[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_h%C3%A0nh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20ph%E1%BA%A3n%20v%E1%BA%A5n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_h%C3%A0nh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20ph%E1%BA%A3n%20v%E1%BA%A5n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":53,"createUser":63,"publishUser":67,"keywords":68,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"hành động phản vấn","Hành động phản vấn là gì? Bản chất ngữ dụng và cơ chế","Tìm hiểu hành động phản vấn (rhetorical questioning act): định nghĩa ngữ dụng học, quy tắc đảo cực tính, chức năng thuyết phục và rủi ro mơ hồ.","\u003Cp>\u003Cstrong>Hành động phản vấn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>rhetorical questioning act\u003C\u002Fem>) là một hành động ngôn từ gián tiếp sử dụng hình thức cấu trúc câu hỏi nhưng không hướng tới mục đích tìm kiếm thông tin mới từ người tiếp nhận, mà nhằm thực hiện lực ngôn trung khẳng định, phủ định hoặc bác bỏ một luận điểm dựa trên tri thức dùng chung giữa các bên tham gia giao tiếp. Thuật ngữ này giữ vị trí trọng tâm trong các nghiên cứu về ngữ dụng học, phân tích diễn ngôn và lý thuyết hành vi ngôn từ. Bài viết này trình bày chi tiết bản chất ngữ dụng học, cơ sở lý thuyết hành vi ngôn từ gián tiếp, cơ chế phân cực ngữ nghĩa, chức năng điều động chiến lược trong hội thoại, bảng đối chiếu với hành động hỏi thông tin và các giới hạn ranh giới trong tương tác xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất ngữ dụng và nền tảng lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giao tiếp ngôn ngữ thông thường, một hành động hỏi trực tiếp đòi hỏi phải thỏa mãn các điều kiện thích nghi cơ bản của ngữ dụng học. Người nói thực sự thiếu hụt thông tin, không biết câu trả lời và tin rằng người nghe có khả năng cung cấp tri thức đó. Tuy nhiên, hành động phản vấn hoạt động dựa trên sự phá vỡ có chủ ý các điều kiện thích nghi truyền thống này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét theo lý thuyết hành vi ngôn từ gián tiếp được nhà triết học ngôn ngữ Searle xây dựng năm 1975, người nói trong quá trình giao tiếp có thể truyền tải đến người nghe nhiều nội dung hơn những gì được diễn đạt trực tiếp qua các cấu trúc câu chữ bề mặt. Trong một hành vi ngôn từ gián tiếp, người nói thực hiện một hành động ở lời sơ cấp thông qua việc thực hiện một hành động ở lời thứ cấp. Đối với hành động phản vấn, hành động thứ cấp mang hình thức của một câu nghi vấn, nhưng hành động sơ cấp thực tế lại là một hành động xác quyết, phủ định hoặc chất vấn gay gắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngữ dụng học tiếng Việt, các nhà nghiên cứu ngữ pháp chức năng cũng phân định rạch ròi giữa hành vi hỏi thông tin và hành vi hỏi gián tiếp. Theo các phân tích này, hành động phản vấn không tạo ra nghĩa vụ cung cấp thông tin cho người tiếp nhận. Người nói đưa ra câu hỏi khi cả hai bên tham gia tương tác đều đã ngầm hiểu hoặc nắm rõ chân lý hiển nhiên của sự việc. Việc đặt câu hỏi lúc này đóng vai trò như một phương tiện tác động tâm lý, buộc đối phương phải tự thừa nhận một kết luận tất yếu do chính bối cảnh quy định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân cực và quy tắc ngữ nghĩa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những đặc trưng cấu trúc nổi bật nhất của hành động phản vấn là quy tắc đảo cực tính ngữ nghĩa. Sự tương tác phức tạp giữa hình thức cú pháp và ý nghĩa dụng học tạo nên sức mạnh lập luận đặc thù cho kiểu phát ngôn này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhà ngôn ngữ học Han trong công trình nghiên cứu công bố năm 2002 đã phân tích sâu sắc mối quan hệ ngữ nghĩa này và khẳng định rằng một câu hỏi tu từ mang giá trị hiệu lực ở lời tương đương với một mệnh đề xác quyết có cực tính đảo ngược hoàn toàn so với hình thức cú pháp bên ngoài. Cụ thể, cơ chế này vận hành theo hai chiều hướng phân cực rõ rệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thức nghi vấn khẳng định chuyển hóa thành lực ngôn trung phủ định:\u003C\u002Fstrong> Khi người nói sử dụng một cấu trúc câu hỏi ở thể khẳng định, mục đích thực sự của phát ngôn là bác bỏ một khả năng, phủ nhận một giả thuyết hoặc tuyên bố tính bất khả thi của một sự việc trong thực tế. Người tiếp nhận nhận thức được rằng câu trả lời thực tế hiển nhiên là không.