[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20d%E1%BB%8Bch%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%20csi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20d%E1%BB%8Bch%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%20csi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"wikidataId":10,"relateTopics":78},"hình ảnh dịch chuyển hóa học csi","Hình ảnh dịch chuyển hóa học csi là gì? Các nghiên cứu","Hình ảnh dịch chuyển hóa học (CSI) là kỹ thuật cộng hưởng từ tiên tiến kết hợp phổ học để tạo bản đồ không gian phân bố các chất chuyển hóa trong mô. CSI khai thác hiệu ứng dịch chuyển hóa học giúp phân biệt tín hiệu proton ở môi trường khác nhau, hỗ trợ chẩn đoán chính xác nhiều bệnh lý. ","\u003Cp>\u003Cstrong>hình ảnh dịch chuyển hóa học csi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Chemical shift imaging (CSI)\u003C\u002Fem>) là Hình ảnh dịch chuyển hóa học (CSI) là kỹ thuật cộng hưởng từ phổ đa thể tích (magnetic resonance spectroscopic imaging) cho phép thu nhận đồng thời tín hiệu phổ cộng hưởng từ trên một lưới không gian hai chiều hoặc ba chiều, giúp lập bản đồ phân bố nồng độ các chất chuyển hóa trong mô sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về Hình ảnh dịch chuyển hóa học (CSI)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHình ảnh dịch chuyển hóa học (Chemical Shift Imaging – CSI), còn được gọi là MR Spectroscopic Imaging (MRSI), là một kỹ thuật tiên tiến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}} (MRI). Khác với MRI thông thường vốn chủ yếu cung cấp thông tin về cấu trúc mô, CSI tập trung vào việc tạo ra bản đồ không gian của các phổ hóa học. Mỗi voxel trong hình ảnh không chỉ chứa thông tin về vị trí mà còn phản ánh các tín hiệu đặc trưng của phân tử trong mô. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKỹ thuật này khai thác nguyên lý dịch chuyển hóa học – hiện tượng các hạt nhân cùng loại (thường là proton) trong những môi trường phân tử khác nhau có tần số cộng hưởng khác nhau. Sự khác biệt tần số này tạo điều kiện để phân biệt các chất chuyển hóa hoặc thành phần như nước, mỡ, N-acetylaspartate (NAA), creatine, choline, lactate. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, CSI mang lại khả năng khảo sát không xâm lấn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của mô, ví dụ xác định đặc điểm khối u não dựa trên tỷ lệ NAA\u002Fcholine, hoặc phân biệt tổn thương mỡ và nước trong bệnh lý xương. Nhờ vậy, nó trở thành công cụ hỗ trợ chẩn đoán sớm, đánh giá tiến triển và theo dõi điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động và các thành phần kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý chính của CSI là kết hợp thu phổ hóa học và mã hóa không gian. Đầu tiên, một chuỗi xung phổ MR như PRESS (Point RESolved Spectroscopy) hoặc STEAM (Stimulated Echo Acquisition Mode) được sử dụng để kích thích tín hiệu từ một thể tích khảo sát (volume of interest). Sau đó, quá trình mã hóa pha (phase encoding) theo một hoặc nhiều trục không gian được thêm vào, biến thể tích khảo sát thành một ma trận voxel. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi voxel trong ma trận chứa một phổ MR riêng, trong đó các đỉnh phổ phản ánh nồng độ tương đối của các chất. Như vậy, thay vì thu một phổ duy nhất cho toàn thể tích, CSI cho phép thu đồng thời hàng chục đến hàng trăm phổ, tạo ra bản đồ phân bố hóa chất trong không gian hai chiều hoặc ba chiều. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tham số kỹ thuật quan trọng trong CSI:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cb>TR (Repetition Time):\u003C\u002Fb> thời gian lặp lại xung, ảnh hưởng đến tín hiệu và độ tương phản phổ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>TE (Echo Time):\u003C\u002Fb> thời gian vọng hồi, ảnh hưởng đến khả năng quan sát các chất chuyển hóa có T2 khác nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Matrix size:\u003C\u002Fb> số voxel thu được, quyết định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Field of View (FoV):\u003C\u002Fb> kích thước vùng khảo sát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cb>Shim:\u003C\u002Fb> hiệu chỉnh đồng nhất từ trường, cực kỳ quan trọng để tránh méo phổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa các tham số kỹ thuật thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Tham số\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>TR (1500–2000 ms)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian lặp lại xung\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tín hiệu và độ nhạy hóa học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>TE (20–144 ms)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian vọng hồi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khả năng phát hiện lactate, lipids\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Matrix size (8x8, 16x16)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Số voxel thu phổ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ phân giải không gian\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>FoV (8–24 cm)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kích thước vùng khảo sát\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phạm vi phân tích hóa học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm sử dụng CSI so với phổ đơn vùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSo với phổ đơn vùng (Single-Voxel Spectroscopy – SVS), CSI mang lại lợi thế lớn trong việc khảo sát không gian rộng và không đồng nhất. SVS chỉ thu phổ trung bình trong một voxel lớn, dễ bỏ qua sự khác biệt nhỏ giữa các vùng mô. Trong khi đó, CSI cung cấp nhiều voxel nhỏ, giúp nhận diện sự thay đổi hóa học khu trú trong mô bệnh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nƯu điểm quan trọng khác là khả năng tạo bản đồ phân bố các chất chuyển hóa. Ví dụ, trong một khối u não, nồng độ choline có thể tăng ở trung tâm khối u nhưng bình thường ở ngoại vi. CSI giúp phát hiện sự khác biệt này, hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%ADp%20k%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1ch%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} hoặc xạ trị chính xác hơn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách lợi ích chính của CSI:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Phân tích hóa học theo không gian, thay vì trung bình toàn vùng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khả năng phát hiện dị thường nhỏ và phân bố không đồng nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hữu ích trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%22%7D}} tiến triển, ví dụ u não, bệnh thoái hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tạo bản đồ hóa học định lượng phục vụ so sánh và theo dõi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhược điểm và các giới hạn kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có nhiều ưu điểm, CSI vẫn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật. Thứ nhất là thời gian thu dài do phải thực hiện nhiều bước mã hóa pha. Một ma trận 16x16 voxel trong 3D có thể cần hàng chục phút, gây khó khăn cho bệnh nhân không thể nằm yên lâu. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThứ hai là yêu cầu cao về đồng nhất từ trường (B0 homogeneity). Nếu từ trường không được shim tốt, các phổ bị méo hoặc nhiễu chéo giữa voxel, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phân tích. Điều này đặc biệt khó khăn ở vùng sọ não, nơi ranh giới xương–không khí tạo ra gradient từ trường lớn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThứ ba là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20tr%C3%AAn%20nhi%E1%BB%85u%22%7D}} (SNR) thường thấp hơn so với phổ đơn vùng. Mỗi voxel nhỏ chứa ít proton hơn, tín hiệu yếu hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu hoặc sự lẫn phổ từ mô lân cận. Kỹ thuật triệt nước hoặc triệt mỡ cần thiết nhưng cũng làm giảm tín hiệu tổng thể. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách hạn chế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Thời gian khảo sát dài, khó áp dụng cho bệnh nhân không hợp tác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Yêu cầu shim từ trường đồng nhất, phức tạp về kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>SNR thấp, phổ dễ bị nhiễu hoặc lẫn tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích dữ liệu phức tạp, cần phần mềm chuyên dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng của CSI\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHình ảnh dịch chuyển hóa học được ứng dụng rộng rãi trong thần kinh học. Một trong những ứng dụng nổi bật là chẩn đoán và phân loại u não. CSI giúp đánh giá tỷ lệ N-acetylaspartate (NAA), choline và creatine trong mô não. Trong u ác tính, nồng độ choline tăng cao do sự tăng sinh màng tế bào, trong khi NAA – một chỉ số thần kinh – thường giảm do mất tế bào thần kinh. Tỷ lệ Choline\u002FNAA trở thành chỉ số quan trọng trong phân biệt u não ác tính với u lành hoặc vùng tổn thương khác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài khối u, CSI còn hỗ trợ phát hiện sớm bệnh Alzheimer và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} khác. Sự suy giảm NAA trong hồi hải mã và sự tích tụ myo-inositol là dấu hiệu hóa học đặc trưng cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}. Kỹ thuật này mang lại tiềm năng phát hiện sớm trước khi các thay đổi cấu trúc xuất hiện rõ rệt trên MRI thông thường. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực đột quỵ, CSI có thể phát hiện sự xuất hiện lactate – dấu hiệu của chuyển hóa kỵ khí trong vùng não thiếu máu. Thông tin này giúp phân biệt vùng mô chết (infarct) với vùng có khả năng hồi phục (penumbra), hỗ trợ bác sĩ quyết định liệu pháp tái thông mạch. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các biến thể và kỹ thuật cải tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo thời gian thu dữ liệu của CSI truyền thống còn dài, nhiều cải tiến kỹ thuật đã được phát triển nhằm tăng tốc độ và nâng cao chất lượng. Một trong số đó là \u003Cb>fast CSI\u003C\u002Fb>, sử dụng các phương pháp mã hóa nhanh như Echo-Planar Spectroscopic Imaging (EPSI) để thu cả dữ liệu không gian và phổ trong một lần quét gradient. Kỹ thuật này có thể rút ngắn thời gian thu từ hàng chục phút xuống còn vài phút, phù hợp hơn cho lâm sàng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cải tiến khác là \u003Cb>parallel imaging\u003C\u002Fb>, sử dụng nhiều cuộn thu (coil array) để thu tín hiệu song song, giảm số bước mã hóa pha cần thiết. Các thuật toán tái tạo như SENSE hoặc GRAPPA được áp dụng để tái tạo dữ liệu đầy đủ từ tín hiệu thu song song. Điều này giúp cải thiện cả tốc độ lẫn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cb>Hybrid CSI\u003C\u002Fb> cũng là hướng phát triển quan trọng, kết hợp giữa chọn vùng khảo sát (volume selection) và CSI để vừa giảm thời gian quét, vừa hạn chế tín hiệu từ các mô ngoài vùng quan tâm. Ngoài ra, công nghệ \u003Cb>3D CSI\u003C\u002Fb> ngày càng được triển khai, cho phép khảo sát toàn bộ thể tích não thay vì chỉ một lát cắt. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí đánh giá và chất lượng phổ hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ tin cậy của CSI phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật. Trước hết là \u003Cb>độ phân giải phổ\u003C\u002Fb> (spectral resolution), được xác định bởi số điểm trong phổ và độ rộng dải tần số quét. Độ phân giải càng cao, khả năng phân biệt các chất chuyển hóa có tần số gần nhau càng tốt. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cb>Độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> (spatial resolution) quyết định kích thước voxel. Voxel nhỏ giúp phân tích chi tiết hơn nhưng lại làm giảm tín hiệu. Do đó, cần cân bằng giữa độ phân giải và tỷ lệ tín hiệu\u002Fnhiễu (SNR). \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột chỉ số khác là \u003Cb>tính đồng nhất từ trường (B0 shim)\u003C\u002Fb>. Nếu từ trường không đồng đều, các đỉnh phổ sẽ bị mở rộng hoặc dịch chuyển, gây khó khăn trong phân tích định lượng. Các bước shim từ trường cục bộ thường được thực hiện trước khi bắt đầu thu dữ liệu CSI. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các tiêu chí chất lượng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Độ phân giải phổ đủ để tách biệt các chất chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tỷ lệ tín hiệu\u002Fnhiễu (SNR) cao để phân tích tin cậy.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đồng nhất từ trường (B0 shim) tốt để tránh méo phổ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thời gian thu phù hợp, tránh ảnh hưởng chuyển động bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế trong ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có giá trị chẩn đoán cao, CSI vẫn gặp nhiều thách thức trong ứng dụng lâm sàng. Thời gian khảo sát kéo dài khiến bệnh nhân khó duy trì nằm yên, đặc biệt ở trẻ em hoặc người già. Các chuyển động nhỏ cũng có thể làm sai lệch phổ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, phân tích dữ liệu CSI phức tạp hơn nhiều so với MRI thông thường. Việc xử lý cần phần mềm chuyên dụng để khử nhiễu, căn chỉnh phổ và định lượng nồng độ chất chuyển hóa. Quá trình này đòi hỏi nhân viên y tế có kinh nghiệm, làm hạn chế khả năng phổ biến rộng rãi trong các bệnh viện. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi phí vận hành cao cũng là một yếu tố cản trở. Hệ thống MRI cần trang bị phần cứng mạnh, cuộn thu đa kênh và phần mềm chuyên dụng mới có thể thực hiện CSI với chất lượng tốt. Điều này khiến kỹ thuật chủ yếu xuất hiện tại các trung tâm y khoa lớn hoặc cơ sở nghiên cứu. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHình ảnh dịch chuyển hóa học (CSI) là công nghệ kết hợp giữa cộng hưởng từ và phổ học, cung cấp thông tin không gian về thành phần hóa học của mô. Nó vượt trội so với phổ đơn vùng trong việc phát hiện các thay đổi không đồng nhất, hỗ trợ chẩn đoán nhiều bệnh lý từ u não, đột quỵ đến bệnh lý xương khớp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDù còn tồn tại thách thức về thời gian khảo sát, độ phức tạp phân tích và chi phí triển khai, những cải tiến kỹ thuật hiện nay như fast CSI, parallel imaging và 3D CSI đang mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi hơn trong lâm sàng. CSI hứa hẹn sẽ trở thành công cụ tiêu chuẩn trong chẩn đoán hình ảnh hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu y học. \n\u003C\u002Fp>","Chemical shift imaging (CSI)","Hình ảnh dịch chuyển hóa học (CSI) là kỹ thuật cộng hưởng từ phổ đa thể tích (magnetic resonance spectroscopic imaging) cho phép thu nhận đồng thời tín hiệu phổ cộng hưởng từ trên một lưới không gian hai chiều hoặc ba chiều, giúp lập bản đồ phân bố nồng độ các chất chuyển hóa trong mô sống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Ling, Brauer (1992). Ethanol-induced fatty liver in the rat examined by in vivo 1H chemical shift selective magnetic resonance imaging and localized spectroscopic methods. Magnetic Resonance Imaging.","Ethanol-induced fatty liver in the rat examined by in vivo 1H chemical shift selective magnetic resonance imaging and localized spectroscopic methods","Ling, Brauer","Magnetic Resonance Imaging",1992,"10.1016\u002F0730-725x(92)90019-v",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"Shaw (1985). Chemical shift imaging, technical requirements. Magnetic Resonance Imaging.","Chemical shift imaging, technical requirements","Shaw",1985,"10.1016\u002F0730-725x(85)90373-x",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Bashir, Yablonskiy (2006). Natural linewidth chemical shift imaging (NL‐CSI). Magnetic Resonance in Medicine.","Natural linewidth chemical shift imaging (NL‐CSI)","Bashir, Yablonskiy","Magnetic Resonance in Medicine",2006,"10.1002\u002Fmrm.20917",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Ưu điểm của kỹ thuật CSI so với phổ đơn thể tích (SVS) là gì?","CSI cung cấp thông tin phổ chuyển hóa phân giải theo không gian trên toàn bộ lát cắt hoặc thể tích mô, cho phép so sánh nồng độ chất chuyển hóa giữa vùng bệnh lý và mô lành xung quanh mà không phụ thuộc vào vị trí đặt voxel đơn lẻ.",{"question":46,"answer":47},"Các dấu ấn chuyển hóa thần kinh quan trọng nhất trên phổ proton CSI gồm những chất nào?","N-acetylaspartate (NAA - dấu ấn tế bào thần kinh sống), Choline (Cho - dấu ấn chu chuyển màng tế bào u), Creatine (Cr - chất chuẩn năng lượng tế bào) và Lactate\u002FLipid (dấu ấn hoại tử mô và chuyển hóa kỵ khí).",{"question":49,"answer":50},"Kỹ thuật nào giúp ức chế tín hiệu lipid da đầu gây nhiễu trong phổ não CSI?","Áp dụng các dải bão hòa không gian ngoài vùng quan tâm (outer volume suppression - OVS) kết hợp với các chuỗi xung chọn lọc tần số như CHESS hoặc kỹ thuật đảo ngược phục hồi (inversion recovery).",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"cộng hưởng từ hạt nhân","ứng dụng lâm sàng","thành phần hóa học","độ phân giải không gian","lập kế hoạch phẫu thuật","nghiên cứu bệnh lý","tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu","bệnh thoái hóa thần kinh","thoái hóa thần kinh","chất lượng hình ảnh",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.719+00:00","2026-09-13T21:10:08.577+00:00","2025-09-19T03:36:40.093+00:00","2026-09-13T21:10:08.118+00:00",201,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhũ tương","Vi nhũ tương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi nhũ tương",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử heli","Nguyên tử heli là gì? Các nghiên cứu về Nguyên tử heli",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt"]