[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20c%E1%BB%A7a%20si%C3%AAu%20%C3%A2m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hướng dẫn của siêu âm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hướng dẫn của siêu âm","Hướng dẫn của siêu âm là gì? Các công bố khoa học về Hướng dẫn của siêu âm","Hướng dẫn của siêu âm là kỹ thuật dùng hình ảnh siêu âm thời gian thực để hỗ trợ định vị và điều hướng trong các thủ thuật y khoa, nâng cao độ chính xác. Phương pháp này không dùng tia X, an toàn, chi phí thấp, giúp giảm biến chứng và được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán, điều trị và can thiệp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hướng dẫn của siêu âm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hướng dẫn của siêu âm (\u003Cem>ultrasound guidance\u003C\u002Fem>) là một kỹ thuật y học sử dụng hình ảnh siêu âm theo thời gian thực để hỗ trợ định vị và điều hướng trong quá trình thực hiện các thủ thuật can thiệp. Kỹ thuật này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp cấu trúc giải phẫu bên trong cơ thể và theo dõi đường đi của dụng cụ can thiệp, ví dụ như kim sinh thiết, ống dẫn lưu hoặc catheter, nhằm đảm bảo độ chính xác cao nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống như các phương pháp sử dụng tia X hoặc CT, siêu âm không phát ra bức xạ ion hóa, do đó an toàn hơn cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế, đặc biệt trong những thủ thuật cần thời gian thực hiện kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần. Ngoài ra, thiết bị siêu âm thường có chi phí vận hành thấp hơn, dễ di chuyển và có thể sử dụng ngay tại giường bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)\u003C\u002Fa>, ứng dụng siêu âm trong hướng dẫn thủ thuật giúp giảm tỷ lệ biến chứng và nâng cao hiệu quả lâm sàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các thủ thuật yêu cầu độ chính xác cao như sinh thiết khối u sâu, dẫn lưu ổ áp xe hoặc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm hoạt động dựa trên nguyên tắc phát và thu sóng âm tần số cao (thường từ 2 MHz đến 15 MHz) thông qua một đầu dò. Sóng âm phản xạ từ các mô và cấu trúc trong cơ thể sẽ được đầu dò thu lại, sau đó máy tính xử lý và tạo thành hình ảnh hiển thị trên màn hình. Khi sử dụng siêu âm để hướng dẫn thủ thuật, hình ảnh này được hiển thị theo thời gian thực, cho phép bác sĩ điều chỉnh thao tác ngay lập tức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành, có hai kỹ thuật chính để quan sát đường kim dưới siêu âm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>In-plane:\u003C\u002Fstrong> Đặt kim song song với mặt cắt siêu âm, cho phép thấy rõ toàn bộ chiều dài kim, giúp xác định chính xác vị trí mũi kim so với cấu trúc đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Out-of-plane:\u003C\u002Fstrong> Đặt kim vuông góc với mặt cắt siêu âm, trên màn hình kim xuất hiện như một điểm sáng, phù hợp khi không thể điều chỉnh hướng kim song song với đầu dò.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để minh họa sự khác biệt giữa hai kỹ thuật, bảng sau cung cấp so sánh chi tiết:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>In-plane\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát toàn bộ chiều dài kim; kiểm soát chính xác mũi kim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yêu cầu phối hợp tay-mắt tốt, cần điều chỉnh hướng kim liên tục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Out-of-plane\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thích hợp khi không gian thao tác hạn chế; dễ định hướng ban đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó xác định chính xác độ sâu và hướng kim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm hướng dẫn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều chuyên khoa y học. Trong chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật này thường dùng để sinh thiết mô gan, vú, tuyến giáp hoặc lấy mẫu dịch từ khoang cơ thể. Trong điều trị, siêu âm hướng dẫn giúp tiêm thuốc vào khớp, dẫn lưu dịch ổ bụng hoặc ổ áp xe với độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hồi sức cấp cứu, siêu âm hướng dẫn là tiêu chuẩn vàng cho các thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, giúp giảm biến chứng như chọc vào động mạch, tràn khí màng phổi hoặc chảy máu. Trong gây mê – hồi sức, kỹ thuật này hỗ trợ phong bế thần kinh ngoại biên hoặc gây tê vùng, tối ưu hóa hiệu quả giảm đau và giảm liều thuốc tê cần sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách một số ứng dụng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh thiết mô gan, vú, tuyến giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn lưu dịch ổ bụng, màng phổi, ổ áp xe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm corticosteroid vào khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phong bế thần kinh ngoại biên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau tổng hợp các ứng dụng theo chuyên khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chuyên khoa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng cụ thể\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh thiết gan, sinh thiết vú\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chấn thương chỉnh hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêm khớp vai, khớp gối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hồi sức cấp cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gây mê – hồi sức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phong bế thần kinh dưới hướng dẫn siêu âm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lợi ích của kỹ thuật siêu âm hướng dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật siêu âm hướng dẫn mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp can thiệp không có hướng dẫn hình ảnh hoặc dựa trên X-quang. Thứ nhất, độ chính xác được cải thiện đáng kể vì bác sĩ có thể quan sát trực tiếp cấu trúc giải phẫu và đường đi của dụng cụ trong suốt quá trình thủ thuật. Điều này giúp tránh tổn thương các mô lành và mạch máu quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thứ hai, siêu âm giảm thiểu nguy cơ biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng hoặc thủng cơ quan. Việc không sử dụng bức xạ ion hóa giúp bảo vệ bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi tác hại tích lũy của tia X. Ngoài ra, hình ảnh thời gian thực cho phép điều chỉnh ngay lập tức hướng kim hoặc dụng cụ nếu phát hiện sai lệch, rút ngắn thời gian thực hiện thủ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lợi ích này không chỉ thể hiện ở khía cạnh an toàn mà còn ở tính kinh tế. Do thời gian thủ thuật được rút ngắn, tỷ lệ thất bại thấp hơn, chi phí điều trị và thời gian nằm viện cũng giảm, từ đó nâng cao hiệu quả chung của hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng độ chính xác định vị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm biến chứng thủ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phát ra tia X ion hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép điều chỉnh thao tác ngay lập tức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết kiệm chi phí và thời gian điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù kỹ thuật siêu âm hướng dẫn mang lại nhiều lợi ích, nhưng trong thực tế vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Hình ảnh siêu âm phụ thuộc nhiều vào khả năng truyền sóng âm qua mô cơ thể, do đó các cấu trúc nằm sâu hoặc bị che khuất bởi khí, xương thường khó quan sát. Điều này đặc biệt đúng với các thủ thuật ở vùng ngực có nhiều xương sườn hoặc trong phổi chứa khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất lượng hình ảnh cũng chịu ảnh hưởng bởi chỉ số khối cơ thể (BMI) của bệnh nhân. Bệnh nhân béo phì thường có lớp mô mỡ dày, làm giảm khả năng xuyên sâu của sóng siêu âm và khiến hình ảnh kém rõ nét. Ngoài ra, hình ảnh có thể bị nhiễu do các yếu tố kỹ thuật như cài đặt máy không tối ưu, lựa chọn đầu dò không phù hợp hoặc tiếp xúc không tốt giữa đầu dò và da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạn chế quan trọng khác là yêu cầu kỹ năng cao từ người thực hiện. Để sử dụng hiệu quả siêu âm hướng dẫn, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên phải trải qua đào tạo bài bản và thực hành thường xuyên để thành thạo phối hợp tay – mắt, nhận diện cấu trúc giải phẫu, và xử lý tình huống lâm sàng. Thiếu kinh nghiệm có thể dẫn đến thao tác sai, làm giảm độ chính xác và tăng nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó quan sát cấu trúc sâu hoặc bị khí\u002Fxương che khuất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lượng hình ảnh phụ thuộc BMI và điều kiện mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu trình độ và kinh nghiệm cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc vào chất lượng thiết bị siêu âm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình siêu âm hướng dẫn thường bắt đầu bằng việc chuẩn bị bệnh nhân, bao gồm giải thích thủ thuật, tư thế đặt phù hợp và sát khuẩn vùng thao tác. Tiếp theo, bác sĩ xác định cấu trúc mục tiêu và đường tiếp cận tối ưu bằng cách dò quét siêu âm. