[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20radar{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20radar":39},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"fecaa6ca-aff3-472f-a096-72e3e5b2512b","Khung học trái ngược dựa trên vùng bảo tồn ngữ cảnh cho việc phát hiện tàu trong hình ảnh SAR","Context-Preserving Region-Based Contrastive Learning Framework for Ship Detection in SAR",[13,14,15],"Tingting Zhang","Xin Lou","Han Wang",4,"Journal of Signal Processing Systems",false,"2022-07-26",2022,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11265-022-01799-8","10.1007\u002Fs11265-022-01799-8","\u003Cp>Thị giác máy tính ứng dụng học tương phản không giám sát nhằm nhận dạng tàu thuyền trên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hình ảnh radar\u003C\u002Fb> khẩu độ tổng hợp \u003Ci>SAR\u003C\u002Fi> độ phân giải cao. Mô hình bảo tồn ngữ cảnh không gian giúp giảm hiện tượng tán xạ rời rạc và tăng độ chính xác định vị mAP thêm 4,8%. Đóng góp nâng cao năng lực bóc tách mục tiêu từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hình ảnh radar\u003C\u002Fb> bờ biển dù bước tiền xử lý khử nhiễu còn chậm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":21,"publishYear":21,"totalCitation":21,"url":34,"doi":35,"summary":36},"7488301b-5236-4f51-98ad-da4353c5a2d2","Kỹ thuật thành phần chính dựa trên mô hình để phát hiện mìn chôn trong các hình ảnh radar tổng hợp đa khung","Model-based principal component techniques for detection of buried landmines in multiframe synthetic aperture radar images",[30,31],"Jie Cheng","E. Miller",2,"IEEE International Geoscience and Remote Sensing Symposium","https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F1025031\u002F","10.1109\u002FIGARSS.2002.1025031","\u003Cp>Kỹ thuật tín hiệu đề xuất thuật toán phân tích thành phần chính dựa trên mô hình tán xạ để phát hiện vật nổ chôn vùi trong chuỗi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hình ảnh radar\u003C\u002Fb> khẩu độ tổng hợp. Việc khai thác góc nhìn đa khung giúp tách chữ ký radar đặc thù của kim loại khỏi nền đất và giảm 35% tỷ lệ báo động giả. Báo cáo chứng minh tính hiệu quả của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hình ảnh radar\u003C\u002Fb> ngầm dù độ sâu khảo sát giảm khi đất ẩm.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":21},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":21,"definition":46,"discipline":47,"references":48,"faqs":79,"createUser":89,"publishUser":93,"keywords":97,"keywordCount":108,"enrichTopicLink":109,"status":110,"createTime":111,"updateTime":112,"publishTime":113,"linkEnrichedTime":114,"publicationScanTime":115,"contentErrorMessage":21,"viewCount":116,"wikidataId":21,"relateTopics":117},"hình ảnh radar","Hình ảnh radar là gì? Nguyên lý kỹ thuật và công nghệ SAR","Hình ảnh radar là kỹ thuật tạo ảnh bằng sóng vi ba chủ động, ứng dụng radar khẩu độ tổng hợp SAR trong viễn thám, quan sát bề mặt Trái Đất và quân sự.","\u003Cp>Hình ảnh radar (radar imaging) là kỹ thuật tạo lập ảnh bề mặt hoặc mục tiêu thông qua việc phát và thu nhận các chùm sóng điện từ trong dải tần số vi ba (microwave), đo lường độ phản xạ tán xạ ngược (backscatter) và độ trễ pha thời gian để tái tạo bản đồ không gian hai chiều hoặc ba chiều với độ phân giải cao độc lập với điều kiện chiếu sáng và thời tiết. Khác với cảm biến quang học thụ động phụ thuộc vào ánh sáng mặt trời và dễ bị che khuất bởi mây mù, radar là hệ thống cảm biến chủ động (active remote sensing) có khả năng chụp ảnh xuyên mây, hoạt động liên tục cả ngày lẫn đêm và nhạy cảm với cấu trúc hình thái học, độ nhám bề mặt và hàm lượng độ ẩm điện môi của vật thể. Kể từ công trình lịch sử của Cutrona và cộng sự (1966) trên Proceedings of the IEEE đặt nền móng xử lý đồng pha cho radar khẩu độ tổng hợp (Synthetic Aperture Radar - SAR), công nghệ tạo ảnh radar đã có những bước nhảy vọt. Tổng quan chuẩn mực của Moreira và cộng sự (2013) trên IEEE Geoscience and Remote Sensing Magazine và các công trình kinh điển về giao thoa radar (InSAR) của Rosen và cộng sự (2000) cùng Bamler &amp; Hartl (1998) trên Inverse Problems đã hệ thống hóa toàn diện lý thuyết SAR, kỹ thuật phân cực Polarimetric SAR, và quan trắc biến dạng mặt đất độ chính xác milimet. Bài viết này trình bày toàn diện về nguyên lý vật lý vi ba, kỹ thuật tạo ảnh SAR hai chiều, nén xung tín hiệu, giao thoa InSAR, phân cực đa kênh, cùng các ứng dụng viễn thám thực tiễn tại Việt Nam.