[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%BAt%20%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20%C3%A2m%20tr%C3%AAn%20da%20gh%C3%A9p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%C3%BAt%20%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20%C3%A2m%20tr%C3%AAn%20da%20gh%C3%A9p":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":56,"createUser":69,"publishUser":73,"keywords":74,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"hút áp lực âm trên da ghép","Hút áp lực âm trên da ghép (NPWT skin graft) là gì?","Hút áp lực âm trên da ghép là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa giúp cố định mảnh ghép, dẫn lưu dịch ứ đọng và nâng cao tỷ lệ bám sống của mảnh da ghép.","\u003Cp>\u003Cstrong>Hút áp lực âm trên da ghép\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>negative pressure wound therapy for skin grafts\u003C\u002Fem>, thường gọi là \u003Cem>băng ép áp lực âm cố định mảnh ghép da\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa sử dụng hệ thống áp lực chân không kín đặt có kiểm soát lên bề mặt mảnh da ghép nhằm tạo lực nén ép đồng đều liên tục, dẫn lưu triệt để dịch ứ đọng và thúc đẩy quá trình bám sống của mảnh ghép trên nền nhận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý sinh học và cơ chế bám sống của mảnh da ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình tích hợp và bám sống của mảnh da ghép mỏng trải qua ba giai đoạn sinh học liên hoàn: ngấm huyết tương (plasmatic imbibition), tái lập tuần hoàn vi mạch (inosculation) và tái cấu trúc tổ chức (revascularization). Bất kỳ yếu tố nào cản trở sự tiếp xúc trực tiếp giữa mảnh ghép và nền nhận trong giai đoạn sớm đều có thể dẫn đến hoại tử một phần hoặc toàn bộ mảnh ghép.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật hút áp lực âm tác động tích cực lên các cơ chế sinh lý bệnh học thông qua các khâu then chốt sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Dẫn lưu liên tục dịch tiết và ngăn ngừa tụ máu:\u003C\u002Fstrong> Hiện tượng hình thành bọc máu tụ (hematoma) hoặc bọc thanh dịch (seroma) dưới đáy mảnh ghép là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại. Áp lực âm liên tục tạo lực hút hút sạch dịch tiết ngay khi vừa thoát mạch, duy trì sự gắn kết phân tử giữa lớp trung bì mảnh ghép và nền mô hạt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Triệt tiêu lực xé trượt cơ học (Shear Forces):\u003C\u002Fstrong> Sự dịch chuyển vi thể của mảnh ghép trên nền nhận sẽ làm đứt gãy các chồi mao mạch mới nhú. Hệ thống xốp và màng dán dính tạo thành một khối cố định vững chắc, khóa chặt mảnh da vào vị trí giải phẫu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm phù nề khoảng kẽ và cải thiện tưới máu vi mạch:\u003C\u002Fstrong> Bằng cách rút bớt dịch khoảng kẽ thừa, áp lực thủy tĩnh ngoại bào giảm xuống, giúp mở rộng lòng các mao mạch bị chèn ép và tăng cường oxy hóa mô.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Biến dạng cơ học vi thể (Microdeformation):\u003C\u002Fstrong> Áp lực cơ học truyền qua các lỗ xốp kích thích thụ thể bề mặt tế bào, kích hoạt phân bào nguyên bào sợi và giải phóng các yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở huyết động học và phương trình lọc dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lực ép vuông góc phân bố đồng đều lên bề mặt mảnh da ghép được xác định bằng độ chênh lệch giữa áp suất khí quyển và áp suất bên trong khoang băng kín:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">P_n = P_{\\text{atm}} - P_{\\text{vac}} = -\\Delta P\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_n\u003C\u002Fscript> đại diện cho áp lực nén hiệu dụng tác động lên mảnh ghép, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{\\text{atm}}\u003C\u002Fscript> là áp suất khí quyển môi trường ngoài, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{\\text{vac}}\u003C\u002Fscript> là áp suất tuyệt đối duy trì bên trong hệ thống xốp hút, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\Delta P\u003C\u002Fscript> biểu thị độ lớn của áp lực âm cài đặt trên máy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng dịch chuyển thể dịch qua thành mao mạch nền vết thương