[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_glutathione{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_glutathione":39},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"5afb92c1-c2b9-4826-a38c-389cbd8334c2","Hệ thống NRF2, thioredoxin và glutathione trong quá trình sinh khối u và các liệu pháp chống ung thư","The NRF2, Thioredoxin, and Glutathione System in Tumorigenesis and Anticancer Therapies",[13,14,15],"Morana Jaganjac","Lidija Milković","Suzana Borović Šunjić",4,"Antioxidants",false,null,104,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2076-3921\u002F9\u002F11\u002F1151","10.3390\u002Fantiox9111151","\u003Cp>Tổng quan y sinh học phân tử làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa con đường tín hiệu \u003Ci>NRF2\u003C\u002Fi> và mạng lưới chống oxy hóa nội bào gồm hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">glutathione\u003C\u002Fb> trong quá trình sinh u và đề kháng hóa trị liệu ung thư. Tế bào ác tính tăng cường biểu hiện các enzyme phụ thuộc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">glutathione\u003C\u002Fb> để trung hòa các gốc tự do phát sinh từ tốc độ chuyển hóa cao. Hiểu rõ cân bằng oxy hóa khử này gợi mở chiến lược can thiệp trúng đích vào hệ thống enzym.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":19,"authorNames":27,"authorCount":16,"journalName":31,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":19,"url":34,"doi":35,"summary":36},"20040595-c7b1-4d96-966e-8bb9a7771671","Zinc Mediated Modulation of the Ascorbate–Glutathione Cycle for Salinity Stress Mitigation in Foxtail Millet (Setaria italica L.)",[28,29,30],"Seerat Saleem","Naveed Ul Mushtaq","Inayatullah Tahir","Journal of Soil Science and Plant Nutrition","2023-08-22",2023,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs42729-023-01436-8","10.1007\u002Fs42729-023-01436-8","\u003Cp>Nghiên cứu sinh lý thực vật khảo sát cơ chế bổ sung kẽm vi lượng điều hòa chu trình ascorbate - \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">glutathione\u003C\u002Fb> nhằm nâng cao khả năng chống chịu stress mặn ở cây kê đuôi phụng \u003Ci>Setaria italica\u003C\u002Fi>. Bổ sung kẽm kích hoạt các enzyme bảo vệ làm tăng hoạt tính enzyme \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">glutathione\u003C\u002Fb> reductase thêm 35,8% và khôi phục tỷ lệ cân bằng oxy hóa khử tế bào. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh vai trò then chốt của các chất chống oxy hóa nội sinh trong duy trì an ninh lương thực.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":19},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":19,"definition":46,"discipline":47,"references":48,"faqs":70,"createUser":80,"publishUser":84,"keywords":88,"keywordCount":99,"enrichTopicLink":100,"status":101,"createTime":102,"updateTime":103,"publishTime":104,"linkEnrichedTime":105,"publicationScanTime":106,"contentErrorMessage":19,"viewCount":107,"relateTopics":108},"glutathione","Glutathione là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutathione","Glutathione là một tripeptide gồm glutamate, cysteine và glycine, đóng vai trò chất chống oxy hóa nội sinh mạnh mẽ, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do. Nó tồn...","\u003Cp>\u003Cstrong>glutathione\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Glutathione (GSH)\u003C\u002Fem>) là là một tripeptide nội bào trọng yếu gồm ba axit amin (L-glutamate, L-cysteine và glycine), đóng vai trò là chất chống oxy hóa chủ đạo và chất duy trì cân bằng oxy hóa khử (redox) trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm về Glutathione\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGlutathione (GSH) là một tripeptide tự nhiên, cấu thành từ ba {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20amin%22%7D}}: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22glutamate%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cysteine%22%7D}} và glycine. Đây là một trong những hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} nội sinh mạnh nhất trong cơ thể, được tìm thấy trong hầu hết các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, đặc biệt tập trung nhiều ở gan, nơi đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải độc. Nhờ đặc tính khử mạnh, glutathione có thể trực tiếp trung hòa các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%E1%BB%91c%20t%E1%BB%B1%20do%22%7D}} và