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ đánh dấu vị trí trên da để định hướng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi chuẩn bị, đầu dò siêu âm được bọc bằng vỏ bọc vô khuẩn hoặc màng bảo vệ chuyên dụng để tránh nhiễm trùng. Gel siêu âm vô khuẩn được sử dụng để đảm bảo truyền sóng tốt giữa đầu dò và da. Trong quá trình đưa kim hoặc dụng cụ can thiệp, bác sĩ theo dõi liên tục trên màn hình để đảm bảo hướng đi chính xác, tránh các cấu trúc quan trọng như mạch máu lớn hoặc dây thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi hoàn tất, vùng can thiệp được kiểm tra lại bằng siêu âm để xác nhận hiệu quả thủ thuật và phát hiện sớm biến chứng. Ví dụ, sau dẫn lưu dịch màng phổi, bác sĩ có thể kiểm tra xem phổi đã tái nở đầy đủ chưa hoặc có dấu hiệu tràn khí không.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giải thích thủ thuật và tư thế bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dò quét xác định mục tiêu và đường tiếp cận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sát khuẩn và chuẩn bị đầu dò vô khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đưa kim\u002Fdụng cụ dưới quan sát trực tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra kết quả và biến chứng sau thủ thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Đào tạo và tiêu chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để bảo đảm chất lượng và an toàn, các tổ chức y khoa quốc tế đã đưa ra tiêu chuẩn đào tạo và thực hành siêu âm hướng dẫn. Ví dụ, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aium.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">American Institute of Ultrasound in Medicine (AIUM)\u003C\u002Fa> ban hành \u003Cem>Practice Parameter for the Use of Ultrasound to Guide Interventional Procedures\u003C\u002Fem>, quy định yêu cầu tối thiểu về kỹ năng, kiến thức giải phẫu, và số lượng ca thực hành cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chương trình đào tạo thường bao gồm lý thuyết về nguyên lý siêu âm, nhận diện cấu trúc giải phẫu trên hình ảnh, kỹ thuật định vị kim (in-plane, out-of-plane) và xử lý tình huống lâm sàng. Thực hành mô phỏng trên mô hình và thực hành trên bệnh nhân dưới sự giám sát là bắt buộc trước khi thực hiện độc lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các hiệp hội như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asecho.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">American Society of Echocardiography (ASE)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esahq.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">European Society of Anaesthesiology\u003C\u002Fa> cũng có hướng dẫn riêng cho các chuyên ngành cụ thể như gây mê hồi sức, tim mạch, và chẩn đoán hình ảnh can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển công nghệ đang thúc đẩy ứng dụng siêu âm hướng dẫn trở nên phổ biến và hiệu quả hơn. Các thiết bị siêu âm cầm tay (\u003Cem>handheld ultrasound\u003C\u002Fem>) đang trở nên nhỏ gọn, giá thành hợp lý, tích hợp kết nối không dây và pin sạc, giúp triển khai dễ dàng tại các môi trường y tế khác nhau, từ bệnh viện lớn đến phòng khám ngoại trú hoặc cấp cứu tiền viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đang được tích hợp vào phần mềm siêu âm để hỗ trợ nhận diện cấu trúc giải phẫu, tự động tối ưu hóa hình ảnh, và gợi ý đường đi của kim. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và hỗ trợ đào tạo cho bác sĩ mới vào nghề.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng khác là tích hợp siêu âm vào quy trình điều trị toàn diện, ví dụ kết hợp với hệ thống định vị 3D hoặc siêu âm tương tác với dữ liệu hình ảnh CT\u002FMRI để nâng cao độ chính xác trong can thiệp phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration (FDA). \u003Cem>Ultrasound Imaging\u003C\u002Fem>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Institute of Ultrasound in Medicine (AIUM). \u003Cem>Practice Parameter for the Use of Ultrasound to Guide Interventional Procedures\u003C\u002Fem>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aium.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.aium.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Society of Echocardiography (ASE). \u003Cem>Guidelines and Standards\u003C\u002Fem>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asecho.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.asecho.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Society of Anaesthesiology. \u003Cem>Ultrasound-Guided Regional Anaesthesia: Recommendations\u003C\u002Fem>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esahq.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.esahq.