[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gibberellin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gibberellin":38},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":36,"vietnamLatest":37},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"60fd5362-e976-4763-b514-cb21f89525f4","Specificity of auxin regulation of gibberellin 20-oxidase gene expression in pea pericarp",null,[13,14,15],"Phuong Ngo","Jocelyn A. Ozga","Dennis M. Reinecke",3,"Plant Molecular Biology",false,"2002-07-01",2002,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1015522404586","10.1023\u002FA:1015522404586","\u003Cp>Sinh lý học phân tử thực vật khảo sát cơ chế điều hòa biểu hiện gen sinh tổng hợp enzyme \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">gibberellin\u003C\u002Fb> 20-oxidase (PsGA20ox1) tại vỏ quả đậu Hà Lan giai đoạn đầu dưới tác động của các dẫn xuất auxin tự nhiên. Thử nghiệm sinh hóa chứng minh hoạt chất 4-chloroindole-3-acetic acid kích hoạt phiên mã gen đặc hiệu giúp duy trì lượng hormone thực vật hoạt tính. Kết quả làm rõ con đường tương tác tín hiệu giữa auxin và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">gibberellin\u003C\u002Fb> trong phát triển quả non.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":11,"authorNames":27,"authorCount":29,"journalName":30,"vietnamJournal":18,"publishDate":31,"publishYear":32,"totalCitation":11,"url":33,"doi":34,"summary":35},"50ff044f-faba-4e26-846e-cc7164085d06","Effects of salinity and gibberellin on water content, growth and mineral composition of cowpea, calabrese and red radish plants",[28],"A. M. Abdel-Rahman",1,"Institute of Experimental Botany","1987-09-01",1987,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF02886615","10.1007\u002FBF02886615","\u003Cp>Nông học thực nghiệm đánh giá tác động điều hòa của chất kích thích sinh trưởng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">gibberellin\u003C\u002Fb> đối với hàm lượng nước, sinh khối tích lũy và cân bằng khoáng chất của đậu trắng, bông cải xanh và củ cải đỏ chịu căng thẳng mặn. Xử lý bổ sung hormone ngoại sinh giúp kích thích kéo dài rễ và cải thiện tỷ lệ hấp thu kali dưới nồng độ muối cao. Nghiên cứu đề xuất giải pháp phun \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">gibberellin\u003C\u002Fb> giảm thiểu tổn thương sinh lý do đất nhiễm mặn.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":39,"meta":11},{"id":40,"title":41,"description":42,"content":43,"term":40,"englishTitle":44,"synonyms":45,"definition":50,"discipline":51,"references":52,"faqs":74,"createUser":84,"publishUser":87,"keywords":91,"keywordCount":102,"enrichTopicLink":103,"status":104,"createTime":105,"updateTime":106,"publishTime":107,"linkEnrichedTime":108,"publicationScanTime":109,"contentErrorMessage":11,"viewCount":110,"relateTopics":111},"gibberellin","Gibberellin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gibberellin là nhóm hormone thực vật diterpenoid, tổng hợp tự nhiên, điều hòa sinh trưởng qua giãn dài tế bào, thúc đẩy nảy mầm hạt và phát triển quả. Gibberellin gồm hơn 130 đồng phân, trong đó GA₁, GA₃ và GA₄ hoạt tính cao, liên kết GID1 phân hủy DELLA và kích hoạt gen điều khiển sinh trưởng thực vật. ","\u003Cp>Gibberellin (GA) là nhóm hormone thực vật dạng diterpenoid, tổng hợp tự nhiên trong nhiều loài thực vật, vi khuẩn và nấm. Chúng đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh sinh trưởng, phân chia tế bào và giãn dài thân cây. Gibberellin được phát hiện lần đầu qua nghiên cứu bệnh lý “foolish seedling” trên cây lúa, khi nhiễm nấm Gibberella fujikuroi khiến thân cây tăng trưởng quá mức.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức hóa học điển hình của gibberellin A₃ là&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{19}H_{22}O_{6}\u003C\u002Fscript>, cấu trúc bao gồm tetracyclic diterpenoid với bốn vòng hydrocarbon và các nhóm chức hydroxyl, carboxyl. Tùy vào vị trí và số lượng nhóm chức, người ta phân biệt hàng trăm đồng phân gibberellin khác nhau, trong đó có GA₁, GA₃, GA₄ là những dạng hoạt tính sinh học cao nhất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Gibberellin tham gia điều hòa quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BA%A3y%20m%E1%BA%A7m%20h%E1%BA%A1t%22%7D}}, giãn dài tế bào ở lóng, ra hoa và phát triển trái. Ở nồng độ thích hợp, GA kích thích tổng hợp enzyme α-amylase trong nội nhũ, phân giải {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tinh%20b%E1%BB%99t%22%7D}} cung cấp năng lượng cho hạt nảy mầm. Trong công nghiệp nông nghiệp, gibberellin được sử dụng để đồng loạt kích thích nảy mầm, điều chỉnh chiều cao cây trồng và tăng sản lượng hoa trái.