duy trì môi trường oxy hóa - khử cân bằng trong tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm đặc biệt của glutathione là sự tồn tại ở hai dạng: dạng khử (GSH) và dạng oxy hóa (GSSG). Dạng GSH là dạng hoạt động, chiếm tỷ lệ cao trong tế bào khỏe mạnh, trong khi GSSG là sản phẩm khi hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} GSH liên kết qua cầu disulfide sau khi tham gia phản ứng chống oxy hóa. Tỷ lệ giữa GSH\u002FGSSG là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22stress%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} trong tế bào. Khi tỷ lệ này thấp, đó là dấu hiệu cho thấy hệ thống chống oxy hóa đang bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20y%E1%BA%BFu%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGlutathione không chỉ hoạt động như một chất chống oxy hóa trực tiếp mà còn đóng vai trò gián tiếp bằng cách tái tạo các chất chống oxy hóa khác như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vitamin%22%7D}} C và vitamin E. Do vậy, nó thường được gọi là “chất chống oxy hóa của các chất chống oxy hóa”. Khả năng này làm glutathione trở thành yếu tố trung tâm trong bảo vệ tế bào khỏi sự phá hủy do quá trình oxy hóa gây ra.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và đặc điểm hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc của glutathione khác biệt so với nhiều peptide khác ở chỗ liên kết peptide đầu tiên hình thành giữa nhóm γ-carboxyl của glutamate và nhóm amin của cysteine, thay vì liên kết α-carboxyl thông thường. Liên kết này giúp glutathione trở nên bền vững hơn trước sự phân giải của nhiều loại enzyme protease, cho phép nó tồn tại lâu hơn trong môi trường tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCysteine trong glutathione mang nhóm thiol (-SH), đây là phần hoạt động chính có khả năng phản ứng với các gốc tự do, peroxit, hoặc các phân tử điện tử mạnh khác. Chính nhóm thiol này quyết định đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của glutathione. Khi hai phân tử GSH phản ứng với gốc tự do, chúng kết hợp với nhau tạo thành GSSG. Quá trình này có thể đảo ngược nhờ enzyme glutathione reductase, giúp tái sinh GSH từ GSSG bằng NADPH.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình phản ứng oxy hóa khử của glutathione có thể biểu diễn như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n2 GSH \\leftrightarrow GSSG + 2H^{+} + 2e^{-}\n\u003C\u002Fscript>\nPhản ứng này cho thấy GSH là một chất khử mạnh, có khả năng cho electron và proton để trung hòa các phân tử oxy hóa. Cân bằng giữa hai dạng này là yếu tố then chốt để bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm hóa học nổi bật của glutathione:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khối lượng phân tử: khoảng 307 Dalton\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ tan tốt trong nước, dễ dàng di chuyển trong bào tương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính linh hoạt trong việc tham gia phản ứng enzyme (cofactor)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tạo liên hợp với nhiều chất ngoại lai trong quá trình giải độc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh tổng hợp glutathione\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGlutathione được tổng hợp nội sinh qua hai bước chính, diễn ra trong bào tương tế bào. Đây là quá trình không phụ thuộc vào chế độ ăn trực tiếp bổ sung glutathione, vì khi ăn vào, glutathione thường bị thủy phân ở ruột. Thay vào đó, cơ thể dựa vào ba axit amin tiền chất để tự tổng hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước đầu tiên, enzyme \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.proteinatlas.org\u002FENSG00000198399-GCLC\" target=\"_blank\">glutamate-cysteine ligase (GCL)\u003C\u002Fa> xúc tác phản ứng giữa glutamate và cysteine để tạo thành γ-glutamylcysteine. Đây là bước giới hạn tốc độ của toàn bộ quá trình. Sự có mặt của cysteine là yếu tố quyết định vì đây là axit amin ít phổ biến nhất trong chế độ ăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước thứ hai, enzyme glutathione synthetase (GS) gắn thêm glycine vào γ-glutamylcysteine để tạo ra glutathione hoàn chỉnh. Quá trình này đòi hỏi năng lượng từ ATP. Hai enzyme GCL và GS phối hợp chặt chẽ để điều hòa mức độ glutathione trong tế bào. