[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%B4n%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hôn nhân":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hôn nhân","Hôn nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hôn nhân là một thể chế xã hội và pháp lý được công nhận nhằm thiết lập mối quan hệ sống chung, hỗ trợ lẫn nhau và xây dựng gia đình giữa hai cá nhân. Hình thức và nội dung hôn nhân thay đổi tùy theo văn hóa, luật pháp và lịch sử nhưng đều mang mục tiêu ổn định xã hội và duy trì cấu trúc gia đình. ","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\n\u003Ch2>Định nghĩa hôn nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHôn nhân là một thể chế xã hội và pháp lý công nhận mối quan hệ giữa hai cá nhân, thường nhưng không luôn luôn là một người nam và một người nữ, với mục tiêu sống chung, hỗ trợ lẫn nhau về tinh thần và vật chất, xây dựng gia đình và thường tạo lập dòng dõi hoặc đơn vị gia đình mới. Theo quan niệm xã hội học, hôn nhân được hiểu như một “liên kết được xã hội chính thức thừa nhận” nhằm điều chỉnh hành vi, quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên và những người liên quan. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHôn nhân có đặc thù pháp lý ở nhiều quốc gia: sinh ra quyền lợi và nghĩa vụ pháp định như quyền thừa kế, quyền chăm sóc, nghĩa vụ chung sống, bảo trợ lẫn nhau. Hôn nhân cũng mang yếu tố biểu tượng và văn hóa: nó thể hiện cam kết, ổn định xã hội và định chế hóa quan hệ cá nhân. Theo ghi chép tại Encyclopaedia Britannica, hôn nhân là “một liên minh được pháp luật và xã hội bảo đảm” trong các nền văn hoá đa dạng. :contentReference[oaicite:3]{index=3}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHôn nhân được xem như một hình thức tổ chức hợp tác lâu dài, thường dựa vào tình cảm, tình dục và kinh tế, nhằm duy trì cuộc sống chung và hình thành gia đình. Hình thức này phản ánh sự kết hợp giữa yếu tố sinh học – tâm lý – xã hội: sinh sản, tạo dựng môi trường chăm sóc và học tập cho con cái, hỗ trợ nhau về lao động và tái sản xuất văn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và tiến hóa của hôn nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHôn nhân là thực thể có mặt trong hầu hết xã hội loài người với nhiều hình thức khác nhau qua thời gian và không gian. Từ thời tiền sử, quan hệ giữa nam và nữ đã được tổ chức thành những cấu trúc gia đình, cưới hỏi, liên minh dòng họ, nhưng hình thức này bị chi phối nặng bởi phong tục, tôn giáo và luật lệ bộ tộc. Về sau, hôn nhân dần được quy định bởi luật dân sự thay vì chỉ truyền thống hoặc tôn giáo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong xã hội cổ đại có các hệ thống như đa thê (polygyny), đa phu (polyandry), hôn nhân sắp đặt, hôn nhân nhằm mục đích chính trị hay kinh tế. Qua tiến trình hiện đại hóa, đô thị hóa, dân số tăng và văn hóa cá nhân phát triển, hôn nhân chuyển sang hình thức đơn phối (monogamy) hoặc các dạng bình đẳng hơn giữa vợ và chồng. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự thay đổi về vai trò giới, vai trò gia đình và kinh tế đã làm thay đổi nội hàm hôn nhân: từ liên minh gia tộc, hợp đồng tài sản sang tổ chức dựa trên tình yêu, hợp tác và bình đẳng. Các nghiên cứu xã hội học chỉ ra rằng hình thức hôn nhân thể hiện sự thích nghi của xã hội với điều kiện kinh tế‑xã hội mới và là phép đo của tiến trình biến đổi xã hội. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chức năng xã hội và tâm lý của hôn nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt xã hội, hôn nhân đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và duy trì cấu trúc gia đình – đơn vị cơ bản của xã hội. Nó cung cấp khuôn khổ cho sinh sản, nuôi dưỡng và giáo dục con cái, định hình vai trò giới và truyền lại giá trị văn hóa. Hôn nhân cũng hỗ trợ tích hợp cá nhân vào cộng đồng thông qua mạng lưới gia đình mở rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt tâm lý, hôn nhân mang lại sự ổn định cảm xúc, hỗ trợ giữa hai người, giảm cảm giác cô đơn, tạo điều kiện phát triển cá nhân trong bối cảnh quan hệ lâu dài. Các nghiên cứu tâm lý chỉ ra mối liên hệ giữa hôn nhân ổn định và sức khỏe tinh thần tốt hơn, mức độ hài lòng đời sống cao hơn và mạng lưới hỗ trợ xã hội mạnh mẽ hơn. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHôn nhân cũng điều chỉnh các hành vi cá nhân thông qua cam kết và trách nhiệm lâu dài, từ đó thúc đẩy các chuẩn mực về đạo đức, truyền thống và hợp tác. Trong nhiều nền văn hoá, quyền và nghĩa vụ trong hôn nhân đã được ghi nhận và thực thi bởi luật pháp, tôn giáo hoặc phong tục, nhằm nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của các mối quan hệ. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hình thức hôn nhân trên thế giới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHình thức hôn nhân rất đa dạng giữa các nền văn hoá và quốc gia. Phổ biến nhất ở nhiều nước hiện đại là hôn nhân đơn phối (monogamy) – mỗi người kết hôn một bạn đời trong cùng một thời điểm. Một số xã hội vẫn tồn tại hình thức đa thê (polygyny) hoặc đa phu (polyandry) và trong thời hiện đại, hôn nhân đồng giới càng được công nhận rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là danh sách các hình thức:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hôn nhân đơn phối (Monogamy)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hôn nhân đa thê (Polygyny)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hôn nhân đa phu (Polyandry)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hôn nhân đồng giới (Same‑sex marriage)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hôn nhân dân sự không qua tôn giáo (Civil marriage)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh tổng quan một số hình thức hôn nhân:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số người kết hôn cùng lúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đơn phối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phần lớn quốc gia phát triển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đa thê\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 nam nhiều nữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Một số xã hội châu Phi, Trung Đông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đa phu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 nữ nhiều nam\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiếm gặp, một vài xã hội truyền thống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng giới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2 cùng giới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngày càng được công nhận ở nhiều nơi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003Cdiv>\n\u003Ch2>Hôn nhân và pháp luật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHôn nhân không chỉ là một quan hệ cá nhân mà còn là một chế định pháp lý được quy định cụ thể trong luật dân sự, luật gia đình của hầu hết các quốc gia. Pháp luật điều chỉnh các khía cạnh của hôn nhân như điều kiện kết hôn, thủ tục đăng ký, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, chế độ tài sản, quyền nuôi con, và ly hôn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều kiện pháp lý để một cuộc hôn nhân hợp lệ thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đạt độ tuổi tối thiểu theo luật định (thường là 18 tuổi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự nguyện và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không đang trong tình trạng hôn nhân hợp pháp với người khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không vi phạm quy định về huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nước đã công nhận hôn nhân đồng giới, như Canada, Hà Lan, Tây Ban Nha, Đức và phần lớn bang tại Mỹ. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia khác, hình thức này vẫn bị cấm hoặc không được pháp luật thừa nhận. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hrc.org\u002Fresources\u002Fmarriage-equality-around-the-world\" target=\"_blank\">HRC – Marriage Equality Around the World\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hôn nhân và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHôn nhân có ảnh hưởng rõ rệt đến hành vi kinh tế của cá nhân và hộ gia đình. Việc kết hôn thường dẫn đến thay đổi về cách chi tiêu, tích lũy tài sản và phân bổ thu nhập trong gia đình. Các mô hình truyền thống thường ghi nhận sự phân công lao động theo giới trong hôn nhân, làm phát sinh các cơ chế hỗ trợ lẫn nhau về tài chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu kinh tế học hành vi cho thấy cặp đôi kết hôn có xu hướng tiết kiệm nhiều hơn, giảm chi tiêu không thiết yếu và đầu tư vào các mục tiêu dài hạn như giáo dục con cái hoặc mua bất động sản. Ngoài ra, hôn nhân hợp pháp