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý Vật lý Vi ba và Cơ chế Tán xạ Ngược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hình ảnh radar được hình thành dựa trên sự tương tác giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C3%B3ng%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AB%22%7D}} vi ba và các phần tử vật chất trên bề mặt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Các Băng tần Radar Vi ba Phổ biến\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng X (bước sóng ngắn xentimet):\u003C\u002Fstrong> Độ phân giải không gian rất cao, tán xạ chủ yếu tại bề mặt tán lá trên cùng, bề mặt băng tuyết và các công trình nhân tạo. Ứng dụng phổ biến trên các vệ tinh TerraSAR-X, COSMO-SkyMed.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng C (bước sóng xentimet trung bình):\u003C\u002Fstrong> Băng tần tiêu chuẩn cho quan sát biển, giám sát lũ lụt, băng biển và thảm phủ thực vật vừa phải. Đại diện tiêu biểu là chùm vệ tinh Sentinel-1 của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) và RADARSAT.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng L (bước sóng đeximet dài):\u003C\u002Fstrong> Bước sóng dài có khả năng xuyên thấu qua tán rừng nhiệt đới dày đặc và lớp đất mặt khô cằn để tương tác với thân cây và nền đất, lý tưởng cho ước tính sinh khối rừng và quan trắc đứt gãy kiến tạo (ALOS-2 PALSAR).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng P (bước sóng dài nhất):\u003C\u002Fstrong> Khả năng xuyên thấu sâu nhất qua tán rừng rậm và lớp đất dưới sâu, phục vụ nghiên cứu sinh khối rừng toàn cầu (nhiệm vụ BIOMASS).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Cơ chế Tán xạ Ngược (Backscattering Mechanisms)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Cường độ tín hiệu phản xạ lại máy thu radar phụ thuộc vào cơ chế tán xạ đặc trưng của từng loại bề mặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ bề mặt (Surface Scattering \u002F Rough Surface):\u003C\u002Fstrong> Chi phối bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20nh%C3%A1m%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%B1ng%20s%E1%BB%91%20%C4%91i%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%22%7D}}. Bề mặt nhẵn (mặt nước phẳng, đường băng) đóng vai trò gương phản xạ hướng sóng ra xa máy thu (cho ảnh tối đen); bề mặt nhám gồ ghề tạo tán xạ khuếch tán đa hướng (cho ảnh sáng vừa).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ thể (Volume Scattering):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra khi sóng vi ba thâm nhập vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20kh%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%20nh%E1%BA%A5t%22%7D}} như tán lá rừng ngập mặn, tuyết xốp hoặc thảm thực vật dày, tán xạ qua lại nhiều lần giữa các cành lá trước khi phản xạ về máy thu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tán xạ góc đôi (Double-bounce Scattering \u002F Corner Reflector):\u003C\u002Fstrong> Sóng phản xạ liên tiếp giữa hai bề mặt trực giao (mặt đất và tường nhà, hoặc mặt nước và thân cây đước ngập mặn), tạo ra tín hiệu tán xạ ngược cực mạnh (các điểm sáng rực trên ảnh radar đô thị).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý Radar Khẩu độ Tổng hợp (SAR) theo Moreira (2013) và Cutrona (1966)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} cao mà không cần dùng ăng-ten vật lý khổng lồ dài hàng kilômét, kỹ thuật SAR đã tổng hợp khẩu độ ảo thông qua chuyển động của bệ mang vệ tinh hoặc máy bay:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Độ phân giải cự ly (Range Resolution) và Kỹ thuật Nén Xung\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Được xác định bởi thời gian tồn tại của xung phát hoặc độ rộng băng tần của tín hiệu điều tần tuyến tính (Chirp pulse):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>$$\\delta_r = \\frac{c}{2 B \\sin \\theta}$$\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó $c$ là vận tốc ánh sáng, $B$ là độ rộng băng tần của xung chirp, và $\\theta$ là góc tới (incidence angle). Kỹ thuật nén xung (matched filtering) theo Cutrona và cộng sự (1966) cho phép nén một xung dài có công suất phát lớn thành một xung cực ngắn, đạt độ phân giải cự ly cao mà vẫn đảm bảo tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Độ phân giải phương vị (Azimuth Resolution) và Xử lý Lọc Doppler\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo công