[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_giao%20ti%E1%BA%BFp%20%C3%A2m%20thanh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giao tiếp âm thanh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"giao tiếp âm thanh","Giao tiếp âm thanh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Giao tiếp âm thanh là quá trình truyền thông tin bằng sóng âm giữa các cá thể hoặc hệ thống, bao gồm cả lời nói, tín hiệu phi ngôn ngữ và âm thanh máy móc. Nó dựa trên dao động cơ học lan truyền trong môi trường và được xử lý bởi cơ quan thính giác hoặc cảm biến, đóng vai trò thiết yếu trong tự nhiên và công nghệ.\n","\u003Ch2>Định nghĩa giao tiếp âm thanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Giao tiếp âm thanh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Acoustic communication \u002F Bioacoustics\u003C\u002Fem>) Giao tiếp âm thanh là phương thức truyền và nhận tín hiệu sinh học bằng sóng âm giữa các cá thể động vật, sử dụng các cơ quan phát âm chuyên biệt để mã hóa thông tin về lãnh thổ, sinh sản, báo động và nhận diện xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong kỹ thuật và công nghệ, giao tiếp âm thanh cũng được ứng dụng rộng rãi, như trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20c%E1%BA%A3nh%20b%C3%A1o%22%7D}} qua âm thanh, nhận dạng giọng nói, hay trong các thiết bị truyền tin như radio, điện thoại. Âm thanh đóng vai trò như một “kênh” vật lý truyền thông tin, có thể mang dữ liệu dưới dạng sóng điều chế hoặc mã hóa theo tần số nhất định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các đặc điểm nổi bật của giao tiếp âm thanh:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Không cần nhìn thấy người gửi tín hiệu để nhận thông tin\u003C\u002Fli>\u003Cli>Truyền nhanh trong không khí hoặc nước\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường (ồn, khoảng cách, vật cản)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cơ chế sinh học của giao tiếp âm thanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giao tiếp âm thanh ở các loài sinh vật dựa trên hai thành phần sinh học chính: cơ quan phát âm và hệ thống thính giác. Ở người, âm thanh được tạo ra tại thanh quản, nơi luồng không khí từ phổi làm rung các dây thanh. Rung động này tạo thành sóng âm, được điều chỉnh nhờ sự thay đổi hình dạng miệng, lưỡi và mũi. Kết quả là giọng nói với cao độ, ngữ điệu và âm sắc khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống tiếp nhận âm thanh bắt đầu từ tai ngoài, dẫn sóng âm qua ống tai đến màng nhĩ. Rung động này được khuếch đại qua ba xương nhỏ trong tai giữa và truyền đến ốc tai, nơi chuyển sóng cơ học thành tín hiệu thần kinh. Tín hiệu được xử lý ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%8F%20n%C3%A3o%20th%C3%ADnh%20gi%C3%A1c%22%7D}} để xác định nguồn gốc, nội dung và ý nghĩa của âm thanh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Minh họa sơ đồ cơ bản quá trình xử lý âm thanh ở người:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiếp nhận\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tai ngoài, ống tai, màng nhĩ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thu và dẫn sóng âm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chuyển đổi cơ học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xương tai giữa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khuếch đại rung động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mã hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ốc tai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuyển thành tín hiệu thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xử lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Não bộ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giải mã và phản hồi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Đọc thêm chi tiết về quá trình này tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6950543\u002F\">NCBI - Mechanisms of Auditory Perception\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại tín hiệu âm thanh trong giao tiếp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tín hiệu âm thanh có thể được phân chia thành ba nhóm chính: tín hiệu ngôn ngữ, tín hiệu phi ngôn ngữ và tín hiệu nhân tạo. Tín hiệu ngôn ngữ chủ yếu xuất hiện ở con người, bao gồm các từ, câu, ngữ pháp mang tính trừu tượng cao. Tín hiệu phi ngôn ngữ phổ biến hơn ở động vật hoặc tình huống giao tiếp cảm xúc, ví dụ như tiếng rống, tiếng rên, hay tiếng cười. Tín hiệu nhân tạo là âm thanh do máy móc hoặc hệ thống kỹ thuật tạo ra nhằm truyền lệnh hoặc cảnh