[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%A0nh%20vi%20ph%E1%BA%A1m%20ph%C3%A1p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%C3%A0nh%20vi%20ph%E1%BA%A1m%20ph%C3%A1p":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"hành vi phạm pháp","Hành vi phạm pháp là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hành vi phạm pháp là hành vi của cá nhân hoặc tổ chức trái với quy định pháp luật hiện hành, xâm phạm các quan hệ xã hội được nhà nước bảo vệ và có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý. Khái niệm này là nền tảng của khoa học pháp lý, dùng để xác định ranh giới giữa hành vi hợp pháp và bất hợp pháp trong quản lý xã hội. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hành vi phạm pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi phạm pháp là hành vi của cá nhân hoặc tổ chức vi phạm các quy định pháp luật hiện hành do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, bị coi là trái pháp luật và có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý. Hành vi này xâm phạm các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ như trật tự công cộng, quyền con người, quyền sở hữu, an toàn xã hội và lợi ích của nhà nước. Khái niệm hành vi phạm pháp là nền tảng chung của khoa học pháp lý, được sử dụng xuyên suốt trong luật hình sự, luật hành chính, luật dân sự và luật lao động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ lý luận pháp luật, hành vi phạm pháp không chỉ được nhận diện thông qua hậu quả gây thiệt hại mà còn thông qua tính trái pháp luật của hành vi tại thời điểm thực hiện. Một hành vi chỉ bị coi là phạm pháp nếu tại thời điểm đó tồn tại quy phạm pháp luật điều chỉnh và cấm hoặc hạn chế hành vi tương ứng. Nguyên tắc này bảo đảm tính hợp pháp và dự đoán được của hệ thống pháp luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn áp dụng pháp luật, khái niệm hành vi phạm pháp đóng vai trò là cơ sở để cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định trách nhiệm pháp lý, lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Việc hiểu đúng và thống nhất khái niệm này giúp hạn chế sự tùy tiện trong thực thi pháp luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hành vi cụ thể của cá nhân hoặc tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính trái pháp luật được xác định bởi quy phạm pháp luật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng phát sinh trách nhiệm pháp lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở pháp lý và vai trò trong hệ thống pháp luật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi phạm pháp được xác định trên cơ sở hệ thống pháp luật quốc gia, bao gồm hiến pháp, luật, pháp lệnh, nghị định và các văn bản quy phạm pháp luật khác. Mỗi lĩnh vực pháp luật quy định cụ thể những hành vi bị cấm hoặc bị hạn chế, đồng thời xác định hậu quả pháp lý tương ứng khi các hành vi này xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ thống pháp luật, khái niệm hành vi phạm pháp giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì trật tự pháp lý và bảo đảm hiệu lực quản lý của nhà nước. Thông qua việc xác định và xử lý hành vi phạm pháp, nhà nước thể hiện quyền lực công, đồng thời thiết lập các chuẩn mực hành vi bắt buộc đối với các chủ thể trong xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tài liệu hướng dẫn và phân tích chính sách của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgov\u002Fregulatory-policy\u002F\" target=\"_blank\">OECD\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unodc.org\" target=\"_blank\">UNODC\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng việc xác định rõ hành vi phạm pháp là điều kiện cần thiết để xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch, có khả năng thực thi và tạo niềm tin cho xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Văn bản pháp luật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò đối với hành vi phạm pháp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiến pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng nguyên tắc và quyền cơ bản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Luật chuyên ngành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định hành vi bị cấm và chế tài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Văn bản dưới luật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hướng dẫn chi tiết áp dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố cấu thành hành vi phạm pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể một hành vi bị coi là phạm pháp, pháp luật yêu cầu phải hội đủ các yếu tố cấu thành nhất định. Các yếu tố này giúp phân biệt hành vi phạm pháp với hành vi hợp pháp hoặc hành vi tuy gây thiệt hại nhưng không phát sinh trách nhiệm pháp lý. Việc phân tích các yếu tố cấu thành là bước quan trọng trong quá trình áp dụng pháp luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố đầu tiên là chủ thể thực hiện hành vi phải có năng lực trách nhiệm