[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%A0nh%20vi%20b%E1%BA%A7y%20%C4%91%C3%A0n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hành vi bầy đàn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hành vi bầy đàn","Hành vi bầy đàn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hành vi bầy đàn là xu hướng cá nhân làm theo đám đông thay vì đánh giá độc lập, xuất hiện ở cả động vật và con người trong nhiều bối cảnh khác nhau. Hiện tượng này bắt nguồn từ cơ chế sinh tồn và tâm lý xã hội, ảnh hưởng đến quyết định tập thể trong tự nhiên, tài chính, truyền thông và đời sống hiện đại.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về hành vi bầy đàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi bầy đàn (herd behavior) là một hiện tượng tâm lý và xã hội, trong đó các cá nhân trong một nhóm có xu hướng làm theo hành động hoặc quyết định của số đông, thay vì dựa trên đánh giá độc lập. Đây là một phản ứng mang tính bản năng và được quan sát ở nhiều loài động vật cũng như con người. Sự tuân thủ theo đám đông có thể xảy ra trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: từ sự di chuyển đồng loạt của cá thể trong tự nhiên cho đến quyết định đầu tư, mua hàng, hoặc phản ứng với thông tin trên mạng xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này có liên hệ chặt chẽ với hiện tượng tâm lý \"cascade thông tin\" (informational cascade), khi một người ra quyết định chủ yếu dựa trên hành vi của người khác mà không sử dụng toàn bộ thông tin sẵn có. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, hành vi bầy đàn thường đi kèm với tốc độ lan truyền thông tin nhanh chóng, đặc biệt là qua các nền tảng số, làm tăng ảnh hưởng và hậu quả của các quyết định tập thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ phổ biến về hành vi bầy đàn ở người:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đám đông chen lấn mua hàng giảm giá mà không cần biết giá trị thực sự của sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhà đầu tư đổ xô mua một loại cổ phiếu chỉ vì thấy người khác làm vậy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người dân hoảng loạn rút tiền hàng loạt khi có tin đồn về ngân hàng phá sản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nền tảng sinh học và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thế giới tự nhiên, hành vi bầy đàn là một chiến lược sinh tồn tiến hóa, giúp giảm thiểu nguy cơ bị săn mồi. Khi cá thể di chuyển hoặc hành động trong một nhóm lớn, xác suất bị tấn công giảm đi đáng kể nhờ hiện tượng “hiệu ứng pha loãng nguy cơ” (dilution effect). Đồng thời, việc bắt chước hành vi của các thành viên khác giúp toàn bộ bầy đàn phản ứng nhanh chóng với mối đe dọa mà không cần mỗi cá thể phải tự phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các loài như chim sáo đá, cá mòi hay linh dương có khả năng di chuyển đồng bộ đáng kinh ngạc mà không có sự lãnh đạo trung tâm. Ví dụ, một bầy chim có thể thay đổi hướng bay hàng loạt chỉ trong tích tắc khi một số ít cá thể phát hiện kẻ săn mồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loài động vật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hành vi bầy đàn điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lợi ích tiến hóa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cá mòi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Di chuyển thành đàn lớn để gây nhiễu kẻ săn mồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm xác suất bị bắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chim sáo đá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bay thành đội hình chặt chẽ, đổi hướng đồng loạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ứng nhanh với nguy hiểm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Linh dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chạy theo nhóm khi có tiếng động lạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng khả năng sống sót nếu nguy hiểm thực sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tâm lý học hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ con người, hành vi bầy đàn không chỉ là bản năng sinh tồn mà còn là sản phẩm của các cơ chế tâm lý xã hội. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là nhu cầu được chấp nhận trong nhóm. Khi cá nhân đối mặt với sự không chắc chắn, họ thường cảm thấy an toàn hơn khi làm theo số đông. Việc đi ngược lại đám đông có thể khiến họ bị cô lập, chỉ trích hoặc cảm thấy sai lầm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cơ chế tâm lý thúc đẩy hành vi bầy đàn ở con người:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Conformity bias\u003C\u002Fstrong>: Xu hướng làm theo người khác để phù hợp với chuẩn mực xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fear of missing out (FOMO)\u003C\u002Fstrong>: Lo sợ bị bỏ lỡ cơ hội khi người khác đang hành động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pluralistic ignorance\u003C\u002Fstrong>: Cá nhân tin rằng cảm nhận của mình là sai vì thấy mọi