[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_giang%20mai{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giang mai":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"relateTopics":64},"giang mai","Giang mai là gì? Triệu chứng, các giai đoạn và phác đồ điều trị","Giang mai là bệnh lây truyền qua đường tình dục do Treponema pallidum. Tìm hiểu dấu hiệu các giai đoạn săng giang mai, xét nghiệm và phác đồ penicillin.","\u003Cp>Giang mai là bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn \u003Cem>Treponema pallidum\u003C\u002Fem> (phân loài \u003Cem>pallidum\u003C\u002Fem>) gây ra, tiến triển mạn tính qua nhiều giai đoạn nối tiếp với các biểu hiện tổn thương phong phú trên da, niêm mạc, tim mạch và hệ thần kinh trung ương. Đây là một trong những bệnh nhiễm trùng cổ xưa và phức tạp nhất trong lịch sử y học nhân loại, thường được gọi là \"kẻ bắt chước vĩ đại\" bởi triệu chứng lâm sàng đa dạng dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý da liễu và nội khoa khác. Bài viết này tổng hợp toàn diện về vi sinh vật học, cơ chế sinh bệnh học, phân loại giai đoạn lâm sàng, các phương pháp xét nghiệm huyết thanh học và phác đồ điều trị cập nhật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Căn nguyên vi sinh và đường lây truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác nhân gây bệnh là xoắn khuẩn \u003Cem>Treponema pallidum\u003C\u002Fem>, một vi khuẩn hình xoắn lò xo mảnh mai có từ sáu đến mười bốn vòng xoắn đều đặn, di động linh hoạt theo kiểu xoay quanh trục và uốn khúc. Theo tổng quan sinh học của Peeling và cs. (2017) trên tạp chí \u003Cem>Nature Reviews Disease Primers\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Treponema pallidum\u003C\u002Fem> là vi khuẩn ký sinh nội tế bào bắt buộc ở người và không thể nuôi cấy được trên các môi trường dinh dưỡng nhân tạo thông thường trong phòng thí nghiệm. Bộ gen của xoắn khuẩn rất nhỏ gọn và thiếu hụt các con đường chuyển hóa năng lượng phức tạp, khiến chúng phụ thuộc hoàn toàn vào tế bào vật chủ để tồn tại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh lây truyền chủ yếu qua các con đường sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường tình dục:\u003C\u002Fstrong> Chiếm đại đa số các ca mắc mới thông qua quan hệ tình dục không an toàn (đường âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng) khi tiếp xúc trực tiếp với các vết loét trợt hoặc sẩn sùi giàu xoắn khuẩn ở da và niêm mạc bạn tình.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường truyền từ mẹ sang con (giang mai bẩm sinh):\u003C\u002Fstrong> Xoắn khuẩn xâm nhập qua hàng rào rau thai vào tuần hoàn thai nhi từ tháng thứ tư của thai kỳ, có thể dẫn đến sảy thai, thai chết lưu, sinh non hoặc dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường máu:\u003C\u002Fstrong> Lây qua truyền máu không được sàng lọc hoặc dùng chung bơm kim tiêm (hiện nay rất hiếm gặp do quy trình kiểm tra máu nghiêm ngặt).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các giai đoạn diễn tiến lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo tổng quan lâm sàng kinh điển của Hook (2017) trên tạp chí \u003Cem>The Lancet\u003C\u002Fem>, tiến trình tự nhiên của bệnh giang mai nếu không được can thiệp điều trị sẽ trải qua các giai đoạn nối tiếp nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Giang mai thời kỳ một (Nguyên phát)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sau thời gian ủ bệnh trung bình từ ba đến bốn tuần (dao động từ mười đến chín mươi ngày), tổn thương đặc trưng đầu tiên xuất hiện tại vị trí vi khuẩn xâm nhập gọi là săng giang mai (chancre). Săng là một vết trợt nông hoặc vết loét hình tròn hay bầu dục, nền cứng như sụn, đáy sạch màu đỏ thịt tươi, không có mủ, hoàn toàn không đau và không ngứa. Săng thường đi kèm với hạch vùng (thường là hạch bẹn) to, rắn, không đau và di động. Vết săng tự biến mất sau ba đến sáu tuần dù không điều trị, tạo cảm giác khỏi bệnh giả tạo nhưng thực chất vi khuẩn đã theo đường máu lan tràn khắp cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>2. Giang mai thời kỳ hai (Thứ phát)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Xuất hiện từ sáu đến tám tuần sau khi có săng giang mai. Đây là giai đoạn xoắn khuẩn nhân lên rầm rộ trong máu và gieo rắc khắp các mô. Biểu hiện lâm sàng vô cùng đa dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đào ban giang mai (Roseola):\u003C\u002Fstrong> Các