[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%B3a%20h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%C3%B3a%20h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20%C4%91%E1%BB%99ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":78,"createUser":91,"publishUser":95,"keywords":96,"keywordCount":97,"enrichTopicLink":98,"status":99,"createTime":100,"updateTime":101,"publishTime":102,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":103,"wikidataId":10,"relateTopics":104},"hóa hướng động","Hóa hướng động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hóa hướng động là hiện tượng tế bào di chuyển có định hướng theo gradient nồng độ chất hóa học, đóng vai trò nền tảng trong miễn dịch và phát triển mô.","\u003Ch2>Hóa hướng động là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa hướng động (chemotaxis) là hiện tượng tế bào hoặc sinh vật di chuyển có định hướng dưới tác động của gradient nồng độ các chất hóa học trong môi trường ngoại bào. Chuyển động hướng về phía có nồng độ chất kích thích cao hơn được gọi là hóa hướng động dương, trong khi chuyển động tránh xa nguồn hóa chất độc hại được gọi là hóa hướng động âm. Đây là cơ chế nền tảng chi phối sự sinh tồn của sinh vật đơn bào, sự định vị của bạch cầu trong miễn dịch, quá trình phát triển phôi và nhiều bệnh lý tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng này được ghi nhận ở cả sinh vật nhân sơ như vi khuẩn và sinh vật nhân chuẩn như bạch cầu hạt, đại thực bào, nguyên bào sợi và tế bào chất nhờn Dictyostelium discoideum. Thông qua khả năng nhận biết gradient nồng độ cực nhỏ, các tế bào có thể xác định chính xác nguồn thức ăn, vị trí tổn thương mô hoặc hình thành cấu trúc cơ thể phức tạp trong quá trình phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất sinh học và phân loại hóa hướng động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa hướng động được phân biệt rõ với hóa ứng động (chemokinesis). Hóa ứng động chỉ làm thay đổi tốc độ vận động hoặc tần số đổi hướng ngẫu nhiên của tế bào dưới ảnh hưởng của một hóa chất mà không có hướng không gian xác định, trong khi hóa hướng động là sự di chuyển có vector định hướng rõ rệt dọc theo trục gradient.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên đặc tính đáp ứng và nguồn gốc phối tử, hóa hướng động được phân loại thành các nhóm cơ bản sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa hướng động dương (positive chemotaxis):\u003C\u002Fstrong> Tế bào di chuyển hướng lên dốc gradient nồng độ (về nơi nồng độ cao hơn) của chất hấp dẫn hóa học (chemoattractant) như chất dinh dưỡng, chemokine hoặc peptide tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa hướng động âm (negative chemotaxis):\u003C\u002Fstrong> Tế bào di chuyển xuống dốc gradient (tránh xa nguồn nồng độ cao) của chất xua đuổi hóa học (chemorepellent) như độc tố vi khuẩn, axit béo chuỗi ngắn nồng độ cao hoặc các chất chuyển hóa gây hại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa hướng động nội sinh (endogenous chemotaxis):\u003C\u002Fstrong> Phản ứng định hướng theo các tín hiệu do chính cơ thể vật chủ sản sinh, điển hình là các chemokine và thành phần bổ thể trong phản ứng viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa hướng động ngoại sinh (exogenous chemotaxis):\u003C\u002Fstrong> Đáp ứng của tế bào trước các tác nhân bắt nguồn từ môi trường bên ngoài hoặc vi sinh vật xâm nhập, chẳng hạn như peptide fMLP (N-formylmethionyl-leucyl-phenylalanine) từ vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử ở sinh vật nhân chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với vi khuẩn kích thước nhỏ, tế bào nhân chuẩn có kích thước đủ lớn để đo được sự chênh lệch nồng độ chất hóa học giữa hai cực của cùng một tế bào (cảm biến không gian). Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa thụ thể màng, hệ thống truyền tin nội bào và bộ khung xương tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tổng quan của Swaney và cộng sự (2010), quá trình hóa hướng động ở tế bào nhân chuẩn diễn ra qua các bước then chốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cảm nhận tín hiệu:\u003C\u002Fstrong> Các phối tử hóa hướng động liên kết đặc hiệu với thụ thể kết cặp protein G (G-protein coupled receptors, GPCRs) trên màng sinh chất. Thụ thể phân bố tương đối đồng đều trên màng, nhưng sự chiếm chỗ của phối tử tạo ra gradient hoạt hóa tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khuếch đại đối cực:\u003C\u002Fstrong> Tín hiệu kích hoạt phosphoinositide 3-kinase (PI3K) ở cực đầu (leading edge), làm tăng nồng độ phosphatidylinositol trisphosphate (PIP3). Đồng thời, lipid phosphatase PTEN bị ức chế ở cực đầu và định vị về phía cực sau, thiết lập sự phân cực sinh hóa bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều phối khung actin:\u003C\u002Fstrong> Tại cực dẫn đầu, các protein G nhỏ họ Rho (Cdc42, Rac) kích thích phức hợp Arp2\u002F3 thúc đẩy trùng hợp actin, hình thành phiến chân giả (lamellipodia) vươn về phía nguồn tín hiệu. Ở cực sau, protein RhoA và kinase ROCK kích hoạt myosin II tạo lực co rút, đẩy thân tế bào tiến lên phía trước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hóa hướng động ở vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi khuẩn như Escherichia coli có kích thước quá bé (khoảng 1 đến 2 micromet) nên không thể so sánh nồng độ hóa chất dọc theo chiều dài thân tế bào. Thay vào đó, chúng sử dụng cơ chế cảm nhận theo thời gian (temporal sensing): so sánh nồng độ hiện tại với nồng độ vài giây trước đó khi đang bơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tổng quan của Wadhams và Armitage (2004), sự vận động của vi khuẩn dựa trên hai trạng thái luân phiên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chạy thẳng (run):\u003C\u002Fstrong> Khi các chùm roi (flagella) quay ngược chiều kim đồng hồ (CCW), chúng bện lại thành một bó đẩy tế bào bơi thẳng về phía trước với vận tốc ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhào lộn (tumble):\u003C\u002Fstrong> Khi roi quay theo chiều kim đồng hồ (CW), bó roi bung ra làm vi khuẩn xoay tròn ngẫu nhiên để chọn một hướng di chuyển mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ thống truyền tín hiệu gồm các protein MCP (methyl-accepting chemotaxis proteins) xuyên màng liên kết với histidine kinase CheA thông qua protein chuyển tiếp CheW. Khi nồng độ chất hấp dẫn giảm, CheA tự phosphoryl hóa và chuyển gốc phosphate sang protein CheY. Dạng phosphoryl hóa CheY-P liên kết với động cơ gốc roi, làm đổi chiều quay sang CW gây nhào lộn. Khi nồng độ chất hấp dẫn tăng, CheA bị ức chế, nồng độ CheY-P giảm xuống, giúp vi khuẩn kéo dài thời gian bơi thẳng về phía môi trường thuận lợi. Sự thích nghi cảm ứng được duy trì nhờ quá trình methyl hóa và khử methyl thụ thể bởi CheR và CheB.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý trong hệ miễn dịch và phát triển phôi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa hướng động là mắt xích trung tâm bảo đảm sự lưu thông và tập trung chính xác của các tế bào miễn dịch tại ổ viêm hoặc nhiễm trùng. Khi mô bị tổn thương, các đại thực bào cư trú và tế bào nội mô tiết ra các chemokine dẫn đường cho bạch cầu hạt trung tính và bạch cầu đơn nhân từ lòng mạch xuyên mạch vào mô đệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tổng quan của Griffith và cộng sự (2014), mạng lưới chemokine và thụ thể tương ứng điều phối từng nhóm tế bào chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tế bào miễn dịch\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phối tử hóa hướng động chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Thụ thể tương ứng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chức năng sinh học\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bạch cầu trung tính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>CXCL8 (IL-8), fMLP, C5a\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>CXCR1, CXCR2, FPR1\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thâm nhiễm sớm, tiêu diệt vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đại thực bào \u002F Đơn nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>CCL2 (MCP-1), CCL3\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>CCR2, CCR1\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dọn dẹp mảnh vụn mô, thực bào\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tế bào lympho T\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>CXCL10 (IP-10), CCL5\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>CXCR3, CCR5\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đáp