còn tạo điều kiện tiếp cận phúc lợi xã hội, bảo hiểm và chế độ nghỉ thai sản, nghỉ chăm sóc người thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình tài sản trong hôn nhân có thể khác nhau giữa các quốc gia:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chế độ tài sản\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Áp dụng tại\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tài sản chung hợp nhất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tất cả tài sản phát sinh trong hôn nhân thuộc sở hữu chung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pháp, Việt Nam, Tây Ban Nha\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tài sản riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vợ chồng giữ nguyên quyền sở hữu tài sản trước và trong hôn nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mỹ, Anh, Úc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thỏa thuận trước hôn nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Các bên tự thỏa thuận về tài sản trước khi kết hôn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến toàn cầu, đặc biệt với người có tài sản lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng hiện đại của hôn nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong xã hội hiện đại, hôn nhân đối mặt với nhiều thách thức mới. Tỷ lệ kết hôn đang giảm đáng kể tại nhiều quốc gia phát triển do sự gia tăng chủ nghĩa cá nhân, ưu tiên sự nghiệp, và quan niệm thay đổi về hạnh phúc cá nhân. Đồng thời, tỷ lệ sống thử, hôn nhân muộn, ly hôn cũng tăng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu từ OECD cho thấy tỷ lệ kết hôn tính trên 1.000 dân tại các nước như Nhật Bản, Đức, Ý đều đang ở mức thấp lịch sử, trong khi độ tuổi trung bình kết hôn lần đầu đã vượt ngưỡng 30 tại nhiều nước. ([OECD Fertility and Marriage Trends](https:\u002F\u002Fdata.oecd.org\u002Fpop\u002Ffertility-rates.htm))\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng đáng chú ý hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gia tăng hôn nhân xuyên quốc gia (transnational marriage)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển mô hình hôn nhân linh hoạt như “LAT – living apart together”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ trong tìm bạn đời, như hẹn hò qua ứng dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nhận thức về quyền cá nhân, chống ép hôn, hôn nhân trẻ em\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của văn hóa và tôn giáo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTôn giáo và văn hóa vẫn là yếu tố then chốt định hình hình thức, nghi lễ và quy tắc của hôn nhân trong nhiều xã hội. Ở các quốc gia Hồi giáo, Luật Sharia quy định rõ ràng về điều kiện, quyền và nghĩa vụ hôn nhân. Trong khi đó, đạo Công giáo xem hôn nhân là một bí tích thiêng liêng, không được ly hôn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghi thức cưới truyền thống như lễ cưới Hindu, nghi lễ kết hôn Nhật Bản (Shinto), hay lễ cưới truyền thống Việt Nam đều phản ánh chiều sâu văn hóa và hệ giá trị xã hội. Những yếu tố này không chỉ đóng vai trò biểu tượng mà còn gắn liền với sự chấp nhận xã hội và tính hợp pháp của cuộc hôn nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt văn hóa còn ảnh hưởng đến vai trò giới trong hôn nhân, mức độ bình đẳng, quyền quyết định trong gia đình, và quan điểm về sinh sản, giáo dục con cái. Các yếu tố này cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt trong các cuộc hôn nhân xuyên văn hóa.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fobservances\u002Ffamily-day\" target=\"_blank\">United Nations – International Day of Families\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pewresearch.org\u002Fsocial-trends\u002F2020\u002F11\u002F06\u002Fthe-institution-of-marriage\u002F\" target=\"_blank\">Pew Research Center – The Institution of Marriage\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Fwomen\u002Fmarriage-and-family-relations\" target=\"_blank\">UN OHCHR – Women and Marriage Rights\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hrc.org\u002Fresources\u002Fmarriage-equality-around-the-world\" target=\"_blank\">HRC – Marriage Equality Worldwide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.oecd.org\u002Fpop\u002Ffertility-rates.htm\" target=\"_blank\">OECD – Fertility and Marriage