[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%A0nh%20vi%20%C3%ADt%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%C3%A0nh%20vi%20%C3%ADt%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"hành vi ít vận động","Hành vi ít vận động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Hành vi ít vận động là các hoạt động ở tư thế ngồi, nằm hoặc tựa người với mức tiêu hao năng lượng rất thấp, thường không vượt quá 1,5 METs. Khái niệm này dùng để mô tả một dạng hành vi độc lập với thiếu vận động thể lực, phản ánh thời gian ngồi kéo dài có nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hành vi ít vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi ít vận động là thuật ngữ khoa học dùng để mô tả các hoạt động trong đó cơ thể ở tư thế ngồi, nằm hoặc tựa người và mức tiêu hao năng lượng rất thấp. Theo quy ước trong khoa học vận động, các hành vi này thường có mức tiêu hao năng lượng không vượt quá 1,5 METs, thấp hơn nhiều so với các hoạt động thể chất nhẹ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này không đồng nghĩa với việc không tập thể dục hay thiếu vận động thể lực. Một cá nhân có thể vẫn tham gia tập luyện thể thao đều đặn nhưng đồng thời tích lũy nhiều giờ hành vi ít vận động trong ngày, chẳng hạn như ngồi làm việc, học tập hoặc giải trí trước màn hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu sức khỏe cộng đồng, hành vi ít vận động được xem là một dạng hành vi độc lập, có tác động tiêu cực riêng biệt đến sức khỏe. Điều này khiến khái niệm trở thành trọng tâm trong các nghiên cứu dịch tễ học hiện đại liên quan đến bệnh không lây nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học và định nghĩa đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở khoa học của hành vi ít vận động dựa trên hai yếu tố chính là tư thế cơ thể và mức tiêu hao năng lượng. Không phải mọi hoạt động tiêu hao năng lượng thấp đều được xem là ít vận động nếu tư thế không thuộc nhóm ngồi, nằm hoặc tựa người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành nghiên cứu, hành vi ít vận động được đo lường bằng nhiều phương pháp khác nhau. Các thiết bị khách quan như gia tốc kế hoặc cảm biến chuyển động cho phép ghi nhận chính xác thời gian và cường độ hoạt động trong ngày, trong khi bảng hỏi chuẩn hóa giúp thu thập dữ liệu trên quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ số đo lường thường được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổng thời gian ngồi trong ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian ngồi liên tục không gián đoạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ thời gian ít vận động so với tổng thời gian thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa sự khác biệt giữa các mức hoạt động dựa trên METs:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức hoạt động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tư thế phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức tiêu hao (METs)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ít vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngồi, nằm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≤ 1,5\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt động nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đứng, đi chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1,6 – 2,9\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt động vừa – mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đi nhanh, chạy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 3,0\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt hành vi ít vận động và thiếu hoạt động thể lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi ít vận động và thiếu hoạt động thể lực là hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nhất. Thiếu hoạt động thể lực đề cập đến việc không đạt mức vận động tối thiểu được khuyến nghị cho sức khỏe, trong khi hành vi ít vận động tập trung vào thời gian ngồi hoặc nằm kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột người có thể đáp ứng đầy đủ khuyến nghị vận động thể lực nhưng vẫn có nguy cơ sức khỏe cao nếu phần lớn thời gian còn lại trong ngày dành cho hành vi ít vận động. Điều này cho thấy tác động tiêu cực của hành vi ít vận động không được bù trừ hoàn toàn bởi tập luyện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt giữa hai khái niệm có thể được tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu vận động: liên quan đến cường độ và thời lượng vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít vận động: liên quan đến tư thế và thời gian ngồi kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể cùng tồn tại hoặc tồn tại độc lập.