báo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ cụ thể các dạng tín hiệu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngôn ngữ lời nói:\u003C\u002Fstrong> hội thoại, bài phát biểu, hướng dẫn bằng giọng nói\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tín hiệu cảm xúc:\u003C\u002Fstrong> tiếng thở dài, hét, tiếng khóc\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tín hiệu môi trường:\u003C\u002Fstrong> tiếng chuông báo cháy, còi xe cấp cứu, tín hiệu sonar\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi loại tín hiệu có cấu trúc, mục đích và phương pháp giải mã riêng, phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp, khả năng nghe hiểu của người tiếp nhận và đặc điểm vật lý của tín hiệu đó.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Âm học và các đặc điểm vật lý của âm thanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Âm thanh là dao động cơ học lan truyền trong môi trường đàn hồi (khí, lỏng, rắn). Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20t%C3%ADnh%20v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%22%7D}} chính bao gồm: tần số (f), biên độ (A), pha, và bước sóng. Tần số xác định cao độ của âm (ví dụ: giọng nữ thường có tần số cao hơn giọng nam). Biên độ biểu thị độ lớn của âm thanh – âm lớn hơn có biên độ dao động lớn hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mối quan hệ giữa tần số và chu kỳ được biểu diễn bằng công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T = \\frac{1}{f}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript>: chu kỳ (s)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript>: tần số (Hz)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các yếu tố khác như môi trường truyền, nhiệt độ và áp suất cũng ảnh hưởng đến tốc độ và cường độ của âm thanh. Trong không khí ở nhiệt độ 20°C, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91c%20%C4%91%E1%BB%99%20%C3%A2m%20thanh%22%7D}} là khoảng 343 m\u002Fs. Trong nước, tốc độ này có thể lên đến 1500 m\u002Fs do mật độ môi trường cao hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông tin chuyên sâu hơn có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fsound-physics\">Encyclopedia Britannica - Sound\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của giao tiếp âm thanh trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thế giới động vật, giao tiếp âm thanh là một chiến lược tiến hóa quan trọng giúp cá thể sinh tồn và sinh sản. Âm thanh cho phép truyền thông tin nhanh chóng ngay cả khi tầm nhìn bị hạn chế, như trong rừng rậm, dưới nước hoặc vào ban đêm. Nhiều loài phát triển hệ thống âm thanh riêng biệt phục vụ mục đích đặc thù như xác lập lãnh thổ, gọi bạn tình, cảnh báo kẻ thù hoặc duy trì sự gắn kết nhóm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, loài chim sử dụng tiếng hót để thu hút bạn tình và cảnh báo kẻ xâm phạm. Dơi và cá heo sử dụng sóng âm tần cao trong hệ thống định vị sinh học (echolocation) để săn mồi và điều hướng trong bóng tối. Ếch và côn trùng thường dùng tiếng kêu theo nhịp đặc trưng để phân biệt loài và trạng thái sinh sản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng ví dụ vai trò của âm thanh ở một số loài:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loài\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại âm thanh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Cá voi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiếng hát dài phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giao tiếp xã hội, định vị, gọi bạn tình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chim sơn ca\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiếng hót lặp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Báo hiệu lãnh thổ, thu hút bạn tình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dơi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sóng siêu âm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định vị con mồi và điều hướng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0960982215002450\">ScienceDirect - Acoustic Communication in Animals\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giao tiếp âm thanh ở con người\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Con người sử dụng giao tiếp âm thanh chủ yếu thông qua ngôn ngữ nói – một hệ thống ký hiệu âm thanh có cấu trúc logic, cho phép truyền tải thông tin phức tạp và trừu tượng. Khác với hầu hết các loài động vật, ngôn ngữ ở người có khả năng mô tả khái niệm, sự kiện không hiện hữu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20%C4%91%E1%BA%A1t%20c%E1%BA%A3m%20x%C3%BAc%22%7D}} một