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thức nghi vấn phủ định chuyển hóa thành lực ngôn trung khẳng định:\u003C\u002Fstrong> Khi câu hỏi được cấu tạo với các từ ngữ mang tính phủ định, lực ngôn trung của phát ngôn lại mang ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ một chân lý hoặc một sự thật hiển nhiên. Người nói ngầm chỉ định rằng đáp án tích cực là điều duy nhất hợp lý mà bất kỳ người nghe tỉnh táo nào cũng phải đồng thuận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với diễn ngôn tiếng Việt, các khảo sát về cấu trúc câu hỏi tu từ cũng chỉ ra rằng thành tố hỏi trong câu không hề bị triệt tiêu hay trở nên vô nghĩa. Ngược lại, chính sự kết hợp giữa các từ nghi vấn tiếng Việt và ngữ điệu lập luận đã tạo ra một lực đẩy ngữ dụng mạnh mẽ. Hành động phản vấn trong tiếng Việt thường vận dụng linh hoạt các cặp kết từ và phụ từ lập luận để biến phát ngôn thành một công cụ tranh biện có tính khẳng định hoặc phản bác dứt khoát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng tương tác và điều động chiến lược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tiễn hội thoại và phân tích diễn ngôn, hành động phản vấn không chỉ đơn thuần là một hiện tượng ngữ pháp hay ngữ nghĩa trừu tượng, mà là một công cụ giao tiếp chiến lược nhằm đạt được các mục tiêu tương tác phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác giả Frank trong nghiên cứu hội thoại công bố năm 1990 đã nhấn mạnh vai trò của các câu hỏi tu từ như những công cụ thuyết phục hữu hiệu. Trong dòng tương tác liên tục, người nói thường xuyên đối mặt với sự phân kỳ quan điểm từ phía người nghe. Việc sử dụng hành động phản vấn cho phép người nói thiết lập sự liên minh hội thoại, lôi kéo người nghe vào một lập trường chung và hạn chế không gian phản biện của đối phương mà không cần phải viện dẫn quá nhiều luận cứ rời rạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới góc nhìn của lý thuyết lập luận dụng học, tác giả Snoeck Henkemans trong công trình công bố năm 2009 đã làm rõ cơ chế điều động chiến lược của hành động phản vấn. Người tham gia tranh luận luôn phải cân bằng giữa hai mục tiêu song hành: duy trì tính hợp lý của cuộc thảo luận và đạt được hiệu quả thuyết phục tối đa. Bằng cách phát ngôn một câu hỏi phản vấn, người nói đã khéo léo đóng khung một mệnh đề chưa được chứng minh trở thành một điểm xuất phát hiển nhiên đã được các bên mặc định thừa nhận. Chiến lược này giúp người nói giảm bớt nghĩa vụ chứng minh, đồng thời đẩy gánh nặng phản bác sang phía đối thoại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dấu hiệu hình thức và phương thức nhận diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để một phát ngôn nghi vấn được diễn giải chính xác là một hành động phản vấn thay vì một câu hỏi thông tin đích thực, hệ thống ngôn ngữ và ngữ cảnh giao tiếp cung cấp các chỉ dấu nhận diện tinh vi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương tiện từ vựng chuyên dụng:\u003C\u002Fstrong> Trong tiếng Việt, hành động phản vấn thường đi kèm với các phó từ và quán ngữ mang tính chất định hướng lập luận mạnh như các cụm từ biểu thị sự tra vấn, ngạc nhiên hoặc bác bỏ. Các yếu tố này báo hiệu cho người nghe biết phát ngôn không yêu cầu câu trả lời tường