[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C6%A1i%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hơi nước":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"712811c6-9122-4f82-a07c-9f5e88f14991","Phương pháp calorimetric để xác định nhanh áp suất hơi nước tới hạn và động học hấp thụ nước trên các hợp chất hút ẩm","Calorimetric method for rapid determination of critical water vapor pressure and kinetics of water sorption on hygroscopic compounds",[13,14,15],"Hansen  Lee D.","Crawford  John W.","Wood  Ray W.",4,"International Journal of Pharmaceutics",false,"1996-06-17",1996,null,"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002F0378517396044948","10.1016\u002F0378-5173(96)04494-8","\u003Cp>Thực nghiệm nhiệt động học phát triển phương pháp đo nhiệt lượng dẫn nhiệt đẳng nhiệt nhằm xác định áp suất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hơi nước\u003C\u002Fb> tới hạn và động học hấp thụ ẩm ở hợp chất rắn hút ẩm. Buồng đo thiết lập chính xác các bước nhảy độ ẩm để theo dõi biến thiên nhiệt giải phóng. Dữ liệu giúp xác định các điểm cân bằng pha hydrat hóa và tốc độ hấp phụ của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hơi nước\u003C\u002Fb> lên bề mặt mẫu. Phương pháp cung cấp giải pháp phân tích hữu ích cho ngành dược.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"20196fa6-5ac0-4898-92c7-080f6e34ccb2","Mô phỏng toán học các đường đi của proton trong hơi nước và phân tích vi liều lượng của chúng","Mathematical simulation of proton tracks in water vapor and their microdosimetric analysis",[30,31],"G. Leuthold","G. Burger",2,"Biophysik","1988-09-01",1988,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF01210835","10.1007\u002FBF01210835","\u003Cp>Mô phỏng số học Monte Carlo khảo sát tương tác vi mô của các chùm hạt proton năng lượng truyền qua môi trường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hơi nước\u003C\u002Fb> ở mật độ thấp. Nhóm tác giả sử dụng tiết diện tán xạ ion hóa vi phân để tính toán phân bố không gian kích thích phân tử và liều lượng bức xạ. Kết quả cho thấy môi trường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hơi nước\u003C\u002Fb> tái hiện tương đương quá trình vật lý diễn ra trong mô sinh học. Dữ liệu đóng góp căn cứ quan trọng cho xạ trị proton.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":55,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":59,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":60,"contentErrorMessage":21,"viewCount":61,"relateTopics":62},"hơi nước","Hơi nước là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hơi nước","Hơi nước là trạng thái khí của nước hình thành do bay hơi, sôi hoặc thăng hoa, vô hình nhưng hiện diện khắp nơi trong khí quyển Trái Đất. Nó là khí nhà kính tự nhiên mạnh, tham gia chu trình thủy văn, điều hòa năng lượng và đóng vai trò quan trọng trong khí hậu, môi trường và công nghiệp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về hơi nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHơi nước là trạng thái khí của nước, hình thành khi nước lỏng hoặc băng chuyển sang thể khí do bay hơi, sôi hoặc thăng hoa. Đây là dạng nước vô hình, không màu, không mùi, không vị ở điều kiện tiêu chuẩn, nhưng lại hiện diện khắp nơi trong khí quyển và đóng vai trò quyết định trong nhiều hiện tượng tự nhiên. Khi ngưng tụ, hơi nước tạo thành giọt sương, mây và mưa, góp phần duy trì chu trình thủy văn toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khí quyển, hơi nước chiếm tỷ lệ thay đổi từ gần 0% thể tích ở sa mạc khô cho đến khoảng 4% trong môi trường rừng nhiệt đới ẩm. Dù chiếm tỷ lệ nhỏ so với nitơ và oxy, hơi nước lại là thành phần quan trọng nhất trong việc điều tiết khí hậu, bởi khả năng hấp thụ và phát xạ bức xạ hồng ngoại. Chính đặc tính này khiến hơi nước được coi là khí nhà kính mạnh mẽ nhất, tham gia trực tiếp vào hiệu ứng nhà kính tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò trong tự nhiên, hơi nước còn có ý nghĩa to lớn trong đời sống và công nghiệp. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất mang năng lượng trong các hệ thống sản xuất điện, chế biến thực phẩm, tiệt trùng y tế và nhiều ngành kỹ thuật khác. Sự tồn tại phổ biến của hơi nước trong sinh quyển khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu xuyên suốt từ vật lý, hóa học, khí tượng học đến kỹ thuật năng lượng. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tử hơi nước có công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_2O\u003C\u002Fscript>, bao gồm hai nguyên tử hydro liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử oxy. Liên kết này tạo thành một góc 104,5°, khiến phân tử có dạng gập (bent shape) thay vì thẳng hàng. Do sự chênh lệch độ âm điện giữa hydro và oxy, phân tử nước mang tính phân cực điện mạnh, với đầu oxy âm và đầu hydro dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc tính phân cực này giúp hơi nước hình thành các liên kết hydro yếu giữa các phân tử, mặc dù trong trạng thái khí, các liên kết này tồn tại trong thời gian ngắn và thường xuyên bị phá vỡ. Sự hiện diện của các tương tác như vậy giải thích cho nhiệt dung riêng cao, khả năng hấp thụ bức xạ và vai trò trung gian trong nhiều phản ứng hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc phân tử của hơi nước quyết định một loạt tính chất vật lý đặc biệt. Chẳng hạn, phân tử nước có mômen lưỡng cực lớn, tạo điều kiện hấp thụ mạnh các bức xạ hồng ngoại trong dải bước sóng 5–8 μm và 12–17 μm. Điều này khiến hơi nước trở thành thành phần chính trong hiệu ứng nhà kính tự nhiên, giữ lại nhiệt cho Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công thức phân tử: H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góc liên kết H–O–H: 104,5°.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mômen lưỡng cực: cao, phân tử phân cực mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết hydro: tồn tại ngắn, liên tục hình thành và phá vỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHơi nước được tạo thành từ ba cơ chế chính: bay hơi, sôi và thăng hoa. Bay hơi là quá trình các phân tử ở bề mặt nước lỏng thoát ra môi trường khí khi có đủ năng lượng để thắng lực hút liên phân tử. Quá trình này diễn ra ở mọi nhiệt độ và là nguồn cung cấp hơi nước chính cho khí quyển, đặc biệt từ đại dương, hồ và sông.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSôi là một dạng chuyển pha đặc biệt khi nhiệt độ đạt đến điểm sôi. Khi đó, áp suất hơi bão hòa của nước bằng với áp suất khí quyển, dẫn đến việc hình thành bong bóng hơi bên trong lòng chất lỏng. Đây là nguồn tạo hơi nước quy mô lớn, thường được ứng dụng trong công nghiệp thông qua các nồi hơi áp suất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThăng hoa xảy ra khi băng hoặc tuyết chuyển trực tiếp thành hơi nước mà không qua pha lỏng. Quá trình này thường thấy trong điều kiện áp suất thấp và nhiệt độ dưới 0°C, điển hình ở các vùng núi cao hoặc cực địa. Thăng hoa góp phần quan trọng trong chu trình nước ở những nơi có băng tuyết lâu năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ hình thành hơi nước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> càng cao thì tốc độ bay hơi càng nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ ẩm:\u003C\u002Fstrong> không khí càng khô thì khả năng bay hơi càng lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Diện tích bề mặt:\u003C\u002Fstrong> càng rộng thì lượng hơi thoát ra càng nhiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gió:\u003C\u002Fstrong> tăng tốc độ gió giúp loại bỏ lớp không khí bão hòa, thúc đẩy bay hơi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHơi nước là một khí trong suốt, không màu, không mùi và không vị trong điều kiện thường. Nó chỉ có thể nhìn thấy khi ngưng tụ thành sương mù, hơi ẩm hoặc mây. Tính chất vật lý của hơi nước phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ, áp suất và độ bão hòa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thông số đặc trưng của hơi nước ở điều kiện tiêu chuẩn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>18 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mật độ ở 25°C, 1 atm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,804 g\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt dung riêng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~1,996 J\u002Fg·K\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ hòa tan trong không khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biến thiên mạnh, tối đa khoảng 4% thể tích khí quyển\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng hấp thụ bức xạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạnh trong vùng hồng ngoại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nKhả năng hấp thụ hồng ngoại mạnh của hơi nước khiến nó đóng vai trò quan trọng trong hiệu ứng nhà kính và cân bằng năng lượng toàn cầu. Ngoài ra, do có nhiệt dung riêng cao, hơi nước tham gia tích cực vào điều hòa nhiệt độ khí quyển, giúp giảm biên độ nhiệt ngày đêm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong khí quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHơi nước là một trong những thành phần có tác động mạnh mẽ nhất đến hệ khí hậu Trái Đất. Nó vừa là thành phần của chu trình thủy văn, vừa là chất khí nhà kính có hiệu ứng mạnh. Khi hơi nước hấp thụ và phát xạ bức xạ hồng ngoại, nó góp phần giữ nhiệt cho bầu khí quyển, duy trì nhiệt độ trung bình toàn cầu ở mức phù hợp cho sự sống. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hay CH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> tồn tại lâu dài, hơi nước có vòng đời ngắn trong khí quyển (chỉ vài ngày đến một tuần). Nồng độ của nó phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ và áp suất. Khi nhiệt độ tăng, khả năng chứa hơi nước của không khí cũng tăng, dẫn đến cơ chế phản hồi dương (positive feedback): khí hậu ấm hơn → nhiều hơi nước hơn → hiệu ứng nhà kính mạnh hơn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHơi nước còn tham gia trực tiếp vào sự hình thành mây và mưa. Khi đạt trạng thái bão hòa, hơi nước ngưng tụ trên hạt nhân ngưng tụ khí quyển (bụi, muối, hạt aerosol), tạo thành giọt nước và mây. Quá trình này không chỉ ảnh hưởng đến lượng mưa mà còn đến cân bằng bức xạ toàn cầu, bởi mây vừa phản xạ ánh sáng Mặt Trời, vừa hấp thụ bức xạ hồng ngoại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, hơi nước giữ vai trò đặc biệt quan trọng, chủ yếu với vai trò là chất mang nhiệt và năng lượng. Trong các nhà máy điện nhiệt, hơi nước áp suất cao được sử dụng để quay tua-bin và phát điện. Công nghệ tua-bin hơi nước, phát triển từ thế kỷ 19, vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong sản xuất điện hiện nay. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành chế biến thực phẩm, hơi nước bão hòa là công cụ hiệu quả để nấu, hấp và tiệt trùng. Các hệ thống hấp tiệt trùng y tế cũng sử dụng hơi nước áp suất cao để tiêu diệt vi sinh vật và đảm bảo vô trùng cho dụng cụ. Trong ngành dệt may và giấy, hơi nước được dùng để gia nhiệt, làm mềm vật liệu và kiểm soát độ ẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHơi nước còn có ứng dụng trong hóa học công nghiệp, chẳng hạn như trong quá trình reforming hơi nước (steam reforming) để sản xuất hydro từ methane. Đây là công nghệ nền tảng trong sản xuất amoniac (quy trình Haber-Bosch) và nhiều hóa chất công nghiệp khác. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002Freports\u002Fsteam-systems-in-industry\" target=\"_blank\">International Energy Agency\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong đời sống và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong đời sống hàng ngày, hơi nước quyết định đến cảm nhận độ ẩm không khí của con người. Độ ẩm cao khiến việc thoát mồ hôi qua da bị hạn chế, gây cảm giác oi bức, trong khi độ ẩm thấp gây khô da, khô mắt và ảnh hưởng đến hô hấp. Hơi nước cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng, do tác động trực tiếp đến quá trình thoát hơi nước qua lá và cân bằng nước của cây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường trong nhà, kiểm soát hơi nước là yếu tố quan trọng. Quá nhiều hơi nước dẫn đến hiện tượng ngưng tụ, gây ẩm mốc và ăn mòn vật liệu xây dựng. Ngược lại, không khí quá khô làm giảm sự thoải mái và ảnh hưởng đến các quá trình sinh học tự nhiên. Do đó, các hệ thống điều hòa không khí, máy hút ẩm hoặc máy tạo ẩm đều được thiết kế để duy trì độ ẩm tương đối trong khoảng tối ưu 40–60%.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các lĩnh vực công nghệ cao như sản xuất vi mạch điện tử và dược phẩm, kiểm soát hơi nước và độ ẩm là yếu tố quyết định để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Sự hiện diện của hơi nước vượt mức cho phép có thể gây ra lỗi vi mạch hoặc làm biến đổi tính chất hóa học của dược phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quan hệ với biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHơi nước là khí nhà kính tự nhiên mạnh nhất, nhưng nồng độ của nó không được kiểm soát trực tiếp bởi hoạt động con người mà bởi các yếu tố nhiệt động trong khí quyển. Tuy nhiên, hơi nước lại là tác nhân khuếch đại quan trọng của biến đổi khí hậu. Khi hoạt động của con người làm tăng nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, nhiệt độ khí quyển tăng lên, từ đó làm tăng lượng hơi nước giữ trong không khí, tạo hiệu ứng nhà kính mạnh hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản hồi khí hậu từ hơi nước là một trong những yếu tố khó dự đoán nhất trong các mô hình khí hậu hiện đại. Ngoài hiệu ứng nhà kính, hơi nước còn ảnh hưởng đến sự hình thành mây, từ đó tác động đến cân bằng bức xạ Trái Đất. Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.climate.gov\u002Fnews-features\u002Funderstanding-climate\u002Fclimate-change-water-vapor\" target=\"_blank\">NOAA Climate.gov\u003C\u002Fa> cho thấy biến động của hơi nước trong khí quyển là một trong những thách thức lớn nhất khi dự báo chính xác xu hướng biến đổi khí hậu trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo thời gian lưu trú ngắn, hơi nước không được tính trực tiếp vào các cam kết giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, các chính sách kiểm soát khí nhà kính dài hạn như CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và CH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> gián tiếp ảnh hưởng đến lượng hơi nước trong khí quyển thông qua thay đổi nhiệt độ toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Encyclopedia Britannica. Water vapour. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fwater-vapour\" target=\"_blank\">britannica.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA). Climate Change: Water Vapor. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.climate.gov\u002Fnews-features\u002Funderstanding-climate\u002Fclimate-change-water-vapor\" target=\"_blank\">climate.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wallace, J. M., &amp; Hobbs, P. V. (2006). \u003Ci>Atmospheric Science: An Introductory Survey\u003C\u002Fi>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rogers, R. R., &amp; Yau, M. K. (1989). \u003Ci>A Short Course in Cloud Physics\u003C\u002Fi>. Pergamon Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Energy Agency (IEA). Steam systems in industry. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002Freports\u002Fsteam-systems-in-industry\" target=\"_blank\">iea.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":52,"researcherId":21,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[43],"PUBLISHED","2025-01-13T13:48:33.002+00:00","2026-09-03T04:18:34.458+00:00","2025-09-03T08:28:33.877+00:00","2026-09-03T04:18:34.457+00:00",536,[63,66,69,72,82,85,96,107,113,119],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thoát hơi nước","Thoát hơi nước là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thoát hơi nước",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sấy phun","Sấy phun là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Sấy phun",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"hiệu suất cơ học","Hiệu suất cơ học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hiệu suất cơ học","mechanical efficiency","Hiệu suất cơ học là đại lượng vô hướng không thứ nguyên biểu thị tỷ số giữa công có ích hoặc công suất đầu ra hữu dụng của một hệ thống cơ khí so với tổng công hoặc công suất đầu vào được cung cấp cho hệ thống đó.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"chỉ số lâm sàng nha chu","Chỉ số lâm sàng nha chu là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chỉ số lâm sàng nha chu","periodontal clinical indices","Chỉ số lâm sàng nha chu là hệ thống các thang đo định lượng được chuẩn hóa trong nha khoa dùng để đánh giá mức độ tích tụ mảng bám, tình trạng viêm nướu, độ sâu túi nha chu và mức độ mất bám dính lâm sàng của mô nâng đỡ răng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"dược lý","Dược lý là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dược lý","pharmacology","Dược lý học (pharmacology) là nhánh khoa học y sinh nghiên cứu về tương tác giữa các chất hóa học ngoại sinh (thuốc) với các hệ thống sinh học sống, bao gồm dược động học (số phận của thuốc trong cơ thể) và dược lực học (cơ chế tác động sinh học của thuốc).",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"can thiệp y tế","Can thiệp y tế là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Can thiệp y tế","healthcare intervention","Can thiệp y tế là hành động chuyên môn y khoa có chủ đích—bao gồm các biện pháp dùng thuốc, phẫu thuật thủ thuật, thay đổi hành vi hoặc chính sách y tế công cộng—nhằm cải thiện sức khỏe, phòng ngừa biến chứng hoặc kéo dài thời gian sống cho cá nhân và cộng đồng.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"composite polymer","Composite polymer là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Composite polymer","polymer composite","Composite polymer (vật liệu polymer composite) là hệ vật liệu đa pha nhân tạo được tạo thành từ nền polymer hữu cơ kết hợp với các cốt gia cường dạng sợi, hạt hoặc tấm nhằm nâng cao vượt trội độ bền cơ học, độ cứng và khả năng chịu nhiệt."]