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.033+00:00","2025-09-13T05:42:41.639+00:00","2025-08-02T15:47:24.799+00:00",220,[33,44,50,55,60,65,70,76,82,87],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dị dạng mạch máu","Dị dạng mạch máu là gì? Phân loại ISSVA, chẩn đoán và điều trị can thiệp","Dị dạng mạch máu","vascular malformations","Dị dạng mạch máu (vascular malformations) là nhóm các bất thường cấu trúc giải phẫu bẩm sinh của hệ tuần hoàn (bao gồm mao mạch, tĩnh mạch, bạch mạch và động mạch đơn lẻ hoặc kết hợp) phát sinh từ sự sai lệch trong quá trình phát triển phôi mầm mạch máu, đặc trưng bởi tốc độ chu chuyển tế bào nội mô bình thường và tồn tại, phát triển tương ứng theo sự phát triển của cơ thể suốt đời.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"biến chứng hậu phẫu","Biến chứng hậu phẫu là gì? Phân độ Clavien-Dindo và phòng ngừa","Biến chứng hậu phẫu","postoperative complications","Biến chứng hậu phẫu (postoperative complications) là các biến cố y khoa hoặc phẫu thuật bất lợi phát sinh trong hoặc sau khi thực hiện can thiệp phẫu thuật, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hồi phục bình thường của người bệnh.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":51,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"anesthesia","Anesthesia là gì? Bốn trụ cột gây mê toàn thân, phân loại ASA và an toàn phòng mổ","Anesthesia","Anesthesia (gây mê hồi sức) là chuyên ngành y khoa can thiệp kiểm soát cảm giác đau và phản xạ cơ thể có phục hồi hoàn toàn, tạo điều kiện vô cảm an toàn tuyệt đối cho người bệnh trong phẫu thuật và thủ thuật ngoại khoa.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vi ung thư tuyến giáp thể nhú","Vi ung thư tuyến giáp thể nhú là gì? Tổng quan học thuật","Papillary thyroid microcarcinoma \u002F PTMC","Vi ung thư tuyến giáp thể nhú (PTMC) là khối u ác tính nguyên phát của tế bào biểu mô nang giáp có cấu trúc mô học thể nhú với kích thước đường kính lớn nhất không vượt quá 10 milimet.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư biểu mô vảy đầu cổ","Ung thư biểu mô vảy đầu cổ","Head and Neck Squamous Cell Carcinoma (HNSCC)","Ung thư biểu mô vảy đầu cổ (Head and Neck Squamous Cell Carcinoma) là khối u ác tính xuất phát từ lớp biểu mô vảy lót niêm mạc các hốc giải phẫu vùng đầu cổ bao gồm khoang miệng, hầu họng, hạ hầu và thanh quản.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư đầu tụy","Ung thư đầu tụy","Pancreatic Head Cancer","Ung thư đầu tụy (Pancreatic Head Cancer) là khối u biểu mô tuyến ác tính khởi phát tại vùng đầu giải phẫu của tuyến tụy, thường gây chèn ép đoạn xa ống mật chủ dẫn đến triệu chứng vàng da tắc mật tiến triển sớm hơn so với ung thư thân và đuôi tụy.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đau lưng dưới","Đau lưng dưới là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Đau lưng dưới","low back pain \u002F LBP","Đau lưng dưới (low back pain - LBP) là triệu chứng đau hoặc cảm giác khó chịu khu trú ở vùng thắt lưng nằm từ bờ dưới xương sườn số 12 đến nếp lằn mông, có thể kèm theo đau lan xuống một hoặc hai chi dưới.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư tuyến giáp thể biệt hóa","Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa là gì? Tổng quan học thuật","Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa","differentiated thyroid cancer \u002F DTC","Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa (differentiated thyroid cancer - DTC) là nhóm khối u ác tính nguyên phát xuất phát từ tế bào biểu mô nang tuyến giáp, giữ lại hầu hết các đặc tính hình thái và chức năng chuyển hóa iod sinh lý của mô tuyến giáp lành tính.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"giai đoạn ung thư phổi","Giai đoạn ung thư phổi là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Lung cancer staging \u002F Staging of lung cancer","Giai đoạn ung thư phổi là sự phân loại mức độ tiến triển và phạm vi giải phẫu của khối u phổi trong cơ thể, dựa trên hệ thống phân loại TNM quốc tế của Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Phổi Quốc tế (IASLC) và Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC), nhằm định hướng phác đồ điều trị đa mô thức và tiên lượng thời gian sống còn của người bệnh.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"co thắt động mạch quay","Co thắt động mạch quay là gì? Tổng quan học thuật","radial artery spasm \u002F RAS","Co thắt động mạch quay (radial artery spasm – RAS) là tình trạng co thắt cơ trơn đột ngột và dữ dội của lớp áo giữa thành động mạch quay trong quá trình thực hiện can thiệp mạch vành hoặc mạch máu ngoại biên qua đường cổ tay, gây đau đớn dữ dội và cản trở thao tác ống thông can thiệp."]