[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_giao%20thoa%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giao thoa lượng tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"giao thoa lượng tử","Giao thoa lượng tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Giao thoa lượng tử là hiện tượng trong cơ học lượng tử khi các biên độ xác suất của những trạng thái chồng chập có thể cộng hoặc triệt tiêu nhau, tạo phân bố xác suất đặc trưng. Khái niệm này phản ánh bản chất sóng–hạt và nguyên lý chồng chập, cho thấy kết quả quan sát phụ thuộc vào pha và thông tin phép đo của hệ lượng tử. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm giao thoa lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giao thoa lượng tử là hiện tượng đặc trưng của cơ học lượng tử, trong đó các biên độ xác suất của trạng thái lượng tử có thể chồng chập và tương tác với nhau, tạo ra các phân bố xác suất quan sát được khác với dự đoán của vật lý cổ điển. Hiện tượng này không mô tả sự giao thoa của các đại lượng vật lý đo trực tiếp, mà là sự giao thoa của các khả năng xảy ra sự kiện ở mức vi mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh lượng tử, mỗi trạng thái của hệ được mô tả bằng một hàm sóng phức. Khi một hạt hoặc hệ lượng tử có nhiều con đường hay trạng thái khả dĩ để đạt đến cùng một kết quả, các hàm sóng tương ứng sẽ được cộng lại trước khi tính xác suất. Sự cộng này có thể dẫn đến tăng cường hoặc triệt tiêu xác suất, tạo nên các vân giao thoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giao thoa lượng tử được xem là bằng chứng trực tiếp cho bản chất sóng–hạt của các đối tượng vi mô như electron, photon hay nguyên tử. Không giống giao thoa cổ điển, hiện tượng này vẫn xuất hiện ngay cả khi các hạt được phát từng cái một, miễn là trạng thái lượng tử của chúng duy trì được tính chồng chập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giao thoa của biên độ xác suất, không phải đại lượng đo trực tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ quả của nguyên lý chồng chập lượng tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể hiện bản chất sóng–hạt của vi hạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết trong cơ học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở lý thuyết của giao thoa lượng tử nằm trong cách cơ học lượng tử mô tả trạng thái của hệ bằng hàm sóng. Hàm sóng chứa đầy đủ thông tin về trạng thái của hệ, nhưng không trực tiếp cho xác suất. Xác suất chỉ được xác định sau khi lấy bình phương mô-đun của hàm sóng tổng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tồn tại nhiều trạng thái hoặc con đường khả dĩ, hàm sóng tổng của hệ là tổng đại số của các hàm sóng thành phần. Điều quan trọng là phép cộng này diễn ra ở mức biên độ, không phải ở mức xác suất. Chính đặc điểm này làm xuất hiện các số hạng giao thoa khi tính xác suất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt giữa cơ học cổ điển và cơ học lượng tử thể hiện rõ ở điểm này. Trong mô hình cổ điển, xác suất của các khả năng độc lập chỉ đơn giản được cộng lại. Trong cơ học lượng tử, các biên độ có thể có pha khác nhau, và pha đó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mô tả cổ điển\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả lượng tử\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cộng xác suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cộng biên độ xác suất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không có pha\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pha quyết định giao thoa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kết quả độc lập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết quả phụ thuộc chồng chập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý chồng chập và vai trò của pha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý chồng chập phát biểu rằng nếu một hệ lượng tử có thể tồn tại ở nhiều trạng thái riêng biệt, thì nó cũng có thể tồn tại ở bất kỳ tổ hợp tuyến tính nào của các trạng thái đó. Giao thoa lượng tử là hệ quả trực tiếp của nguyên lý này, bởi chỉ khi có chồng chập thì các biên độ mới có thể giao thoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Pha của các thành phần trong trạng thái chồng chập là yếu tố then chốt quyết định dạng giao thoa. Nếu các biên độ có cùng pha, chúng sẽ cộng hưởng và làm tăng xác suất quan sát. Ngược lại, nếu lệch pha, chúng có thể triệt tiêu lẫn nhau, dẫn đến xác suất bằng không tại một số vị trí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực nghiệm, việc kiểm soát và duy trì pha là điều kiện cần để quan sát giao thoa lượng tử. Bất kỳ yếu tố nào gây nhiễu pha, chẳng hạn như tương tác với môi trường, đều có thể làm suy giảm hoặc xóa bỏ các vân giao thoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chồng chập cho phép nhiều trạng thái cùng tồn tại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pha quyết định tăng cường hay triệt tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thoa phụ thuộc mạnh vào sự ổn định pha\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu diễn toán học của giao thoa lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu diễn toán học của giao thoa lượng tử dựa trên việc cộng các biên độ xác suất trước khi tính xác suất quan sát. Với hai trạng thái hoặc con đường khả dĩ, hàm sóng tổng là tổng của hai hàm sóng thành phần, mỗi hàm sóng là một số phức mang thông tin về biên độ và pha.