pháp lý. Cá nhân phải đạt độ tuổi luật định và có khả năng nhận thức, điều khiển hành vi; tổ chức phải được thành lập hợp pháp và có tư cách pháp nhân theo quy định. Nếu thiếu yếu tố này, hành vi có thể không bị coi là phạm pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, hành vi phải có tính trái pháp luật và xâm phạm các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ. Cuối cùng, yếu tố lỗi phản ánh thái độ tâm lý của chủ thể đối với hành vi và hậu quả của hành vi đó, là điều kiện không thể thiếu để xác định trách nhiệm pháp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hành vi trái pháp luật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố lỗi của chủ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan hệ xã hội bị xâm phạm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại hành vi phạm pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi phạm pháp được phân loại dựa trên mức độ nguy hiểm cho xã hội và lĩnh vực pháp luật điều chỉnh. Việc phân loại này giúp xác định cơ quan có thẩm quyền xử lý, trình tự thủ tục áp dụng và loại trách nhiệm pháp lý tương ứng. Đây là một nội dung quan trọng trong cả lý luận và thực tiễn pháp luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhổ biến nhất là phân loại theo lĩnh vực pháp luật, bao gồm hành vi phạm pháp hình sự, vi phạm hành chính, vi phạm dân sự và vi phạm kỷ luật. Mỗi loại có đặc điểm riêng về tính chất, mức độ nguy hiểm và chế tài áp dụng, phản ánh mức độ can thiệp khác nhau của nhà nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hành vi phạm pháp còn có thể được phân loại theo tính chất lỗi, hậu quả gây ra hoặc chủ thể thực hiện. Các cách phân loại này hỗ trợ nghiên cứu khoa học pháp lý và giúp hoàn thiện chính sách phòng ngừa vi phạm pháp luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hành vi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm pháp hình sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ nguy hiểm cao, xử lý bằng hình phạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi phạm hành chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xâm phạm trật tự quản lý nhà nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi phạm dân sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây thiệt hại quan hệ tài sản, nhân thân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi phạm kỷ luật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi phạm quy tắc nội bộ tổ chức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Hành vi phạm pháp và lỗi pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLỗi pháp lý là yếu tố phản ánh trạng thái tâm lý của chủ thể đối với hành vi và hậu quả do hành vi đó gây ra, giữ vai trò quyết định trong việc xác định trách nhiệm pháp lý. Trong khoa học pháp lý, lỗi cho thấy mức độ nhận thức và ý chí của chủ thể khi thực hiện hành vi trái pháp luật, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng chế tài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPháp luật hiện đại thường phân biệt hai hình thức lỗi cơ bản là lỗi cố ý và lỗi vô ý. Lỗi cố ý xảy ra khi chủ thể nhận thức rõ tính trái pháp luật của hành vi và hậu quả có thể xảy ra nhưng vẫn mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả đó. Lỗi vô ý phát sinh khi chủ thể không mong muốn hậu quả nhưng do cẩu thả hoặc quá tự tin mà để hậu quả xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc xác định lỗi không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn có giá trị thực tiễn trong việc cá thể hóa trách nhiệm pháp lý. Trong nhiều trường hợp, cùng một hành vi nhưng mức độ lỗi khác nhau có thể dẫn đến các hình thức xử lý hoàn toàn khác biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lỗi cố ý trực tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lỗi cố ý gián tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lỗi vô ý do cẩu thả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lỗi vô ý do quá tự tin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hậu quả pháp lý của hành vi phạm pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi phạm pháp tất yếu dẫn đến các hậu quả pháp lý bất lợi cho chủ thể vi phạm, được thể hiện thông qua việc áp dụng các biện pháp trách nhiệm pháp lý. Các hậu quả này nhằm khôi phục trật tự pháp lý bị xâm hại, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác, đồng thời răn đe và phòng ngừa hành vi vi phạm trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy theo loại hành vi phạm pháp, hậu quả pháp lý có thể bao gồm hình phạt hình sự, xử phạt vi phạm hành chính, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại dân sự hoặc các biện pháp kỷ luật. Mức độ nghiêm khắc của hậu quả phản ánh mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi vi phạm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các phân tích chính sách tư pháp của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unodc.org\" target=\"_blank\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>, việc