[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_guar%20gum{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_guar gum":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"guar gum","Guar gum là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guar gum là một polysaccharide tự nhiên chiết xuất từ hạt guar, có khả năng tạo độ nhớt cao, tan trong nước, và được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Với cấu trúc galactomannan gồm chuỗi mannose và nhánh galactose, guar gum có hiệu quả cao trong tạo đặc, ổn định kết cấu và dẫn thuốc sinh học. ","\u003Ch2>Giới thiệu về Guar gum\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Guar gum là một polysaccharide tự nhiên có khả năng tạo độ nhớt cao, thu được từ nội nhũ của hạt guar (Cyamopsis tetragonoloba), một loại đậu nhiệt đới chủ yếu được trồng ở Ấn Độ và Pakistan. Sản phẩm thương mại tồn tại dưới dạng bột trắng ngà, không mùi và tan hoàn toàn trong nước. Nhờ đặc tính tạo đặc mạnh mẽ và tính an toàn sinh học, guar gum được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, sản xuất giấy và khai thác dầu khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Guar gum còn được gọi là galactomannan, thuộc nhóm polysaccharide không ion, đóng vai trò như một chất tạo keo và ổn định kết cấu trong nhiều công thức công nghiệp. Khác với các loại keo thực vật khác như xanthan gum hay locust bean gum, guar gum nổi bật nhờ khả năng tăng độ nhớt ngay cả ở nồng độ thấp (dưới 1%).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những lý do khiến guar gum trở nên phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn gốc thực vật, dễ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí sản xuất thấp, quy trình tinh chế đơn giản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương thích với nhiều điều kiện pH và nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không độc hại, được công nhận là GRAS bởi FDA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và cấu trúc phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Guar gum là một polymer phân nhánh gồm chuỗi chính là β-D-mannopyranose liên kết bởi liên kết β-1,4 và các nhánh galactose nối bằng liên kết α-1,6. Tỷ lệ mannose:galactose khoảng 2:1, điều này giúp guar gum dễ hòa tan trong nước và tạo độ nhớt cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều kiện lý tưởng, guar gum tạo thành một mạng lưới polymer ngậm nước, cho phép giữ nước hiệu quả và duy trì cấu trúc gel. Công thức cấu tạo tổng quát của guar gum là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[C_6H_{10}O_5]_n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh với các polysaccharide khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Polysaccharide\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Liên kết chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Guar gum\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>β-1,4 (mannose), α-1,6 (galactose)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tan nhanh trong nước, tạo nhớt mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xanthan gum\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>β-1,4 (glucose)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định với nhiệt, pH và muối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Locust bean gum\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>β-1,4 (mannose), ít nhánh galactose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần nhiệt để tan hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cấu trúc phân nhánh đều đặn của guar gum giúp hạn chế hiện tượng gel hóa, làm cho nó thích hợp trong các ứng dụng cần ổn định kết cấu mà không tạo gel cứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình sản xuất Guar gum\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình sản xuất bắt đầu từ việc thu hoạch hạt guar, sau đó là các bước tách lớp vỏ, loại bỏ phôi, nghiền nội nhũ thành bột mịn và sấy khô. Chất lượng guar gum phụ thuộc lớn vào độ tinh khiết và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C6%B0%E1%BB%9Bc%20h%E1%BA%A1t%22%7D}} sau nghiền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chính trong sản xuất guar gum thương mại:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Rửa sạch và làm khô hạt guar\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chia tách lớp vỏ và phôi bằng phương pháp cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiết tách nội nhũ chứa galactomannan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiền mịn và sấy khô nội nhũ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sàng lọc, kiểm tra độ nhớt và đóng gói\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các công nghệ mới còn tích hợp bước biến tính hóa học hoặc xử lý enzyme để cải thiện tính năng như tăng khả năng tạo gel, kháng enzyme tiêu hóa hoặc ổn định ở pH thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình sản xuất tiêu chuẩn tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ số như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ ẩm: &lt; 12%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ tro: &lt; 1%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhớt (1% dung dịch): 3000–6000 cps\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Guar gum tan nhanh trong nước lạnh, tạo thành dung dịch nhớt đục nhưng đồng nhất. Nó không tan trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20m%C3%B4i%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}}, dầu hoặc ethanol. Khi tiếp xúc với nước, guar gum hút nước nhanh và trương nở mạnh, tạo nên cấu trúc keo có độ nhớt cao ngay cả ở nồng độ thấp (~0.5%).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính chất nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng tạo độ nhớt nhanh gấp 6–8 lần so với tinh bột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định ở nhiệt độ từ 10°C–85°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng với ion hóa trị hai (Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Mg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>) để tạo gel mềm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ảnh hưởng của pH đến tính ổn định:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khoảng pH\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu ứng lên guar gum\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3–5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt đầu giảm độ nhớt, thủy phân nhẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>6–7\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ nhớt ổn định, phù hợp ứng dụng thực phẩm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&gt;8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt đầu phân hủy chuỗi, giảm hiệu quả tạo đặc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tuy không tạo gel rắn như gelatin, guar gum lại có khả năng tạo cấu trúc giả gel khi kết hợp với borat hoặc protein, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm như kem dưỡng, dầu gội hoặc thực phẩm đông lạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ngành thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Guar gum được sử dụng phổ biến như một chất làm đặc, ổn định và tạo cấu trúc trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} thực phẩm. Nhờ khả năng tăng độ nhớt mạnh ở nồng độ thấp, nó giúp cải thiện kết cấu, độ đồng nhất và thời hạn bảo quản của sản phẩm. Guar gum có mã phụ gia thực phẩm quốc tế là E412 và được phép sử dụng tại hầu hết các quốc gia, bao gồm cả Mỹ, EU, Nhật Bản và Việt Nam.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của guar gum trong thực phẩm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chống kết tinh trong kem lạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định kết cấu trong nước sốt và salad dressing\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo độ sệt cho súp đóng hộp, nước giải khát, và yogurt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống vỡ cấu trúc khi đông lạnh\u002Ftháo đông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ làm bánh không gluten bằng cách giữ ẩm và kết dính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>FDA xếp guar gum vào danh sách GRAS (Generally Recognized As Safe) cho thực phẩm và thức uống. Chi tiết tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\u002Ffood-additives-petitions\u002Fguar-gum-substances-intended-use-food\" target=\"_blank\">FDA.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa nồng độ sử dụng thông thường của guar gum trong một số sản phẩm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại thực phẩm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nồng độ guar gum (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kem lạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.2–0.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn chảy nước, chống kết tinh đá\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước sốt &amp; soup\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.1–0.3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo sệt và đồng nhất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bánh không gluten\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.3–0.8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết dính, chống khô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dược phẩm và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Guar gum được ứng dụng trong dược phẩm như một chất nền kiểm soát giải phóng thuốc, chất tạo khối trong viên nén, hoặc tác nhân tạo gel trong các công thức dùng ngoài da. Khả năng hòa tan trong nước và không gây độc giúp guar gum trở thành lựa chọn hàng đầu cho các hệ dẫn thuốc đường uống, đặc biệt trong dạng giải phóng kéo dài (SR).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lợi ích y sinh học đã được chứng minh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm cholesterol LDL nhờ cơ chế làm chậm hấp thu lipid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần điều chỉnh chức năng tiêu hóa, chống táo bón\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3705315\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, bổ sung guar gum trong khẩu phần ăn giúp cải thiện chỉ số HbA1c và lipid máu ở người {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} sau 6 tuần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng y sinh nâng cao đang được phát triển:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hydrogel dẫn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} hoặc hóa trị liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu scaffold trong tái tạo mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi hạt và nano-particle sinh học dẫn thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp ngoài thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Guar gum là thành phần quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20d%E1%BB%8Bch%20khoan%22%7D}} và fracking (khoan thủy lực) trong ngành dầu khí. Tại đây, nó hoạt động như chất làm đặc, giúp vận chuyển proppant (cát hoặc gốm) xuống lòng giếng. Khi cần, guar gum được phân hủy bằng enzyme để giảm độ nhớt và giải phóng áp lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghiệp khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất làm đặc trong sơn gốc nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất ổn định trong mỹ phẩm (kem dưỡng, dầu gội)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất trợ xử lý trong ngành dệt (làm mềm sợi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác