[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20y%20khoa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hình ảnh y khoa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":36,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"hình ảnh y khoa","Hình ảnh y khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hình ảnh y khoa là tập hợp các kỹ thuật thu nhận, xử lý và hiển thị hình ảnh cấu trúc, chức năng cơ thể người dưới dạng số hóa hoặc phim chụp. Mục đích của hình ảnh y khoa là cung cấp thông tin chính xác cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh, bao gồm các kỹ thuật như X-quang, CT, MRI, hay siêu âm.","\u003Ch2>Định nghĩa Hình ảnh Y khoa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hình ảnh y khoa là tập hợp các kỹ thuật và phương pháp thu nhận, xử lý và hiển thị hình ảnh cấu trúc, chức năng của cơ thể người dưới dạng số hóa hoặc phim chụp. Mục tiêu chính của hình ảnh y khoa là cung cấp thông tin trực quan về tình trạng giải phẫu, sinh lý và sinh hóa, hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán, theo dõi tiến triển bệnh lý và đánh giá hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân loại hình ảnh y khoa thường bao gồm hai nhóm chính: hình ảnh tĩnh (static imaging) như chụp X-quang kỹ thuật số, CT và MRI, và hình ảnh động (dynamic imaging) như siêu âm Doppler hoặc PET động. Hình ảnh tĩnh tập trung cung cấp lát cắt hoặc cấu trúc tĩnh tại một thời điểm, trong khi hình ảnh động ghi nhận thay đổi theo thời gian hoặc theo chu kỳ tín hiệu sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng lâm sàng của hình ảnh y khoa trải rộng từ phát hiện sớm tổn thương mô mềm, xương, mạch máu, đến khảo sát chức năng tim mạch, não bộ, gan thận và hệ nội tiết. Ngoài ra, hình ảnh y khoa còn được sử dụng trong nghiên cứu khoa học để đánh giá cơ chế bệnh sinh, thử nghiệm dược phẩm mới, và hướng dẫn kỹ thuật can thiệp tối thiểu xâm lấn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử Phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Năm 1895, Wilhelm Röntgen phát hiện ra tia X và công bố hình chụp đầu tiên của bàn tay vợ mình, mở ra kỷ nguyên hình ảnh y khoa. Phát hiện này thắng giải Nobel Vật lý năm 1901 và nhanh chóng được ứng dụng trong chẩn đoán gãy xương và đánh giá tổn thương mô cứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đến năm 1971, Sir Godfrey Hounsfield và Allan Cormack phát triển hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} (CT), cho phép dựng lại hình ảnh cắt ngang cơ thể với độ tương phản mô tốt hơn so với X-quang truyền thống. Năm 1977, Paul Lauterbur và Peter Mansfield giới thiệu cộng hưởng từ (MRI) sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết của mô mềm như não bộ và cơ tim.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Từ thập niên 1980, siêu âm y khoa (US) phát triển mạnh mẽ với Doppler cho phép quan sát dòng chảy máu động mạch và tĩnh mạch. Cuối thế kỷ 20, hình ảnh hạt nhân như PET (Positron Emission Tomography) và SPECT (Single Photon Emission Computed Tomography) xuất hiện, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} sinh hóa thông qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20ch%E1%BA%A5t%20ph%C3%B3ng%20x%E1%BA%A1%22%7D}}, phục vụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} chuyển hóa ở mức độ phân tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên tắc Vật lý Cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hình ảnh y khoa dựa trên tương tác giữa bức xạ hoặc sóng cơ học\u002Fđiện từ với các mô cơ thể. Trong chụp X-quang và CT, tia X bị hấp thụ và tán xạ bởi các nguyên tử trong mô, tạo nên tương phản dựa trên tỷ lệ hấp thụ khác nhau. Trong MRI, proton trong nước và mỡ hấp thu năng lượng từ trường và giải phóng năng lượng khi trở về trạng thái cân bằng, tín hiệu thu được phản ánh thành phần mô mềm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc tính tín hiệu và nhiễu (noise) quyết định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (Signal-to-Noise