[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hướng dẫn điều trị":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hướng dẫn điều trị","Hướng dẫn điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hướng dẫn điều trị","Hướng dẫn điều trị là tài liệu y khoa chứa các khuyến nghị hệ thống, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng khoa học hiện hành. Chúng được xây dựng bởi các tổ chức chuyên môn uy tín nhằm chuẩn hóa chăm sóc, tối ưu hóa điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh trong từng bối cảnh cụ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hướng dẫn điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hướng dẫn điều trị (Clinical Practice Guidelines – CPGs) là tập hợp các khuyến nghị được xây dựng có hệ thống nhằm hỗ trợ các bác sĩ, dược sĩ và nhân viên y tế trong việc đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho các tình huống lâm sàng cụ thể. Những hướng dẫn này dựa trên tổng hợp bằng chứng y học tốt nhất hiện có, đánh giá cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ, đồng thời xem xét khả năng ứng dụng trong điều kiện thực tế của từng hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hướng dẫn điều trị thường được xây dựng bởi các hiệp hội y khoa chuyên ngành, tổ chức y tế quốc gia hoặc quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute for Health and Care Excellence – NICE\u003C\u002Fa> (Anh), \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fguidelines\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC\u003C\u002Fa> (Hoa Kỳ), \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fguidelines\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới – WHO\u003C\u002Fa>, hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.idsociety.org\u002Fpractice-guideline\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ – IDSA\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hướng dẫn điều trị không phải là công cụ thay thế quyết định lâm sàng cá nhân mà là cơ sở tham chiếu nhằm giúp bác sĩ có thể lựa chọn phương án điều trị phù hợp nhất với bệnh nhân trong từng bối cảnh cụ thể, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của chăm sóc y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và vai trò của hướng dẫn điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mục tiêu của hướng dẫn điều trị là tối ưu hóa quá trình chăm sóc bệnh nhân bằng cách chuẩn hóa các quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng khoa học cập nhật. Điều này giúp giảm sự khác biệt giữa các cơ sở điều trị, giảm sai sót y khoa và nâng cao sự an toàn của người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các vai trò chính của hướng dẫn điều trị bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Định hướng lựa chọn điều trị phù hợp nhất theo mức độ hiệu quả và an toàn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hỗ trợ đào tạo và cập nhật kiến thức chuyên môn cho nhân viên y tế\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm trong quyết định điều trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tạo cơ sở cho việc xây dựng chính sách y tế, bảo hiểm và phân bổ nguồn lực\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bên cạnh vai trò lâm sàng, hướng dẫn điều trị còn là công cụ pháp lý và quản trị trong các hệ thống chăm sóc sức khỏe, giúp đánh giá hành vi chuyên môn và truy cứu trách nhiệm nghề nghiệp nếu xảy ra sự cố y khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình xây dựng hướng dẫn điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xây dựng một hướng dẫn điều trị chất lượng đòi hỏi quy trình chặt chẽ, khoa học và minh bạch. Quá trình này thường được dẫn dắt bởi hội đồng chuyên gia đa ngành, gồm bác sĩ lâm sàng, chuyên gia phương pháp, dược sĩ, nhà thống kê y tế và đại diện người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quy trình chuẩn thường bao gồm các bước sau:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Xác định câu hỏi lâm sàng cần giải quyết (PICO: Patient, Intervention, Comparison, Outcome)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tìm kiếm có hệ thống và tổng hợp bằng chứng từ các nghiên cứu chất lượng cao\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đánh giá mức độ tin cậy của bằng chứng bằng công cụ như GRADE\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thảo luận, phân tích lợi ích – nguy cơ – chi phí – giá trị bệnh nhân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Soạn thảo khuyến cáo, gắn mức độ khuyến nghị và bằng chứng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trưng