dưới tác động của sự thay đổi áp lực khoảng kẽ tuân theo phương trình kinh điển Starling:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">J_v = K_f \\left[ (P_c - P_i) - \\sigma (\\pi_c - \\pi_i) \\right]\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">J_v\u003C\u002Fscript> biểu diễn thông lượng dịch lọc qua thành mạch qua một đơn vị diện tích, đại lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_f\u003C\u002Fscript> là hệ số lọc mao mạch, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_c\u003C\u002Fscript> là áp lực thủy tĩnh trong lòng mao mạch, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_i\u003C\u002Fscript> là áp lực thủy tĩnh dịch kẽ của mô nền, biến số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript> là hệ số phản xạ protein xuyên màng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\pi_c\u003C\u002Fscript> là áp lực keo trong lòng mao mạch, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\pi_i\u003C\u002Fscript> là áp lực keo của dịch mô kẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công trình nghiên cứu nền tảng của Argenta và Morykwas (1997), các tác giả đã chứng minh rằng mức áp lực hút âm tiêu chuẩn 125 mmHg tạo ra sự gia tăng tưới máu vi mạch cục bộ tối ưu đồng thời giải quyết nhanh chóng tình trạng phù nề khoảng kẽ của nền mô tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình kỹ thuật và thông số vận hành lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc áp dụng hút áp lực âm để cố định da ghép đòi hỏi kỹ thuật chuẩn bị tỉ mỉ theo các bước tuần tự:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chuẩn bị nền nhận và đặt mảnh da ghép\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nền mô hạt nhận ghép phải được làm sạch triệt để, cắt lọc toàn bộ mô hoại tử và kiểm soát cầm máu tuyệt đối. Mảnh ghép da thường được dùi lỗ (mesh) hoặc đục lỗ thoát dịch vi thể để tạo đường dẫn lưu tự nhiên cho dịch bên dưới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Lớp phân cách chống dính (Contact Layer)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Một lớp màng lưới không dính silicon trơ sinh học bắt buộc phải được đặt trực tiếp phủ kín bề mặt mảnh da ghép trước khi đặt mút xốp. Lớp màng này ngăn không cho mô xốp dính chặt vào lớp biểu bì non nớt, tránh nguy cơ bóc tróc biểu bì khi tháo dỡ băng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Đặt bọt xốp polyurethane và dán kín\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bọt xốp y tế polyurethane chuyên dụng được cắt vừa khít với chu vi tổn khuyết và đặt đè lên lớp màng chống dính. Toàn bộ khu vực được phủ kín bằng màng dính polyurethane trong suốt bán thấm, đảm bảo mối hàn kín khí tuyệt đối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Cài đặt thông số áp lực hút\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chế độ hút áp lực âm liên tục được chỉ định duy trì trong suốt giai đoạn cố định ban đầu nhằm tránh hiện tượng dịch chuyển vi thể do chu kỳ đóng mở áp lực sinh ra. Theo báo cáo lâm sàng của Scherer, Shiver, Chang, Meredith và Owings (2002), chế độ hút áp lực âm liên tục cài đặt trong dải áp lực từ 75–125 mmHg đóng vai trò như một khối đệm ép cơ học đồng nhất, giúp mảnh ghép dính sát vào các bề mặt gồ ghề và cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của mảnh da ghép xẻ đôi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bằng chứng hiệu quả từ các thử nghiệm lâm sàng và phân tích gộp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của liệu pháp hút áp lực âm trong việc cố định mảnh ghép da đã được xác lập vững chắc thông qua các nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp quốc tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Công trình nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Cỡ mẫu và thiết kế nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Kết quả lâm sàng chính\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Yin, Zhang, Li, Guo, Hou và Zhang (2018)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phân tích gộp gồm 12 nghiên cứu (7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và 5 nghiên cứu thuần tập) với tổng số 653 bệnh nhân ghép da mỏng xẻ đôi.