Ratio, SNR) được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{SNR} = \\frac{S}{\\sigma_N}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó S là cường độ tín hiệu trung bình, σN là độ lệch chuẩn của nhiễu. Bảng dưới đây minh họa ví dụ hệ số hấp thụ tia X (μ) của một số mô cơ bản tại năng lượng 60 keV:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mô\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hệ số hấp thụ μ (cm⁻¹)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.38\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mô mềm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.20\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mỡ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.15\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Không khí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.0002\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Hiệu chỉnh nhiễu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20tham%20s%E1%BB%91%22%7D}} chụp (điện áp ống X, thời gian thu tín hiệu, kích thước voxel) là bước quan trọng để nâng cao SNR và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}}, giúp phát hiện tổn thương nhỏ và cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ch%C3%ADnh%20x%C3%A1c%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các Phương pháp Chủ yếu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chụp X-quang kỹ thuật số (Digital Radiography) sử dụng detector bán dẫn hoặc panel phẳng để thu nhận tín hiệu trực tiếp, cho phép giảm liều tia và tăng tốc độ chụp. Kỹ thuật này phổ biến trong chẩn đoán xương, phổi và răng, với khả năng tùy chỉnh độ tương phản ngay sau khi chụp.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đầu dò phẳng (Flat-panel detector) cho hình ảnh sắc nét, độ nét cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chế độ khung hình liên tục (fluoroscopy) quan sát chuyển động động học như nuốt, bơm vào mạch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chụp cắt lớp vi tính (CT) – \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rsna.org\u002Fct\">RSNA CT Resources\u003C\u002Fa> – kết hợp tia X quay quanh cơ thể, dựng lại ảnh cắt ngang nhờ thuật toán tái tạo (Filtered back projection, Iterative reconstruction). CT đóng vai trò chủ chốt trong đánh giá chấn thương sọ não, tầm soát ung thư phổi và khảo sát mạch máu với kỹ thuật CT-angiography.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cộng hưởng từ (MRI) – \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fscience-education\u002Fscience-topics\u002Fmagnetic-resonance-imaging-mri\">NIBIB MRI\u003C\u002Fa> – sử dụng từ trường mạnh (1.5–3 Tesla) và sóng radio để thu tín hiệu từ proton. MRI vượt trội trong khảo sát não, tủy sống, khớp và cơ, với các chuỗi xung đa dạng như T1, T2, FLAIR, DWI phục vụ mục đích khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Siêu âm (US): sóng siêu âm tần số cao (2–15 MHz) cho hình ảnh thời gian thực, an toàn và chi phí thấp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hình ảnh hạt nhân (PET\u002FSPECT): đánh giá chức năng chuyển hóa qua dược chất phóng xạ, kết hợp PET\u002FCT hoặc PET\u002FMRI cho hình ảnh đồng bộ giải phẫu – chức năng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Xử lý và Phân tích Ảnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quy trình xử lý hình ảnh y khoa bắt đầu với bước tiền xử lý (pre-processing), nhằm loại bỏ nhiễu, điều chỉnh tương phản và chuẩn hóa cường độ. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm lọc trung bình (mean filter), lọc Gaussian và cân chỉnh histogram. Mục tiêu là tạo đầu vào chất lượng cao cho các bước phân tích tiếp theo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bước phân đoạn (segmentation) tách các vùng mô quan tâm như khối u, mạch máu hay cơ quan nội tạng. Các phương pháp cổ điển như thresholding, watershed kết hợp với thuật toán học sâu (U-Net, Mask R-CNN) cho kết quả tự động và chính xác hơn. Phân đoạn chính xác giúp định lượng thể tích, kích thước và theo dõi tiến triển tổn thương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trích xuất đặc trưng (feature extraction) chuyển đổi dữ liệu hình ảnh thành các chỉ số định lượng: kết cấu (texture), hình dạng (shape), histogram cường độ. Kết quả trích xuất có thể được sử dụng cho phân loại (tumor vs. normal), tiên lượng lâm sàng hoặc xây dựng mô hình dự đoán. Công cụ phần mềm phổ biến: 3D Slicer, ITK-SNAP.