[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%20kh%C3%AD%20quy%E1%BB%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hóa học khí quyển":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hóa học khí quyển","Hóa học khí quyển là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hóa học khí quyển là ngành khoa học nghiên cứu các thành phần và phản ứng hóa học xảy ra trong khí quyển Trái Đất nhằm hiểu rõ sự biến đổi tự nhiên và nhân tạo. Lĩnh vực này giúp giải thích cơ chế hình thành ozone, ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu và các quá trình tương tác giữa khí, ánh sáng và hạt trong môi trường khí quyển. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hóa học khí quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa học khí quyển là ngành khoa học chuyên nghiên cứu thành phần hóa học, phản ứng và biến đổi của các chất khí, aerosols và hóa chất trong khí quyển Trái Đất. Lĩnh vực này kết hợp kiến thức từ hóa học môi trường, hóa học khí, vật lý khí quyển, khí tượng học và khoa học môi trường để theo dõi và hiểu rõ các quá trình hóa học tự nhiên và nhân tạo diễn ra trong tầng đối lưu, tầng bình lưu và các tầng cao hơn. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hóa học khí quyển giữ vai trò then chốt trong việc giải thích cơ chế hình thành và phân hủy các khí nhà kính, chất ô nhiễm không khí, ôzôn tầng bình lưu và các hạt khí dung. Việc hiểu rõ những biến đổi hóa học này giúp đánh giá tác động của con người và thiên nhiên đối với môi trường toàn cầu và sức khỏe con người. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và các tầng của khí quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khí quyển Trái Đất được phân thành nhiều tầng dựa trên sự thay đổi nhiệt độ và áp suất theo độ cao: tầng đối lưu (troposphere), tầng bình lưu (stratosphere), tầng trung lưu (mesosphere), tầng nhiệt (thermosphere) và tầng ngoài (exosphere). Mỗi tầng có đặc điểm vật lý và hóa học riêng biệt, điều này ảnh hưởng đến các phản ứng hóa học và sự phân bố của các khí và hạt trong khí quyển. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tầng đối lưu, nằm gần mặt đất, là nơi diễn ra phần lớn các hiện tượng thời tiết, chứa hầu hết hơi nước, khí nhà kính và chất ô nhiễm. Tầng bình lưu nằm phía trên (~12 – 50 km) chứa tầng ôzôn, đóng vai trò hấp thụ tia tử ngoại từ Mặt Trời. Các tầng trung cao hơn có mật độ khí thấp hơn và các phản ứng hóa học diễn ra chậm hơn nhưng vẫn quan trọng đối với quá trình vận chuyển và phân tán hóa chất. :contentReference[oaicite:3]{index=3}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học của khí quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khí quyển Trái Đất về cơ bản được cấu tạo bởi nitơ (N₂ ~78 %), oxy (O₂ ~21 %), argon (Ar ~0,93 %) và carbon dioxide (CO₂ ~0,04 %). Ngoài ra còn có hơi nước (H₂O) với tỷ lệ biến đổi, ôzôn (O₃), methane (CH₄), nitrous oxide (N₂O) và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). :contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những khí dù có mặt ở nồng độ rất thấp (ppm hoặc ppb) như CO, NOₓ, VOCs, aerosols nhưng lại đóng vai trò rất lớn trong các phản ứng hóa học của khí quyển, ảnh hưởng đến cân bằng bức xạ, tương tác với ánh sáng Mặt Trời và hình thành các hợp chất thứ cấp. Các dạng vật chất khí dung và hạt mịn (aerosols) cung cấp bề mặt phản ứng và ảnh hưởng đến động lực học cũng như hóa học khí quyển. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số thành phần điển hình và tỷ lệ khối lượng trong không khí khô hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Khí\u002FHợp chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ thành phần gần đúng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nitơ (N₂)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~78 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Oxy (O₂)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~21 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Argon (Ar)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~0,93 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Carbon dioxide (CO₂)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~0,04 % (~400 ppm)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hơi nước (H₂O)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biến đổi, trung bình ~1‑4 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phản ứng hóa học chính trong khí quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa học khí quyển bao gồm hàng loạt phản ứng phức tạp diễn ra giữa các khí, khí dung, ánh sáng Mặt Trời và hơi nước. Trong tầng đối lưu và bình lưu, phản ứng quang hóa (photolysis) đóng vai trò trung tâm, chẳng hạn phân hủy ôzôn hoặc tạo gốc hydroxyl. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ các phản ứng đặc trưng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quang phân ôzôn: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O_3 + hv \\;\\rightarrow\\; O_2 + O(^1D)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu trình NOₓ trong tầng đối lưu: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO + O_3 \\;\\rightarrow\\; NO_2 + O_2\u003C\u002Fscript>, sau đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO_2 + hv \\;\\rightarrow\\; NO + O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành gốc hydroxyl (OH): \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O(^1D) + H_2O \\;\\rightarrow\\; 2\\,OH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Gốc OH được xem như “chất tẩy rửa” chính của khí quyển vì khả năng phản ứng mạnh mẽ với các khí nhà kính như CH₄ hoặc CO và các VOCs. Chuỗi phản ứng này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và nồng độ của các khí nhà kính, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong khả năng tái sinh của khí quyển. :contentReference[oaicite:7]{index=7}\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hóa học tầng ozone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ozone (O₃) là một thành phần quan trọng trong khí quyển, tồn tại chủ yếu ở hai tầng: tầng bình lưu và tầng đối lưu. Ozone ở tầng bình lưu được gọi là “ozone tốt” vì nó bảo vệ sinh quyển khỏi bức xạ cực tím (UV) có hại. Ngược lại, ozone ở tầng đối lưu là “ozone xấu” vì nó là chất ô nhiễm thứ cấp, ảnh hưởng đến sức khỏe và hệ sinh thái. ([epa.gov](https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fozone-layer-protection\u002Fozone-layer-science-basics))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ozone được hình thành và phân hủy thông qua chu trình Chapman, gồm các phản ứng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nO_2 + hv \\rightarrow 2O \\\\\nO + O_2 + M \\rightarrow O_3 + M \\\\\nO_3 + hv \\rightarrow O_2 + O \\\\\nO + O_3 \\rightarrow 2O_2\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong điều kiện bình thường, nồng độ ozone trong tầng bình lưu duy trì trạng thái cân bằng động. Tuy nhiên, các chất chứa halogen như chlorofluorocarbon (CFCs) có thể phá vỡ chu trình này thông qua phản ứng xúc tác, dẫn đến suy giảm tầng ozone. Một nguyên tử Cl từ CFCs có thể phá hủy hàng nghìn phân tử ozone trước khi bị loại khỏi khí quyển. ([noaa.gov](https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Fatmosphere\u002Fozone-depletion))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng “lỗ thủng tầng ozone” tại Nam Cực được quan sát lần đầu vào năm 1985. Sau khi Nghị định thư Montreal được ký kết năm 1987, lượng phát thải CFCs đã giảm mạnh, góp phần khôi phục tầng ozone. Đây là ví dụ điển hình về việc hóa học khí quyển hỗ trợ chính sách toàn cầu trong bảo vệ môi trường. ([unep.org](https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fozonaction\u002F))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ô nhiễm không khí và hóa học quang hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ô nhiễm không khí phát sinh khi các chất độc hại trong khí quyển đạt đến nồng độ ảnh hưởng sức khỏe con người, sinh vật và vật liệu. Các chất chính gồm nitrogen oxides (NOₓ), sulfur dioxide (SO₂), carbon monoxide (CO), hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), bụi mịn (PM₂.₅, PM₁₀) và ozone tầng thấp. ([who.int](https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fambient-(outdoor)-air-quality-and-health))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phản ứng quang hóa dưới ánh sáng Mặt Trời đóng vai trò trung tâm trong hình thành sương mù quang hóa (photochemical smog). Chuỗi phản ứng cơ bản gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nNO_2 + hv \\rightarrow NO + O \\\\\nO + O_2 \\rightarrow O_3\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Khi có mặt VOCs, quá trình này được tăng cường, tạo ra ozone tầng đối lưu và các gốc tự do thứ cấp. Ozone này là một trong những chất ô nhiễm nguy hiểm nhất, gây kích ứng phổi, làm hỏng lá cây và ảnh hưởng năng suất cây trồng. Các nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">EPA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NASA\u003C\u002Fa> cho thấy nồng độ ozone tầng thấp ở đô thị tăng cao nhất vào buổi chiều nắng nóng, đặc biệt khi có hiện tượng nghịch nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để