ứng miễn dịch thích ứng tại mô viêm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bên cạnh hệ miễn dịch, hóa hướng động còn định hình cấu trúc phôi thai. Trong quá trình phát triển hệ thần kinh, các nón tăng trưởng của sợi trục thần kinh (axon growth cones) dò tìm đường đi nhờ gradient của bốn họ phối tử chính: netrin, slit, semaphorin và ephrin. Trong hệ tuần hoàn, yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF (vascular endothelial growth factor) đóng vai trò chất hóa hướng động kích thích tế bào nội mô di chuyển để tạo mạng lưới mao mạch mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa bệnh lý và ứng dụng y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự rối loạn hoặc lạm dụng các con đường hóa hướng động liên quan mật thiết đến nhiều bệnh lý nguy hiểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Di căn ung thư:\u003C\u002Fstrong> Tế bào ác tính có thể bắt chước tế bào bạch cầu, biểu hiện bất thường các thụ thể chemokine như CXCR4 hoặc CCR7. Chúng bám theo gradient CXCL12 hoặc CCL21 tiết ra từ hạch bạch huyết, phổi và tủy xương để di căn đến các cơ quan xa. Thuốc ức chế thụ thể chemokine đang là một hướng nghiên cứu điều trị đích triển vọng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn trong nhiễm khuẩn huyết:\u003C\u002Fstrong> Theo tổng quan của Zhou và Sun (2022), trong hội chứng nhiễm khuẩn huyết (sepsis), sự bùng phát quá mức các chất trung gian gây viêm toàn thân dẫn đến hiện tượng thụ thể chemokine trên bạch cầu trung tính bị nội bào hóa và mất nhạy cảm (desensitization). Hậu quả là bạch cầu mất khả năng hóa hướng động đến ổ nhiễm trùng tại chỗ, đồng thời tích tụ và gây tổn thương đa cơ quan.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Y học tái tạo và kỹ thuật mô:\u003C\u002Fstrong> Trong điều trị vết thương mạn tính và phục hồi mô, các chất nền scaffold sinh học được thiết kế để giải phóng chậm các yếu tố hóa hướng động như SDF-1 (CXCL12), giúp thu hút tế bào gốc trung mô nội sinh đến vùng tổn thương để biệt hóa và tái tạo tổ chức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa toán học và phương trình Keller–Segel\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để mô phỏng định lượng hành vi tập thể của quần thể tế bào, năm 1970 hai nhà nghiên cứu Evelyn Keller và Lee Segel đã đề xuất mô hình toán học kinh điển mô tả hiện tượng hóa hướng động như một hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phản ứng - khuếch tán - vận chuyển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\frac{\\partial n}{\\partial t} = D_n \\nabla^2 n - \\chi \\nabla \\cdot (n \\nabla c)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phương trình trên, các đại lượng được định nghĩa như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>: Mật độ tế bào tại một vị trí trong không gian theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript>: Nồng độ của chất hấp dẫn hóa học dẫn đường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D_n\u003C\u002Fscript>: Hệ số khuếch tán ngẫu nhiên của tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chi\u003C\u002Fscript>: Hệ số nhạy cảm hóa hướng động (chemotactic sensitivity coefficient), đặc trưng cho cường độ phản ứng định hướng của tế bào đối với gradient hóa học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phương trình Keller–Segel thể hiện sự cạnh tranh giữa hai lực đối kháng: số hạng khuếch tán làm phân tán đồng đều mật độ tế bào, trong khi số hạng vận chuyển hóa hướng động kéo các tế bào tụ tập lại quanh các điểm cực đại nồng độ. Mô hình này đã giải thích thành công sự hình thành các tập hợp tế bào chất nhờn Dictyostelium và sự tập kết bạch cầu tại ổ viêm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật nghiên cứu thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đo lường và đánh giá hóa hướng động, các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp thực nghiệm từ cổ điển đến hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Buồng Boyden:\u003C\u002Fstrong> Được phát minh bởi Boyden (1962), thiết bị gồm hai ngăn ngăn cách bởi một màng lọc xốp có kích thước lỗ xác định. Tế bào được đặt ở ngăn trên, chất hóa hướng động ở ngăn dưới. Sau thời gian ủ, số lượng tế bào xuyên màng được đếm dưới kính hiển vi. Phương pháp này đơn giản nhưng gradient hình thành theo thời gian kém ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống vi lưu (microfluidics):\u003C\u002Fstrong> Theo tổng quan của Jeong (2021), công nghệ kênh vi lưu mang lại bước tiến vượt bậc nhờ khả năng thiết lập các gradient hóa chất ổn định liên tục, kiểm soát chính xác lực cắt thủy động học và cho phép ghi hình tế bào sống theo thời gian thực (time-lapse microscopy).