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại và cấu trúc hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Họ gibberellin gồm hàng trăm đồng phân, được chia thành hai nhóm chính dựa trên hoạt tính sinh học và vai trò sinh tổng hợp. Nhóm A (GA₁–GA₄) là gibberellin hoạt tính cao, trực tiếp tham gia điều hòa phát triển, trong khi nhóm B (GA₉–GA₁₅) là tiền chất, cần chuyển hóa thành gibberellin hoạt tính qua các bước oxy hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc cơ bản của gibberellin là tetracyclic diterpenoid, bao gồm bốn vòng hydrocarbon (A, B, C, D) và các chuỗi chức carboxylic hoặc hydroxyl trên vòng D. Sự khác biệt giữa các đồng phân xuất phát từ vị trí và số lượng nhóm chức, ví dụ GA₃ có hai nhóm hydroxyl ở C3 và C13, trong khi GA₁ chỉ có một nhóm hydroxyl ở C3.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đồng phân tiêu biểu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hoạt tính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhóm A\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>GA₁, GA₃, GA₄\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao (kích thích sinh trưởng)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhóm B\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>GA₉, GA₁₀, GA₁₂\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiền chất (phải chuyển hóa)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Thông tin chi tiết về cấu trúc 3D và tính chất hóa lý của GA₃ có thể tham khảo trên PubChem: PubChem GA₃.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Con đường sinh tổng hợp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh tổng hợp gibberellin khởi đầu từ geranylgeranyl diphosphate (GGPP), một diterpene phổ biến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%A5c%20l%E1%BA%A1p%22%7D}}. Enzyme CPS (ent-copalyl diphosphate synthase) và KS (ent-kaurene synthase) lần lượt chuyển GGPP thành precusor ent-kaurene, sau đó ent-kaurene oxidase (KAO) oxy hóa thành GA₁₂.\u003C\u002Fp>\u003Cp>GA₁₂ tiếp tục bị các enzyme GA20-oxidase (GA20ox) oxy hóa nhiều bước để tạo ra các gibberellin tiền chất (GA₉, GA₁₀), rồi được GA3-oxidase (GA3ox) chuyển thành gibberellin hoạt tính (GA₁, GA₃, GA₄). Tổng hợp này diễn ra chủ yếu tại chồi non, lá non và hạt đang nảy mầm.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>GGPP → ent-kaurene (CPS, KS)\u003C\u002Fli>\u003Cli>ent-kaurene → GA₁₂ (ent-kaurene oxidase)\u003C\u002Fli>\u003Cli>GA₁₂ → GA₉, GA₁₀ (GA20ox) → GA₁, GA₃ (GA3ox)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Điều hòa sinh tổng hợp gibberellin còn phụ thuộc vào môi trường và tín hiệu nội sinh. Enzyme GA2-oxidase (GA2ox) sẽ làm bất hoạt gibberellin hoạt tính thành dạng không hoạt động (GA₈, GA₃₄) để duy trì cân bằng nội bộ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế tác động và truyền tín hiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gibberellin hoạt động qua cơ chế liên kết với thụ thể GID1 trong tế bào chất. Khi GA gắn vào GID1, cấu hình protein thay đổi, tạo phức hợp GA–GID1 có ái lực cao với protein ức chế DELLA. Sự kết hợp này dẫn đến ubiquitin hóa và phân hủy DELLA qua hệ proteasome.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giảm mức DELLA giải phóng các yếu tố phiên mã PIF (PHYTOCHROME-INTERACTING FACTORs), kích hoạt biểu hiện gen liên quan đến sinh trưởng tế bào và giãn dài mô. Phức hệ GA–GID1–DELLA còn tương tác chéo với các đường tín hiệu ABA, auxin và cytokinin để điều phối phản ứng sinh lý tổng thể (ScienceDirect).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>GA + GID1 → phức hợp GA–GID1\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phức GA–GID1 + DELLA → ubiquitin hóa → phân huỷ DELLA\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giải phóng PIFs → kích hoạt gen sinh trưởng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vai trò sinh lý trong thực vật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gibberellin kích thích giãn dài tế bào ở lóng, làm tăng khoảng cách giữa các nút, giúp thân cây cao hơn và cứng cáp hơn. Cơ chế hoạt động dựa trên việc tăng sinh tổng hợp thành phần thành tế bào như cellulose và expansin, đồng thời làm giảm áp suất trương nước nội bào, tạo điều kiện cho tế bào giãn nở.