thiết kế hậu quả pháp lý cần bảo đảm tính tương xứng, công bằng và phù hợp với chuẩn mực nhân quyền quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại trách nhiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả pháp lý điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phạt tù, phạt tiền, cải tạo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hành chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phạt tiền, tước giấy phép\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dân sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bồi thường thiệt hại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỷ luật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khiển trách, cách chức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>So sánh hành vi phạm pháp và hành vi trái đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi phạm pháp cần được phân biệt rõ với hành vi trái đạo đức. Hành vi phạm pháp là hành vi bị pháp luật cấm và có chế tài xử lý cụ thể, trong khi hành vi trái đạo đức vi phạm các chuẩn mực xã hội nhưng không nhất thiết bị pháp luật điều chỉnh hoặc xử phạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt này phản ánh ranh giới giữa phạm vi điều chỉnh của pháp luật và phạm vi điều chỉnh của đạo đức xã hội. Pháp luật chỉ can thiệp vào những hành vi được coi là gây nguy hiểm đáng kể cho xã hội, trong khi đạo đức bao trùm phạm vi rộng hơn các chuẩn mực ứng xử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số trường hợp, hành vi trái đạo đức có thể trở thành hành vi phạm pháp khi được pháp luật hóa. Quá trình này thường diễn ra khi xã hội đạt được sự đồng thuận cao về mức độ nguy hại của hành vi đối với lợi ích chung.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hành vi phạm pháp trong nghiên cứu khoa học pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm hành vi phạm pháp là đối tượng nghiên cứu trung tâm của nhiều ngành khoa học pháp lý như luật hình sự, tội phạm học, xã hội học pháp luật và luật so sánh. Thông qua việc phân tích hành vi phạm pháp, các nhà nghiên cứu có thể đánh giá hiệu quả của hệ thống pháp luật và đề xuất các cải cách phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hành vi phạm pháp cũng giúp làm rõ các nguyên nhân xã hội, kinh tế và tâm lý dẫn đến vi phạm pháp luật. Các kết quả nghiên cứu này là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng chính sách phòng ngừa và giáo dục pháp luật trong cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều báo cáo học thuật và chính sách của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgov\u002Fregulatory-policy\u002F\" target=\"_blank\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng hiểu biết đầy đủ về hành vi phạm pháp giúp nâng cao chất lượng quản trị, cải thiện tuân thủ pháp luật và củng cố niềm tin xã hội vào nhà nước pháp quyền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>United Nations Office on Drugs and Crime. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unodc.org\u002Funodc\u002Fen\u002Fjustice-and-prison-reform.html\" target=\"_blank\">Justice and Prison Reform\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgov\u002Fregulatory-policy\u002F\" target=\"_blank\">Regulatory Policy\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Black, H. C. \u003Cem>Black’s Law Dictionary\u003C\u002Fem>. Thomson Reuters.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hart, H. L. A. (2012). \u003Cem>The Concept of Law\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.298+00:00","2026-01-26T17:56:44.721+00:00","2026-01-26T17:56:44.716+00:00",51,[34,45,48,53,58,69,79,84,89,94],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"đương sự","Đương sự là gì? Các công bố khoa học về Đương sự","Đương sự","Litigant \u002F Party to legal proceedings","Đương sự là cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức tham gia vào tố tụng tư pháp với tư cách là chủ thể có quyền, nghĩa vụ pháp lý độc lập nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình hoặc người được đại diện trước tòa án.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà tù","Nhà tù là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"kích động","Kích động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","incitement","Kích động (tiếng Anh: incitement) là hành vi thúc đẩy, lôi kéo hoặc xúi giục người khác thực hiện hành vi nguy hại, bạo lực hoặc vi phạm pháp luật, được luật hình sự và khoa học xã hội phân biệt với tự do ngôn luận dựa trên mối liên hệ nhân quả và nguy cơ tức thời của hành vi gây hại.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"phân cấp không gian","Phân cấp không gian (spatial hierarchy) là gì?","spatial hierarchy","Phân cấp không gian là nguyên lý tổ chức các thành phần không gian theo các trật tự quy mô và mức độ tiếp cận từ công cộng đến riêng tư.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]