[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_gliomas":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"gliomas","Gliomas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gliomas là nhóm khối u nguyên phát của hệ thần kinh trung ương, phát sinh từ tế bào thần kinh đệm như astrocytes, oligodendrocytes và ependymal. Về y học, gliomas không phải một bệnh đơn lẻ mà là phổ khối u đa dạng về mô học, sinh học phân tử và mức độ ác tính khác nhau. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa gliomas\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gliomas là thuật ngữ y học dùng để chỉ một nhóm khối u nguyên phát của hệ thần kinh trung ương, phát sinh từ các tế bào thần kinh đệm (glial cells). Các tế bào này có chức năng nâng đỡ, bảo vệ và duy trì môi trường sinh học cho neuron, bao gồm tế bào hình sao (astrocytes), tế bào ít nhánh (oligodendrocytes) và tế bào ống nội tuỷ (ependymal cells).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất bệnh học, gliomas không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một phổ rộng các khối u có đặc điểm mô học, sinh học phân tử và mức độ ác tính khác nhau. Chúng có thể phát triển chậm trong nhiều năm hoặc tiến triển rất nhanh, xâm lấn lan tỏa vào mô não lành, gây khó khăn cho điều trị triệt để.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\">National Cancer Institute (NCI)\u003C\u002Fa>, gliomas chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các khối u não nguyên phát ở người trưởng thành, đồng thời cũng là nhóm u có gánh nặng bệnh tật cao do ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là khối u nguyên phát của hệ thần kinh trung ương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát sinh từ tế bào thần kinh đệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ ác tính và tiến triển rất đa dạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại tế bào học và nguồn gốc khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại tế bào học của gliomas dựa trên loại tế bào thần kinh đệm được cho là nguồn gốc của khối u. Astrocytomas phát sinh từ tế bào hình sao, oligodendrogliomas liên quan đến tế bào ít nhánh, trong khi ependymomas có nguồn gốc từ tế bào lót các não thất và ống tủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi loại tế bào đệm có đặc điểm sinh học và chức năng riêng, do đó khối u phát sinh từ chúng cũng thể hiện hành vi sinh học khác nhau. Ví dụ, oligodendrogliomas thường tăng trưởng chậm hơn và đáp ứng tốt hơn với hóa trị so với nhiều astrocytomas ác tính cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu tế bào học và phân tử được tổng hợp bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\">NCI\u003C\u002Fa> cho thấy nguồn gốc tế bào không chỉ ảnh hưởng đến hình thái mô học mà còn quyết định kiểu đột biến gen và tiên lượng bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguồn gốc tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại glioma tương ứng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Astrocytes\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Astrocytoma, Glioblastoma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Oligodendrocytes\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Oligodendroglioma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ependymal cells\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ependymoma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại gliomas theo WHO\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xây dựng hệ thống phân loại gliomas nhằm chuẩn hóa chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu. Hệ thống này kết hợp giữa đặc điểm mô học truyền thống và các dấu ấn sinh học phân tử, phản ánh quan điểm hiện đại về sinh học ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gliomas được chia thành nhiều mức độ ác tính (grade), từ thấp (grade 1–2) đến cao (grade 3–4). Các khối u grade thấp thường tăng trưởng chậm, trong khi grade cao, đặc biệt là glioblastoma (WHO grade 4), có đặc tính xâm lấn mạnh và tiên lượng rất xấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phiên bản phân loại mới nhất của WHO, được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iarc.who.int\" target=\"_blank\">IARC\u003C\u002Fa>, nhấn mạnh vai trò của đột biến IDH, tình trạng đồng mất đoạn 1p\u002F19q và các dấu ấn phân tử khác trong việc xác định thực thể bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Grade 1–2: u tăng trưởng chậm, ác tính thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Grade 3: u ác tính trung gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Grade 4: u ác tính cao (glioblastoma)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm mô bệnh học và sinh học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mô bệnh học, gliomas được đặc trưng bởi sự tăng sinh tế bào đệm bất thường, nhân tế bào không đồng nhất, tăng mật độ phân bào và, ở mức độ cao, xuất hiện hoại tử và tân sinh mạch. Các đặc điểm này phản ánh mức độ ác tính và tốc độ tiến triển của khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh học phân tử đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hiểu biết về gliomas. Các đột biến gen như IDH1\u002FIDH2, TP53, ATRX và tình trạng đồng mất đoạn 1p\u002F19q không chỉ giúp phân loại chính xác mà còn cung cấp thông tin tiên lượng và định hướng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối liên hệ giữa mức độ ác tính và khả năng tăng sinh tế bào thường được mô tả bằng các chỉ số sinh học, minh họa bằng mối quan hệ khái quát giữa phân độ u và tốc độ tăng sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tumor Grade} \\propto \\text{Cell Proliferation Rate}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dấu ấn phân tử\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IDH mutation\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiên lượng tốt hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1p\u002F19q codeletion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc trưng oligodendroglioma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TP53\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên quan astrocytoma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gliomas là nhóm u não nguyên phát phổ biến nhất ở người trưởng thành, chiếm khoảng 30–40% tổng số các khối u hệ thần kinh trung ương và hơn 70% các u não ác tính. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau theo độ tuổi, trong đó gliomas ác tính cao như glioblastoma thường gặp ở người trung niên và cao tuổi, trong khi một số gliomas độ thấp xuất hiện ở người trẻ hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về giới tính, nhiều nghiên cứu dịch tễ cho thấy nam giới có nguy cơ mắc gliomas cao hơn nữ giới. Sự khác biệt này được cho là liên quan đến yếu tố nội tiết, di truyền và sự khác nhau trong đáp ứng miễn dịch, tuy nhiên cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu thống kê từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fseer.cancer.gov\" target=\"_blank\">SEER Program – National Cancer Institute\u003C\u002Fa> cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng mắc bệnh, tỷ lệ sống còn và sự khác biệt địa lý của gliomas, đóng vai trò quan trọng trong hoạch định chiến lược y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm dịch tễ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến ở người trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giới tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nam cao hơn nữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ mắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30–40% u não nguyên phát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ đã được xác nhận cho đến nay tương đối hạn chế. Phơi nhiễm với bức xạ ion hóa liều cao, đặc biệt trong điều trị ung thư thời thơ ấu, là yếu tố nguy cơ rõ ràng nhất. Các yếu tố môi trường khác như hóa chất hoặc sóng điện từ vẫn chưa có bằng chứng nhất quán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của gliomas phụ thuộc chủ yếu vào vị trí, kích thước và tốc độ phát triển của khối u. Các biểu hiện thường gặp bao gồm đau đầu kéo dài, co giật mới khởi phát, rối loạn vận động, rối loạn ngôn ngữ hoặc thay đổi nhận thức và hành vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế gây triệu chứng liên quan đến tăng áp lực nội sọ, xâm lấn hoặc chèn ép mô não lành, cũng như phá vỡ các mạng lưới thần kinh chức năng. Gliomas ác tính cao có xu hướng xâm nhập lan tỏa, khiến ranh giới khối u không rõ ràng trên mô học và hình ảnh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tiến triển âm thầm của một số gliomas độ thấp khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn, trong khi các khối u ác tính cao thường biểu hiện rầm rộ và tiến triển nhanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán gliomas\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán gliomas dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phân tích mô bệnh học. Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp hình ảnh chủ đạo, cho phép đánh giá vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn và đặc điểm tưới máu của khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh thiết hoặc phẫu thuật lấy mẫu mô là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán xác định. Phân tích mô học kết hợp với xét nghiệm phân tử giúp phân loại chính xác theo WHO, từ đó định hướng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị được cập nhật thường xuyên bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\" target=\"_blank\">National Comprehensive Cancer Network (NCCN)\u003C\u002Fa>, phản ánh sự phát triển nhanh chóng của y học chính xác trong lĩnh vực ung thư thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>MRI và CT sọ não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh thiết và mô bệnh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm dấu ấn phân tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị gliomas thường mang tính đa mô thức, kết hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Phẫu thuật nhằm mục tiêu lấy bỏ tối đa khối u trong giới hạn an toàn thần kinh, tuy nhiên tính xâm lấn lan tỏa của gliomas thường khiến việc cắt bỏ hoàn toàn trở nên khó khăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xạ trị và hóa trị, điển hình là temozolomide, đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh sau phẫu thuật, đặc biệt ở các gliomas ác tính cao. Hiệu quả điều trị phụ thuộc mạnh vào phân độ WHO và đặc điểm phân tử của khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng bệnh rất khác nhau giữa các nhóm gliomas. Gliomas độ thấp có thể có thời gian sống kéo dài nhiều năm, trong khi glioblastoma thường có tiên lượng xấu, với thời gian sống trung vị chỉ khoảng 12–18 tháng theo các thống kê lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và điều trị mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào hiểu rõ hơn sinh học phân tử của gliomas nhằm phát triển liệu pháp nhắm trúng đích. Các thuốc ức chế con đường tín hiệu đặc hiệu và liệu pháp nhắm vào đột biến gen đang được thử nghiệm trong nhiều nghiên cứu lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Miễn dịch trị liệu, bao gồm vaccine khối u và liệu pháp tế bào, là một lĩnh vực đầy hứa hẹn nhưng vẫn còn nhiều thách thức do môi trường miễn dịch đặc thù của não bộ. Song song đó, y học chính xác đang mở ra khả năng cá thể hóa điều trị dựa trên hồ sơ phân tử của từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Cancer Institute (NCI). Brain Tumors and Gliomas. https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. WHO Classification of Tumours of the Central Nervous System. https:\u002F\u002Fwww.iarc.who.int\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SEER Program, NCI. Brain and Other Nervous System Cancer Statistics. https:\u002F\u002Fseer.cancer.gov\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Comprehensive Cancer Network (NCCN). Central Nervous System Cancers Guidelines. https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Louis, D.N. et al. WHO Classification of Tumours of the Central Nervous System. IARC Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-19T03:39:10.217+00:00","2025-12-19T03:39:10.215+00:00",180,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]