng dẫn. Phần phương pháp mô tả cách thức tổng hợp và đánh giá các bằng chứng y học, cũng như tiêu chí lựa chọn nghiên cứu được sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khuyến cáo chính là phần trọng tâm, cung cấp các lời khuyên cụ thể kèm theo mức độ bằng chứng hỗ trợ và độ tin cậy. Ngoài ra, phần hướng dẫn thực hành giúp người dùng hiểu rõ cách triển khai các khuyến cáo trong điều kiện thực tế, cùng với lưu ý về các tình huống đặc biệt và phản ứng phụ có thể xảy ra.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới thiệu và phạm vi áp dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp tổng hợp và đánh giá bằng chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến cáo chính và mức độ bằng chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn thực hành và lưu ý đặc biệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiến lược theo dõi và đánh giá hiệu quả\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hướng dẫn lâm sàng được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí nhằm phục vụ các mục đích khác nhau trong y học và chăm sóc sức khỏe. Một cách phân loại phổ biến là dựa vào nội dung hướng dẫn như hướng dẫn chẩn đoán, điều trị, phòng ngừa hoặc quản lý bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hướng dẫn cũng được chia theo phạm vi áp dụng thành các hướng dẫn toàn diện, bao quát nhiều khía cạnh của một bệnh hoặc tình trạng, và hướng dẫn chuyên sâu tập trung vào một lĩnh vực hoặc kỹ thuật cụ thể. Ngoài ra, hướng dẫn còn được phân loại theo mức độ cập nhật: hướng dẫn mới được phát hành, hướng dẫn cập nhật và hướng dẫn hết hạn cần thay thế hoặc điều chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Việc phân loại này giúp các bác sĩ, nhà quản lý và nhân viên y tế lựa chọn tài liệu phù hợp với nhu cầu thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả chăm sóc và sử dụng nguồn lực y tế một cách hợp lý (NCBI – Clinical Guidelines Classification).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hướng dẫn lâm sàng trong thực hành y tế\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hướng dẫn lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân và đảm bảo tính nhất quán trong thực hành y tế. Chúng giúp giảm thiểu các biến thể trong quyết định điều trị giữa các bác sĩ và cơ sở y tế, đồng thời thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thông qua việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, hướng dẫn lâm sàng còn giúp giảm thiểu sai sót, biến chứng và tăng cường sự an toàn cho người bệnh. Chúng cũng hỗ trợ trong việc đào tạo nhân viên y tế, nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các hướng dẫn còn tạo nền tảng cho việc xây dựng chính sách y tế và quy định pháp lý, giúp quản lý nguồn lực y tế và phát triển các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong xây dựng và áp dụng hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Mặc dù hướng dẫn lâm sàng có nhiều lợi ích, quá trình xây dựng và áp dụng chúng vẫn gặp phải nhiều thách thức. Việc tổng hợp bằng chứng khoa học đôi khi bị giới hạn bởi chất lượng nghiên cứu chưa đồng đều hoặc sự thiếu nhất quán trong dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong thực tiễn, áp dụng hướng dẫn còn bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt về điều kiện cơ sở vật chất, trình độ nhân viên y tế, cũng như yếu tố văn hóa và xã hội tại từng địa phương. Một số bác sĩ có thể do thói quen hoặc thiếu nhận thức mà không tuân thủ đầy đủ hướng dẫn, làm giảm hiệu quả của việc chuẩn hóa chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Để khắc phục các vấn đề này, cần có các chương trình đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật và đánh giá việc thực hiện hướng dẫn lâm sàng liên tục. Đồng thời, việc điều chỉnh và cá nhân hóa hướng dẫn phù hợp với bối cảnh và nhu cầu thực tế cũng là điều thiết yếu để nâng cao tính khả thi và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và cập nhật hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Để đảm bảo hướng dẫn lâm sàng luôn phản ánh đúng tiến bộ y học và nhu cầu thực tế, việc đánh giá và cập nhật định kỳ là vô cùng quan trọng. Quá trình này bao gồm rà soát các bằng chứng mới, phân tích hiệu quả áp dụng, cũng như thu thập phản hồi từ người sử dụng và bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Việc cập nhật kịp thời không chỉ giúp loại bỏ các khuyến cáo lỗi thời mà còn bổ sung các phương pháp mới, an toàn và hiệu quả hơn. Nhiều tổ chức chuyên môn trên thế giới