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình nền ngoại bào 3D (3D collagen matrices):\u003C\u002Fstrong> Tế bào được nuôi cấy trong khuôn gel collagen hoặc Matrigel để đánh giá khả năng di chuyển xuyên qua mạng lưới sợi protein, mô phỏng sát với môi trường mô sinh lý thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế sinh học và những vấn đề còn mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù là cơ chế sinh tồn thiết yếu, hệ thống hóa hướng động chịu các giới hạn sinh lý và vật lý cố hữu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn vật lý về độ nhạy:\u003C\u002Fstrong> Kích thước tế bào và dao động nhiệt gây ra nhiễu ngẫu nhiên trong việc liên kết phối tử - thụ thể, đặt ra ngưỡng gradient tối thiểu mà tế bào có thể cảm nhận được (giới hạn Berg–Purcell).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng bão hòa thụ thể:\u003C\u002Fstrong> Khi nồng độ chất kích thích quá cao, hầu như toàn bộ thụ thể trên màng đều bị bão hòa, khiến tế bào mất khả năng phát hiện độ dốc gradient và ngừng vận động định hướng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cạnh tranh đa tín hiệu trong cơ thể:\u003C\u002Fstrong> Trong vi môi trường mô sống, tế bào thường xuyên tiếp nhận đồng thời hàng chục chemokine và cytokine đối kháng nhau. Cách thức tế bào tích hợp các tín hiệu cạnh tranh này để đưa ra quyết định di chuyển duy nhất vẫn là câu hỏi mở lớn của sinh học hệ thống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam:\u003C\u002Fstrong> Các cơ chế hóa hướng động và chemokine đang được nghiên cứu sâu trong các đề tài miễn dịch học lâm sàng tại Việt Nam, đặc biệt là sự rối loạn thâm nhiễm bạch cầu trong bệnh sốt xuất huyết Dengue nặng và nhiễm khuẩn huyết tại các bệnh viện tuyến đầu, cũng như việc ứng dụng buồng vi lưu để khảo sát tính hướng hóa của vi khuẩn đường ruột tại các viện nghiên cứu y sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","chemotaxis",[],"Hóa hướng động là hiện tượng tế bào hoặc sinh vật di chuyển có định hướng dọc theo gradient nồng độ của các chất hóa học trong môi trường ngoại bào. Đây là cơ chế nền tảng chi phối sự sinh tồn của vi khuẩn, đáp ứng miễn dịch của bạch cầu và quá trình phát triển phôi học.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,38,46,54,62,70],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Keller, E. F., & Segel, L. A. (1970). Initiation of slime mold aggregation viewed as an instability. Journal of Theoretical Biology, 26(3), 399-415.","Initiation of slime mold aggregation viewed as an instability","Keller, E. F., Segel, L. A.","Journal of Theoretical Biology",1970,"10.1016\u002F0022-5193(70)90092-5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0022-5193(70)90092-5",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Wadhams, G. H., & Armitage, J. P. (2004). Making sense of it all: bacterial chemotaxis. Nature Reviews Molecular Cell Biology, 5(12), 1024-1037.","Making sense of it all: bacterial chemotaxis","Wadhams, G. H., Armitage, J. P.","Nature Reviews Molecular Cell Biology",2004,"10.1038\u002Fnrm1524","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrm1524",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Swaney, K. F., Huang, C. H., & Devreotes, P. N. (2010). Eukaryotic Chemotaxis: A Network of Signaling Pathways Controls Motility, Directional Sensing, and Polarity. Annual Review of Biophysics, 39, 265-289.","Eukaryotic Chemotaxis: A Network of Signaling Pathways Controls Motility, Directional Sensing, and Polarity","Swaney, K. F., Huang, C. H., Devreotes, P. N.","Annual Review of Biophysics",2010,"10.1146\u002Fannurev.biophys.093008.131228","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev.biophys.093008.131228",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":53},"Griffith, J. W., Sokol, C. L., & Luster, A. D. (2014). Chemokines