[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%A0nh%20vi%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hành vi con người":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"f042ab5f-e5ba-41f2-a86e-4511c174bf46","Khí hậu, hành vi con người hay môi trường: mô hình hóa dựa trên cá nhân về tính mùa vụ của Campylobacter và các chiến lược giảm gánh nặng bệnh tật","Climate, human behaviour or environment: individual-based modelling of Campylobacter seasonality and strategies to reduce disease burden",[13,14,15],"Stephen P. Rushton","Roy A. Sanderson","Peter J. Diggle",17,"Journal of Translational Medicine",false,"2019-01-21",2019,null,"https:\u002F\u002Ftranslational-medicine.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12967-019-1781-y","10.1186\u002Fs12967-019-1781-y","\u003Cp>Mô hình toán học dựa trên cá nhân đánh giá mối liên hệ tương tác giữa biến đổi khí hậu, yếu tố môi trường và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hành vi con người\u003C\u002Fb> đối với tính mùa vụ của bệnh nhiễm khuẩn Campylobacter. Kết quả mô phỏng số lượng ca bệnh ghi nhận thói quen ăn uống ngoài trời và chế biến thực phẩm mùa hè làm gia tăng đột biến nguy cơ lây nhiễm. Nghiên cứu cung cấp định hướng chính sách y tế dự phòng nhằm can thiệp hành vi cộng đồng hiệu quả.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"0f1382d4-db8a-4b11-a84f-303e42c12f3e","Phân Tích và Phân Loại Hành Vi Lái Xe Của Con Người Trong Môi Trường Đô Thị*","Analysis and Classification of Human Driving Behaviour in an Urban Environment*",[30,31],"M. Canale","S. Malan",2,"Cognition, Technology & Work","2002-09-01",2002,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs101110200018","10.1007\u002Fs101110200018","\u003Cp>Mô hình tính toán học máy được xây dựng nhằm phân tích và phân loại các đặc trưng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hành vi con người\u003C\u002Fb> khi điều khiển phương tiện giao thông trong không gian đô thị phức tạp. Dữ liệu từ các cảm biến trên xe ghi nhận thói quen tăng tốc, phanh và đánh lái của tài xế để nhận diện phong cách lái xe cá nhân hóa. Kết quả thử nghiệm đóng góp nền tảng thuật toán thông minh hỗ trợ các hệ thống lái tự động thích ứng an toàn.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":55,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":59,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":60,"contentErrorMessage":21,"viewCount":61,"relateTopics":62},"hành vi con người","Hành vi con người là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hành vi con người là phản ứng có thể quan sát hoặc đo lường được, hình thành từ tương tác giữa yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội trong từng hoàn cảnh. Nó bao gồm cả hành động có ý thức và vô thức, thể hiện qua lời nói, cử chỉ, cảm xúc hoặc quyết định, phản ánh khả năng thích nghi với môi trường sống.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hành vi con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi con người là tổng hợp các phản ứng có thể quan sát hoặc đo lường được của một cá nhân trước các kích thích từ môi trường ngoài hoặc từ động cơ bên trong. Hành vi có thể là hành động có chủ đích như phát biểu, viết, di chuyển, hoặc là phản ứng tự động như phản xạ, nhíu mày, cảm thán. Đây là biểu hiện bên ngoài của các quá trình tâm lý và sinh học bên trong, phản ánh bản chất thích nghi của con người với môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHành vi không chỉ giới hạn trong các hành vi có thể thấy được mà còn bao gồm cả những lựa chọn, động cơ và ý định chưa được biểu hiện. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fbehavioral-science\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa>, hành vi là trọng tâm nghiên cứu của tâm lý học, khoa học thần kinh, xã hội học và nhân học, đóng vai trò trong việc hiểu và điều chỉnh hành vi cá nhân cũng như tập thể trong nhiều lĩnh vực ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng hành vi phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hành vi lời nói: phát ngôn, viết lách, giao tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hành vi cơ thể: chuyển động, tư thế, biểu cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hành vi nhận thức: suy nghĩ, chú ý, ghi nhớ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hành vi cảm xúc: khóc, cười, phản ứng cảm xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại hành vi con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ cho nghiên cứu hoặc can thiệp. Phân loại theo mức độ học tập gồm hành vi bẩm sinh (innate behavior) – như phản xạ co rút, và hành vi học được (learned behavior) – như kỹ năng lái xe. Phân loại theo