cầu ý kiến cộng đồng chuyên môn và hiệu chỉnh lần cuối\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ban hành chính thức và công bố trên các nền tảng truy cập mở\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Một mô hình ra quyết định khuyến cáo có thể biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Recommendation = f(Evidence, Benefit, Harm, Patient\\ Values, Cost)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình này cần được cập nhật định kỳ (thường 3–5 năm) hoặc sớm hơn nếu có dữ liệu mới quan trọng thay đổi kết luận ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại hướng dẫn điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các hướng dẫn điều trị có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí, tùy theo phạm vi, đối tượng áp dụng hoặc mục tiêu lâm sàng. Phân loại phổ biến nhất là theo chuyên khoa y tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tổ chức phát hành\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Theo chuyên ngành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hướng dẫn điều trị tăng huyết áp, tiểu đường, ung thư phổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ESC, ADA, NCCN\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Theo đối tượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hướng dẫn cho trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>WHO, CDC\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Theo phạm vi áp dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quốc gia, bệnh viện, đơn vị tuyến đầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bộ Y tế, Bệnh viện Trung ương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Theo tình huống khẩn cấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hướng dẫn điều trị COVID-19, Ebola\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>WHO, NIH\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Ngoài ra còn có các “hướng dẫn sống” (living guidelines) – được cập nhật liên tục theo dữ liệu nghiên cứu mới nhằm đáp ứng những thay đổi nhanh trong y học, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mức độ bằng chứng và khuyến cáo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hướng dẫn điều trị không chỉ đưa ra khuyến nghị điều trị mà còn phân loại các khuyến nghị đó dựa trên mức độ tin cậy của bằng chứng và độ mạnh của khuyến cáo. Điều này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về cơ sở khoa học và mức độ áp dụng thực tế của từng chỉ dẫn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống đánh giá phổ biến nhất hiện nay là GRADE (Grading of Recommendations, Assessment, Development and Evaluations). Theo GRADE, bằng chứng được phân loại thành 4 mức:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Rất cao:\u003C\u002Fstrong> kết quả chắc chắn, không thay đổi dù có thêm nghiên cứu mới\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cao:\u003C\u002Fstrong> có thể bị ảnh hưởng nhẹ bởi các nghiên cứu bổ sung\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trung bình:\u003C\u002Fstrong> kết quả có thể thay đổi đáng kể nếu có dữ liệu mới\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thấp:\u003C\u002Fstrong> rất không chắc chắn, cần thêm nghiên cứu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Về khuyến cáo, GRADE chia thành hai mức:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Khuyến cáo mạnh (Strong recommendation):\u003C\u002Fstrong> lợi ích rõ ràng vượt trội nguy cơ, áp dụng cho hầu hết bệnh nhân\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khuyến cáo có điều kiện (Conditional recommendation):\u003C\u002Fstrong> cần cân nhắc kỹ hoàn cảnh, giá trị bệnh nhân, hoặc có yếu tố chưa chắc chắn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xem hướng dẫn chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gradeworkinggroup.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">GRADE Working Group\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và giới hạn của hướng dẫn điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hướng dẫn điều trị mang lại nhiều lợi ích trong y học thực hành hiện đại. Chúng giúp hệ thống hóa kiến thức y học, tiêu chuẩn hóa chăm sóc, giảm biến thiên điều trị và cải thiện an toàn người bệnh. Ngoài ra, còn hỗ trợ các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách xây dựng hệ thống y tế hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các ưu điểm chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định nhanh, đúng đắn dựa trên bằng chứng khoa học\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giúp