cách tinh vi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh từ ngữ, yếu tố phi ngôn ngữ như âm lượng, ngữ điệu, tốc độ nói, và khoảng ngừng (pause) cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, một câu nói có thể mang nhiều tầng nghĩa khác nhau tùy vào cách nhấn giọng hoặc nhịp nói. Âm thanh còn hiện diện trong âm nhạc, đóng vai trò xã hội, nghệ thuật và trị liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân loại thành phần trong giao tiếp âm thanh ở người:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngôn ngữ lời nói:\u003C\u002Fstrong> từ, câu, cấu trúc ngữ pháp\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngữ điệu và nhịp điệu:\u003C\u002Fstrong> phản ánh cảm xúc, trạng thái tâm lý\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Âm thanh phụ trợ:\u003C\u002Fstrong> tiếng cười, tiếng ho, tiếng thở mạnh\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ: nhận diện và tổng hợp âm thanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong lĩnh vực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20s%E1%BB%91%22%7D}} (DSP), giao tiếp âm thanh được ứng dụng trong nhiều công nghệ hiện đại. Hệ thống nhận dạng giọng nói (ASR – Automatic Speech Recognition) cho phép máy tính hiểu được lời nói của con người, là nền tảng cho các trợ lý ảo như Siri, Google Assistant hay Alexa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngược lại, tổng hợp giọng nói (TTS – Text-to-Speech) giúp máy tạo ra âm thanh mô phỏng giọng nói tự nhiên, ứng dụng trong sách nói, hệ thống GPS, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20v%E1%BB%A5%20ch%C4%83m%20s%C3%B3c%22%7D}} khách hàng tự động. Những công nghệ này sử dụng mô hình deep learning như RNN, Transformer hoặc WaveNet để mô phỏng đặc điểm ngữ điệu và chất lượng giọng nói người thật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giao tiếp âm thanh trong AI có các thành phần kỹ thuật chủ đạo như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý tín hiệu:\u003C\u002Fstrong> loại nhiễu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%ADch%20xu%E1%BA%A5t%20%C4%91%E1%BA%B7c%20tr%C6%B0ng%22%7D}} (MFCC)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> học từ dữ liệu lời nói để suy luận nội dung\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Học sâu (deep learning):\u003C\u002Fstrong> huấn luyện mạng nơ-ron để phân tích âm thanh\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xem thêm nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs42256-021-00382-1\">Nature Machine Intelligence - Deep learning in speech synthesis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giao tiếp âm thanh trong liên lạc kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ngoài lĩnh vực sinh học, giao tiếp âm thanh còn có vai trò thiết yếu trong các hệ thống liên lạc kỹ thuật. Từ tín hiệu truyền thanh (radio AM\u002FFM) cho đến điện thoại, tất cả đều dựa trên việc biến đổi và truyền sóng âm dưới dạng điện tử. Quá trình này bao gồm thu âm, mã hóa, điều chế tín hiệu, truyền dẫn và giải điều chế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hệ thống liên lạc còn sử dụng siêu âm để truyền tín hiệu trong môi trường đặc biệt, ví dụ như giao tiếp dưới nước giữa các thiết bị lặn. Trong thiết kế giao diện người-máy, âm thanh được dùng để cung cấp phản hồi ngay lập tức cho người dùng qua các âm báo, tiếng bíp hoặc giọng nói.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng mô tả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng âm thanh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Truyền thông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điện thoại, radio\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều chế sóng mang (AM, FM)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cảnh báo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuông báo cháy, còi xe\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tần số cao, âm lượng lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Siêu âm chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sóng tần số 1–10 MHz\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Hạn chế và yếu tố ảnh hưởng đến giao tiếp âm thanh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù có nhiều ưu điểm, giao tiếp âm thanh vẫn chịu giới hạn nhất định. Một trong những yếu tố cản trở chính là môi trường truyền. Âm thanh suy giảm cường độ khi gặp vật cản, hoặc khi truyền trong khoảng cách xa. Ngoài ra, tiếng ồn nền (background noise) có thể làm giảm độ chính