người nghĩ khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ kinh điển là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fmonitor\u002F2011\u002F10\u002Fstanding\" target=\"_blank\">hiệu ứng khán giả\u003C\u002Fa> (bystander effect), khi một người chứng kiến tình huống khẩn cấp nhưng không hành động vì thấy người khác cũng không làm gì. Họ ngầm cho rằng tình huống đó không nghiêm trọng, dù thực tế là họ đang bị ảnh hưởng bởi hiện tượng bầy đàn thụ động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kinh tế và tài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực tài chính, hành vi bầy đàn là yếu tố chính góp phần tạo ra các bong bóng đầu cơ, sự sụp đổ thị trường hoặc các làn sóng đầu tư vào sản phẩm mới. Nhiều nhà đầu tư cá nhân không tự phân tích kỹ lưỡng mà chỉ dựa vào hành vi của số đông để ra quyết định. Điều này dẫn đến hiện tượng \"chạy theo thị trường\", làm khuếch đại rủi ro và biến động giá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu kinh điển từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nber.org\u002Fpapers\u002Fw17363\" target=\"_blank\">Bikhchandani, Hirshleifer và Welch (1992)\u003C\u002Fa> giới thiệu khái niệm \"thác thông tin\" (information cascade), trong đó một người có thể bỏ qua tín hiệu riêng của mình nếu thấy nhiều người trước đó hành động theo một hướng. Từ đó, hình thành các chuỗi hành vi bầy đàn liên tiếp không phản ánh giá trị thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một số ví dụ thực tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bong bóng dot-com (1995–2000):\u003C\u002Fstrong> Nhà đầu tư đổ tiền vào các công ty công nghệ chưa có lợi nhuận vì thấy thị trường kỳ vọng cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khủng hoảng tài chính 2008:\u003C\u002Fstrong> Các ngân hàng và nhà đầu tư mua trái phiếu bất động sản rủi ro vì “ai cũng làm vậy”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bitcoin và tiền mã hóa:\u003C\u002Fstrong> Sự tăng giá chóng mặt năm 2017 và 2021 phần lớn do hiệu ứng FOMO và bầy đàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biểu hiện trong xã hội và truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự lan truyền thông tin trên các nền tảng kỹ thuật số đã làm gia tăng quy mô và tốc độ của hành vi bầy đàn trong xã hội hiện đại. Mạng xã hội là môi trường lý tưởng để hình thành các hiệu ứng bầy đàn mạnh mẽ, nơi các cá nhân liên tục tiếp xúc với ý kiến, hành vi và xu hướng từ đám đông. Tính năng like, share, trending, lượt xem đã biến các hành động đơn lẻ thành dấu hiệu định hướng xã hội cho hàng triệu người khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hiện tượng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng lan truyền giả tạo (fake virality):\u003C\u002Fstrong> Một nội dung được nhiều người chia sẻ không vì chất lượng mà vì cảm giác “mọi người đều đang xem”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cancel culture:\u003C\u002Fstrong> Cộng đồng mạng đồng loạt tẩy chay cá nhân hoặc tổ chức chỉ dựa trên thông tin ban đầu chưa được kiểm chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tin giả (fake news):\u003C\u002Fstrong> Các thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng vì khán giả không xác minh nguồn, mà tin tưởng vào lượng chia sẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo một nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pnas.org\u002Fdoi\u002F10.1073\u002Fpnas.1801211115\" target=\"_blank\">Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ (PNAS)\u003C\u002Fa>, tin giả có tốc độ lan truyền nhanh gấp 6 lần so với tin thật. Điều này phần lớn bắt nguồn từ hành vi bầy đàn kỹ thuật số, nơi quyết định chia sẻ thường dựa vào độ phổ biến chứ không phải tính xác thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hiện tượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm bầy đàn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hệ quả xã hội\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cancel Culture\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ứng đồng loạt, thiếu đánh giá cá nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn hại danh tiếng không công bằng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tin giả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chia sẻ theo số đông, không kiểm chứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thao túng dư luận, bất ổn xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xu hướng tiêu dùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mua hàng theo trào lưu, không dựa vào nhu cầu thật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lãng phí tài chính cá nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mô hình toán học mô phỏng hành vi bầy đàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi bầy đàn có thể được mô hình hóa bằng nhiều cách khác nhau, từ các mô hình xác suất đơn giản đến mô hình tương tác phi tuyến giữa các tác nhân. Trong vật lý xã hội và kinh tế học hành vi, một số mô hình