ý thức gồm hành vi có ý thức – như lựa chọn chính trị, và hành vi vô thức – như cắn móng tay do lo âu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hệ thống phân loại thường dùng trong tâm lý học xã hội chia hành vi thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi cá nhân:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến sự lựa chọn và thói quen riêng, ví dụ ăn uống, ngủ nghỉ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi xã hội:\u003C\u002Fstrong> có tính tương tác, ảnh hưởng đến người khác, ví dụ hợp tác, cạnh tranh, gây hấn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi đạo đức:\u003C\u002Fstrong> gắn với hệ thống giá trị, ví dụ giúp đỡ, tha thứ, phán xét\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hành vi có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm, ví dụ hành vi chia sẻ trên mạng xã hội có thể là hành vi cá nhân (thói quen), xã hội (có tính tương tác), và đạo đức (liên quan nội dung đăng tải).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi của con người chịu tác động bởi nhiều yếu tố, có thể chia thành ba nhóm chính là sinh học, tâm lý và xã hội. Các yếu tố sinh học gồm di truyền, hormone, cấu trúc não và hệ thần kinh. Ví dụ, nồng độ dopamine ảnh hưởng đến xu hướng tìm kiếm phần thưởng, trong khi hormone cortisol tăng khi stress kéo dài có thể dẫn đến hành vi né tránh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố tâm lý bao gồm động lực, niềm tin, nhận thức, trải nghiệm cá nhân. Ví dụ, người có lòng tự trọng thấp có xu hướng tránh đối đầu trong tranh luận. Yếu tố xã hội bao gồm gia đình, văn hóa, truyền thông và chuẩn mực cộng đồng. Con người thường hành xử khác nhau trong môi trường nhóm, nơi họ bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng xã hội hoặc áp lực ngang hàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior) mô tả hành vi như một hàm số của ba yếu tố:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Hành vi} = f(\\text{Ý định}, \\text{Chuẩn mực xã hội}, \\text{Nhận thức kiểm soát hành vi})\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó, ý định hành động là yếu tố dự đoán mạnh nhất, bị ảnh hưởng bởi thái độ cá nhân và cảm nhận về sự kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình học hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhần lớn hành vi được hình thành thông qua học tập. Học hành vi có thể diễn ra thông qua ba cơ chế chính: điều kiện hóa cổ điển (Pavlov), điều kiện hóa vận hành (Skinner) và học qua quan sát (Bandura). Điều kiện hóa cổ điển là quá trình liên kết một kích thích trung tính với một phản ứng có sẵn – ví dụ chó tiết nước bọt khi nghe chuông.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều kiện hóa vận hành tập trung vào việc tăng hay giảm tần suất hành vi dựa trên kết quả củng cố hoặc trừng phạt. Ví dụ: nếu học sinh được thưởng mỗi khi làm bài tập, hành vi học tập sẽ gia tăng. Trong khi đó, học qua quan sát cho thấy hành vi có thể được học chỉ bằng cách quan sát và bắt chước người mẫu (model) – đặc biệt phổ biến ở trẻ nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hình thức học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều kiện hóa cổ điển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng tự động trước kích thích mới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sợ kim tiêm vì liên tưởng đến đau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều kiện hóa vận hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hành vi được điều chỉnh qua hậu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trẻ nhận kẹo khi dọn đồ chơi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Học qua quan sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt chước hành vi người mẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Học cách ứng xử qua phim ảnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ các cơ chế học hành vi giúp thiết kế các chương trình giáo dục, điều chỉnh hành vi sai lệch, và tạo ra môi trường phát triển hành vi tích cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hành vi và chức năng của não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNão bộ là trung tâm điều khiển hành vi thông qua mạng lưới phức tạp của hệ thần kinh trung ương. Các vùng chức năng như thùy trán (prefrontal cortex) chịu trách nhiệm ra quyết định, tự kiểm soát và lập kế hoạch; hệ viền (limbic system) điều phối cảm xúc, còn hạch nền (basal ganglia) kiểm soát hành vi theo thói quen. Sự tổn thương ở bất kỳ khu vực nào cũng có thể gây rối loạn hành vi rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu sử dụng fMRI và PET scan đã xác định mối liên hệ giữa hoạt động thần kinh và hành vi cụ thể. Ví dụ, tăng hoạt động ở vùng amygdala liên quan đến phản ứng sợ hãi, còn vùng vỏ trước trán giữa (medial PFC) có liên hệ đến hành vi đạo đức. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fbrain-and-behavior\" target=\"_blank\">NINDS\u003C\u002Fa>, rối loạn hành vi như bốc đồng, thờ ơ, hoặc hung hăng thường bắt nguồn từ sự mất cân bằng trong các hệ thống dẫn truyền thần kinh như dopamine hoặc serotonin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa vai trò các vùng não chính trong điều khiển hành vi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vùng não\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng liên quan đến hành vi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thùy trán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ra quyết định, tự kiểm soát, đạo đức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ viền (amygdala, hippocampus)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ghi nhớ cảm xúc, sợ hãi, động lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạch nền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Học thói quen, hành vi lặp lại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vỏ não vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều phối vận động có chủ đích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hành vi trong bối cảnh xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi con người chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố xã hội, đặc biệt là chuẩn mực, vai trò nhóm và mối quan hệ quyền lực. Thí nghiệm Asch (1951) về sự đồng thuận xã hội cho thấy nhiều người sẵn sàng hành động trái với sự thật hiển nhiên chỉ để phù hợp với ý kiến số đông. Tương tự, thí nghiệm Milgram (1963) chứng minh rằng dưới áp lực thẩm quyền, người bình thường có thể thực hiện hành vi gây tổn hại cho người khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lý thuyết hiện đại như “social identity theory” (Tajfel &amp; Turner) và “framing theory” cho thấy hành vi không chỉ phản ánh ý chí cá nhân mà còn là sản phẩm của quá trình định danh, bối cảnh ngôn ngữ, và sự phân cực nhóm. Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội và thuật toán lan truyền thông tin cũng tạo ra các khuôn mẫu hành vi tập thể như hành vi đám đông, hiệu ứng lan truyền hoặc cực đoan hóa hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng hành vi xã hội phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuân thủ (compliance)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đồng thuận nhóm (conformity)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản kháng (defiance)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng qua chuẩn mực (normative influence)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hành vi bất thường và rối loạn hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi bất thường là những hành vi lệch chuẩn về mặt xã hội, gây rối loạn chức năng cá nhân hoặc có tính lặp đi lặp lại gây hậu quả tiêu cực. Một số dạng bao gồm: cưỡng bức (compulsion), ám ảnh (obsession), gây hấn, thờ ơ cảm xúc hoặc hành vi tự hủy. Các rối loạn hành vi thường xuất hiện trong bối cảnh các rối loạn tâm thần như rối loạn lo âu, rối loạn nhân cách, ADHD hoặc PTSD.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc chẩn đoán hành vi bất thường dựa trên các tiêu chí lâm sàng như trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.psychiatry.org\u002Fpsychiatrists\u002Fpractice\u002Fdsm\" target=\"_blank\">DSM-5\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fclassifications\u002Fclassification-of-diseases\" target=\"_blank\">ICD-11\u003C\u002Fa>. Các biện pháp can thiệp bao gồm liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), liệu pháp hành vi ứng dụng (ABA), hoặc kết hợp thuốc hướng thần nếu cần thiết. Những chương trình can thiệp này hướng đến việc điều chỉnh nhận thức sai lệch, tái cấu trúc hành vi và tăng khả năng tự kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và nghiên cứu hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hành vi sử dụng nhiều phương pháp từ quan sát trực tiếp, khảo sát, thí nghiệm, đến kỹ thuật hiện đại như eye-tracking, cảm biến sinh lý, và thực tế ảo (VR). Dữ liệu hành vi có thể định lượng (số lần hành động, thời gian phản ứng, cường độ cảm xúc) hoặc định tính (phân tích nội dung, biểu tượng, ngữ cảnh).