[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_giun%20%C4%91%C5%A9a%20ch%C3%B3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giun đũa chó":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"giun đũa chó","Giun đũa chó là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Giun đũa chó (Toxocara canis) là một loài giun tròn ký sinh trong ruột non của loài chó và động vật họ chó; ấu trùng của chúng có khả năng lây nhiễm san...","\u003Cp>\u003Cstrong>Giun đũa chó\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Toxocara canis\u003C\u002Fem>) là một loài giun tròn ký sinh trong ruột non của loài chó và động vật họ chó; ấu trùng của chúng có khả năng lây nhiễm sang người gây hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng và ở mắt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình sinh học và phương thức truyền bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cem>Toxocara canis\u003C\u002Fem> là loài giun tròn có chu trình sống phức tạp trong vật chủ tự nhiên (chó). Giun trưởng thành sống ký sinh trong lòng ruột non của chó, con cái đẻ hàng trăm nghìn trứng mỗi ngày ra môi trường theo phân. Trong điều kiện môi trường đất có độ ẩm và nhiệt độ thích hợp (20 - 30 độ C), trứng giun phát triển thành trứng chứa ấu trùng giai đoạn 3 (L3) có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20g%C3%A2y%20nhi%E1%BB%85m%22%7D}} sau 2 đến 4 tuần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở chó cái mang thai, ấu trùng thể ngủ trong các mô cơ quan bị tái kích hoạt bởi sự biến đổi hormone thai kỳ, đi qua hàng rào nhau thai để lây nhiễm trực tiếp cho bào thai chó con (lây qua nhau thai), hoặc tiết qua sữa đầu nuôi chó con bú. Do đó, gần như 100% chó con sinh ra đều mang mầm bệnh giun đũa chó trong ruột.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Con người là vật chủ tình cờ (accidental host) bị nhiễm bệnh qua các con đường chính sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuốt phải trứng giun có ấu trùng từ đất:\u003C\u002Fstrong> Do trẻ em chơi đùa trên bãi cát, công viên bị ô nhiễm phân chó mèo đưa tay bẩn lên miệng, hoặc người lớn ăn rau sống, nguồn nước chưa đun sôi nhiễm trứng giun.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ăn thịt động vật chứa ấu trùng thể ngủ (paratenic host):\u003C\u002Fstrong> Ăn gan hoặc thịt chưa nấu chín kỹ của các loài gia súc, gia cầm (thịt gà, thịt lợn, thịt cừu) có chứa nang ấu trùng \u003Cem>Toxocara\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh ở người: Hội chứng ấu trùng di chuyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi người nuốt phải trứng giun có ấu trùng, dịch tiêu hóa tại dạ dày và ruột non làm tiêu biến vỏ trứng, giải phóng ấu trùng L3 tự do. Ấu trùng xuyên qua thành ruột non, đi vào hệ tuần hoàn tĩnh mạch cửa đến gan, sau đó theo dòng máu đến tim phải, phổi và phát tán đi khắp các cơ quan trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Do con người là vật chủ ngõ cụt (dead-end host), ấu trùng \u003Cem>Toxocara canis\u003C\u002Fem> không thể phát triển thành giun trưởng thành trong ruột người. Thay vào đó, chúng di chuyển liên tục trong các nhu mô cơ quan trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, bài tiết các kháng nguyên glycoprotein bài tiết - bài xuất (Toxocara Excretory-Secretory antigens - TES-Ag). Các kháng nguyên này kích hoạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} dị ứng mạnh mẽ của cơ thể vật chủ, dẫn đến hiện tượng tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20%C3%A1i%20toan%22%7D}} máu ngoại vi cực cao và hình thành các u hạt viêm mạn tính quanh ấu trùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thể bệnh lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ quan tổn thương chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Triệu chứng lâm sàng điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phương pháp điều trị đặc hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Ấu trùng di chuyển nội tạng (VLM)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gan, phổi, tim, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sốt kéo dài, gan to đau, ho khó thở dạng hen suyễn, phát ban mề đay, tăng bạch cầu ái toan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Albendazole (400 mg x 2 lần\u002Fngày x 5-14 ngày) phối hợp Corticosteroid nếu có viêm nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Ấu trùng di chuyển ở mắt (OLM)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Võng mạc, dịch kính, hắc mạc một bên mắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm thị lực từ từ, viêm màng bồ đào, u hạt võng mạc cực sau, bong võng mạc, đồng tử trắng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Corticosteroid tại chỗ\u002Ftoàn thân chống viêm, phẫu thuật cắt dịch kính, Albendazole thận trọng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Thể thần kinh (Neurotoxocariasis)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Não bộ, màng não, tủy sống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau đầu dữ dội, co giật, viêm màng não tăng bạch cầu ái toan, suy giảm nhận thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Albendazole liều cao kéo dài kết hợp Dexamethasone theo dõi sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20n%E1%BB%99i%20s%E1%BB%8D%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán cận lâm sàng và chiến lược dự phòng cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vì ấu trùng không phát triển thành giun trưởng thành và không đẻ trứng trong ruột người, xét nghiệm soi phân tìm trứng giun hoàn toàn không có giá trị chẩn đoán. Tiêu chuẩn vàng cận lâm sàng hiện nay là xét nghiệm huyết thanh học miễn dịch gắn enzym (ELISA) phát hiện kháng thể IgG kháng kháng nguyên TES-Ag. Kết quả xét nghiệm huyết thanh cần được đối chiếu thận trọng với số lượng bạch cầu ái toan tuyệt đối trong máu ngoại vi và bệnh cảnh lâm sàng để tránh chẩn đoán quá mức các trường hợp chỉ có vết tích miễn dịch trong quá khứ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Dự phòng bệnh giun đũa chó trong cộng đồng đòi hỏi các biện pháp can thiệp đa ngành thú y và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%C3%B4ng%20c%E1%BB%99ng%22%7D}} (One Health): tẩy giun định kỳ bắt buộc cho chó con ngay từ 2 tuần tuổi và lặp lại mỗi 2 tuần cho đến 2 tháng tuổi; kiểm soát chặt chẽ phân chó nuôi; rửa sạch tay bằng xà phòng sau khi tiếp xúc với đất cát hoặc vật nuôi; và ăn chín uống sôi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các biểu hiện lâm sàng ít gặp và biến chứng nguy hiểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh hai hội chứng kinh điển VLM và OLM, ấu trùng \u003Cem>Toxocara canis\u003C\u002Fem> còn có thể gây ra những bệnh cảnh lâm sàng tinh vi nhưng cực kỳ nguy hiểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương tim mạch (Toxocaral Myocarditis):\u003C\u002Fstrong> Ấu trùng di chuyển xâm nhập vào cơ tim gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20vi%C3%AAm%22%7D}} cơ tim dị ứng cấp tính, rối loạn nhịp tim ác tính hoặc suy tim sung huyết cấp. Đây là một trong những nguyên nhân hiếm gặp gây đột tử ở người trẻ có huyết thanh dương tính với \u003Cem>Toxocara\u003C\u002Fem> và tăng bạch cầu ái toan máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh phổi tăng bạch cầu ái toan:\u003C\u002Fstrong> Biểu hiện dưới dạng hội chứng Löffler với ho khan khan, khó thở khò khè tái diễn nhiều đợt mô phỏng cơn hen phế quản kháng trị, hình ảnh X-quang phổi cho thấy các đám mờ thâm nhiễm phế nang bay chuyển dịch nhanh chóng từ vùng này sang vùng khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng ấu trùng di chuyển ẩn tàng (Covert Toxocariasis):\u003C\u002Fstrong> Thường gặp ở người lớn với các triệu chứng mơ hồ mạn tính như mệt mỏi suy nhược kéo dài, ngứa ngáy nổi mề đay dị ứng tái phát liên tục, đau bụng mơ hồ không rõ nguyên nhân và đau nhức xương khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình xét nghiệm huyết thanh học và các lưu ý lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, việc diễn giải kết quả xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng \u003Cem>Toxocara\u003C\u002Fem> đòi hỏi bác sĩ phải có kiến thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} sâu sắc:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Kháng thể IgG có thể tồn tại dai dẳng trong huyết thanh người bệnh từ nhiều tháng đến hàng năm ngay cả sau khi ấu trùng đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Do đó, một kết quả ELISA dương tính đơn độc chỉ phản ánh sự phơi nhiễm miễn dịch chứ không đồng nghĩa với tình trạng bệnh đang hoạt động. Để chỉ định điều trị thuốc diệt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%BD%20sinh%20tr%C3%B9ng%22%7D}}, bắt buộc phải phối hợp đồng thời ba yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hiệu giá kháng thể ELISA vượt ngưỡng chẩn đoán xác định (thường OD ratio &gt; 1,1 hoặc hiệu giá pha loãng cao).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hiện diện của các triệu chứng lâm sàng phù hợp (ngứa, mề đay, sốt, đau hạ sườn phải, tổn thương mắt).