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong hạt, gibberellin thúc đẩy nảy mầm bằng cách kích hoạt tổng hợp enzyme α-amylase tại nội nhũ. Enzyme này phân giải tinh bột dự trữ thành đường đơn, cung cấp năng lượng và chất tải cho phôi phát triển mới. Mức GA nội sinh tăng cao ngay sau khi ngâm nước, đạt đỉnh trước khi rễ mầm xuyên vỏ hạt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Gibberellin còn điều hòa ra hoa bằng cách tương tác với tín hiệu ánh sáng và nhiệt độ. Ở nhiều loài cây dài ngày, GA tích lũy trong mô meristem ngọn, kích hoạt gene FT và SOC1, dẫn đến khởi động quá trình ra hoa. Ở loài ngày ngắn, GA có thể thúc đẩy ra hoa ngay cả khi điều kiện quang chu kỳ không thuận lợi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng nông nghiệp và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong nông nghiệp, gibberellin được sử dụng để đồng loạt kích thích nảy mầm hạt giống rau và cây trồng cỡ nhỏ, giúp rút ngắn thời gian ươm và tăng tỷ lệ mọc mầm. Pha GA₃ với nồng độ nồng độ vi lượng thích hợp thường phun lên hạt hoặc ngâm trong dung dịch trước khi gieo.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chọn tạo giống lúa lai thấp và to gốc: kết hợp GA với điều chỉnh độ cao thân để giảm đỗ ngã.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kích thích ra hoa ở nho và cây ăn quả nhiệt đới: phun GA trước kỳ ra hoa 2–3 tuần để tăng tỷ lệ đậu trái.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng kích thước trái chuối, táo: GA làm giãn tế bào vỏ quả, tăng đường kính trái đáng kể.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong công nghiệp thực phẩm, gibberellin dùng để điều chỉnh độ nhớt và cấu trúc tinh bột trong quá trình lên men rượu. GA thúc đẩy chuyển hóa tinh bột thành đường nên được thêm vào trong giai đoạn ủ malt để tối ưu tỷ lệ chuyển hóa và hương vị sản phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương tác với các hormone khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Gibberellin và abscisic acid (ABA) thường hoạt động đối kháng: ABA ức chế nảy mầm và duy trì ngủ nghỉ hạt, trong khi GA thúc đẩy nảy mầm. Tỷ lệ GA\u002FABA quyết định ngưỡng kích hoạt sinh lý hạt giống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>GA và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22auxin%22%7D}} cộng hưởng trong giãn dài tế bào: GA làm tăng biểu hiện các gene expansin, còn auxin tăng nồng độ H⁺ ngoại bào, tạo môi trường axit hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} để expansin hoạt động hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tương tác GA–{{topic|%7B%22topic%22%3A%22cytokinin%22%7D}}: GA thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20chia%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} tại đỉnh sinh trưởng, trong khi cytokinin kích thích phân chia tại chồi bên, điều hòa hình thái cây.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cross-talk với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ethylene%22%7D}}: ethylene có thể tăng sản xuất GA2ox, làm giảm nồng độ GA hoạt tính dưới điều kiện stress.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp phát hiện và định lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>LC–MS\u002FMS (liquid chromatography–tandem mass spectrometry) là tiêu chuẩn vàng để định lượng gibberellin với độ nhạy đến ngưỡng picogram. Quy trình mẫu gồm chiết xuất GA bằng dung môi methanol, làm khô, làm sạch qua cột SPE, sau đó phân tích trên hệ LC–MS\u002FMS.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp ELISA sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} nhận dạng GA₃ cho phép phân tích nhanh trong trường hợp yêu cầu giám sát nông nghiệp tại chỗ. Độ tuyến tính thường đạt nồng độ vi lượng thích hợp với độ tái lập độ tái lập rất cao.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ nhạy\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu\u002FNhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>LC–MS\u002FMS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>pg–ng\u002FmL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ chính xác cao, tốn thời gian chuẩn mẫu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>ELISA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ng\u002FmL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, dễ thực hiện, có thể sai lệch do cross-reactivity\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>HPLC-UV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ng–μg\u002FmL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thấp, độ chọn lọc kém\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sử dụng công nghệ CRISPR\u002FCas9 để chỉnh sửa gene GA20ox hoặc GA2ox nhằm tối ưu hóa sinh tổng hợp gibberellin, bước đầu thành công ở giống lúa và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%ADu%20n%C3%A0nh%22%7D}}, nâng cao năng suất vượt trội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phát triển chất chủ vận thụ thể GID1 tổng hợp (GID1 agonists) để kích thích sinh trưởng mà không cần bổ sung trực tiếp GA, giúp ổn định nguồn thuốc và tránh thất thoát qua phân hủy môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ứng dụng AI\u002FML dự đoán tác dụng GA trên bộ gene cây trồng dựa trên mô hình mạng nơ-ron sâu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế analog GA kháng phân hủy bởi GA2ox, kéo dài thời gian hoạt động trong mô.