trình nền tảng của Cutrona và cộng sự (1966) và Moreira và cộng sự (2013), bằng cách lưu giữ lịch sử pha kết hợp của tín hiệu phản xạ Doppler khi bệ mang di chuyển dọc theo quỹ đạo, thuật toán xử lý SAR tổng hợp một ăng-ten ảo có chiều dài tỷ lệ thuận với cự ly và bước sóng. Độ phân giải phương vị lý thuyết đạt được là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>$$\\delta_{az} = \\frac{L}{2}$$\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ phân giải phương vị hoàn toàn độc lập với khoảng cách cự ly và bước sóng, chỉ phụ thuộc vào chiều dài vật lý $L$ của ăng-ten thực. Ăng-ten vật lý càng ngắn thì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} SAR thu được càng mịn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu Các Chế độ Hoạt động của Hệ thống SAR Hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Chế độ chụp ảnh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Độ phân giải không gian\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Độ rộng dải quét (Swath)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng và Mục tiêu điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Spotlight\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất cao (cấp dưới mét)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hẹp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giám sát công trình hạ tầng, mục tiêu quân sự, tàu thuyền\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Stripmap\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình (vài mét)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vừa phải\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lập bản đồ địa hình, giám sát đứt gãy địa chất\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>ScanSAR\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thấp (hàng chục mét)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất rộng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giám sát băng biển toàn cầu, quan sát hải dương học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>TOPSAR (Sentinel-1)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rộng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quan sát bề mặt Trái Đất định kỳ, can thiệp biến dạng InSAR\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Radar Khẩu độ Tổng hợp Đa Phân cực (PolSAR)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật phân cực radar (Polarimetric SAR) khai thác đầy đủ thông tin vector điện trường của sóng vi ba:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ma trận Tán xạ Sinclair:\u003C\u002Fstrong> Mỗi pixel ảnh radar đa phân cực được biểu diễn bằng một ma trận tán xạ phức $2 \\times 2$ bao gồm 4 kênh phân cực cơ bản: $HH$ (phát ngang - thu ngang), $HV$ (phát ngang - thu dọc), $VH$ (phát dọc - thu ngang), và $VV$ (phát dọc - thu dọc).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân rã Tán xạ Pauli và Freeman-Durden:\u003C\u002Fstrong> Theo tổng quan của Moreira và cộng sự (2013), các giải thuật phân rã mục tiêu (target decomposition) phân tách {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ma%20tr%E1%BA%ADn%20hi%E1%BB%87p%20ph%C6%B0%C6%A1ng%20sai%22%7D}} thành ba thành phần tán xạ vật lý độc lập: tán xạ bề mặt (Odd-bounce), tán xạ góc đôi (Double-bounce), và tán xạ thể ngẫu nhiên (Volume scattering), cho phép phân loại lớp phủ bề mặt và rừng tự động với độ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật Giao thoa Radar (InSAR) và Đo Biến dạng theo Rosen (2000) &amp; Bamler (1998)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giao thoa radar InSAR (SAR Interferometry) khai thác sự sai biệt pha giữa hai ảnh SAR chụp cùng một khu vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giao thoa đồ (Interferogram):\u003C\u002Fstrong> Được tạo ra bằng cách nhân phức ảnh thứ nhất với ảnh liên hợp phức của ảnh thứ hai. Pha giao thoa $\\Delta \\phi$ chứa thông tin độ cao địa hình và độ dịch chuyển biến dạng:\n$$\\Delta \\phi = \\phi_{topo} + \\phi_{def} + \\phi_{atm} + \\phi_{noise}$$\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mở pha giao thoa (Phase Unwrapping):\u003C\u002Fstrong> Giải quyết bài toán mơ hồ pha tuần hoàn trong khoảng $[-\\pi, \\pi]$ để tái tạo giá trị pha liên tục tuyệt đối theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} nghịch đảo của Bamler &amp; Hartl (1998) thông qua các thuật toán nhánh cắt (Branch Cut) hoặc dòng chi phí tối thiểu (Minimum Cost Flow).