giảm ô nhiễm quang hóa, các quốc gia áp dụng biện pháp hạn chế phát thải NOₓ và VOCs, sử dụng năng lượng sạch và cải thiện quy hoạch giao thông. Mô hình hóa hóa học khí quyển (như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facmg.seas.harvard.edu\u002Fgeos\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">GEOS-Chem\u003C\u002Fa>) được dùng để dự báo diễn biến ô nhiễm theo thời gian và không gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của khí dung và hạt mịn trong hóa học khí quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khí dung (aerosols) là các hạt rắn hoặc giọt chất lỏng lơ lửng trong không khí, có kích thước từ vài nanomet đến vài chục micromet. Nguồn gốc khí dung có thể tự nhiên (bụi sa mạc, muối biển, tro núi lửa, phấn hoa) hoặc nhân tạo (sản phẩm từ đốt nhiên liệu, khói xe, công nghiệp). ([nasa.gov](https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002Ffeatures\u002FAerosols))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khí dung ảnh hưởng đến khí quyển thông qua ba cơ chế chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thay đổi cân bằng bức xạ bằng cách tán xạ và hấp thụ ánh sáng Mặt Trời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia phản ứng hóa học bề mặt, xúc tác phân hủy ozone hoặc chuyển hóa các chất khí thành dạng hạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vai trò làm nhân ngưng tụ mây (CCN), ảnh hưởng đến quá trình tạo mưa và chu trình nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khí dung có thể được chia thành các nhóm hóa học chính như:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại khí dung\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác động chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sulfate (SO₄²⁻)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ôxi hóa SO₂ từ đốt than, dầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Làm mát khí quyển, tạo mưa axit\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Black carbon (BC)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đốt nhiên liệu, cháy rừng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hấp thụ nhiệt, làm ấm khí quyển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sea salt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bay hơi nước biển\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản xạ ánh sáng, ảnh hưởng độ đục khí quyển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động của khí dung đến biến đổi khí hậu phức tạp hơn nhiều so với khí nhà kính. Một số loại aerosols làm giảm nhiệt độ bề mặt tạm thời, trong khi số khác như black carbon lại tăng hấp thụ năng lượng, góp phần tan băng ở vùng cực. ([ipcc.ch](https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg1\u002Fdownloads\u002Freport\u002FIPCC_AR6_WGI_Full_Report.pdf))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp nghiên cứu trong hóa học khí quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nhà khoa học sử dụng nhiều công cụ và phương pháp để nghiên cứu các quá trình hóa học trong khí quyển, bao gồm quan trắc, thí nghiệm và mô hình hóa. Phương pháp quan trắc có thể là tại mặt đất (trạm đo NO₂, O₃, PM₂.₅), trên máy bay nghiên cứu, hoặc bằng vệ tinh (như NASA’s Aura, Sentinel-5P của ESA). ([earthdata.nasa.gov](https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u002F))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phổ hấp thụ quang học (DOAS, FTIR) – xác định nồng độ các khí như NO₂, SO₂, O₃.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ khối (MS) – phân tích thành phần khí dung và VOCs.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích hóa học ướt – đo ion sulfate, nitrate, ammonium trong mẫu khí dung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình hóa khí quyển – GEOS-Chem, WRF-Chem, CMAQ – mô phỏng phản ứng hóa học và vận chuyển khí quyển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kết hợp dữ liệu thực nghiệm và mô hình hóa cho phép dự báo xu hướng ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wmo.int\u002Fpages\u002Fprog\u002Farep\u002Fgaw\u002Fgaw_home_en.