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp glutathione:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn cung cấp cysteine và methionine trong khẩu phần ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ stress oxy hóa: khi stress cao, cơ thể tăng cường tổng hợp glutathione.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động của enzyme GCL, vốn có thể bị điều chỉnh bởi stress tế bào và tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hiện diện của các tiền chất như N-acetylcysteine (NAC) giúp thúc đẩy tổng hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt hai bước chính trong quá trình tổng hợp glutathione:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Enzyme\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bước 1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glutamate-cysteine ligase (GCL)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glutamate + Cysteine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>γ-Glutamylcysteine\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bước 2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glutathione synthetase (GS)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>γ-Glutamylcysteine + Glycine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glutathione (GSH)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGlutathione giữ nhiều vai trò quan trọng trong tế bào và cơ thể. Trước hết, nó là hàng rào chống oxy hóa đầu tiên, giúp trung hòa gốc tự do và các phân tử oxy hóa mạnh như hydrogen peroxide (H₂O₂), superoxide (O₂⁻), hydroxyl radical (OH•). Nhờ cơ chế này, glutathione bảo vệ màng tế bào, protein và DNA khỏi tổn thương oxy hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài khả năng chống oxy hóa trực tiếp, glutathione còn tham gia tái tạo các vitamin chống oxy hóa khác. Khi vitamin C và vitamin E bị oxy hóa sau khi chống lại gốc tự do, glutathione có thể khử chúng trở lại dạng hoạt động, duy trì hiệu quả bảo vệ chống oxy hóa liên tục. Đây là yếu tố then chốt để duy trì cân bằng nội môi tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong gan, glutathione đóng vai trò quan trọng trong quá trình khử độc. Nó liên hợp với các chất độc hại thông qua enzyme glutathione S-transferase (GST), biến chúng thành dạng tan trong nước để dễ dàng đào thải qua mật hoặc nước tiểu. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong việc xử lý các kim loại nặng, thuốc, và các chất ô nhiễm môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chức năng khác của glutathione:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì trạng thái khử của các nhóm sulfhydryl trong protein, giữ nguyên cấu trúc và hoạt tính enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa hoạt động của nhiều enzyme liên quan đến chuyển hóa năng lượng và tín hiệu tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ quá trình phân chia tế bào và điều chỉnh quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Glutathione trong hệ miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGlutathione đóng vai trò quan trọng trong duy trì chức năng của hệ miễn dịch. Nồng độ glutathione trong tế bào miễn dịch, đặc biệt là lympho T và tế bào đuôi gai, quyết định khả năng đáp ứng trước các tín hiệu viêm và mầm bệnh. Khi mức glutathione đủ cao, các tế bào miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn, sản xuất cytokine điều hòa miễn dịch, từ đó nâng cao hiệu quả chống nhiễm trùng. Ngược lại, tình trạng thiếu hụt glutathione dẫn đến suy giảm chức năng miễn dịch và dễ mắc bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quá trình nhiễm virus, glutathione giúp kiểm soát sự nhân lên của virus thông qua việc hạn chế stress oxy hóa nội bào. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc tăng cường glutathione có thể làm giảm tải lượng virus ở một số bệnh như cúm và HIV. Cơ chế này được cho là liên quan đến việc glutathione duy trì trạng thái oxy hóa - khử cân bằng, từ đó ức chế các yếu tố phiên mã cần thiết cho virus.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, glutathione còn ảnh hưởng đến hoạt động của đại thực bào và tế bào NK (Natural Killer). Nhờ khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa trong quá trình thực bào và tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh, glutathione giúp duy trì sự bền vững của phản ứng miễn dịch. Các nghiên cứu lâm sàng đang thử nghiệm bổ sung tiền chất của glutathione để cải thiện khả năng miễn dịch ở người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên quan đến bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMức glutathione thấp có liên quan chặt chẽ đến sự phát triển và tiến triển của nhiều bệnh lý mạn tính. Trong các bệnh thoái hóa thần kinh như Parkinson và Alzheimer, sự suy giảm glutathione tại vùng não chất đen làm tăng tính nhạy cảm của neuron dopaminergic đối với stress oxy hóa, từ đó thúc đẩy quá trình chết tế bào thần kinh. Đây được coi là một trong những yếu tố khởi phát bệnh Parkinson.