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công cụ nghiên cứu hành vi hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết bị đeo (wearable devices) theo dõi nhịp tim, cử động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Eye-tracking trong đánh giá giao diện người dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>VR và AR để mô phỏng hành vi trong môi trường thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình học máy để phân tích dữ liệu hành vi lớn (big behavioral data)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết hợp dữ liệu định lượng và định tính giúp đưa ra phân tích sâu sắc hơn, đồng thời hỗ trợ thiết kế các chiến lược thay đổi hành vi hiệu quả trong giáo dục, marketing và y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa và ứng dụng của việc nghiên cứu hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ hành vi con người có ý nghĩa chiến lược trong nhiều lĩnh vực: từ thiết kế chính sách y tế, cải thiện giao tiếp trong doanh nghiệp, đến phát triển AI hành vi và hệ thống tự động. Hành vi là cơ sở để xây dựng can thiệp xã hội, thúc đẩy sự thay đổi cá nhân và phát triển cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế:\u003C\u002Fstrong> tăng tỷ lệ tiêm chủng, thay đổi hành vi ăn uống, phòng ngừa HIV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục:\u003C\u002Fstrong> phát triển hành vi học tập, điều chỉnh hành vi gây rối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Marketing:\u003C\u002Fstrong> dự đoán hành vi tiêu dùng, tối ưu hóa hành trình khách hàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách:\u003C\u002Fstrong> thiết kế nudges (thúc đẩy hành vi), giảm hành vi gây hại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.behaviouralinsights.co.uk\u002F\" target=\"_blank\">Behavioural Insights Team (BIT)\u003C\u002Fa>, việc áp dụng khoa học hành vi vào chính sách công đã giúp các quốc gia cải thiện hiệu quả dịch vụ công, tăng tỷ lệ tuân thủ và giảm chi phí xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fbehavioral-science\" target=\"_blank\">American Psychological Association – Behavioral Science\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fbrain-and-behavior\" target=\"_blank\">NINDS – Brain and Behavior\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Fjournals\u002Fpsychology\" target=\"_blank\">Frontiers in Psychology – Human Behavior\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.psychiatry.org\u002Fpsychiatrists\u002Fpractice\u002Fdsm\" target=\"_blank\">DSM-5 Diagnostic Criteria – APA\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fclassifications\u002Fclassification-of-diseases\" target=\"_blank\">ICD-11 – WHO Classification of Diseases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.behaviouralinsights.co.uk\u002F\" target=\"_blank\">Behavioural Insights Team – BIT\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fjournal-of-behavioral-and-experimental-economics\" target=\"_blank\">Journal of Behavioral and Experimental Economics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":52,"researcherId":21,"name":53,"imageUrl":54},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[43],"PUBLISHED","2025-07-31T09:05:02.249+00:00","2026-09-03T08:17:34.122+00:00","2025-07-31T16:12:09.606+00:00","2026-09-03T08:17:34.120+00:00",501,[63,73,77,80,83,86,89,100,106,111],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":74,"definition":76,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"rủi ro tiềm ẩn","Rủi ro tiềm ẩn là gì? Các công bố khoa học về Rủi ro tiềm ẩn",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hiệu quả","Hiệu quả là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phạm trù hóa","Phạm trù hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"freud","Sigmund Freud là gì? Phân tâm học, vô thức và cấu trúc nhân cách Id Ego Superego","Freud","Sigmund Freud","Sigmund Freud là bác sĩ thần kinh học và nhà tư tưởng người Áo, người đặt nền móng sáng lập nên phân tâm học – một hệ thống lý thuyết sâu sắc về vô thức, cấu trúc nhân cách bản ngã và phương pháp điều trị tâm bệnh học.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"nhận thức xuyên văn hóa","Nhận thức xuyên văn hóa là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Nhận thức xuyên văn hóa","cross-cultural awareness","Nhận thức xuyên văn hóa là năng lực hiểu biết, tôn trọng và đánh giá khách quan sự khác biệt cũng như tương đồng về giá trị, niềm tin, chuẩn mực ứng xử giữa các nền văn hóa khác nhau, làm nền tảng cho giao tiếp và hợp tác quốc tế hiệu quả.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"lý thuyết xã hội","Lý thuyết xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lý thuyết xã hội","social theory","Lý thuyết xã hội (Social Theory) là các khung phân tích lý luận khoa học giải thích sự hình thành, vận hành, biến đổi và các mối quan hệ quyền lực trong các cấu trúc và thiết chế xã hội loài người.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thông điệp","Thông điệp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]