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các dạng hành vi ít vận động phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi ít vận động xuất hiện phổ biến trong sinh hoạt hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và số hóa. Nhiều hoạt động hàng ngày vốn trước đây đòi hỏi vận động nay đã chuyển sang hình thức thụ động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng hành vi ít vận động thường gặp bao gồm ngồi làm việc văn phòng, học tập kéo dài, xem tivi, sử dụng máy tính hoặc điện thoại thông minh trong thời gian dài, và di chuyển bằng phương tiện cơ giới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hành vi ít vận động phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngồi làm việc hoặc học tập liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xem màn hình điện tử trong thời gian dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di chuyển thụ động bằng ô tô, xe máy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải trí thụ động tại nhà.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc tích lũy nhiều dạng hành vi ít vận động trong ngày làm gia tăng tổng thời gian ngồi, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe nếu không có biện pháp điều chỉnh phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý liên quan đến hành vi ít vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi ít vận động kéo dài gây ra nhiều thay đổi sinh lý bất lợi do sự suy giảm hoạt động của hệ cơ xương và chuyển hóa năng lượng. Khi cơ bắp ít co rút trong thời gian dài, quá trình tiêu thụ glucose và acid béo giảm, dẫn đến rối loạn chuyển hóa sớm ngay cả ở người không thừa cân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ mức tế bào, tình trạng ít vận động làm giảm hoạt tính của các enzyme chuyển hóa liên quan đến oxy hóa lipid và điều hòa đường huyết. Những thay đổi này xảy ra độc lập với việc một người có tham gia tập luyện thể dục vào thời điểm khác trong ngày hay không.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, ngồi kéo dài còn ảnh hưởng đến tuần hoàn máu, làm giảm lưu thông tĩnh mạch chi dưới và thay đổi điều hòa huyết áp. Các cơ chế này góp phần giải thích mối liên hệ giữa hành vi ít vận động và nguy cơ tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của hành vi ít vận động đến sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy hành vi ít vận động liên quan chặt chẽ đến tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm như bệnh tim mạch, đái tháo đường typ 2, hội chứng chuyển hóa và một số ung thư. Nguy cơ này tăng dần theo tổng thời gian ngồi trong ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHành vi ít vận động còn liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân, ngay cả sau khi đã điều chỉnh yếu tố hoạt động thể lực mức vừa đến mạnh. Điều này cho thấy ngồi nhiều là một yếu tố nguy cơ độc lập đối với sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tác động sức khỏe thường được ghi nhận:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chức năng cơ xương và mật độ xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hành vi ít vận động trong các nhóm dân số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMức độ hành vi ít vận động khác nhau rõ rệt giữa các nhóm dân số. Trẻ em và thanh thiếu niên có xu hướng tích lũy thời gian ngồi thông qua học tập và giải trí màn hình, trong khi người trưởng thành thường ít vận động do đặc thù công việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgười cao tuổi là nhóm dễ bị ảnh hưởng bởi hành vi ít vận động do suy giảm khả năng vận động và các bệnh mạn tính kèm theo. Ở nhóm này, thời gian ngồi kéo dài có thể làm trầm trọng thêm suy giảm chức năng và nguy cơ té ngã.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố xã hội như trình độ học vấn, nghề nghiệp và môi trường sống cũng ảnh hưởng đáng kể đến mức độ ít vận động của từng nhóm dân cư.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp giảm hành vi ít vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiảm hành vi ít vận động không chỉ đơn thuần là tăng cường tập thể dục mà còn bao gồm việc điều chỉnh thói quen sinh hoạt hàng ngày. Các chiến lược thường tập trung vào việc ngắt quãng thời gian ngồi và tăng cường vận động nhẹ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường làm việc, các giải pháp như bàn làm việc đứng, nhắc nhở đứng dậy định kỳ hoặc họp di chuyển được chứng minh là giúp giảm thời gian ngồi liên tục. Ở cấp cá nhân, thay đổi thói quen giải trí thụ động cũng đóng vai trò quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số biện pháp thường được khuyến nghị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đứng dậy và vận động nhẹ sau mỗi 30–60 phút ngồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường đi bộ hoặc di chuyển chủ động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế thời gian giải trí màn hình kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hành vi ít vận động và khuyến nghị y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tổ chức y tế quốc tế đã bắt đầu đưa giảm hành vi ít vận động vào khuyến nghị sức khỏe bên cạnh tăng cường hoạt động thể lực. Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức ngày càng rõ về vai trò độc lập của hành vi ít vận động đối với sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến nghị hiện nay không chỉ tập trung vào đạt đủ thời gian vận động mức vừa đến mạnh mà còn nhấn mạnh việc giảm tổng thời gian ngồi và chia nhỏ thời gian ít vận động trong ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin tổng quan có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fphysical-activity\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nWorld Health Organization – Physical Activity\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong y tế công cộng và chính sách sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHành vi ít vận động là yếu tố nguy cơ sức khỏe cộng đồng có thể can thiệp được thông qua thay đổi hành vi và môi trường sống. Việc giảm thời gian ít vận động có tiềm năng mang lại lợi ích lớn với chi phí tương đối thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hoạch định chính sách, các biện pháp như thiết kế đô thị khuyến khích đi bộ, cải thiện môi trường làm việc và giáo dục sức khỏe cộng đồng được xem là chiến lược lâu dài để giảm gánh nặng bệnh tật liên quan đến ít vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách tiếp cận toàn diện kết hợp cá nhân, cộng đồng và chính sách là cần thiết để giải quyết hành vi ít vận động trong bối cảnh xã hội hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. \u003Cem>Physical Activity and Sedentary Behaviour\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fphysical-activity\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fphysical-activity\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Tremblay, M. S., et al. (2017). Sedentary Behavior Research Network terminology consensus. \u003Cem>International Journal of Behavioral Nutrition and Physical Activity\u003C\u002Fem>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Owen, N., et al. (2010). Sedentary behavior and health. \u003Cem>Exercise and Sport Sciences Reviews\u003C\u002Fem>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Ekelund, U., et al. (2016). Does physical activity attenuate the detrimental association of sitting time with mortality? \u003Cem>The Lancet\u003C\u002Fem>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.632+00:00","2026-01-03T09:44:04.911+00:00","2026-01-03T09:44:04.906+00:00",94,[33,44,55,60,70,75,80,85,90,95],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sức khỏe thể chất","Sức khỏe thể chất là gì? Các công bố khoa học về Sức khỏe thể chất","Sức khỏe thể chất","Physical health \u002F Physical fitness","Sức khỏe thể chất là trạng thái khỏe mạnh, hoạt động hài hòa và hiệu quả tối ưu của các cơ quan trong cơ thể, thể hiện qua khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày mà không mệt mỏi quá mức và có sức đề kháng cao trước bệnh tật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"cu zn sod","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là gì?","Cu\u002FZn-SOD","copper-zinc superoxide dismutase","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là một metalloenzyme chống oxy hóa nội sinh chứa đồng và kẽm, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydrogen peroxide nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"đường trắc địa","Đường trắc địa (geodesic) là gì?","geodesic","Đường trắc địa là đường cong trên đa tạp khả vi hoặc mặt cong mà vectơ tiếp tuyến chuyển dịch song song dọc theo chính nó, cực tiểu hóa độ dài cung cục bộ trong hình học Riemann và mô tả quỹ đạo rơi tự do trong thuyết tương đối rộng.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","wound dressing","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"anthreninae","Anthreninae là gì? Phân loại và tập tính nhóm bọ thảm hoa","Anthreninae","Anthreninae là tên gọi phân loại học lịch sử của một phân họ bọ da Dermestidae có ấu trùng mang lông mũi mác, được xếp ở cấp tông Anthrenini trong phân họ Megatominae theo các hệ thống phân loại hiện đại.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đặt nội khí quản","Đặt nội khí quản (endotracheal intubation) là gì?","endotracheal intubation","Đặt nội khí quản là thủ thuật can thiệp đưa ống chuyên dụng qua mũi hoặc miệng vào khí quản nhằm thiết lập đường thở nhân tạo, bảo vệ phổi và hỗ trợ thông khí xâm nhập.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"nứt bề mặt","Nứt bề mặt (surface cracking) là gì?","surface cracking","Nứt bề mặt là sự hình thành các khe nứt hoặc gián đoạn nông ở lớp bề mặt vật liệu rắn do ứng suất kéo cục bộ sinh ra từ co ngót, biến dạng nhiệt hoặc mỏi tải trọng vượt quá cường độ chịu kéo của vật liệu."]