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WMO Global Atmosphere Watch\u003C\u002Fa> đang xây dựng mạng lưới quan trắc toàn cầu để giám sát liên tục thành phần hóa học khí quyển và xu hướng biến động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fozone-layer-protection\u002Fozone-layer-science-basics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">U.S. EPA – Ozone Layer Science Basics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Fatmosphere\u002Fozone-depletion\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NOAA – Ozone Depletion\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fozonaction\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UNEP – OzonAction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fambient-(outdoor)-air-quality-and-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO – Air Quality and Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002Ffeatures\u002FAerosols\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NASA Earth Observatory – Aerosols\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facmg.seas.harvard.edu\u002Fgeos\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">GEOS-Chem Atmospheric Model\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg1\u002Fdownloads\u002Freport\u002FIPCC_AR6_WGI_Full_Report.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IPCC AR6 Climate Report\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NASA EarthData Portal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wmo.int\u002Fpages\u002Fprog\u002Farep\u002Fgaw\u002Fgaw_home_en.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WMO – Global Atmosphere Watch\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:31.228+00:00","2025-10-21T04:26:52.704+00:00","2025-10-21T04:26:52.700+00:00",162,[33,43,48,54,59,70,76,79,82,92],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quang phổ","Quang phổ là gì? Phân loại, cơ học lượng tử và các dải phổ","optical spectrum","Quang phổ là dải cường độ bức xạ điện từ phân bố theo tần số hoặc bước sóng thu được khi chùm ánh sáng truyền qua hệ thống tán sắc, phản ánh cấu trúc mức năng lượng nguyên tử và tính chất vật lý hóa học của nguồn phát bức xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khí tượng","khí tượng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","meteorology","ngành khoa học Trái Đất nghiên cứu về cấu trúc vật lý, động lực học, nhiệt động lực học và các hiện tượng tương tác trong khí quyển nhằm giải thích và dự báo sự biến đổi của thời tiết.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hàm phân cực","Hàm phân cực là gì? Bản chất trong hóa học tính toán","Hàm phân cực","polarization function","Hàm phân cực là hàm cơ sở có số lượng tử mômen động lượng cao hơn các orbital hóa trị của nguyên tử tự do, được thêm vào bộ hàm cơ sở trong hóa học lượng tử nhằm mô tả sự biến dạng phi cầu của đám mây electron khi hình thành liên kết phân tử.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tyrosinase","Tyrosinase là gì? Cấu trúc, cơ chế và ứng dụng","Tyrosinase","Tyrosinase là một metalloenzyme chứa đồng thuộc nhóm oxidoreductase, xúc tác các bước giới hạn tốc độ ban đầu trong chuỗi sinh tổng hợp sắc tố melanin từ tiền chất axit amin L-tyrosine ở sinh vật sống.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"phổ jonswap","Phổ JONSWAP là gì? Bản chất vật lý và ứng dụng","Phổ JONSWAP","JONSWAP spectrum","Phổ JONSWAP là mô hình mật độ phổ năng lượng một chiều mô tả trạng thái sóng mặt biển phát triển trong điều kiện đà gió giới hạn, được mở rộng từ phổ Pierson-Moskowitz bằng cách tích hợp hệ số nâng đỉnh và các tham số độ rộng phổ phi đối xứng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tuyến nước bọt chironomus","Tuyến nước bọt Chironomus: Cấu trúc gen và vòng Balbiani","Tuyến nước bọt Chironomus","Chironomus salivary gland","Tuyến nước bọt Chironomus là cơ quan ngoại tiết ở ấu trùng muỗi lắc thuộc chi Chironomus, nổi tiếng trong sinh học tế bào và di truyền học nhờ chứa các tế bào kích thước lớn với hệ thống nhiễm sắc thể đa sợi khổng lồ và các vòng Balbiani hoạt động phiên mã mạnh mẽ.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhóm máu abo","Nhóm máu abo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dihydropyridine","Dihydropyridine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"khả năng gắng sức","khả năng gắng sức là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Exercise capacity \u002F Exercise tolerance","Khả năng gắng sức là giới hạn tối đa về cường độ hoặc thời lượng hoạt động thể lực mà hệ tim mạch, hô hấp và cơ xương có thể duy trì trước khi xuất hiện mệt mỏi hoặc suy kiệt thể lực.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"rỗng dạ dày","Rỗng dạ dày là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gastric emptying","Rỗng dạ dày là quá trình sinh lý phức tạp vận chuyển thức ăn đã được nghiền nhào và tiêu hóa một phần (vị trấp) từ dạ dày qua lỗ môn vị vào tá tràng dưới sự kiểm soát của thần kinh và thể dịch."]