được sử dụng phổ biến là mô hình Ising (từ vật lý hạt), mô hình trò chơi, và mô hình cascade thông tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột dạng mô hình toán học cơ bản mô tả xác suất cá thể thứ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> i \u003C\u002Fscript> hành động giống người đi trước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP(A_i = A_{i-1}) = \\frac{1}{1 + e^{-\\beta (U_{i-1} - U_i)}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> U_i \u003C\u002Fscript>: Tiện ích kỳ vọng cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\beta \u003C\u002Fscript>: Hệ số độ nhạy với ảnh hưởng xã hội (càng lớn thì càng dễ bị bầy đàn)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mô hình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pnas.org\u002Fdoi\u002F10.1073\u002Fpnas.0709640104\" target=\"_blank\">agent-based modeling\u003C\u002Fa> (mô hình dựa trên tác nhân) cho phép mô phỏng tương tác giữa hàng nghìn cá thể với các quy tắc hành vi đơn giản, từ đó quan sát sự hình thành hành vi tập thể. Đây là công cụ quan trọng để nghiên cứu các hiện tượng như kẹt xe, dòng người di tản, hoặc đầu cơ thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của hành vi bầy đàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi bầy đàn không hoàn toàn tiêu cực. Trong nhiều trường hợp, nó mang lại lợi ích xã hội rõ rệt, đặc biệt khi cần ra quyết định nhanh trong tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, khi không có sự phản biện cá nhân, hành vi bầy đàn dễ dẫn đến các hậu quả ngoài kiểm soát, sai lầm tập thể hoặc khủng hoảng lan rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Lợi ích tiềm năng:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rút ngắn thời gian phản ứng trong nguy hiểm (cháy nổ, động đất,...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ lan truyền hành vi tích cực (đeo khẩu trang, ủng hộ từ thiện,...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích đồng thuận xã hội khi cần thiết (bầu cử, ứng phó dịch bệnh,...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Tác hại điển hình:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khủng hoảng tài chính do đầu tư theo đám đông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lan truyền tin đồn, tạo hoảng loạn không kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đám đông hành động cảm tính, dẫn đến bạo lực (ví dụ: đám đông tấn công người vô tội do tin sai)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược kiểm soát và tận dụng hành vi bầy đàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể kiểm soát và tận dụng hành vi bầy đàn một cách hiệu quả, các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và tổ chức truyền thông cần hiểu rõ động lực của hành vi này. Thay vì chống lại hoàn toàn, việc sử dụng các cơ chế \"gợi ý hành vi\" (nudging) có thể hướng hành vi bầy đàn vào mục tiêu tích cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược áp dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định hướng thông tin:\u003C\u002Fstrong> Hiển thị dữ liệu thống kê rõ ràng, chống lại tin giả bằng kiểm chứng nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát tốc độ lan truyền:\u003C\u002Fstrong> Thiết lập thời gian chờ, giới hạn chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế mạng xã hội có đạo đức:\u003C\u002Fstrong> Thay đổi thuật toán đề xuất để giảm lan truyền cảm xúc tiêu cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khuyến khích đa dạng quan điểm:\u003C\u002Fstrong> Tạo môi trường an toàn để phản biện và không tuân theo đám đông một cách mù quáng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khía cạnh thương mại, nhiều thương hiệu tận dụng hành vi bầy đàn bằng cách tạo hiệu ứng “đang hot”, đánh vào tâm lý FOMO hoặc sử dụng người nổi tiếng để tạo hiệu ứng lan truyền tích cực. Tuy nhiên, việc này cần đi kèm trách nhiệm truyền thông để tránh gây rối loạn thị trường hoặc thao túng nhận thức khách hàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi bầy đàn là một phản xạ phức tạp, có nguồn gốc sinh học nhưng chịu ảnh hưởng mạnh từ bối cảnh xã hội và công nghệ hiện đại. Việc hiểu rõ các cơ chế thúc đẩy hành vi này giúp chúng ta không chỉ dự đoán và giảm thiểu các hậu quả tiêu cực mà còn thiết kế các hệ thống chính sách, truyền thông và thị trường hiệu quả hơn. Trong một thế giới ngày càng kết nối, việc duy trì tư duy độc lập và khả năng phản biện cá nhân là chìa khóa để không bị cuốn vào vòng xoáy của đám đông.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pnas.org\u002Fdoi\u002F10.1073\u002Fpnas.1801211115\" target=\"_blank\">Vosoughi, S., Roy, D., &amp; Aral, S. (2018). The spread of true and false news online. PNAS.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nber.org\u002Fpapers\u002Fw17363\" target=\"_blank\">Bikhchandani, S., Hirshleifer, D., &amp; Welch, I. (1992). A Theory of Fads, Fashion, Custom, and Cultural Change as Informational Cascades. Journal of Political Economy.