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tính xác suất, bình phương mô-đun của tổng hàm sóng sẽ sinh ra các số hạng bổ sung, gọi là số hạng giao thoa. Các số hạng này không tồn tại trong mô tả cổ điển và chính là dấu hiệu đặc trưng của hiện tượng lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách biểu diễn này không chỉ áp dụng cho các hệ đơn giản mà còn mở rộng cho các hệ nhiều trạng thái, nhiều hạt và các hệ lượng tử phức tạp hơn, miễn là nguyên lý chồng chập vẫn được duy trì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP = |\\psi_1 + \\psi_2|^2 = |\\psi_1|^2 + |\\psi_2|^2 + 2\\mathrm{Re}(\\psi_1^*\\psi_2)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Cộng các biên độ xác suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính mô-đun bình phương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất hiện số hạng giao thoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Thí nghiệm hai khe và bằng chứng thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thí nghiệm hai khe là minh họa kinh điển cho giao thoa lượng tử và đóng vai trò bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho cơ học lượng tử. Khi một chùm hạt vi mô như electron hoặc photon đi qua hai khe hẹp và được ghi nhận trên màn quan sát, phân bố xác suất thu được xuất hiện các vân giao thoa tương tự như sóng cổ điển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm then chốt của thí nghiệm là hiện tượng giao thoa vẫn xuất hiện ngay cả khi các hạt được phát từng hạt một. Mỗi hạt riêng lẻ dường như “tự giao thoa” với chính nó, phản ánh việc trạng thái lượng tử của hạt tồn tại ở dạng chồng chập của nhiều con đường khả dĩ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi hệ được thiết kế để xác định hạt đi qua khe nào, các vân giao thoa biến mất. Kết quả này cho thấy giao thoa lượng tử không chỉ phụ thuộc vào cấu hình hình học mà còn phụ thuộc vào thông tin có thể thu được về trạng thái của hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giao thoa xuất hiện với từng hạt riêng lẻ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mẫu giao thoa phản ánh phân bố xác suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông tin con đường làm mất giao thoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giao thoa lượng tử và phép đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cơ học lượng tử, phép đo không chỉ là quá trình ghi nhận kết quả mà còn là một tương tác vật lý ảnh hưởng đến trạng thái của hệ. Khi một phép đo được thực hiện để xác định trạng thái hoặc con đường của hạt, trạng thái chồng chập bị phá vỡ, dẫn đến sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn giao thoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng này thường được mô tả thông qua khái niệm mất kết hợp (decoherence). Khi hệ lượng tử tương tác với môi trường hoặc thiết bị đo, các pha tương đối giữa các thành phần chồng chập trở nên không xác định, khiến các số hạng giao thoa trong xác suất trung bình bị triệt tiêu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của phép đo trong giao thoa lượng tử làm nổi bật sự khác biệt căn bản giữa mô tả lượng tử và cổ điển, đồng thời đặt ra các câu hỏi sâu sắc về bản chất của quan sát và thực tại vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Trạng thái hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kết quả quan sát\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không đo con đường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có vân giao thoa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đo con đường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất giao thoa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giao thoa lượng tử và giao thoa cổ điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giao thoa cổ điển, chẳng hạn như giao thoa ánh sáng hoặc sóng nước, xuất phát từ sự chồng chập của các sóng vật lý có biên độ đo trực tiếp. Trong trường hợp này, cường độ quan sát được tỉ lệ với bình phương biên độ sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, giao thoa lượng tử liên quan đến sự chồng chập của các biên độ xác suất, không phải các đại lượng vật lý