minh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngữ điệu và đường nét ngữ âm:\u003C\u002Fstrong> Đường nét ngữ điệu của hành động phản vấn có sự khác biệt rõ rệt so với câu hỏi tìm kiếm thông tin. Thay vì sử dụng ngữ điệu lên giọng nhẹ nhàng ở cuối câu để chờ đợi hồi đáp, câu phản vấn thường mang ngữ điệu nhấn mạnh ở trọng tâm thông báo, hạ giọng dứt khoát hoặc kéo dài âm tiết để bộc lộ thái độ cương quyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngữ cảnh hội thoại và tri thức nền tảng:\u003C\u002Fstrong> Sự thành công của hành động phản vấn phụ thuộc quyết định vào việc người nói và người nghe có cùng chia sẻ một nền tảng tri thức chung hay không. Khi bối cảnh làm cho câu trả lời trở nên hiển nhiên đối với cả hai bên, chức năng tìm kiếm thông tin tự động bị triệt tiêu và nhường chỗ cho hiệu lực ở lời phản vấn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh hành động hỏi thông tin và hành động phản vấn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhằm phân biệt rõ ranh giới ngữ dụng học giữa hai kiểu hành vi ngôn từ này, bảng so sánh đối chiếu dưới đây hệ thống hóa các tiêu chí phân định cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí phân biệt\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hành động hỏi thông tin\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hành động phản vấn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Mục đích phát ngôn chủ đạo\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Truy vấn và thu thập thông tin mới mà người nói chưa biết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khẳng định, phủ định, bác bỏ hoặc bộc lộ thái độ dứt khoát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Điều kiện hiểu biết của người nói\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người nói chưa biết thông tin và cần người nghe giải đáp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người nói đã nắm rõ thông tin và biết đáp án là hiển nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Yêu cầu phản hồi tương tác\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bắt buộc người nghe đưa ra câu trả lời trực tiếp để đóng lượt lời\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đòi hỏi câu trả lời trực tiếp; câu trả lời là thừa thãi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Mối quan hệ cực tính\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cực tính cú pháp phản ánh phạm vi thông tin cần tìm kiếm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cực tính ngữ nghĩa đảo ngược so với cấu trúc cú pháp hiển ngôn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Bản chất hành vi ở lời\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hành động trực tiếp thực hiện chức năng cầu khiến thông tin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hành động gián tiếp thực hiện chức năng xác quyết hoặc thuyết phục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Tác động đến thể diện\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường trung tính, tôn trọng quyền tự chủ của người nghe\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể mang tính áp đặt, đe dọa thể diện hoặc mỉa mai ngầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và rủi ro mơ hồ ngữ dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù là một phương tiện tu từ và lập luận sắc bén, hành động phản vấn chứa đựng những giới hạn nội tại và rủi ro thất bại trong giao tiếp thực tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ hiểu nhầm ngữ dụng và đứt gãy hội thoại:\u003C\u002Fstrong> Rủi ro lớn nhất xảy ra khi người tiếp nhận không nhận diện được hàm ý của người nói, dẫn tới việc phản hồi phát ngôn phản vấn như một câu hỏi thông tin thông thường. Sự lệch pha này gây ra lúng túng trong tương tác và làm suy yếu ý đồ thuyết phục ban đầu của người nói.