người bệnh hiểu và tham gia tích cực hơn vào lựa chọn điều trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Định hướng đào tạo và cập nhật chuyên môn cho nhân viên y tế\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tạo cơ sở cho bảo hiểm y tế đánh giá tính phù hợp của chi phí điều trị\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tuy vậy, vẫn tồn tại nhiều giới hạn:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Không thay thế được đánh giá lâm sàng cá nhân hóa, đặc biệt trong trường hợp phức tạp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Có thể không phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất, nguồn lực y tế tại từng địa phương\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dễ bị lạm dụng nếu áp dụng cứng nhắc, bỏ qua hoàn cảnh cụ thể của người bệnh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đòi hỏi cập nhật thường xuyên nếu không sẽ lỗi thời, phản tác dụng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Do đó, hướng dẫn điều trị chỉ nên xem là công cụ hỗ trợ chứ không phải quy tắc bắt buộc áp dụng trong mọi tình huống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thực hành lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thực hành hàng ngày, hướng dẫn điều trị giúp bác sĩ đưa ra lựa chọn điều trị chính xác và hợp lý, đặc biệt trong các bệnh lý có nhiều phác đồ hoặc diễn tiến phức tạp. Tuy nhiên, việc áp dụng cần được kết hợp linh hoạt với hoàn cảnh bệnh nhân thực tế như: độ tuổi, bệnh kèm, tiền sử dị ứng, khả năng tuân thủ điều trị, và hoàn cảnh kinh tế – xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhiều bệnh viện đã tích hợp các hướng dẫn điều trị vào hệ thống bệnh án điện tử (EHR) để đưa ra các cảnh báo và gợi ý phù hợp với thông tin bệnh nhân cụ thể. Ngoài ra, các ứng dụng lâm sàng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UpToDate\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clinicalkey.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ClinicalKey\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fguidelines.mcmaster.ca\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MAGICapp\u003C\u002Fa> cũng cho phép truy cập nhanh hướng dẫn theo chuyên ngành.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc cá nhân hóa hướng dẫn trên nền tảng dữ liệu lớn (real-world evidence) và học máy (machine learning) đang mở ra triển vọng cho y học chính xác và y học dự đoán trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn điều trị và pháp lý y khoa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù không có giá trị pháp lý tuyệt đối, hướng dẫn điều trị thường được coi là “tiêu chuẩn chăm sóc hợp lý” trong các vụ tranh chấp về sơ suất y khoa. Nếu bác sĩ không tuân thủ hướng dẫn mà không có lý do chuyên môn thỏa đáng, họ có thể bị xem là đã hành nghề dưới mức chấp nhận được.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nhiều hệ thống pháp luật, ví dụ như tại Hoa Kỳ, Canada hoặc Đức, việc viện dẫn hướng dẫn điều trị là yếu tố then chốt trong xác định tính hợp pháp của quyết định lâm sàng. Tuy nhiên, một bác sĩ cũng có thể không áp dụng hướng dẫn nếu điều đó được biện minh bằng tài liệu và lý luận lâm sàng rõ ràng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vì vậy, việc áp dụng linh hoạt và có tài liệu ghi nhận quyết định lâm sàng là cách giảm thiểu rủi ro pháp lý đồng thời đảm bảo an toàn người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và cải tiến trong phát triển hướng dẫn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ đã thúc đẩy quá trình đổi mới trong phát triển hướng dẫn điều trị. Các xu hướng hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hướng dẫn điều trị sống (Living guidelines):\u003C\u002Fstrong> cập nhật thường xuyên khi có dữ liệu mới thay đổi thực hành\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đồng phát triển cùng bệnh nhân:\u003C\u002Fstrong> lắng nghe trải nghiệm và giá trị của người bệnh để xây dựng hướng dẫn phù hợp thực tế hơn\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống hóa bằng công nghệ số:\u003C\u002Fstrong> tích hợp AI, hệ chuyên gia hỗ trợ ra quyết định cá nhân hóa\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển đổi ngôn ngữ hướng dẫn:\u003C\u002Fstrong> từ ngôn ngữ học thuật sang nội dung dễ hiểu cho cả bệnh nhân và cộng đồng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trung tâm GRADE tại McMaster University (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcebgrade.mcmaster.ca\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">McMaster GRADE Centre\u003C\u002Fa>) đang phát triển nền tảng MAGICapp – cho phép truy cập, cá nhân hóa và chia sẻ hướng dẫn điều trị theo ngữ cảnh và hồ sơ bệnh nhân cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute for Health and Care Excellence (NICE)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fguidelines\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention – Clinical Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fguidelines\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization – Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gradeworkinggroup.