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sinh tổng hợp GA từ vi sinh vật biến đổi để sản xuất quy mô công nghiệp bền vững.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Gibberellin",[46,47,48,49],"GA","gibberellic acid","axit gibberellic","phytohormone gibberellin","Gibberellin (viết tắt là GA, điển hình là axit gibberellic \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{19}H_{22}O_6\u003C\u002Fscript> - GA3) là một nhóm phytohormone diterpenoid nội sinh ở thực vật bậc cao và nấm, đóng vai trò sống còn trong việc kích thích sự giãn dài tế bào thân, phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của hạt\u002Fchồi, thúc đẩy nảy mầm và điều hòa phân hóa giới tính hoa.","NATURAL_SCIENCES",[53,60,67],{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":11},"Sponsel, V. M., & Hedden, P. (2010). Gibberellin Biosynthesis and Inactivation. In Plant Hormones (pp. 63-94). Springer, Dordrecht.","Gibberellin Biosynthesis and Inactivation","Sponsel, Hedden","Plant Hormones",2010,"10.1007\u002F978-1-4020-2686-7_4",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":64,"year":65,"doi":66,"url":11},"Vera-Sirera, F., Gomez, M. D., & Perez-Amador, M. A. (2016). DELLA proteins, a group of GRAS transcription regulators that mediate gibberellin signaling. In Plant Transcription Factors (pp. 313-329). Academic Press.","DELLA Proteins, a Group of GRAS Transcription Regulators that Mediate Gibberellin Signaling","Vera-Sirera, Gomez, Perez-Amador","Plant Transcription Factors",2016,"10.1016\u002Fb978-0-12-800854-6.00020-8",{"citationText":68,"title":69,"authors":70,"source":71,"year":72,"doi":73,"url":11},"Rood, S. B., Zanewich, K. P., & Bray, D. F. (1994). Convergent pathways of gibberellin A1 biosynthesis in Brassica. Plant Growth Regulation, 15(3), 229-234.","Convergent pathways of gibberellin A1 biosynthesis in Brassica","Rood, Zanewich, Bray","Plant Growth Regulation",1994,"10.1007\u002Fbf00029897",[75,78,81],{"question":76,"answer":77},"Gibberellin kích thích quá trình nảy mầm của hạt ngũ cốc như thế nào?","Khi hạt hút nước, phôi tiết gibberellin khuếch tán vào lớp tế bào aleurone của nội nhũ, kích hoạt biểu hiện gen mã hóa enzyme α-amylase và các protease thủy phân tinh bột thành đường đơn cung cấp năng lượng cho mầm phát triển.",{"question":79,"answer":80},"Cơ chế truyền tín hiệu của gibberellin qua thụ thể GID1 và protein DELLA là gì?","Gibberellin liên kết với thụ thể hòa tan GID1 tạo phức hợp GA-GID1, phức hợp này gắn kết với protein ức chế DELLA làm biến đổi cấu hình, tạo điều kiện cho phức hợp ubiquitin ligase SCF(SLY1\u002FGID2) nhận diện và gắn thẻ ubiquitin đưa DELLA vào phân giải tại proteasome 26S, qua đó giải phóng các yếu tố phiên mã thúc đẩy sinh trưởng.",{"question":82,"answer":83},"Ứng dụng nổi bật của gibberellin trong nông nghiệp và công nghệ đồ uống là gì?","GA3 được phun để kích thích dãn dài chùm và tăng kích thước quả nho không hạt, thúc đẩy trổ bông đồng loạt ở lúa mẹ trong sản xuất lúa lai F1, và kích hoạt enzyme mạch nha hóa lúa mạch trong sản xuất bia công nghiệp.",{"id":29,"researcherId":11,"name":85,"imageUrl":86},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":88,"researcherId":11,"name":89,"imageUrl":90},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[92,93,94,95,96,97,98,99,100,101],"nảy mầm hạt","tinh bột","lục lạp","auxin","thành tế bào","cytokinin","phân chia tế bào","ethylene","kháng thể đơn dòng","đậu nành",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.886+00:00","2026-09-03T09:15:49.487+00:00","2025-07-14T02:26:26.349+00:00","2026-09-01T05:06:55.951+00:00","2026-09-03T09:15:49.485+00:00",492,[112,115,118,121,124,127,130,133,136,139],{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"thủy phân enzyme","Thủy phân enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thủy phân enzyme",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"dịch chiết","Dịch chiết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch chiết",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chlorophyll","Chlorophyll là gì? Các công bố khoa học về Chlorophyll"]