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng Lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hình ảnh y khoa hỗ trợ chẩn đoán sớm nhiều bệnh lý: ung thư phổi qua CT, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%20nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}} qua MRI, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh%22%7D}} qua PET-CT. Phát hiện sớm giúp cải thiện tỷ lệ sống sót và rút ngắn thời gian điều trị tổng thể.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hồi sức tim mạch: siêu âm tim Doppler đánh giá chức năng bơm máu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chẩn đoán thần kinh: MRI DWI phát hiện tổn thương do đột quỵ sau 30 phút.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung bướu: PET-CT xác định ổ di căn và đánh giá đáp ứng hóa trị.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong can thiệp xâm lấn tối thiểu, hình ảnh hướng dẫn (image-guided intervention) như CT-guided biopsy, fluoroscopy trong đặt stent và siêu âm trong chọc dò dịch màng phổi giúp tăng độ chính xác, giảm biến chứng và thời gian thủ thuật.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chuyên khoa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Hồi sức tim mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Siêu âm tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá EF, van tim\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>MRI DWI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện đột quỵ sớm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ung bướu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PET-CT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định vị di căn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>An toàn Bức xạ và Liều Lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable) đặt liều bức xạ ở mức tối thiểu trong khi vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh. Bác sĩ sẽ điều chỉnh tham số chụp: điện áp ống X (kVp), dòng điện (mA) và thời gian thu hình để kiểm soát liều.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đơn vị liều phổ biến: millisievert (mSv). Ví dụ, chụp X-quang ngực thường ~0.1 mSv, CT lồng ngực ~7 mSv, PET-CT ~25 mSv. Việc theo dõi liều tích lũy quan trọng để đánh giá nguy cơ ung thư phát sinh do bức xạ y học (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fradiation-emitting-products\u002Fmedical-imaging\">FDA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thủ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liều trung bình (mSv)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>X-quang ngực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CT bụng-chậu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PET-CT toàn thân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Biện pháp bảo vệ bao gồm sử dụng áo chì, tường chì, lắp đặt màn chắn và đào tạo nhân viên y tế về quy trình an toàn bức xạ theo tiêu chuẩn Quốc tế (ICRP, IAEA).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đạo đức và Pháp lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu hình ảnh y khoa được quy định bởi HIPAA (Mỹ) và GDPR (EU). Thông tin bệnh nhân phải được mã hóa, hạn chế truy cập và xóa sau khi hết thời gian lưu trữ pháp lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đồng thuận thông tin (informed consent) bắt buộc trước khi thực hiện các thủ thuật có rủi ro hoặc sử dụng chất cản quang, dược chất phóng xạ. Bệnh nhân cần được giải thích rõ ràng về lợi ích, nguy cơ và quyền từ chối.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chứng nhận thiết bị theo IEC 60601, FDA 510(k) hoặc CE Marking.