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bệnh tim mạch và tiểu đường, mức độ stress oxy hóa cao và giảm dự trữ glutathione dẫn đến tổn thương nội mô, rối loạn chức năng mạch máu và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Ở bệnh nhân tiểu đường type 2, nồng độ glutathione trong máu thường thấp, làm tăng nguy cơ biến chứng như bệnh thận đái tháo đường hoặc bệnh võng mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ung thư, vai trò của glutathione mang tính hai mặt. Một mặt, glutathione bảo vệ tế bào khỏi tổn thương DNA, ngăn chặn quá trình sinh ung thư. Mặt khác, ở giai đoạn tế bào ung thư phát triển, mức glutathione cao lại giúp tế bào kháng lại hóa trị liệu và xạ trị bằng cách trung hòa các gốc tự do tạo ra trong quá trình điều trị. Do đó, chiến lược điều trị có thể bao gồm cả tăng cường và ức chế glutathione tùy từng bối cảnh lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong lâm sàng và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGlutathione đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y học. Ở bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu, thuốc hoặc hóa chất độc hại, glutathione đường tĩnh mạch giúp tăng cường khả năng khử độc và bảo vệ tế bào gan. Trong ngộ độc acetaminophen, việc bổ sung tiền chất N-acetylcysteine (NAC) nhằm phục hồi nhanh chóng mức glutathione trong gan là phương pháp cứu sống hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học hô hấp, glutathione dạng hít được nghiên cứu cho bệnh nhân xơ nang và COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) để cải thiện cân bằng oxy hóa - khử trong đường thở. Trong da liễu, glutathione được sử dụng như một liệu pháp bổ sung với mục tiêu làm sáng da và chống lão hóa, mặc dù hiệu quả và độ an toàn lâu dài vẫn cần thêm bằng chứng khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, glutathione còn được thử nghiệm trong hỗ trợ điều trị vô sinh nam, nhờ khả năng bảo vệ tinh trùng khỏi tổn thương oxy hóa, cải thiện chất lượng tinh dịch. Các ứng dụng lâm sàng này mở ra tiềm năng lớn nhưng cần được xác nhận bằng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hướng nghiên cứu nổi bật hiện nay là phát triển các tiền chất glutathione như N-acetylcysteine (NAC), S-adenosylmethionine (SAMe) hoặc α-lipoic acid. Những hợp chất này có khả năng thúc đẩy tổng hợp nội sinh glutathione hiệu quả hơn so với bổ sung glutathione trực tiếp qua đường uống, vốn dễ bị phân giải trong đường tiêu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ nano đang được ứng dụng để phát triển các dạng bào chế glutathione có sinh khả dụng cao, như liposomal glutathione hoặc nano-glutathione. Những dạng này giúp bảo vệ phân tử khỏi phân hủy, tăng khả năng hấp thu và vận chuyển đến mô đích. Các thử nghiệm ban đầu cho thấy liposomal glutathione có thể làm tăng nồng độ glutathione huyết tương và mô hiệu quả hơn dạng thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, glutathione đang được nghiên cứu như một chỉ dấu sinh học trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Tỷ lệ GSH\u002FGSSG được coi là một chỉ số đáng tin cậy để đánh giá tình trạng stress oxy hóa ở bệnh nhân tim mạch, tiểu đường và ung thư. Kết hợp với các công cụ phân tích omics và trí tuệ nhân tạo, glutathione hứa hẹn trở thành một mục tiêu nghiên cứu trung tâm trong y học cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn nhất là hạn chế trong hấp thu glutathione qua đường uống. Do cấu trúc dễ bị thủy phân, phần lớn glutathione bị phân giải trước khi đến máu. Điều này làm giảm hiệu quả của các chế phẩm bổ sung đường uống trên thị trường. Các giải pháp như liposomal glutathione hoặc kết hợp với chất bảo vệ enzyme đang được nghiên cứu để khắc phục nhược điểm này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi phí sản xuất và triển khai các liệu pháp glutathione đường tĩnh mạch hoặc đường hít vẫn còn cao, khiến việc ứng dụng