xác trong việc nhận dạng nội dung âm thanh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Khoảng cách lớn làm giảm cường độ tín hiệu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hiện tượng phản xạ, nhiễu, cộng hưởng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Âm thanh tần số cao dễ bị hấp thụ hơn tần số thấp\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong môi trường nhiều tiếng ồn như nhà máy hoặc thành phố lớn, giao tiếp âm thanh hiệu quả đòi hỏi hệ thống lọc nhiễu hoặc khuếch đại tín hiệu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giao tiếp âm thanh đang mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Một mặt, các nhà khoa học tiếp tục tìm hiểu sâu về cách các loài động vật sử dụng âm thanh để hỗ trợ bảo tồn và sinh học hành vi. Mặt khác, công nghệ đang tiến nhanh trong lĩnh vực giao tiếp người-máy, cho phép máy hiểu được cảm xúc, ý định và thậm chí học cách phản hồi phù hợp qua giọng nói.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các xu hướng hiện tại bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Phát triển robot biết “nghe” và “nói” thông minh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giao tiếp âm thanh trong môi trường khắc nghiệt (không gian, lòng đất)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích âm thanh phi ngôn ngữ phục vụ y học và tâm lý học\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Đọc thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F9443565\">IEEE Xplore - Advances in Acoustic Communication Systems\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>","Giao tiếp âm thanh","Acoustic communication \u002F Bioacoustics","Giao tiếp âm thanh là phương thức truyền và nhận tín hiệu sinh học bằng sóng âm giữa các cá thể động vật, sử dụng các cơ quan phát âm chuyên biệt để mã hóa thông tin về lãnh thổ, sinh sản, báo động và nhận diện xã hội.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Screven, Dent (2021). The perception of acoustic signals and the hormonal control over acoustic communication in rodents. Neuroendocrine Regulation of Animal Vocalization.","The perception of acoustic signals and the hormonal control over acoustic communication in rodents","Screven, Dent","Neuroendocrine Regulation of Animal Vocalization",2021,"10.1016\u002Fb978-0-12-815160-0.00008-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fb978-0-12-815160-0.00008-6",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"CRAWFORD (2002). ACOUSTIC COMMUNICATION AND AUDITORY NEURAL COMPUTATION IN SOUND-PRODUCING FISH. Bioacoustics.","ACOUSTIC COMMUNICATION AND AUDITORY NEURAL COMPUTATION IN SOUND-PRODUCING FISH","CRAWFORD","Bioacoustics",2002,"10.1080\u002F09524622.2002.9753684","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F09524622.2002.9753684",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Stoddard (1998). Application of Filters in Bioacoustics. Animal Acoustic Communication.","Application of Filters in Bioacoustics","Stoddard","Animal Acoustic Communication",1998,"10.1007\u002F978-3-642-76220-8_4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-642-76220-8_4",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Cơ chế phát âm của các loài chim hót (Oscines) hoạt động thông qua cơ quan nào?","Chim sử dụng minh quản (syrinx) nằm ở ngã ba khí quản và phế quản, có các màng âm thanh độc lập ở hai bên cho phép phát đồng thời hai tần số âm thanh khác nhau.",{"question":51,"answer":52},"Hiện tượng suy giảm và biến dạng sóng âm trong môi trường tự nhiên xảy ra do đâu?","Âm thanh bị suy giảm do sự phân kỳ hình học hình cầu, sự hấp thụ nhiệt ẩm của không khí\u002Fnước, và sự tán xạ do thảm thực vật dày đặc hoặc chướng ngại vật địa hình.",{"question":54,"answer":55},"Ô nhiễm tiếng ồn nhân tạo (Anthropogenic noise) tác động thế nào đến động vật hoang dã?","Tiếng ồn giao thông và công nghiệp che lấp các tần số giao tiếp âm thanh sinh học, buộc động vật phải nâng cao cao độ (hiệu ứng Lombard), thay đổi thời điểm hót hoặc rời bỏ sinh cảnh sống.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"hệ thống cảnh báo","vỏ não thính giác","đặc tính vật lý","tốc độ âm thanh","biểu đạt cảm xúc","trí tuệ nhân tạo","xử lý tín hiệu số","dịch vụ chăm sóc","trích xuất đặc trưng","ứng dụng kỹ thuật",10,true,"PUBLISHED","2025-05-28T01:38:50.395+00:00","2026-09-11T08:10:24.221+00:00","2025-05-30T01:51:05.922+00:00","2026-09-11T08:10:23.757+00:00",272,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đại số","Phương pháp đại số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]