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">GRADE Working Group\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcebgrade.mcmaster.ca\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">McMaster GRADE Centre\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UpToDate – Evidence-Based Clinical Decision Support\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fguidelines.mcmaster.ca\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MAGICapp – Dynamic Guidelines Platform\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-04T02:13:59.263+00:00","2025-09-16T13:35:39.157+00:00","2025-08-19T13:50:55.972+00:00",250,[33,36,39,49,52,62,67,72,78,83],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tinh trùng","Tinh trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tinh trùng",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"không liền xương","Không liền xương là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":40,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"medical students","Medical students là gì? Đào tạo y khoa, áp lực học tập và năng lực lâm sàng","Medical students","Medical students (sinh viên y khoa) là nhóm người học được tuyển chọn tham gia vào chương trình giáo dục y khoa đại học, trải qua quá trình đào tạo tích hợp giữa khoa học y sinh cơ sở, thực hành tiền lâm sàng và luân khoa bệnh viện để đạt các chuẩn năng lực hành nghề bác sĩ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rotem","ROTEM là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Rotem",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":53,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"paclitaxel-carboplatin","Paclitaxel-carboplatin là gì? Phác đồ hóa trị chuẩn trong ung thư buồng trứng và phổi","Paclitaxel-carboplatin","Paclitaxel-carboplatin (phác đồ Carbo-Taxol) là một phác đồ hóa trị phối hợp chuẩn mực trong ung thư học, kết hợp giữa thuốc làm bền vi ống Paclitaxel và dẫn chất alkyl hóa gắn chéo DNA Carboplatin nhằm tạo hiệu ứng hiệp đồng tiêu diệt tế bào ung thư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"osimertinib","Osimertinib là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Osimertinib","Osimertinib là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ thứ ba nhắm trúng đích thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), có khả năng ức chế không hồi phục các đột biến kích hoạt EGFR và đột biến kháng thuốc T790M, đồng thời thâm nhập tốt qua hàng rào máu não.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"kết quả lâm sàng","Kết quả lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kết quả lâm sàng","clinical outcome","Kết quả lâm sàng là các biến số đo lường tình trạng sức khỏe, chức năng sinh lý hoặc sự sống còn của người bệnh được sử dụng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của một can thiệp y khoa.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cục máu đông","Cục máu đông là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cục máu đông","blood clot \u002F thrombus","Cục máu đông (thrombus \u002F blood clot) là khối kết tụ dạng gel bán rắn được tạo thành từ mạng lưới sợi huyết fibrin, tiểu cầu kết tập và các tế bào hồng cầu, giữ vai trò sinh lý cầm máu tại chỗ hoặc trở thành bệnh lý huyết khối gây tắc nghẽn mạch máu.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"probiotics","Probiotics là gì? Các công bố khoa học về Probiotics","Probiotics","Probiotics là các vi sinh vật sống, khi được bổ sung với số lượng đầy đủ, mang lại lợi ích sức khỏe rõ rệt cho vật chủ thông qua việc cân bằng hệ vi sinh đường ruột và điều hòa đáp ứng miễn dịch.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"biểu hiện lâm sàng","Biểu hiện lâm sàng là gì? Tổng quan học thuật","clinical manifestation","Biểu hiện lâm sàng là toàn bộ các dấu hiệu khách quan được thầy thuốc thăm khám phát hiện (signs) và các triệu chứng cơ năng chủ quan do người bệnh cảm nhận và mô tả (symptoms), phản ánh quá trình rối loạn sinh lý bệnh của một bệnh lý cụ thể."]