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giao thoa vi sai DInSAR và PSInSAR:\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ thành phần địa hình từ mô hình số độ cao (DEM) chuẩn để đo lường biến dạng lún sụt do khai thác nước ngầm hoặc trồi sụt do động đất với độ chính xác cấp milimet (Rosen và cộng sự, 2000).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật Chuỗi Thời gian Điểm Tán xạ Ổn định (PSInSAR \u002F SBAS):\u003C\u002Fstrong> Tận dụng các điểm phản xạ mạnh và ổn định theo thời gian (mái nhà bê tông, kết cấu thép, mỏm đá lộ thiên) để loại trừ triệt để ảnh hưởng của tầng đối lưu khí quyển, cung cấp biểu đồ lún sụt liên tục nhiều năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ranh giới, Giới hạn Kỹ thuật và Hiện tượng Nhiễu trong Ảnh Radar\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc diễn giải và xử lý ảnh radar đòi hỏi phải nhận thức rõ các hạn chế và hiện tượng hình học đặc thù:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễu đốm (Speckle Noise):\u003C\u002Fstrong> Hiện tượng giao thoa kết hợp của nhiều tán xạ nhỏ trong một pixel gây ra biến thiên ngẫu nhiên cường độ sáng tối giống như hạt muối tiêu, làm giảm khả năng phân biệt chi tiết biên ảnh. Xử lý giảm nhiễu đốm đòi hỏi các bộ lọc không gian thích nghi như bộ lọc Lee, Frost hoặc Gamma-MAP.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng méo hình học do góc chiếu bên:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm hiện tượng dồn bóng (Foreshortening), bóng đè đỉnh núi (Layover) và vùng khuất bóng radar (Radar Shadow) tại các khu vực địa hình đồi núi dốc đứng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng mất tương quan pha (Decorrelation):\u003C\u002Fstrong> Mất tương quan thời gian do thảm thực vật thay đổi hoặc mất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20quan%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} do khoảng cách đường đáy (baseline) quá lớn, làm giảm độ tin cậy của phép đo InSAR.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng Thực tiễn của Viễn thám Radar tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, công nghệ hình ảnh radar đóng vai trò chiến lược trong giám sát tài nguyên thiên nhiên và phòng chống thiên tai:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát Sụt lún Đô thị và Đồng bằng sông Cửu Long:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng chuỗi dữ liệu Sentinel-1 và kỹ thuật PSInSAR để định lượng tốc độ sụt lún nền đất tại Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và Cần Thơ do khai thác nước ngầm quá mức và áp lực tải trọng xây dựng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cảnh báo và Bản đồ hóa Vùng ngập Lũ lụt:\u003C\u002Fstrong> Tận dụng khả năng chụp ảnh xuyên mây của sóng vi ba trong mùa mưa bão để khoanh vùng diện tích ngập úng tại các tỉnh duyên hải miền Trung và hạ lưu sông Hồng, hỗ trợ cứu hộ cứu nạn kịp thời.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát Nông nghiệp và Ước tính Năng suất Lúa:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi sự biến thiên tán xạ ngược theo chu kỳ sinh trưởng của cây lúa nước tại vựa lúa Đồng bằng sông Cửu Long.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát An ninh Biển đảo và Tàu thuyền:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng thuật toán phát hiện tàu thuyền (CFAR) trên ảnh SAR băng C và băng X phục vụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20giao%20th%C3%B4ng%22%7D}} hàng hải và giám sát vùng đặc quyền kinh tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","radar imaging","Hình ảnh radar (radar imaging) là kỹ thuật tạo lập ảnh bề mặt hoặc mục tiêu thông qua việc phát và thu nhận các chùm sóng điện từ trong dải tần số vi ba (microwave), đo lường độ phản xạ tán xạ ngược (backscatter) và độ trễ pha thời gian để tái tạo bản đồ không gian hai chiều hoặc ba chiều với độ phân giải cao độc lập với điều kiện chiếu sáng và thời tiết.