[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%ACnh%20th%C3%A0nh%20h%E1%BA%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%C3%ACnh%20th%C3%A0nh%20h%E1%BA%A1t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"hình thành hạt","Hình thành hạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hình thành hạt là quá trình vật lý–hóa học trong đó các cụm nguyên tử hoặc phân tử ban đầu xuất hiện và phát triển, khởi đầu cho sự chuyển pha của hệ. Khái niệm này mô tả sự hình thành mầm vi mô vượt rào cản năng lượng để tạo pha mới ổn định hơn và chi phối tốc độ, cơ chế của nhiều hiện tượng tự nhiên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa hình thành hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hình thành hạt (nucleation) là quá trình nền tảng trong vật lý, hóa học và khoa học vật liệu, mô tả sự xuất hiện ban đầu của các cụm vi mô gồm nguyên tử, phân tử hoặc ion trong một hệ đang ở trạng thái không bền nhiệt động. Những cụm này, khi đạt đến kích thước nhất định, có khả năng phát triển thành một pha mới ổn định hơn, ví dụ như tinh thể rắn hình thành từ dung dịch hoặc giọt lỏng hình thành từ hơi quá bão hòa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ vi mô, hình thành hạt không phải là sự chuyển pha tức thời mà là một quá trình xác suất, trong đó dao động nhiệt đóng vai trò quan trọng. Các mầm (nuclei) liên tục được tạo ra và bị phân rã, chỉ một phần rất nhỏ trong số đó có thể vượt qua rào cản năng lượng để trở thành hạt nhân bền. Do đó, hình thành hạt được xem là bước khởi đầu quyết định tốc độ và cơ chế của toàn bộ quá trình chuyển pha.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm hình thành hạt được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau, bao gồm nhưng không giới hạn ở:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển pha lỏng–rắn (kết tinh, đông đặc)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển pha khí–lỏng (ngưng tụ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo pha mới trong hợp kim và vật liệu đa pha\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành sol khí và mây trong khí quyển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh lịch sử và sự phát triển của lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền tảng khoa học của hình thành hạt được xây dựng từ các nghiên cứu về chuyển pha và trạng thái siêu bền trong thế kỷ 19. Những công trình ban đầu của Gibbs về nhiệt động học đã đặt cơ sở lý thuyết cho việc mô tả sự cân bằng năng lượng giữa các pha, dù khái niệm “hạt nhân tới hạn” chưa được phát biểu rõ ràng ở thời điểm đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đến đầu thế kỷ 20, lý thuyết hình thành hạt cổ điển (Classical Nucleation Theory – CNT) được hình thành nhằm giải thích sự xuất hiện của pha mới thông qua sự cạnh tranh giữa năng lượng bề mặt và năng lượng thể tích. CNT đã trở thành khung lý thuyết chủ đạo trong nhiều thập kỷ do tính đơn giản và khả năng áp dụng rộng rãi, đặc biệt trong các hệ gần cân bằng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, từ nửa sau thế kỷ 20, các quan sát thực nghiệm và mô phỏng số cho thấy CNT không phải lúc nào cũng dự đoán chính xác tốc độ và cơ chế hình thành hạt. Điều này dẫn đến sự phát triển của các mô hình mở rộng và phi cổ điển, trong đó mầm có thể không có hình dạng cầu lý tưởng, cấu trúc nội tại có thể biến đổi, và quá trình hình thành có thể diễn ra qua nhiều bước trung gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở nhiệt động học của hình thành hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt nhiệt động học, động lực của hình thành hạt được mô tả thông qua sự thay đổi năng lượng tự do Gibbs khi một mầm mới xuất hiện trong pha ban đầu. Sự thay đổi này bao gồm hai đóng góp đối nghịch: năng lượng bề mặt dương do tạo ra giao diện mới và năng lượng thể tích âm do pha mới ổn định hơn về mặt nhiệt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với một mầm hình cầu lý tưởng, năng lượng tự do Gibbs phụ thuộc vào bán kính mầm \u003Cem>r\u003C\u002Fem> theo biểu thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta G(r) = 4\\pi r^2 \\gamma + \\frac{4}{3}\\pi r^3 \\Delta G_v\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>γ\u003C\u002Fem> là năng lượng bề mặt và \u003Cem>ΔG\u003Csub>v\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là sự thay đổi năng lượng tự do trên một đơn vị thể tích. Khi \u003Cem>r\u003C\u002Fem> nhỏ, thành phần bề mặt chiếm ưu thế khiến mầm không bền; khi \u003Cem>r\u003C\u002Fem> vượt quá bán kính tới hạn \u003Cem>r\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>, thành phần thể tích chiếm ưu thế và mầm có xu hướng phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa mối quan hệ định tính giữa kích thước mầm và trạng thái ổn định nhiệt động:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kích thước mầm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm năng lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Xu hướng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>r &lt; r\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng bề mặt chiếm ưu thế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mầm tan rã\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>r = r\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng tự do đạt cực đại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trạng thái không bền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>r &gt; r\u003Csub>c\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng thể tích chiếm ưu thế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mầm phát triển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hình thành hạt đồng thể và dị thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hình thành hạt được phân loại thành hai cơ chế chính dựa trên môi trường xảy ra quá trình: đồng thể và dị thể. Hình thành hạt đồng thể xảy ra trong một môi trường hoàn toàn đồng nhất, không có bề mặt hay tạp chất hỗ trợ. Trong trường hợp này, mầm phải tự hình thành từ các dao động nhiệt ngẫu nhiên của hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do không có bề mặt xúc tác, hình thành hạt đồng thể đòi hỏi mức độ quá bão hòa hoặc quá lạnh cao để vượt qua rào cản năng lượng lớn. Điều này khiến cơ chế này hiếm gặp trong điều kiện tự nhiên thông thường nhưng lại quan trọng trong các thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ và trong mô phỏng lý thuyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, hình thành hạt dị thể diễn ra trên các bề mặt có sẵn như thành bình, hạt bụi, tạp chất hoặc giao diện giữa các pha. Những bề mặt này làm giảm năng lượng bề mặt cần thiết để tạo mầm, từ đó hạ thấp rào cản năng lượng và tăng xác suất hình thành hạt. Trong thực tế, phần lớn các quá trình chuyển pha quan sát được đều chịu chi phối bởi cơ chế dị thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đồng thể: yêu cầu điều kiện khắc nghiệt, giá trị học thuật cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dị thể: phổ biến trong tự nhiên và công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng kiểm soát cơ chế ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô của vật liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cơ chế động học và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh nền tảng nhiệt động học, hình thành hạt còn chịu chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố động học, quyết định tốc độ xuất hiện và phát triển của các mầm. Động học hình thành hạt liên quan trực tiếp đến tần suất va chạm giữa các phần tử cấu thành (nguyên tử, phân tử, ion) và khả năng các va chạm này dẫn đến sự kết dính bền vững thay vì phân rã tức thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ là yếu tố động học quan trọng nhất, bởi nó đồng thời ảnh hưởng đến mức độ dao động nhiệt và độ quá bão hòa của hệ. Ở nhiệt độ cao, chuyển động nhiệt mạnh làm tăng xác suất va chạm nhưng cũng dễ phá vỡ các mầm nhỏ. Ở nhiệt độ thấp, các mầm bền hơn nhưng tần suất va chạm giảm, dẫn đến sự tồn tại của một khoảng nhiệt độ tối ưu cho tốc độ hình thành hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố động học thường được xem xét bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và áp suất của hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ quá bão hòa hoặc quá lạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bản chất hóa học và cấu trúc phân tử của các thành phần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hiện diện của tạp chất và bề mặt xúc tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hình thành hạt trong khí quyển và khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học khí quyển, hình thành hạt là bước đầu tiên dẫn đến sự tạo thành sol khí (aerosol) và mây, từ đó ảnh hưởng đến cân bằng bức xạ và chu trình nước của Trái Đất. Các hạt nhân ngưng tụ mây (cloud condensation nuclei) thường có kích thước nanomet và có thể phát triển thành giọt mây khi điều kiện nhiệt động thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi các hợp chất tự nhiên và nhân tạo, chẳng hạn như sulfuric acid, ammonia và các hợp chất hữu cơ bay hơi. Nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NOAA\u003C\u002Fa> cho thấy sự thay đổi nồng độ sol khí có thể làm thay đổi tính phản xạ của mây, từ đó tác động gián tiếp đến khí hậu toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình khí hậu hiện đại do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IPCC\u003C\u002Fa> sử dụng đều cần mô tả chính xác quá trình hình thành hạt để giảm độ bất định trong dự báo biến đổi khí hậu dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học