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tỷ lệ hoặc số lượng tuyệt đối bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi (thường &gt; 500 tế bào\u002Fmicrolit). Trong trường hợp nghi ngờ phản ứng chéo với các giun sán khác (như giun lươn, sán lá gan), xét nghiệm Western Blot với các dải băng đặc hiệu được sử dụng làm xét nghiệm khẳng định tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học huyết thanh và các nghiên cứu tỷ lệ nhiễm Toxocara tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là môi trường lý tưởng cho sự tồn tại và phát triển của trứng giun đũa chó ngoài tự nhiên. Các cuộc điều tra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} diện rộng tại nhiều tỉnh thành trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam ghi nhận tỷ lệ huyết thanh dương tính với kháng thể \u003Cem>Toxocara\u003C\u002Fem> ở người dao động từ 15% đến trên 40% dân số, đặc biệt cao ở các vùng nông thôn có tập quán nuôi chó thả rông và tỷ lệ tẩy giun cho vật nuôi thấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tiếp xúc đất cát khi làm vườn, ăn rau sống không rửa kỹ và thói quen nuôi chó mèo trong nhà là những yếu tố nguy cơ phơi nhiễm hàng đầu. Điều này đòi hỏi các cơ quan y tế dự phòng cần đưa xét nghiệm ELISA \u003Cem>Toxocara\u003C\u002Fem> vào danh mục tầm soát thường quy cho các bệnh nhân có biểu hiện mề đay dị ứng mạn tính hoặc đau đầu kéo dài không rõ nguyên nhân để tránh bỏ sót chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n","Toxocara canis","Giun đũa chó (Toxocara canis) là một loài giun tròn ký sinh trong ruột non của loài chó và động vật họ chó; ấu trùng của chúng có khả năng lây nhiễm sang người gây hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng và ở mắt.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"KOCADEMİR, YILDIZ (2022). TOXOCARA CANİS VE VİSCERAL LARVA MİGRANS TOXOCARA CANIS AND VISCERAL LARVAE MIGRANS. Veteriner Farmakoloji ve Toksikoloji Derneği Bülteni. doi:10.38137\u002Fvftd.1084693","TOXOCARA CANİS VE VİSCERAL LARVA MİGRANS TOXOCARA CANIS AND VISCERAL LARVAE MIGRANS","KOCADEMİR, YILDIZ","Veteriner Farmakoloji ve Toksikoloji Derneği Bülteni",2022,"10.38137\u002Fvftd.1084693",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Felix (2020). Toxocara spp., Larva migrans visceral e Saúde Pública: Revisão Toxocara spp., Larva migrans visceral and Public Health: Review Toxocara spp., Larva migrans visceral y salud pública: Revisión. Pubvet. doi:10.31533\u002Fpubvet.v14n12a719.1-8","Toxocara spp., Larva migrans visceral e Saúde Pública: Revisão Toxocara spp., Larva migrans visceral and Public Health: Review Toxocara spp., Larva migrans visceral y salud pública: Revisión","Felix","Pubvet",2020,"10.31533\u002Fpubvet.v14n12a719.1-8",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Fitzgerald, Mansfield (1970). Visceral Larva Migrans (Toxocara canis) in Calves. American Journal of Veterinary Research. doi:10.2460\u002Fajvr.1970.31.03.561","Visceral Larva Migrans (Toxocara canis) in Calves","Fitzgerald, Mansfield","American Journal of Veterinary Research",1970,"10.2460\u002Fajvr.1970.31.03.561",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Con đường lây nhiễm bệnh giun đũa chó sang người diễn ra như thế nào?","Người bị nhiễm do vô tình nuốt phải trứng giun có phôi nhiễm qua thức ăn, nước uống bị ô nhiễm đất cát chứa phân chó, hoặc qua bàn tay bẩn sau khi tiếp xúc với đất và lông thú cưng.",{"question":47,"answer":48},"Hai thể bệnh lâm sàng chính của bệnh giun đũa chó ở người là gì?","Hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (Visceral Larva Migrans - VLM) gây sốt, gan to, tăng bạch cầu ái toan; và hội chứng ấu trùng di chuyển ở mắt (Ocular Larva Migrans - OLM) gây viêm võng mạc hạt và suy giảm thị lực.",{"question":50,"answer":51},"Phương pháp chẩn đoán huyết thanh học tiêu chuẩn hiện nay là gì?","Kỹ thuật ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng kháng nguyên bài tiết - bài xuất của ấu trùng Toxocara canis (TES-Ag) trong huyết thanh người.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"khả năng gây nhiễm","phản ứng miễn dịch","bạch cầu ái toan","hệ thần kinh trung ương","áp lực nội sọ","y tế công cộng","phản ứng viêm","miễn dịch học","ký sinh trùng","dịch tễ học",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:56:52.135+00:00","2026-09-04T13:09:41.056+00:00","2026-09-04T13:09:40.728+00:00",320,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"epidemiology","Epidemiology là gì? Các nghiên cứu khoa học về Epidemiology",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":19,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]