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[49,57,65,72],{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"Moreira, A., Prats-Iraola, P., Younis, M., Krieger, G., Hajnsek, I., & Papathanassiou, K. P. (2013). A tutorial on synthetic aperture radar. IEEE Geoscience and Remote Sensing Magazine, 1(1), 6-43.","A tutorial on synthetic aperture radar","Moreira, Prats-Iraola, Younis, Krieger, Hajnsek, Papathanassiou","IEEE Geoscience and Remote Sensing Magazine",2013,"10.1109\u002Fmgrs.2013.2248301","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1109\u002Fmgrs.2013.2248301",{"citationText":58,"title":59,"authors":60,"source":61,"year":62,"doi":63,"url":64},"Rosen, P. A., Hensley, S., Joughin, I. R., Li, F. K., Madsen, S. N., Rodríguez, E., & Goldstein, R. M. (2000). Synthetic aperture radar interferometry. Proceedings of the IEEE, 88(3), 333-382.","Synthetic aperture radar interferometry","Rosen, Hensley, Joughin, Li, Madsen, Rodriguez, Goldstein","Proceedings of the IEEE",2000,"10.1109\u002F5.838084","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1109\u002F5.838084",{"citationText":66,"title":67,"authors":68,"source":61,"year":69,"doi":70,"url":71},"Cutrona, L. J., Leith, E. N., Porcello, L. J., & Vivian, W. E. (1966). On the application of coherent optical processing techniques to synthetic-aperture radar. Proceedings of the IEEE, 54(8), 1026-1032.","On the application of coherent optical processing techniques to synthetic-aperture radar","Cutrona, Leith, Porcello, Vivian",1966,"10.1109\u002Fproc.1966.4987","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1109\u002Fproc.1966.4987",{"citationText":73,"title":59,"authors":74,"source":75,"year":76,"doi":77,"url":78},"Bamler, R., & Hartl, P. (1998). Synthetic aperture radar interferometry. Inverse Problems, 14(4), R1-R54.","Bamler, Hartl","Inverse Problems",1998,"10.1088\u002F0266-5611\u002F14\u002F4\u002F001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1088\u002F0266-5611\u002F14\u002F4\u002F001",[80,83,86],{"question":81,"answer":82},"Tại sao độ phân giải phương vị (Azimuth Resolution) của radar khẩu độ tổng hợp SAR lại độc lập với khoảng cách?","Theo nguyên lý SAR được Cutrona và cộng sự (1966) và Moreira và cộng sự (2013) làm sáng tỏ, khi khoảng cách từ radar đến mục tiêu tăng lên, kích thước vệt quét chùm tia trên mặt đất tăng tương ứng, cho phép mục tiêu được chiếu xạ trong khoảng thời gian lâu hơn. Điều này làm tăng độ rộng băng tần dịch chuyển Doppler, bù trừ hoàn hảo cho sự suy giảm hình học và mang lại độ phân giải phương vị lý thuyết bằng đúng một nửa chiều dài vật lý của ăng-ten, hoàn toàn độc lập với cự ly quan sát và bước sóng.",{"question":84,"answer":85},"Nhiễu đốm (Speckle Noise) trong ảnh radar là gì và xử lý như thế nào?","Nhiễu đốm (speckle) là hiện tượng giao thoa sóng kết hợp (coherent interference) ngẫu nhiên giữa các sóng tán xạ ngược từ nhiều phần tử tán xạ vi mô nằm trong cùng một ô phân giải. Đây là đặc trưng bản chất của hệ thống radar kết hợp chứ không phải nhiễu ngẫu nhiên cộng tính thuần túy. Để giảm nhiễu đốm, người ta sử dụng kỹ thuật xử lý đa góc nhìn (Multi-looking) hoặc áp dụng các bộ lọc không gian thích nghi như bộ lọc Lee, Frost hoặc Gamma-MAP.",{"question":87,"answer":88},"Kỹ thuật giao thoa radar InSAR đo lường biến dạng bề mặt Trái Đất như thế nào?","Theo Rosen và cộng sự (2000) và Bamler & Hartl (1998), kỹ thuật InSAR sử dụng các ảnh SAR chụp cùng một khu vực tại các thời điểm hoặc vị trí góc nhìn khác nhau để tính toán hiệu pha giao thoa. Hiệu pha này bao gồm thành phần địa hình, biến dạng dịch chuyển bề mặt dọc theo đường ngắm tia radar (Line-of-Sight), độ trễ tầng khí quyển và nhiễu. Bằng cách loại bỏ pha địa hình và mở pha giao thoa (Phase Unwrapping), InSAR có thể đo lường độ lún sụt hoặc trồi sụt mặt đất với độ chính xác tới cấp milimet.",{"id":90,"researcherId":21,"name":91,"imageUrl":92},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":94,"researcherId":21,"name":95,"imageUrl":96},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[98,99,100,101,102,103,104,105,106,107],"sóng điện từ","độ nhám bề mặt","hằng số điện môi","môi trường không đồng nhất","độ phân giải không gian","độ phân giải hình ảnh","ma trận hiệp phương sai","mô hình toán học","tương quan không gian","quản lý giao thông",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.191+00:00","2026-09-12T07:12:42.330+00:00","2025-06-19T09:46:29.484+00:00","2026-09-12T07:12:41.940+00:00","2026-09-05T02:15:47.041+00:00",418,[118,121,124,127,130,133,136,139,142,145],{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"mô hình hóa toán học","Mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"giao thông xanh","Giao thông xanh là gì? Các nghiên cứu về Giao thông xanh",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nghiên cứu in vivo","Nghiên cứu in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học "]