and Chemokine Receptors: Positioning Cells for Host Defense and Immunity. Annual Review of Immunology, 32, 659-702.","Chemokines and Chemokine Receptors: Positioning Cells for Host Defense and Immunity","Griffith, J. W., Sokol, C. L., Luster, A. D.","Annual Review of Immunology",2014,"10.1146\u002Fannurev-immunol-032713-120145","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev-immunol-032713-120145",{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":59,"doi":60,"url":61},"Boyden, S. (1962). The chemotactic effect of mixtures of antibody and antigen on polymorphonuclear leucocytes. The Journal of Experimental Medicine, 115(3), 453-466.","THE CHEMOTACTIC EFFECT OF MIXTURES OF ANTIBODY AND ANTIGEN ON POLYMORPHONUCLEAR LEUCOCYTES","Boyden, S.","The Journal of Experimental Medicine",1962,"10.1084\u002Fjem.115.3.453","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1084\u002Fjem.115.3.453",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":68,"url":69},"Jeong, H. H. (2021). Recent Developments in Bacterial Chemotaxis Analysis Based on the Microfluidic System. SLAS Technology, 26(2), 159-164.","Recent Developments in Bacterial Chemotaxis Analysis Based on the Microfluidic System","Jeong, H. H.","SLAS Technology",2021,"10.1177\u002F2472630320969146","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F2472630320969146",{"citationText":71,"title":72,"authors":73,"source":74,"year":75,"doi":76,"url":77},"Zhou, Y. Y., & Sun, B. W. (2022). Recent advances in neutrophil chemotaxis abnormalities during sepsis. Chinese Journal of Traumatology, 25(6), 317-324.","Recent advances in neutrophil chemotaxis abnormalities during sepsis","Zhou, Y. Y., Sun, B. W.","Chinese Journal of Traumatology",2022,"10.1016\u002Fj.cjtee.2022.06.002","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.cjtee.2022.06.002",[79,82,85,88],{"question":80,"answer":81},"Hóa hướng động khác gì so với hóa ứng động?","Hóa hướng động (chemotaxis) là sự vận động có định hướng của tế bào dọc theo hoặc ngược lại gradient nồng độ chất hóa học. Ngược lại, hóa ứng động (chemokinesis) là phản ứng chỉ làm biến đổi tốc độ di chuyển hoặc tần số đổi hướng ngẫu nhiên của tế bào dưới tác động của hóa chất mà không có hướng không gian xác định.",{"question":83,"answer":84},"Những chất nào đóng vai trò là yếu tố hóa hướng động chính đối với bạch cầu?","Các yếu tố hóa hướng động chủ chốt bao gồm các chemokine như CXCL8 (IL-8), CCL2 (MCP-1), CXCL10 (IP-10), cùng các thành phần hoạt hóa bổ thể như C5a và peptide nguồn gốc vi khuẩn như fMLP. Các phối tử này liên kết với thụ thể bề mặt GPCR để điều phối tái tổ chức khung actin.",{"question":86,"answer":87},"Hóa hướng động dương và hóa hướng động âm khác nhau như thế nào?","Hóa hướng động dương là quá trình tế bào di chuyển tiến về phía nồng độ chất hóa học cao hơn, thường gặp khi tìm kiếm chất dinh dưỡng hoặc nguồn chemokine hấp dẫn. Hóa hướng động âm là chuyển động tránh xa vùng có nồng độ chất kích thích cao, giúp bảo vệ tế bào khỏi độc chất nguy hại.",{"question":89,"answer":90},"Mô hình Keller–Segel mô tả hiện tượng hóa hướng động như thế nào?","Phương trình Keller–Segel là hệ mô hình vi phân mô tả biến thiên mật độ tế bào theo thời gian dưới sự kết hợp của hai quá trình đối kháng: sự khuếch tán ngẫu nhiên làm đồng đều mật độ và dòng vận chuyển định hướng kéo tế bào tập trung về phía cực đại nồng độ gradient hóa chất.",{"id":92,"researcherId":10,"name":93,"imageUrl":94},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":92,"researcherId":10,"name":93,"imageUrl":94},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:57:23.142+00:00","2026-09-15T04:33:05.039+00:00","2025-10-03T02:49:05.871+00:00",194,[105,113,118,123,128,133,138,143,148,153],{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":106,"definition":108,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":146,"definition":147,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":149,"title":150,"term":149,"englishTitle":151,"definition":152,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":154,"title":155,"term":154,"englishTitle":154,"definition":156,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]