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Liệu pháp hút áp lực âm giúp cải thiện rõ rệt tỷ lệ bám dính thành công của mảnh ghép và giảm có ý nghĩa thống kê tỷ lệ phẫu thuật lại so với băng ép truyền thống (sự khác biệt về tỷ lệ biến chứng tụ máu và nhiễm khuẩn vết thương chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê).\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Jiang, Yu, Liao, Liu, Fu, Min và Guo (2021)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phân tích gộp 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) bao gồm 488 bệnh nhân.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Xác nhận liệu pháp hút áp lực âm làm tăng tỷ lệ bám sống của mảnh da ghép, giảm tỷ lệ phải phẫu thuật lại và rút ngắn thời gian nằm viện sau ghép da so với băng gạc thông thường (không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ nhiễm trùng hay biến cố bất lợi).\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng và các vùng giải phẫu đặc thù\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Băng ép áp lực âm đặc biệt phát huy giá trị vượt trội trong các tình huống lâm sàng phức tạp sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng giải phẫu có bề mặt lõm hoặc gồ ghề:\u003C\u002Fstrong> Vùng quanh khớp, hõm nách, vùng nếp bẹn, mỏm cụt hoặc vùng tầng sinh môn – nơi các phương pháp băng ép thông thường dễ bị xê dịch và khó tạo lực ép đồng đều.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vết thương sau bỏng diện rộng:\u003C\u002Fstrong> Bỏng sâu độ III, độ IV sau khi cắt lọc hoại tử diện rộng cần ghép da mỏng che phủ khẩn cấp để hạn chế mất nước và chống suy kiệt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Khuyết hổng mất da do chấn thương và tai nạn giao thông:\u003C\u002Fstrong> Nền vết thương dập nát, nhiều ngóc ngách phức tạp và có nguy cơ rỉ dịch kéo dài.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vết loét mạn tính khó liền:\u003C\u002Fstrong> Loét bàn chân do đái tháo đường, loét tĩnh mạch chi dưới sau khi nền vết thương đã được chuẩn bị tổ chức hạt đạt chuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và các rủi ro biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh, phẫu thuật viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn chỉ định:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chống chỉ định\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Vết thương còn mô hoại tử chưa cắt lọc sạch hoặc tổn thương viêm xương tủy chưa được kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Nhiễm trùng cấp tính nặng, đặc biệt là nhiễm khuẩn kỵ khí sinh hơi hoặc viêm mô bào lan tỏa.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Mạch máu lớn, cơ quan nội tạng hoặc dây thần kinh quan trọng bị lộ trần mà chưa được che phủ bằng vạt cân cơ hoặc mô liên kết bảo vệ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Khối u ác tính tại vị trí tổn khuyết do nguy cơ kích thích tăng sinh tế bào ác tính tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Rủi ro biến chứng và biện pháp phòng ngừa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hoại tử biểu bì do tháo băng sai quy cách:\u003C\u002Fstrong> Bắt buộc phải dùng lớp màng bảo vệ không dính ngăn cách giữa mút xốp và bề mặt da non. Khi tháo dỡ băng, có thể bơm dung dịch nước muối sinh lý vô khuẩn để làm mềm trước khi bóc nhẹ nhàng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chảy máu thứ phát:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi liên tục lượng dịch hút qua bình chứa và chỉ số đông máu toàn thân của người bệnh. Nếu phát hiện dịch hút ra màu đỏ tươi liên tục với thể tích tăng nhanh, phải ngắt ngay máy hút âm và tiến hành mở băng kiểm tra cầm máu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Rò khí và mất chân không:\u003C\u002Fstrong> Cần dán bổ sung màng phim polyurethane viền quanh chân ống dẫn lưu hoặc mép vết thương để đảm bảo máy không báo động liên tục và duy trì áp suất ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","negative pressure wound therapy for skin grafts",[19,20],"NPWT trên da ghép","băng ép áp lực âm cố định da ghép","Hút áp lực âm trên da ghép là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa sử dụng hệ thống áp lực chân không kín đặt có kiểm soát lên bề mặt mảnh da ghép nhằm tạo lực nén ép đồng đều liên tục, dẫn lưu triệt để dịch ứ đọng và thúc đẩy quá trình bám sống của mảnh ghép trên nền nhận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40,48],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Argenta, L. C., & Morykwas, M. J. (1997). Vacuum-Assisted Closure: A New Method for Wound Control and Treatment: Clinical Experience. Annals of Plastic Surgery, 38(6), 563–576.","Vacuum-Assisted Closure: A New Method for Wound Control and Treatment: Clinical Experience","Argenta, L. C., & Morykwas, M. J.","Annals of Plastic Surgery",1997,"10.1097\u002F00000637-199706000-00002","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00000637-199706000-00002",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Scherer, L. A., Shiver, S., Chang, M., Meredith, J. W., & Owings, J. T. (2002). The Vacuum Assisted Closure Device: A Method of Securing Skin Grafts and Improving Graft Survival. Archives of Surgery, 137(8), 930–934.","The Vacuum Assisted Closure Device: A Method of Securing Skin Grafts and Improving Graft Survival","Scherer, L. A., Shiver, S., Chang, M., Meredith, J. W., & Owings, J. T.","Archives of Surgery",2002,"10.1001\u002Farchsurg.137.8.930","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Farchsurg.137.8.930",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Yin, Y., Zhang, R., Li, S., Guo, J., Hou, Z., & Zhang, Y. (2018). Negative-pressure therapy versus conventional therapy on split-thickness skin graft: A systematic review and meta-analysis. International Journal of Surgery, 50, 43–48.","Negative-pressure therapy versus conventional therapy on split-thickness skin graft: A systematic review and meta-analysis","Yin, Y., Zhang, R., Li, S., Guo, J., Hou, Z., & Zhang, Y.","International Journal of Surgery",2018,"10.1016\u002Fj.ijsu.2017.12.020","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ijsu.2017.12.020",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Jiang, Z. Y., Yu, X. T., Liao, X. C., Liu, M. Z., Fu, Z. H., Min, D. H., & Guo, G. H. (2021). Negative-pressure wound therapy in skin grafts: A systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Burns, 47(4), 747–755.","Negative-pressure wound therapy in skin grafts: A systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials","Jiang, Z. Y., Yu, X. T., Liao, X. C., Liu, M. Z., Fu, Z. H., Min, D. H., & Guo, G. H.","Burns",2021,"10.1016\u002Fj.burns.2021.02.012","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.burns.2021.02.012",[57,60,63,66],{"question":58,"answer":59},"Hút áp lực âm hỗ trợ quá trình bám sống của da ghép bằng cơ chế nào?","Hút áp lực âm tạo lực nén đồng đều giúp áp sát đáy mảnh ghép, dẫn lưu liên tục dịch tiết ngăn tụ máu, đồng thời triệt tiêu lực xé trượt cơ học để tạo điều kiện tái lập tuần hoàn vi mạch.",{"question":61,"answer":62},"Mức áp lực hút âm nào thường được áp dụng khi cố định da ghép?","Khoảng áp lực âm liên tục được khuyến nghị phổ biến trong lâm sàng dao động từ 75–125 mmHg, giúp cố định vững chắc mà không gây tổn thương thiếu máu cục bộ.",{"question":64,"answer":65},"Tại sao bắt buộc phải có lớp tiếp xúc chống dính trên mặt da ghép?","Lớp màng tiếp xúc không dính silicon giúp ngăn mút xốp bọt dính vào lớp biểu bì non nớt, phòng ngừa nguy cơ bóc tróc biểu bì gây hoại tử mảnh ghép khi thay tháo băng.",{"question":67,"answer":68},"Những trường hợp nào chống chỉ định hút áp lực âm trên da ghép?","Chống chỉ định bao gồm nền vết thương còn tổ chức hoại tử chưa cắt lọc sạch, nhiễm trùng cấp tính lan tỏa, mạch máu lớn lộ trần không được che chắn và tổn thương nghi ngờ ác tính.",{"id":70,"researcherId":10,"name":71,"imageUrl":72},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":70,"researcherId":10,"name":71,"imageUrl":72},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:52.564+00:00","2026-09-22T09:46:46.518+00:00","2026-09-22T09:46:46.487+00:00",0,[82,91,97,102,108,113,119,125,130,135],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":136,"definition":138,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]