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giám sát chất lượng thường xuyên: kiểm định hiệu chuẩn máy, kiểm tra rò rỉ bức xạ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tuân thủ quy định lưu trữ và hủy bỏ phim DICOM trong vòng 5–10 năm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thách thức và Giới hạn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ảnh giả (artifacts) do chuyển động bệnh nhân, kim loại cấy ghép gây mất tín hiệu, làm sai lệch cấu trúc mô và cản trở chẩn đoán. Các giải pháp kỹ thuật như gating trong CT\u002FMRI và thuật toán giảm noise được áp dụng để khắc phục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống CT, MRI cao, yêu cầu bảo trì định kỳ và phụ tùng thay thế đắt đỏ. Điều này tạo ra rào cản trong việc triển khai tại các cơ sở y tế quy mô nhỏ hoặc khu vực nông thôn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào trình độ kỹ thuật viên và bác sĩ đọc ảnh. Sự khác biệt về kinh nghiệm có thể dẫn đến sai sót chẩn đoán; cần chương trình đào tạo liên tục và đánh giá năng lực định kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng Tương lai và Công nghệ Mới\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (deep learning) đang cách mạng hóa phân tích hình ảnh: tự động phát hiện tổn thương, hỗ trợ chẩn đoán, ưu tiên khám khẩn cấp. Nhiều nền tảng AI đã được FDA cấp phép như Aidoc, Zebra Medical Vision.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tích hợp đa phương thức (fusion imaging) kết hợp PET\u002FMRI, SPECT\u002FCT cho hình ảnh đồng thời giải phẫu và chức năng, tăng độ chính xác chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thiết bị di động: máy siêu âm cầm tay kết nối smartphone giúp khám tại giường, tele-imaging hỗ trợ từ xa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hình ảnh phân tử (molecular imaging): phát triển dược chất nhắm mục tiêu tế bào ung thư, khảo sát quá trình sinh lý trên cấp độ phân tử.\u003C\u002Fli>\u003Cli>In 3D và thực tế ảo (VR): dựng mô hình giải phẫu cá nhân hóa, hỗ trợ phẫu thuật chuẩn xác.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Medical imaging","Hình ảnh y khoa (Medical imaging) là lĩnh vực kỹ thuật và chuyên khoa y học sử dụng các hiện tượng vật lý như tia X, sóng siêu âm và từ trường để tạo ra hình ảnh cấu trúc và chức năng cơ thể phục vụ chẩn đoán và điều trị.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Mishra (2023). Review of: \"Deep Learning in Medical Image Registration: Introduction and Survey\". Journal. DOI: 10.32388\u002Fygdvsh","Review of: \"Deep Learning in Medical Image Registration: Introduction and Survey\"","Mishra","Journal",2023,"10.32388\u002Fygdvsh",{"citationText":29,"title":23,"authors":30,"source":25,"year":26,"doi":31,"url":10},"Song (2023). Review of: \"Deep Learning in Medical Image Registration: Introduction and Survey\". Journal. DOI: 10.32388\u002Fmtsltc","Song","10.32388\u002Fmtsltc",{"citationText":33,"title":23,"authors":34,"source":25,"year":26,"doi":35,"url":10},"Ghosal (2023). Review of: \"Deep Learning in Medical Image Registration: Introduction and Survey\". Journal. DOI: 10.32388\u002Fwvg9dn","Ghosal","10.32388\u002Fwvg9dn",[37,40,43],{"question":38,"answer":39},"Các phương thức hình ảnh y khoa không sử dụng bức xạ ion hóa là gì?","Siêu âm (ultrasound) sử dụng sóng âm tần số cao và chụp cộng hưởng từ (MRI) sử dụng từ trường mạnh cùng sóng vô tuyến, an toàn cho phụ nữ mang thai và kiểm tra định kỳ nhiều lần.",{"question":41,"answer":42},"Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra đột phá như thế nào trong hình ảnh y khoa?","Mạng nơ-ron tích chập (CNN) và học sâu hỗ trợ phát hiện sớm nốt mờ phổi, tổn thương đột quỵ não, gãy xương tiềm ẩn, phân đoạn khối u tự động và hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh giảm tỷ lệ bỏ sót.",{"question":44,"answer":45},"Chuẩn truyền thông và lưu trữ ảnh y tế DICOM và PACS hoạt động ra sao?","DICOM là tiêu chuẩn quốc tế định dạng tệp và trao đổi dữ liệu hình ảnh kèm metadata bệnh nhân; hệ thống PACS là hạ tầng máy chủ mạng lưu trữ, quản lý và truyền tải