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ đe dọa thể diện và xung đột quan hệ:\u003C\u002Fstrong> Theo lý thuyết lịch sự xã hội, hành động phản vấn chứa đựng tiềm năng đe dọa thể diện rất lớn. Khi người nói ép buộc người nghe phải ngầm thừa nhận một sai lầm hoặc một chân lý bất lợi cho bản thân họ, hành vi này dễ bị cảm nhận như một sự công kích cá nhân, trịch thượng hoặc mỉa mai, làm gia tăng căng thẳng trong các mối quan hệ xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính bất định trong giao tiếp đa văn hóa:\u003C\u002Fstrong> Các chuẩn mực giải mã hành vi phản vấn thay đổi sâu sắc giữa các cộng đồng ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Trong một số nền văn hóa coi trọng tính trực diện, việc sử dụng câu hỏi phản vấn có thể bị đánh giá là thiếu minh bạch hoặc né tránh trách nhiệm xác quyết luận điểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thách thức trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Đối với lĩnh vực ngôn ngữ học tính toán và trí tuệ nhân tạo, việc phân biệt chính xác giữa câu hỏi tìm kiếm thông tin và hành động phản vấn vẫn là một bài toán hóc búa, do các thuật toán xử lý ngôn ngữ đòi hỏi phải tích hợp sâu sắc tri thức bối cảnh và khả năng suy luận ý đồ người dùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","rhetorical questioning act",[19,20,21],"hành vi phản vấn","chiến lược phản vấn","câu hỏi phản vấn","Hành động phản vấn là một hành động ngôn từ gián tiếp sử dụng hình thức cấu trúc câu hỏi nhưng không hướng tới mục đích tìm kiếm thông tin mới từ người tiếp nhận, mà nhằm thực hiện lực ngôn trung khẳng định, phủ định hoặc bác bỏ một luận điểm dựa trên tri thức dùng chung giữa các bên tham gia giao tiếp.","HUMANITIES",[25,32,39,46],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Searle, J. R. (1975). Indirect Speech Acts. In P. Cole & J. L. Morgan (Eds.), Speech Acts (pp. 59-82). Brill.","Indirect Speech Acts","Searle","Speech Acts",1975,"10.1163\u002F9789004368811_004",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Han, C. (2002). Interpreting interrogatives as rhetorical questions. Lingua, 112(3), 201-229.","Interpreting interrogatives as rhetorical questions","Han","Lingua",2002,"10.1016\u002Fs0024-3841(01)00044-4",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Frank, J. (1990). You call that a rhetorical question?. Journal of Pragmatics, 14(5), 723-738.","You call that a rhetorical question?","Frank","Journal of Pragmatics",1990,"10.1016\u002F0378-2166(90)90003-v",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":10},"Snoeck Henkemans, A. F. (2009). Manoeuvring Strategically with Rhetorical Questions. In Pondering on Problems of Argumentation (pp. 15-23). Springer, Dordrecht.","Manoeuvring Strategically with Rhetorical Questions","Snoeck Henkemans","Argumentation Library Pondering on Problems of Argumentation",2009,"10.1007\u002F978-1-4020-9165-0_2",[54,57,60],{"question":55,"answer":56},"Hành động phản vấn khác gì so với câu hỏi tìm kiếm thông tin thông thường?","Câu hỏi thông tin xuất phát từ nhu cầu thu nhận thông tin người nói chưa biết và đòi hỏi câu trả lời trực tiếp, trong khi hành động phản vấn đưa ra câu hỏi mà đáp án đã hiển nhiên nhằm khẳng định, phủ định hoặc thuyết phục người nghe.",{"question":58,"answer":59},"Quy tắc đảo cực tính trong hành động phản vấn hoạt động như thế nào?","Quy tắc đảo cực tính chỉ ra rằng một phát ngôn phản vấn mang hình thức khẳng định sẽ truyền tải lực ngôn trung phủ định, và ngược lại, phát ngôn mang cấu trúc phủ định sẽ mang lực ngôn trung khẳng định dứt khoát.",{"question":61,"answer":62},"Tại sao hành động phản vấn có thể gây đe dọa thể diện trong giao tiếp?","Bởi vì hành động phản vấn thường mang tính chất áp đặt ngầm, thách thức hoặc mỉa mai một giả định của người