thiết lập quy trình nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng và sự minh bạch trong quá trình cập nhật hướng dẫn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đồng thời, công nghệ thông tin ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong quản lý và phân phối các phiên bản mới của hướng dẫn lâm sàng, giúp tiếp cận nhanh và thuận tiện cho các nhà cung cấp dịch vụ y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của công nghệ trong phát triển và triển khai hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Công nghệ thông tin và truyền thông đã và đang góp phần thay đổi cách thức phát triển, phân phối và áp dụng hướng dẫn lâm sàng. Các hệ thống quản lý tài liệu số cho phép cập nhật nhanh chóng, dễ dàng chia sẻ và truy cập tài liệu hướng dẫn trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và học máy đang mở ra khả năng tự động tổng hợp và đánh giá bằng chứng khoa học, giúp tăng tốc độ xây dựng hướng dẫn và nâng cao độ chính xác của khuyến cáo. Ngoài ra, việc tích hợp hướng dẫn vào các hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) giúp bác sĩ áp dụng các khuyến cáo ngay trong quá trình khám chữa bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Những tiến bộ công nghệ này góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng chăm sóc, đồng thời giảm tải cho các nhân viên y tế trong quá trình ra quyết định lâm sàng (NCBI – AI in Clinical Guidelines).\u003C\u002Fp>","huong dan lam sang",[],"khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong y học và khoa học sức khỏe, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38,46],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Lam Huong Pham et al. (1998). Alkaloids from Crinum amabile. Phytochemistry.","Alkaloids from Crinum amabile","Lam Huong Pham, Döpke, Wagner, Mügge","Phytochemistry",1998,"10.1016\u002Fs0031-9422(97)01081-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0031-9422(97)01081-9",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Tam et al. (2024). Planar Omnidirectional Magnetoimpedance-Based Sensors With Microspiral Patterns. IEEE Sensors Journal.","Planar Omnidirectional Magnetoimpedance-Based Sensors With Microspiral Patterns","Tam, Tuan, Ngoc, Thuc, Lich","IEEE Sensors Journal",2024,"10.1109\u002Fjsen.2024.3486315","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1109\u002Fjsen.2024.3486315",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Hoang Nam Huong et al. (2025). DEVELOPING SILK-BASED TOURISM IN ASSOCIATION WITH SUSTAINABLE AGRICULTURE IN LAM HA,  LAM DONG PROVINCE. Tạp chí Khoa học Đại học Công Thương.","DEVELOPING SILK-BASED TOURISM IN ASSOCIATION WITH SUSTAINABLE AGRICULTURE IN LAM HA,  LAM DONG PROVINCE","Hoang Nam Huong, Duong Ngoc Lang, Tran Thi Thu Phuong","Tạp chí Khoa học Đại học Công Thương",2025,"10.62985\u002Fj.huit_ojs.vol25.nos3_ica.244","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.62985\u002Fj.huit_ojs.vol25.nos3_ica.244",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":53},"Nguyen Huong Lam (1995). On codes having no finite completion. RAIRO - Theoretical Informatics and Applications.","On codes having no finite completion","Nguyen Huong Lam","RAIRO - Theoretical Informatics and Applications",1995,"10.1051\u002Fita\u002F1995290201451","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1051\u002Fita\u002F1995290201451",[55,58,61],{"question":56,"answer":57},"Hướng dẫn lâm sàng có vai trò gì trong nghiên cứu học thuật?","Hướng dẫn lâm sàng đóng vai trò là nền tảng lý thuyết và phương pháp then chốt, giúp xác định các thông số định lượng và giải thích cơ chế tương tác trong các công trình chuyên ngành.",{"question":59,"answer":60},"Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến hướng dẫn lâm sàng?","Các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu bao gồm điều kiện thực nghiệm, thông số môi trường, cấu trúc hệ thống và quy chuẩn phương pháp được áp dụng trong quá trình phân tích.",{"question":62,"answer":63},"Xu hướng phát triển hiện nay của hướng dẫn lâm sàng là gì?","Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình định lượng, tích hợp các công nghệ phân tích tự động và mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh mới.",{"id":65,"researcherId":10,"name":66,"imageUrl":67},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":69,"researcherId":10,"name":70,"imageUrl":71},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-09T13:44:57.413+00:00","2026-08-24T09:26:39.827+00:00","2025-08-09T16:28:50.886+00:00",263,[80,89,100,104,110,116,121,125,131,137],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"p aeruginosa","P aeruginosa là gì? Trực khuẩn mủ xanh, Biofilm T3SS và đa kháng thuốc","Pseudomonas aeruginosa","P aeruginosa là trực khuẩn Gram âm gây nhiễm trùng cơ hội bệnh viện nặng, sinh sắc tố pyocyanin và màng biofilm alginate bảo vệ, sở hữu hệ thống tiết type III theo Stover-Gellatly và kháng kháng sinh đa cơ chế theo Driscoll.