vật liệu và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học vật liệu, hình thành hạt quyết định trực tiếp đến kích thước hạt, cấu trúc tinh thể và tính chất cơ học của vật liệu. Việc kiểm soát giai đoạn hình thành hạt cho phép điều chỉnh độ bền, độ cứng, tính dẫn điện và quang học của sản phẩm cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ngành công nghiệp luyện kim và sản xuất hợp kim tận dụng hiểu biết về hình thành hạt để kiểm soát quá trình đông đặc kim loại. Trong công nghiệp dược phẩm, hình thành hạt ảnh hưởng đến kích thước tinh thể dược chất, từ đó quyết định độ hòa tan và sinh khả dụng của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Luyện kim và xử lý nhiệt kim loại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ bán dẫn và vật liệu nano\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất dược phẩm và hóa chất tinh khiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ thực phẩm (kết tinh đường, chất béo)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các mô hình và phương pháp nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của khoa học tính toán đã mở ra khả năng nghiên cứu hình thành hạt ở cấp độ nguyên tử và phân tử. Các mô phỏng động lực học phân tử (MD) cho phép theo dõi trực tiếp sự xuất hiện và phát triển của mầm trong thời gian rất ngắn, cung cấp thông tin mà thực nghiệm khó tiếp cận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, lý thuyết hàm mật độ (DFT) được sử dụng để tính toán năng lượng bề mặt và tương tác vi mô, giúp hiệu chỉnh các tham số trong mô hình nhiệt động. Các kỹ thuật thực nghiệm hiện đại như tán xạ tia X đồng bộ và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát cấu trúc mầm ở độ phân giải cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa mô phỏng, lý thuyết và thực nghiệm được xem là hướng tiếp cận toàn diện nhất hiện nay trong nghiên cứu hình thành hạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, hình thành hạt trong các hệ phức tạp vẫn đặt ra nhiều thách thức khoa học. Các hệ sinh học, vật liệu đa thành phần và môi trường đa pha thường thể hiện cơ chế hình thành hạt phi cổ điển, khó mô tả bằng các mô hình đơn giản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một thách thức lớn khác là việc kết nối thang đo, từ mức nguyên tử đến quy mô vĩ mô, trong cùng một mô hình nhất quán. Điều này đòi hỏi các phương pháp đa thang và sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu và dự đoán hành vi hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, nghiên cứu hình thành hạt được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong phát triển vật liệu thế hệ mới, kiểm soát khí hậu và tối ưu hóa các quy trình công nghiệp bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Debenedetti, P. G. \u003Cem>Metastable Liquids: Concepts and Principles\u003C\u002Fem>. Princeton University Press, 1996.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kashchiev, D. \u003Cem>Nucleation: Basic Theory with Applications\u003C\u002Fem>. Butterworth-Heinemann, 2000.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vehkamäki, H. \u003Cem>Classical Nucleation Theory in Multicomponent Systems\u003C\u002Fem>. Springer, 2006.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NOAA. “Aerosols and Climate.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Fweather-atmosphere\u002Faerosols\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IPCC. “Climate Change: The Physical Science Basis.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg1\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Royal Society of Chemistry. “Nucleation and Crystal Growth.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2025-12-30T07:23:50.319+00:00","2025-12-30T07:23:50.305+00:00",61,[33,43,53,64,74,79,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"baryon","Baryon là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Baryon","Baryon là một họ hạt tổ hợp hadron gồm ba hạt quark liên kết chặt chẽ với nhau thông qua tương tác mạnh, có số baryon B = 1 và tuân theo thống kê Fermi-Dirac.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"venetoclax","Venetoclax là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Venetoclax","Venetoclax là thuốc phân tử nhỏ dùng đường uống nhắm trúng đích phân tử BH3-mimetic, ức chế chọn lọc cao protein BCL-2 để kích hoạt lại quá trình tự chết theo chương trình ở tế bào ung thư máu.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân tích phylogenetic","Phân tích phylogenetic là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phylogenetic analysis","Phân tích phylogenetic là phương pháp sinh học tiến hóa sử dụng dữ liệu hình thái hoặc phân tử (DNA, protein) để tái dựng cây phả hệ phản ánh mối quan hệ nguồn gốc tổ tiên giữa các đơn vị phân loại."]