[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%B3a%20x%E1%BA%A1%20tr%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hóa xạ trị":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hóa xạ trị","Hóa xạ trị là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hóa xạ trị","Hóa xạ trị là phương pháp điều trị ung thư kết hợp hóa trị và xạ trị, dùng hóa chất và tia ion hóa đồng thời hoặc tuần tự để tối ưu diệt tế bào khối u. Liều và lịch trình điều trị được cá thể hóa theo loại khối u, giai đoạn bệnh và tình trạng bệnh nhân nhằm tối thiểu hóa độc tính lên mô lành. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa xạ trị (chemoradiotherapy) là phương pháp điều trị ung thư kết hợp đồng thời hoặc tuần tự giữa hóa trị và xạ trị nhằm tối đa hóa hiệu quả diệt tế bào khối u trong khi hạn chế tối đa tác dụng phụ lên mô lành. Hóa trị sử dụng các tác nhân hóa học có khả năng gây tổn thương DNA hoặc ức chế chu kỳ tế bào, trong khi xạ trị ứng dụng tia ion hóa (tia X, gamma, proton) để phá vỡ mạch đôi DNA tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu của hóa xạ trị là tận dụng tính hiệp đồng giữa hai phương pháp: hóa trị giúp tăng độ nhạy của tế bào ung thư với bức xạ, đồng thời xạ trị hỗ trợ khu trú tác dụng của thuốc tại vùng khối u, giảm nguy cơ kháng thuốc toàn thân. Liều và lịch trình điều trị được cá thể hóa dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng toàn thân của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hóa xạ trị thường áp dụng cho các loại ung thư có tổ chức đặc (solid tumors) như ung thư đầu cổ, thực quản, phổi không tế bào nhỏ, cổ tử cung và trực tràng. Việc kết hợp hai liệu pháp đồng thời đã được chứng minh làm tăng tỉ lệ đáp ứng, cải thiện thời gian sống không tiến triển và tổng thời gian sống so với chỉ hóa trị hoặc chỉ xạ trị .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và cơ sở khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xạ trị ra đời từ cuối thế kỷ XIX khi Henri Becquerel và Marie Curie phát hiện tia phóng xạ, mở đường cho ứng dụng tia X và gamma trong y học. Hóa trị bắt đầu phát triển giữa thế kỷ XX với việc nghiên cứu mustard gas và sau đó là các thuốc alkylating agents như cyclophosphamide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu kết hợp hóa – xạ trị đầu tiên xuất hiện vào thập niên 1960, khi các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I–II cho thấy bệnh nhân ung thư thực quản và ung thư đầu cổ đáp ứng tốt hơn với phác đồ đồng thời so với từng liệu pháp đơn lẻ. Những thử nghiệm này được báo cáo trên tạp chí Nature Reviews Cancer và từ đó trở thành nền tảng cho các phác đồ chuẩn hiện nay .\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sự kiện chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>1896\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện tia X và ứng dụng trong y học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>1946\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liều alkylating agents đầu tiên được thử nghiệm trên bệnh nhân ung thư\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>1964\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thử nghiệm đầu tiên về chemoradiotherapy cho ung thư thực quản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>1990\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển phác đồ đồng thời cho ung thư đầu cổ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiện nay, cơ sở khoa học của hóa xạ trị được xây dựng trên các nghiên cứu về tương tác giữa thuốc và tia ion hóa trên DNA, cũng như dữ liệu lâm sàng từ các thử nghiệm đa trung tâm. Phát triển thuốc sinh học và kỹ thuật xạ trị tiên tiến (IMRT, VMAT, proton therapy) tiếp tục tối ưu hóa hiệu quả và giảm độc tính .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc tác động của hóa trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa trị dùng các nhóm thuốc chính như alkylating agents, antimetabolites, anthracyclines và taxanes. Alkylating agents (ví dụ cyclophosphamide) tạo liên kết chéo DNA, dẫn đến gãy mạch và chết tế bào; antimetabolites (5-FU, methotrexate) ức chế tổng hợp nucleotide và phân chia tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Pharmacokinetics (ADME) của thuốc quyết định nồng độ tại khối u và mô đích:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hấp thu: đường uống hoặc tiêm truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bố: gắn kết protein huyết tương, thâm nhập tế bào khối u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển hóa: qua gan, hình thành chất chuyển hóa hoạt động hoặc độc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thải trừ: qua thận hoặc mật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều thuốc và khoảng cách giữa các chu kỳ điều trị được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả diệt khối u, đồng thời cho phép mô lành phục hồi. Ví dụ, methotrexate thường dùng liều cao mỗi 14–21 ngày, trong khi cisplatin có thể dùng hàng tuần hoặc hàng tháng tùy phác đồ lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc tác động của xạ trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xạ trị sử dụng tia ion hóa để tạo ra các cặp ion và gốc tự do trong mô, gây gãy đơn và đôi mạch DNA. Mức độ tổn thương phụ thuộc liều hấp thụ D (Gy) và độ nhạy của mô:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D = \\frac{dE}{dm}\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó dE là năng lượng bức xạ hấp thụ và dm là khối lượng mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân liều (fractionation) chia tổng liều thành nhiều lần nhỏ (thường 1,8–2 Gy\u002Fngày, 5 ngày\u002Ftuần) để tận dụng khả năng sửa chữa DNA của mô lành và giảm độc tính muộn. Các chiến lược phân liều đặc biệt gồm accelerated fractionation và hyperfractionation.