nhân tạo màng trong sản xuất giấy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo báo cáo tổng hợp tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F268690216_Industrial_Applications_of_Guar_Gum\" target=\"_blank\">ResearchGate\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Guar gum được đánh giá là an toàn ở liều lượng thông thường trong thực phẩm và dược phẩm. Các thử nghiệm trên động vật và người cho thấy không có dấu hiệu độc tính cấp hoặc mãn tính khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, ở liều cao (&gt;15g\u002Fngày), có thể gây đầy bụng, tiêu chảy hoặc cản trở hấp thu dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt, các sản phẩm thực phẩm ăn kiêng có chứa guar gum dạng viên nén nở (guar diet pills) đã từng bị FDA cảnh báo và thu hồi vào những năm 1990 do nguy cơ gây tắc ruột nếu không uống đủ nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn an toàn khi sử dụng guar gum:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liều khuyến nghị tối đa: 10 g\u002Fngày (đối với người lớn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không dùng dạng viên nén nở ở người có tiền sử tắc ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần điều chỉnh liều ở trẻ nhỏ và người già\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc biến tính hóa học guar gum để mở rộng ứng dụng, đặc biệt trong y sinh và công nghệ nano. Các phương pháp như carboxymethylation, acetylation, và tạo copolymer với acrylamide đang được sử dụng để tăng độ ổn định, khả năng gel hóa và tính năng dẫn thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Guar gum biến tính mang điện tích dùng trong màng lọc và dẫn ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Guar-based hydrogel dùng trong y học tái tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống vi nang và gel nhạy pH cho dẫn thuốc ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Nghiên cứu tổng hợp đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002Fabs\u002F10.1021\u002Facsomega.1c03433\" target=\"_blank\">ACS Omega\u003C\u002Fa> đã chỉ ra tiềm năng to lớn của guar gum trong công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polymer%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} thế hệ mới.\u003C\u002Fp>","Guar gum","Guar gum (E412) là một polysaccharide tự nhiên thuộc nhóm galactomannan được tách chiết từ hạt cây guar, có đặc tính hòa tan trong nước lạnh tạo dung dịch có độ nhớt cao, được ứng dụng rộng rãi làm phụ gia tạo gel, làm dày và ổn định nhũ tương.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Mudgil, Barak, Khatkar (2011). Guar gum: processing, properties and food applications—A Review. Journal of Food Science and Technology, 51(3), 409-418.","Guar gum: processing, properties and food applications—A Review","Mudgil, Barak, Khatkar","Journal of Food Science and Technology",2011,"10.1007\u002Fs13197-011-0522-x",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":26,"doi":33,"url":10},"Prabaharan (2011). Prospective of guar gum and its derivatives as controlled drug delivery systems. International Journal of Biological Macromolecules, 49(2), 117-124.","Prospective of guar gum and its derivatives as controlled drug delivery systems","Prabaharan","International Journal of Biological Macromolecules","10.1016\u002Fj.ijbiomac.2011.04.022",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Ahmed (2021). Effect of pressure, concentration and temperature on the oscillatory rheology of guar gum dispersions: Response surface methodology approach. Food Hydrocolloids, 111, 106554.","Effect of pressure, concentration and temperature on the oscillatory rheology of guar gum dispersions: Response surface methodology approach","Ahmed","Food Hydrocolloids",2021,"10.1016\u002Fj.foodhyd.2020.106554",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Guar gum có cấu trúc hóa học và nguồn gốc từ đâu?","Guar gum là một galactomannan tự nhiên được chiết xuất từ nội nhũ hạt cây guar (Cyamopsis tetragonoloba), gồm chuỗi mạch chính beta-1,4-D-mannopyranose liên kết với các nhánh đơn alpha-1,6-D-galactopyranose theo tỷ lệ xấp xỉ 2:1.",{"question":46,"answer":47},"Tại sao guar gum lại có khả năng tạo độ nhớt rất cao trong nước?","Nhờ mật độ nhóm hydroxyl cao và cấu trúc phân nhánh, guar gum hydrat hóa cực nhanh trong nước lạnh, tạo ra các liên kết hydro liên phân tử mạnh mẽ tạo mạng lưới phân tán keo có độ nhớt biểu kiến vượt trội ngay cả ở nồng độ thấp (dưới 1%).",{"question":49,"answer":50},"Ứng dụng phổ biến nhất của guar gum trong công nghiệp thực phẩm là gì?","Guar gum được dùng làm chất làm dày, chất ổn định nhũ tương và chất giữ ẩm trong các sản phẩm như kem, sữa chua, nước sốt, bánh nướng và thực phẩm không chứa gluten để cải thiện cấu trúc và ngăn ngừa kết tinh đường\u002Fđá.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"phân hủy sinh học","kích thước hạt","dung môi hữu cơ","ngành công nghiệp","kiểm soát đường huyết","tiểu đường type 2","bệnh tiểu đường","thuốc kháng sinh","dung dịch khoan","polymer sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.887+00:00","2026-09-07T07:09:08.531+00:00","2025-07-13T15:48:46.418+00:00","2026-09-07T07:09:08.120+00:00",288,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhũ tương","Vi nhũ tương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi nhũ tương",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"micelle","Micelle là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Micelle",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano silica","Nano silica là gì? Các công bố khoa học về Nano silica",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp chiết xuất","Phương pháp chiết xuất là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]