đo trực tiếp. Xác suất chỉ xuất hiện sau khi thực hiện phép đo, và giao thoa phản ánh cách các khả năng xảy ra sự kiện tương tác với nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt này giải thích vì sao giao thoa lượng tử có thể xuất hiện với từng hạt riêng lẻ, điều không thể xảy ra trong các hiện tượng giao thoa cổ điển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giao thoa cổ điển: chồng chập sóng vật lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thoa lượng tử: chồng chập biên độ xác suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò then chốt của phép đo trong lượng tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của giao thoa lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giao thoa lượng tử là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại và đang phát triển. Trong giao thoa kế lượng tử, hiện tượng này được khai thác để đo các đại lượng vật lý với độ chính xác rất cao, vượt xa giới hạn của các thiết bị cổ điển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực thông tin lượng tử, giao thoa đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của máy tính lượng tử và các thuật toán lượng tử. Các trạng thái chồng chập và giao thoa cho phép xử lý song song và tăng tốc tính toán cho một số bài toán đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giao thoa lượng tử cũng được ứng dụng trong cảm biến lượng tử, đo trường hấp dẫn, từ trường và thời gian với độ nhạy cao, mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng mới trong khoa học và công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn nhất khi khai thác giao thoa lượng tử là sự nhạy cảm của hiện tượng này với nhiễu môi trường. Tương tác không kiểm soát với môi trường xung quanh có thể nhanh chóng làm mất kết hợp và phá hủy giao thoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc duy trì trạng thái chồng chập và pha ổn định đòi hỏi các điều kiện thực nghiệm nghiêm ngặt như nhiệt độ thấp, cách ly rung động và kiểm soát điện từ. Điều này làm tăng độ phức tạp và chi phí của các hệ thống lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những hạn chế này thúc đẩy nghiên cứu các phương pháp bảo vệ trạng thái lượng tử, bao gồm mã sửa lỗi lượng tử và kỹ thuật điều khiển tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa nền tảng của giao thoa lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giao thoa lượng tử không chỉ là một hiện tượng vật lý mà còn mang ý nghĩa triết học sâu sắc. Nó thách thức các trực giác cổ điển về tính xác định và tính độc lập của các sự kiện vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông qua giao thoa lượng tử, cơ học lượng tử cho thấy rằng các khả năng chưa được đo có thể ảnh hưởng đến kết quả quan sát, làm thay đổi cách hiểu truyền thống về nguyên nhân và kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, giao thoa lượng tử được xem là một trong những hiện tượng trung tâm giúp làm rõ bản chất của thế giới vi mô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fquantum-mechanics\u002F9D0E6B9B6B9A3C0A7F8F5E3B2E5A7C4F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cambridge University Press. Quantum Mechanics.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fqt-interference\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Stanford Encyclopedia of Philosophy. Quantum Interference.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002F35000514\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature. Single-particle interference.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.science.org\u002Fdoi\u002F10.1126\u002Fscience.aaa8729\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Science. Quantum interferometry.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-26T18:10:55.289+00:00","2026-01-26T18:10:55.288+00:00",76,[33,43,48,51,62,68,79,90,101,107],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phương trình euler","Phương trình Euler là gì? Công thức, chứng minh và ứng dụng","Euler equations","Phương trình Euler là một định lý toán học nền tảng thiết lập mối quan hệ giải tích giữa hàm số mũ phức và các hàm lượng giác, với trường hợp đặc biệt là đẳng thức Euler liên kết năm hằng số toán học cơ bản.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hiệu ứng giao thoa","Hiệu ứng giao thoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Wave Interference Effect","Hiệu ứng giao thoa (wave interference) là hiện tượng vật lý xảy ra khi hai hoặc nhiều sóng kết hợp (cùng tần số và có độ lệch pha không đổi theo thời gian) gặp nhau và chồng chập trong không gian, dẫn đến sự phân bố lại biên độ dao động tổng hợp tạo thành hệ thống các vân cực đại (giao thoa tăng cường) và cực tiểu (giao thoa triệt tiêu) xen kẽ nhau.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]