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fmonitor\u002F2011\u002F10\u002Fstanding\" target=\"_blank\">American Psychological Association (2011). The bystander effect: Why people don't help in a crisis.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pnas.org\u002Fdoi\u002F10.1073\u002Fpnas.0709640104\" target=\"_blank\">Helbing, D., &amp; Molnár, P. (1997). Social force model for pedestrian dynamics. PNAS.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpsyg.2018.00021\u002Ffull\" target=\"_blank\">Raafat, R. M., Chater, N., &amp; Frith, C. (2009). Herding in humans. Trends in Cognitive Sciences.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:04.147+00:00","2025-10-22T14:21:53.428+00:00","2025-10-22T14:21:53.423+00:00",318,[33,43,53,58,64,75,81,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cá xecan","Cá xecan là gì? Các nghiên cứu khoa học về cá xecan","tiger barb","Cá xecan (Puntigrus tetrazona, tên khác: cá tứ vân) là một loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), nổi bật với 4 sọc đen thẳng đứng và là loài cá cảnh phổ biến toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"biến động giá","Biến động giá: Khái niệm, mô hình GARCH và ứng dụng quản trị rủi ro","Price Volatility","Biến động giá là thước đo thống kê thể hiện mức độ phân tán và tốc độ thay đổi của giá tài sản tài chính hoặc hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thị trường chứng khoán","Thị trường chứng khoán là gì? Định nghĩa và cơ chế","Stock market \u002F Equity market","Thị trường chứng khoán là thị trường tài chính có tổ chức, nơi diễn ra các hoạt động phát hành, niêm yết, mua bán và chuyển nhượng cổ phiếu cùng các chứng khoán phái sinh, đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thuật toán số","Thuật toán số là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thuật toán số","Numerical algorithms \u002F Numerical methods","Thuật toán số là tập hợp các phương pháp và quy trình tính toán xấp xỉ từng bước hữu hạn được thiết kế để giải quyết các bài toán toán học liên tục (như hệ phương trình đại số tuyến tính lớn, tìm nghiệm phi tuyến, tích phân và phương trình vi phân) trên máy tính kỹ thuật số.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy là gì? Các công bố khoa học về Cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Cắt khối tá tụy (phẫu thuật Whipple) là đại phẫu thuật ngoại khoa tiêu hóa phức tạp nhằm cắt bỏ đồng thời đầu tụy, tá tràng, túi mật, một phần ống mật chủ và tái tạo ba miệng nối lưu thông tụy - ruột, mật - ruột và dạ dày - ruột, điều trị triệt căn các khối u ác tính vùng quanh bóng Vater.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"áp lực thẩm thấu","Áp lực thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực thẩm thấu","Osmotic pressure","Áp lực thẩm thấu là áp suất thủy tĩnh tối thiểu cần tác dụng lên dung dịch để ngăn cản dòng dung môi tinh khiết tự khuếch tán vào dung dịch đó qua màng bán thấm lý tưởng, tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo định luật van 't Hoff.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bệnh viện đại học","Bệnh viện đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh viện đại học","University hospital \u002F Academic medical center","Bệnh viện đại học (trung tâm y tế học thuật) là cơ sở y tế chuyên sâu tích hợp ba chức năng cốt lõi: cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao, đào tạo thực hành cho sinh viên và bác sĩ nội trú, và triển khai các nghiên cứu y sinh học lâm sàng.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"đờ tử cung","Đờ tử cung là gì? Các công bố khoa học về Đờ tử cung","Đờ tử cung","Uterine atony","Đờ tử cung là tình trạng cơ tử cung bị mất hoặc suy giảm trương lực co bóp sau khi sổ thai và sổ rau, khiến các mạch máu xoắn tại diện bám rau không được siết chặt cơ học và là nguyên nhân hàng đầu gây ra băng huyết sau sinh đe dọa tính mạng sản phụ.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch her2 là gì? Các công bố khoa học về Dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch HER2","HER2 immunohistochemistry \u002F Human epidermal growth factor receptor 2","Dấu ấn miễn dịch HER2 là kỹ thuật xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) xác định mức độ bộc lộ quá mức của protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì số 2 (ErbB2\u002FHER2) trên màng tế bào u, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong phân loại phân tử và chỉ định liệu pháp kháng HER2 cho bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bài toán dirichlet","Bài toán Dirichlet là gì? Nghiên cứu về Bài toán Dirichlet","Bài toán Dirichlet","Dirichlet problem \u002F Dirichlet boundary value problem","Bài toán Dirichlet là một bài toán giá trị biên cơ bản trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, đòi hỏi tìm nghiệm của một phương trình vi phân elliptic (như phương trình Laplace hoặc Poisson) trên một miền mở xác định sao cho hàm nghiệm nhận các giá trị cho trước trên toàn bộ biên của miền đó."]