Statistics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fmarriage-relationships\" target=\"_blank\">APA – Marriage and Mental Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:15:45.074+00:00","2025-10-24T17:58:32.422+00:00","2025-10-24T17:58:32.419+00:00",192,[33,36,39,49,60,65,75,80,85,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phả hệ","Phả hệ là gì? Các công bố khoa học về Phả hệ",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"islam","Islam là gì? Các công bố khoa học về Islam",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"mô men lưỡng cực","Mô men lưỡng cực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dipole moment \u002F Electric dipole moment","Mô men lưỡng cực là đại lượng vật lý vector đo lường mức độ phân tách không gian giữa hai điện tích trái dấu có cùng độ lớn bên trong một hệ thống hạt hoặc phân tử hóa học, có hướng từ cực âm sang cực dương và độ lớn bằng tích số của điện tích với vectơ khoảng cách giữa chúng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"il 10","IL 10 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","IL 10","Interleukin 10 (IL-10)","Interleukin 10 (IL-10) là một cytokine kháng viêm chủ chốt do các tế bào miễn dịch (đặc biệt là tế bào T điều hòa Treg và đại thực bào M2) tiết ra, có chức năng ức chế phản ứng viêm quá mức, hạn chế tổn thương mô và duy trì cân bằng dung thứ miễn dịch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"viêm nhiễm đường sinh dục dưới","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là gì? Khái niệm và ứng dụng","Lower genital tract infection","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là nhóm bệnh lý nhiễm trùng hoặc loạn khuẩn tại các cơ quan sinh dục ngoài và đường sinh dục dưới (bao gồm âm hộ, âm đạo, cổ tử cung ngoài ở phụ nữ và bao quy đầu, niệu đạo ở nam giới), gây ra bởi vi khuẩn, nấm men, ký sinh trùng hoặc virus lây truyền qua đường tình dục.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"công nghệ laser","Công nghệ laser là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Laser technology","Công nghệ laser là kỹ thuật phát xạ và khuếch đại ánh sáng dựa trên nguyên lý phát xạ kích thích của bức xạ điện từ, tạo ra các chùm sáng có tính chất vật lý đặc biệt gồm độ đơn sắc cực cao, tính định hướng song song gần như tuyệt đối và tính kết hợp không gian - thời gian hoàn hảo.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"lỗ trống oxy","Lỗ trống oxy là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Oxygen vacancy","Lỗ trống oxy là loại khuyết tật điểm nội tại thuộc nhóm khuyết tật Schottky trong mạng tinh thể oxit kim loại, hình thành khi một nguyên tử oxy bị bứt khỏi vị trí nút mạng chuẩn, để lại điện tích dương hiệu dụng tương đối và làm biến đổi sâu sắc cấu trúc vùng năng lượng điện tử, tính dẫn điện và hoạt tính xúc tác của vật liệu.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"ung thư biểu mô tuyến tụy","Ung thư biểu mô tuyến tụy là gì? Khái niệm và ứng dụng","Pancreatic ductal adenocarcinoma (PDAC)","Ung thư biểu mô tuyến tụy (PDAC) là khối u biểu mô ác tính khởi phát từ các tế bào lót biểu mô của các ống dẫn tụy ngoại tiết, đặc trưng bởi vi môi trường xơ hóa đậm đặc, tính chất xâm lấn mô xung quanh rất sớm, di căn xa nhanh chóng và tiên lượng sống còn 5 năm thấp bậc nhất trong các bệnh ung thư tiêu hóa.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"bơm tinh trùng vào buồng tử cung","Bơm tinh trùng vào buồng tử cung là gì? Tổng quan học thuật","Intrauterine insemination (IUI)","Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản nội khoa cơ bản, trong đó mẫu tinh dịch sau khi được xử lý rửa lọc và cô đặc chọn lọc các tinh trùng di động tiến tới khỏe mạnh sẽ được bơm trực tiếp qua ống thông mềm vào buồng tử cung người phụ nữ quanh thời điểm rụng trứng.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"trạng thái 2","Trạng thái 2 là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","State 2 \u002F Final thermodynamic state","Trạng thái 2 là thuật ngữ chuẩn mực trong nhiệt động lực học và cơ học chất lưu, dùng để chỉ trạng thái vĩ mô kết thúc của một hệ thống vật lý sau khi trải qua một quá trình biến đổi cân bằng hoặc không cân bằng từ trạng thái ban đầu (trạng thái 1), được xác định hoàn toàn bởi một tập hợp các thông số trạng thái độc lập (áp suất, thể tích, nhiệt độ, năng lượng nội, entropy, enthalpy)."]