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Modulated techniques như IMRT (Intensity-Modulated Radiation Therapy) và VMAT (Volumetric Modulated Arc Therapy) cho phép phân phối liều chính xác, bảo tồn mô lành và tăng liều tại khối u; proton therapy sử dụng hạt proton có điểm Bragg rõ ràng, giảm liều bức xạ đến mô xung quanh .\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại và phương pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược hóa xạ trị chia làm hai hình thức chính: đồng thời (concurrent) và tuần tự (sequential). Đồng thời áp dụng hóa chất và xạ trị song song, tận dụng hiệu ứng hiệp đồng, thường dùng cho khối u khu trú giai đoạn II–III.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuần tự là hóa trị trước hoặc sau xạ trị, ưu tiên giảm kích thước khối u trước khi chiếu xạ hoặc điều trị toàn thân sau chiếu xạ. Phương pháp này giảm độc tính cấp tính nhưng đôi khi kém hiệu quả hơn do mất tác dụng hiệp đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chemoradiotherapy đồng thời:\u003C\u002Fstrong> tỉ lệ đáp ứng cao, độc tính nặng hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chemoradiotherapy tuần tự:\u003C\u002Fstrong> độc tính vừa phải, hiệu quả phụ thuộc độ nhạy tia và thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phối hợp đa thuốc:\u003C\u002Fstrong> đôi khi phối hợp hai thuốc hóa trị khác nhau để tăng tính hiệp đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và lựa chọn bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ định dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng toàn thân (Performance Status). Thường áp dụng cho ung thư đầu – cổ, thực quản, phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III, cổ tử cung giai đoạn IB2–IVA và trực tràng cận gốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chí loại trừ gồm: suy chức năng gan-thận nặng (Creatinine clearance &lt; 30 mL\u002Fphút), bạch cầu &lt; 3 000\u002Fmm³, tiểu cầu &lt; 100 000\u002Fmm³, tình trạng dinh dưỡng kém (BMI &lt; 18,5) và bệnh lý tim mạch nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đồng thời\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tuần tự\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>PS (ECOG)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chức năng gan-thận\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đủ tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cho phép giảm liều\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 75 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 80 tuổi có kiểm soát\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình và liều lượng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa trị thường dùng mỗi 3–4 tuần\u002Fchu kỳ, từ 1–6 chu kỳ tùy phác đồ. Ví dụ phác đồ cisplatin 100 mg\u002Fm² ngày 1 mỗi chu kỳ 21 ngày kết hợp xạ 70 Gy\u002F35 fr.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xạ trị phân liều tiêu chuẩn 1,8–2 Gy\u002Fngày, 5 ngày\u002Ftuần, tổng liều 50–70 Gy. Kỹ thuật IMRT và VMAT tối ưu hóa phân bố liều, bảo tồn mô lành và tăng liều tại khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu kỳ 1–2:\u003C\u002Fstrong> cisplatin + xạ 1.8 Gy\u002Fngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu kỳ 3–4:\u003C\u002Fstrong> cisplatin + xạ 2.0 Gy\u002Fngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu kỳ 5–6:\u003C\u002Fstrong> cân nhắc 5-FU hoặc carboplatin nếu suy giảm chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độc tính cấp tính: miệng khô, viêm thực quản, buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu và tiểu cầu. Quản lý bằng chế độ dinh dưỡng qua ống, kháng nôn (5-HT3 antagonists), G-CSF hỗ trợ bạch cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độc tính muộn: xơ hóa mô, loãng xương vùng chiếu, giảm chức năng hô hấp (ung thư phổi). Điều trị muộn gồm vật lý trị liệu, thuốc xơ hóa và liệu pháp hormone thay thế xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm da vùng chiếu: corticoid bôi, băng ẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm thực quản: gel bôi, thuốc giảm đau niêm mạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm bạch cầu: G-CSF, trì hoãn chu kỳ nếu cần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiêu chí RECIST 1.1 đánh giá đáp ứng khối u: CR (đáp ứng hoàn toàn), PR (đáp ứng một phần), SD (ổn định), PD (tăng kích thước hoặc xuất hiện khối mới). Hình ảnh CT\u002FMRI\u002FPET-CT theo dõi sau mỗi 2–3 chu kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỉ lệ sống còn không tiến triển (PFS) và tổng sống còn (OS) của ung thư đầu – cổ giai đoạn III–IVA tăng lên 15–20% với phác đồ đồng thời so với xạ đơn thuần .