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"rắn hổ mang","Rắn hổ mang là gì? Độc tính nọc và phác đồ điều trị y khoa","Rắn hổ mang","cobra","Rắn hổ mang là nhóm các loài rắn độc thuộc họ Rắn hổ (Elapidae), chủ yếu thuộc chi Naja và chi Ophiophagus, nổi bật với cơ chế phòng vệ bạnh cổ nhờ các xương sườn cổ kéo dài và hệ thống nọc độc chứa độc tố thần kinh cực mạnh cùng các enzyme tiêu protein.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":101,"definition":103,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"testosterone","Testosterone là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","là hormone steroid đồng hóa androgen chính ở động vật có xương sống, được tổng hợp chủ yếu bởi tế bào Leydig ở tinh hoàn nam giới và một lượng nhỏ ở buồng trứng cùng tuyến vỏ thượng thận, đóng vai trò quyết định trong sự biệt hóa giới tính nam, duy trì khối lượng cơ xương và chức năng tình dục.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"thai chết lưu","Thai chết lưu là gì? Các công bố khoa học về Thai chết lưu","Thai chết lưu","Intrauterine fetal death (IUFD) \u002F Stillbirth","Thai chết lưu là tình trạng thai nhi tử vong trong tử cung của người mẹ trước khi được tống xuất hoàn toàn ra ngoài, thường được tính từ sau tuần thứ 20 đến 22 của thai kỳ hoặc thai có trọng lượng từ 500g trở lên.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chăm sóc trước sinh","Chăm sóc trước sinh là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chăm sóc trước sinh","Antenatal care \u002F Prenatal care","Chăm sóc trước sinh là quy trình y tế dự phòng và can thiệp toàn diện dành cho phụ nữ mang thai, bao gồm khám định kỳ, sàng lọc dị tật thai nhi, xét nghiệm và tư vấn dinh dưỡng nhằm đảm bảo sức khỏe tối ưu cho cả mẹ và thai nhi.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"viêm tai giữa cấp","Viêm tai giữa cấp là gì? Các công bố khoa học về Viêm tai giữa cấp","Acute otitis media","Viêm tai giữa cấp là tình trạng viêm nhiễm khuẩn hoặc virus xuất hiện đột ngột tại niêm mạc hòm nhĩ và tai giữa, đặc trưng bởi sự ứ dịch trong tai giữa kèm theo các triệu chứng sốt và đau tai cấp tính.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":122,"definition":124,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"dermatophytes","Dermatophytes là gì? Các công bố khoa học về Dermatophytes","Dermatophytes là nhóm nấm sợi chuyên biệt (gồm các chi Trichophyton, Microsporum và Epidermophyton) có khả năng sinh enzyme keratinase phân giải protein keratin để xâm nhập và gây nhiễm trùng nông ở lớp sừng của da, tóc và móng (tinea).",{"id":126,"title":127,"term":128,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"nghiên cứu ngẫu nhiên kiểm soát","Nghiên cứu ngẫu nhiên kiểm soát là gì? Nghiên cứu liên quan","Nghiên cứu ngẫu nhiên kiểm soát","Randomized controlled trial \u002F RCT","Nghiên cứu ngẫu nhiên kiểm soát (RCT) là thiết kế nghiên cứu thực nghiệm tiền cứu trong y học và khoa học xã hội, trong đó các đối tượng tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp hoặc nhóm đối chứng nhằm đánh giá khách quan hiệu quả và độ an toàn của một can thiệp y tế.",{"id":132,"title":133,"term":134,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"viêm tai giữa","Viêm tai giữa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Viêm tai giữa","otitis media","Viêm tai giữa (otitis media) là tình trạng viêm nhiễm của lớp niêm mạc lót trong hòm tai và các cấu trúc tai giữa, thường khởi phát sau nhiễm trùng đường hô hấp trên và phổ biến nhất ở lứa tuổi nhũ nhi và trẻ nhỏ.",{"id":138,"title":139,"term":140,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":20,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"afp l3","AFP-L3 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Afp l3","AFP-L3","Lens culinaris agglutinin-reactive alpha-fetoprotein","AFP-L3 là một phân đoạn glycoform của alpha-fetoprotein có gắn chuỗi đường gắn lectin Lens culinaris, đóng vai trò là dấu ấn sinh học có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sớm."]