rộng rãi trong cộng đồng gặp khó khăn. Hơn nữa, vai trò kép của glutathione trong ung thư đặt ra thách thức trong việc quyết định chiến lược điều trị: nên tăng cường hay ức chế glutathione tùy từng loại bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriển vọng trong tương lai là khai thác glutathione không chỉ như một liệu pháp bổ sung mà còn như một chỉ số đánh giá sức khỏe tổng thể. Nếu được kết hợp với công nghệ sinh học tiên tiến và dữ liệu lớn, glutathione có thể giúp dự đoán nguy cơ mắc bệnh, theo dõi tiến triển và cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này mở ra khả năng ứng dụng glutathione như một công cụ y học chính xác trong nhiều bệnh lý mạn tính và cấp tính.\n\u003C\u002Fp>","Glutathione (GSH)","Glutathione là một tripeptide nội bào trọng yếu gồm ba axit amin (L-glutamate, L-cysteine và glycine), đóng vai trò là chất chống oxy hóa chủ đạo và chất duy trì cân bằng oxy hóa khử (redox) trong tế bào.","NATURAL_SCIENCES",[49,56,63],{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":19},"Schmitt, Vicenzi, Garrel, Denis (2015). Effects of N-acetylcysteine, oral glutathione (GSH) and a novel sublingual form of GSH on oxidative stress markers: A comparative crossover study.. Redox Biology. doi:10.1016\u002Fj.redox.2015.07.012","Effects of N-acetylcysteine, oral glutathione (GSH) and a novel sublingual form of GSH on oxidative stress markers: A comparative crossover study.","Schmitt, Vicenzi, Garrel, Denis","Redox Biology",2015,"10.1016\u002Fj.redox.2015.07.012",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":19},"Zhou, Wen, Zhang, Chen et al. (2017). Exogenous glutathione alleviates salt-induced oxidative stress in tomato seedlings by regulating glutathione metabolism, redox status, and the antioxidant system. Scientia Horticulturae. doi:10.1016\u002Fj.scienta.2017.02.021","Exogenous glutathione alleviates salt-induced oxidative stress in tomato seedlings by regulating glutathione metabolism, redox status, and the antioxidant system","Zhou, Wen, Zhang, Chen et al.","Scientia Horticulturae",2017,"10.1016\u002Fj.scienta.2017.02.021",{"citationText":64,"title":65,"authors":66,"source":67,"year":68,"doi":69,"url":19},"Rejitha, Prathibha, Indira (2014). Nrf2-mediated antioxidant response by ethanolic extract of\n                    \u003Ci>Sida cordifolia\u003C\u002Fi>\n                    provides protection against alcohol-induced oxidative stress in liver by upregulation of glutathione metabolism. Redox Report. doi:10.1179\u002F1351000214y.0000000108","Nrf2-mediated antioxidant response by ethanolic extract of\n                    \u003Ci>Sida cordifolia\u003C\u002Fi>\n                    provides protection against alcohol-induced oxidative stress in liver by upregulation of glutathione metabolism","Rejitha, Prathibha, Indira","Redox Report",2014,"10.1179\u002F1351000214y.0000000108",[71,74,77],{"question":72,"answer":73},"Nhóm chức nào quyết định hoạt tính chống oxy hóa của phân tử glutathione?","Nhóm thiol (-SH) tự do trên gốc cysteine đóng vai trò cho electron để trung hòa các gốc tự do oxy hóa (ROS), sau đó hai phân tử GSH liên kết disulfide tạo thành dạng oxy hóa GSSG.",{"question":75,"answer":76},"Enzym nào xúc tác quá trình khử GSSG tái tạo lại GSH trong tế bào?","Enzym Glutathione Reductase (GR) sử dụng coenzym NADPH làm chất khử để chuyển hóa GSSG trở lại thành hai phân tử GSH có hoạt tính.",{"question":78,"answer":79},"Glutathione tham gia vào quá trình giải độc thuốc và hóa chất ngoại lai như thế nào?","Thông qua enzym Glutathione S-transferase (GST), glutathione liên hợp với các chất chuyển hóa độc hại ái điện tử (như NAPQI của paracetamol), tạo thành các dẫn xuất tan trong nước để đào thải an toàn qua thận và mật.",{"id":81,"researcherId":19,"name":82,"imageUrl":83},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":85,"researcherId":19,"name":86,"imageUrl":87},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[89,90,91,92,93,94,95,96,97,98],"axit amin","glutamate","cysteine","chất chống oxy hóa","tế bào","gốc tự do","phân tử","stress oxy hóa","suy yếu","vitamin",10,true,"PUBLISHED","2025-04-27T05:17:22.840+00:00","2026-09-05T10:18:00.849+00:00","2025-08-22T02:52:09.319+00:00","2026-09-02T14:08:44.844+00:00","2026-09-05T10:18:00.844+00:00",395,[109,112,115,118,121,124,127,130,133,136],{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp"]