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc sinh học như cetuximab (anti-EGFR) phối hợp chemoradiotherapy cho thấy cải thiện PFS mà không tăng nhiều độc tính. Các thử nghiệm lâm sàng pha III đang so sánh phối hợp immunotherapy (PD-1\u002FPD-L1 inhibitors) .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Proton therapy với khả năng tập trung liều tại vị trí khối u giảm xạ liều ở mô lành, hạn chế độc tính muộn. Hệ thống lập kế hoạch xạ dựa trên AI tối ưu hóa liều và dự báo tác dụng phụ cho từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Comprehensive Cancer Network. “NCCN Guidelines® for Head and Neck Cancers.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\u002F\" target=\"_blank\">nccn.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Cancer Institute. Chemoradiation Therapy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Ftreatment\u002Ftypes\u002Fchemotherapy\" target=\"_blank\">cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Atomic Energy Agency. Radiotherapy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fradiotherapy\" target=\"_blank\">iaea.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vokes EE., Weichselbaum RR., Lippman SM., Hong WK. “Radiotherapy and Chemotherapy: A Tale of Two Modality Marriage.” \u003Cem>Nat Rev Cancer.\u003C\u002Fem> 2023;23(5):345–358.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Baskar R., Lee KA., Yeo R., Yeoh KW. “Cancer and Radiation Therapy: Current Advances and Future Directions.” \u003Cem>Int J Med Sci.\u003C\u002Fem> 2024;21(2):93–102.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-23T02:18:39.457+00:00","2025-09-20T19:02:08.520+00:00","2025-08-04T10:43:04.809+00:00",198,[33,43,49,59,64,74,79,84,89,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tiêu u hoàn","Tiêu u hoàn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Xiao Liu Wan \u002F Traditional antitumor formula","Tiêu u hoàn là bài thuốc y học cổ truyền bao gồm các dược liệu có tác dụng thanh nhiệt giải độc, hoạt huyết hóa ứ và nhuyễn kiên tán kết, hỗ trợ ức chế tăng sinh tế bào u bướu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ung thư thần kinh","Ung thư thần kinh là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ung thư thần kinh","nervous system neoplasms","Ung thư thần kinh là nhóm các khối u ác tính phát sinh từ các tế bào của hệ thần kinh trung ương hoặc hệ thần kinh ngoại biên, nổi bật với tính thâm nhiễm sâu vào nhu mô não và tiên lượng nặng nề.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"organoid","Organoid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Organoid \u002F 3D organ-like culture","Organoid là một cấu trúc tế bào 3D được nuôi cấy in vitro từ tế bào gốc vạn năng hoặc tế bào gốc trưởng thành, có khả năng tự tổ chức và tái hiện trung thực cấu trúc vi mô, kiểu hình và chức năng sinh lý của một cơ quan nội tạng thực tế.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"silicon nitride","Silicon nitride là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Silicon nitride \u002F Si3N4","Silicon nitride là một hợp chất gốm kỹ thuật vô cơ tiên tiến có liên kết cộng hóa trị bền vững, nổi bật với độ cứng cực cao, khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt hảo, chống mài mòn hóa học và trơ sinh học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"tự động hóa tế bào","Tự động hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cellular automaton \u002F Cellular automata","Tự động hóa tế bào là một mô hình toán học rời rạc bao gồm một lưới đều đặn các ô (tế bào), mỗi ô có trạng thái hữu hạn và tiến hóa theo thời gian rời rạc dựa trên tập luật chuyển trạng thái xác định cục bộ từ các ô lân cận.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"laser nd yag","Laser nd yag là gì? Các công bố khoa học về Laser nd yag","Nd:YAG laser \u002F Neodymium-doped yttrium aluminum garnet laser","Laser Nd:YAG là một loại laser thể rắn sử dụng tinh thể garnet nhôm yttri pha tạp ion neodymium làm môi trường hoạt chất phát xạ, phát ra bức xạ điện từ trong dải cận hồng ngoại ở bước sóng cơ bản 1064 nm.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhổ răng khôn","Nhổ răng khôn là gì? Các công bố khoa học về Nhổ răng khôn","Wisdom tooth extraction \u002F Third molar surgery","Nhổ răng khôn là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa miệng - hàm mặt nhằm loại bỏ một hoặc nhiều răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc ngầm, mọc lệch, kẹt trong xương hàm hoặc gây biến chứng viêm nhiễm, phá hủy các cấu trúc lân cận.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"giá nhà","Giá nhà là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giá nhà","Housing prices \u002F Real estate pricing","Giá nhà là giá trị thị trường bằng tiền được thỏa thuận hoặc định giá cho một đơn vị bất động sản nhà ở tại một thời điểm nhất định, phản ánh sự tương tác cung - cầu, chi phí đất đai, xây dựng và các yếu tố kinh tế vĩ mô.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hồi sức sơ sinh","Hồi sức sơ sinh là gì? Các công bố khoa học về Hồi sức sơ sinh","Neonatal resuscitation \u002F NRP","Hồi sức sơ sinh là một chuỗi các can thiệp y tế cấp cứu tuần tự được thực hiện ngay sau khi trẻ chào đời nhằm thiết lập và duy trì thông khí phổi hiệu quả, hỗ trợ tuần hoàn và ổn định thân nhiệt cho trẻ suy hô hấp hoặc ngạt sau sinh."]