ảnh tập trung trong bệnh viện.",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"chụp cắt lớp vi tính","phân tích chức năng","dược chất phóng xạ","đánh giá chức năng","chất lượng hình ảnh","tối ưu hóa tham số","độ phân giải không gian","độ chính xác chẩn đoán","đột quỵ nhồi máu não","bệnh động mạch vành",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.849+00:00","2026-09-07T08:08:47.141+00:00","2025-07-03T02:45:04.021+00:00","2026-09-07T08:08:46.711+00:00",262,[74,83,88,91,101,107,110,119,124,127],{"id":61,"title":75,"term":61,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"Độ phân giải không gian là gì? Giới hạn Rayleigh, MTF và ứng dụng","spatial resolution","Độ phân giải không gian (spatial resolution) là đại lượng đo lường khoảng cách tối thiểu giữa hai điểm hoặc cấu trúc riêng biệt trong không gian mà một hệ thống quang học, ảnh viễn thám hoặc chẩn đoán hình ảnh y khoa có thể phân biệt được.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"trích xuất đặc trưng","Trích xuất đặc trưng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","feature extraction","Trích xuất đặc trưng là quá trình biến đổi dữ liệu thô đầu vào thành một tập hợp các thuộc tính số lượng đại diện cô đọng và có tính phân biệt cao phục vụ cho các thuật toán học máy và nhận dạng mẫu.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"insar","Insar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Insar",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"thực vật bậc cao","Thực vật bậc cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular plants","Thực vật bậc cao (vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có tổ chức mô phức tạp, phân hóa hoàn chỉnh thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ mạch dẫn chuyên hóa (xylem và phloem) chứa lignin giúp nâng đỡ cơ học và vận chuyển dịch dinh dưỡng đi khắp cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"nhiệt độ bề mặt đất","Nhiệt độ bề mặt đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nhiệt độ bề mặt đất","land surface temperature","Nhiệt độ bề mặt đất (Land Surface Temperature – LST) là nhiệt độ bức xạ phát ra từ bề mặt tiếp xúc ngoài cùng của lớp vỏ Trái Đất (bao gồm thảm thực vật, thổ nhưỡng trần, mặt nước và bề mặt công trình nhân tạo) đo được bằng cảm biến viễn thám nhiệt.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"albumin","Albumin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":19,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"tập luyện thể dục","Tập luyện thể dục là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tập luyện thể dục","physical exercise","Tập luyện thể dục (Exercise Training \u002F Physical Exercise) là một phân mục của hoạt động thể lực có kế hoạch, có cấu trúc, lặp đi lặp lại và có chủ đích nhằm duy trì hoặc nâng cao một hoặc nhiều thành phần của thể lực (sức bền tim mạch, sức mạnh cơ bắp, độ dẻo dai và thành phần cơ thể).","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":120,"definition":123,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"lactobacillus","Lactobacillus là gì? Phân loại học mới, cơ chế probiotic và ứng dụng thực phẩm - y học","Lactobacillus","Lactobacillus là một chi trực khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy ý hoặc vi hiếu khí, không sinh bào tử, thuộc họ Lactobacillaceae trong nhóm vi khuẩn axit lactic (LAB), có khả năng lên men carbohydrate tạo ra axit lactic làm giảm pH môi trường, ức chế vi sinh vật gây hại và mang lại nhiều lợi ích probiotic cho sức khỏe đường tiêu hóa và miễn dịch.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột trắng","Chuột trắng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":19,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"trắc nghiệm moca","Trắc nghiệm MoCA là gì? Thang đánh giá suy giảm nhận thức","Montreal Cognitive Assessment","Trắc nghiệm MoCA (Montreal Cognitive Assessment) là một bài kiểm tra sàng lọc nhận thức ngắn gồm 30 câu hỏi đánh giá 8 lĩnh vực chức năng não bộ để phát hiện sớm suy giảm nhận thức nhẹ."]