nghe, có thể tạo cảm giác bị công kích hoặc chỉ trích trực tiếp nếu đối phương cảm thấy bất lợi về vị thế giao tiếp.",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:11.652+00:00","2026-10-26T14:31:29.390+00:00","2026-10-26T14:31:29.363+00:00",0,[76,85,90,95,100,105,110,115,121,126],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tục ngữ","Tục ngữ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tục ngữ","proverb","Tục ngữ là thể loại sáng tác dân gian ngắn gọn, có vần điệu hoặc kết cấu đối xứng, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn về tự nhiên, lao động sản xuất, đời sống xã hội và triết lý ứng xử của cộng đồng.","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tri thức khoa học","Tri thức khoa học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tri thức khoa học","Scientific knowledge","Tri thức khoa học là hệ thống hiểu biết có căn cứ thực nghiệm và logic vững chắc về các quy luật khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy, được xây dựng và kiểm chứng thông qua phương pháp khoa học chuẩn mực.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"eo biển đài loan","Eo biển đài loan là gì? Một số thông tin về Eo biển này","Taiwan Strait","Eo biển Đài Loan (Taiwan Strait \u002F Formosa Strait) là eo biển quốc tế hẹp dài ngăn cách giữa tỉnh Phúc Kiến thuộc bờ biển đông nam Trung Quốc đại lục và đảo Đài Loan, kết nối Biển Đông ở phía nam với Biển Hoa Đông ở phía bắc.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hoạt động văn hóa","Hoạt động văn hóa là gì? Các công bố khoa học về Hoạt động văn hóa","cultural activity","Hoạt động văn hóa (Cultural Activity) là tổng thể các hành vi, sự kiện và sinh hoạt sáng tạo, biểu đạt, lưu truyền và thụ hưởng các giá trị vật chất và tinh thần của con người trong một cộng đồng hoặc xã hội.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"kho ngữ liệu","Kho ngữ liệu: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Corpus (Linguistic corpus)","Kho ngữ liệu là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực humanities, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"giải thích nguyên nhân","Giải thích nguyên nhân là gì? Bản chất và các mô hình","causal explanation","Giải thích nguyên nhân là một dạng giải thích khoa học và triết học nhằm làm sáng tỏ một hiện tượng, sự kiện hoặc quy luật thông qua việc xác định các yếu tố, điều kiện hoặc cơ chế nhân quả tạo ra nó.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"ẩn dụ định hướng","Ẩn dụ định hướng là gì? Bản chất, phân loại và ví dụ","orientational metaphor","Ẩn dụ định hướng là loại ẩn dụ ý niệm tổ chức toàn bộ hệ thống các khái niệm trừu tượng dựa trên các định hướng không gian xuất phát từ trải nghiệm cơ thể vật lý như trên dưới, trước sau.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"danh dự của con người","Danh dự của con người là gì? Triết học, đạo đức học và pháp lý","Danh dự của con người","human honor","Danh dự của con người là giá trị đạo đức và xã hội phản ánh sự tự đánh giá của cá nhân về nhân cách của mình và sự công nhận, tôn trọng từ cộng đồng xã hội đối với phẩm hạnh và lối sống của cá nhân đó.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"nho giáo","Nho giáo là gì? Các công bố khoa học về Nho giáo","Confucianism","Nho giáo (Confucianism) là hệ thống triết học, luân lý và chính trị do Khổng Tử sáng lập thời Xuân Thu tại Trung Quốc, lấy nhân nghĩa, lễ trị và tu thân làm nền tảng quản trị xã hội và rèn luyện đạo đức con người.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bằng chứng","Bằng chứng là gì? Phân loại, giá trị chứng minh trong khoa học và pháp luật","evidence","Bằng chứng là thông tin, dữ liệu hoặc hiện vật khách quan được dùng để xác minh tính đúng đắn của giả thuyết khoa học hoặc phục vụ phán quyết tư pháp."]