dát màu hồng đào hình bầu dục rải rác ở thân mình, ngực, bụng và đặc biệt là lòng bàn tay, lòng bàn chân; không ngứa, ấn kính mất màu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mảng niêm mạc và sẩn sùi phì đại (Condyloma lata):\u003C\u002Fstrong> Các tổn thương sẩn rộng, ẩm ướt ở vùng nếp gấp sinh dục và hậu môn, chứa lượng xoắn khuẩn khổng lồ và có tính lây nhiễm cực kỳ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rụng tóc kiểu rừng thưa và hạch toàn thân:\u003C\u002Fstrong> Rụng tóc lốm đốm không đều kèm theo sưng nhiều chuỗi hạch ở cổ, nách, bẹn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>3. Giang mai thời kỳ tiềm ẩn (Kín)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Giai đoạn này người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt ngoài việc có kết quả xét nghiệm huyết thanh dương tính. Giang mai tiềm ẩn được chia thành tiềm ẩn sớm (nhiễm dưới một năm) và tiềm ẩn muộn (nhiễm trên một năm hoặc không xác định được thời gian).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>4. Giang mai thời kỳ ba (Tam phát)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Xuất hiện sau nhiều năm hoặc nhiều thập kỷ không được điều trị ở khoảng một phần ba số bệnh nhân, gây hủy hoại cấu trúc mô nghiêm trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giang mai củ và gôm giang mai:\u003C\u002Fstrong> Các tổn thương hoại tử dạng u hạt khu trú ở da, niêm mạc và xương, có xu hướng loét sâu và để lại sẹo co kéo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giang mai tim mạch:\u003C\u002Fstrong> Gây viêm phình động mạch chủ ngực, hở van động mạch chủ và hẹp lỗ động mạch vành đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giang mai thần kinh (Neurosyphilis):\u003C\u002Fstrong> Xoắn khuẩn xâm nhập hệ thần kinh trung ương gây viêm màng não tủy, bại liệt toàn thân (tabes dorsalis), mất trí nhớ sa sút trí tuệ và rối loạn tâm thần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán bệnh kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng chuẩn mực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nhóm xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tên kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm và ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kính hiển vi nền đen\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Soi tươi bệnh phẩm từ vết loét\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phát hiện trực tiếp xoắn khuẩn di động ở giai đoạn một, cho kết quả ngay\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Huyết thanh không đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>RPR, VDRL\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định lượng hiệu giá kháng thể để sàng lọc và theo dõi đáp ứng điều trị\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Huyết thanh đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>TPHA, TP-PA, FTA-ABS, CLIA\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khẳng định chẩn đoán nhiễm Treponema, thường dương tính suốt đời\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và hướng dẫn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với nhiều vi khuẩn khác đã phát triển khả năng kháng thuốc phức tạp, \u003Cem>Treponema pallidum\u003C\u002Fem> cho đến nay vẫn nhạy cảm tuyệt đối với kháng sinh nhóm penicillin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Hướng dẫn điều trị của Hiệp hội Da liễu và Hoa liễu Châu Âu công bố bởi Janier và cs. (2020), thuốc lựa chọn hàng đầu cho mọi giai đoạn của giang mai là Benzathine Penicillin G tiêm bắp sâu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giang mai sớm (nguyên phát, thứ phát, tiềm ẩn sớm):\u003C\u002Fstrong> Tiêm một liều duy nhất Benzathine Penicillin G.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giang mai muộn (tiềm ẩn muộn, giang mai tam phát tim mạch\u002Fgôm):\u003C\u002Fstrong> Tiêm Benzathine Penicillin G mỗi tuần một lần trong ba tuần liên tiếp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giang mai thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Cần nhập viện điều trị bằng Benzyl Penicillin (Penicillin G tinh thể) đường tĩnh mạch liên tục trong mười đến mười bốn ngày để thuốc ngấm tốt qua hàng rào máu não.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trường hợp dị ứng penicillin:\u003C\u002Fstrong> Có thể cân nhắc sử dụng kháng sinh thay thế như Doxycycline hoặc Ceftriaxone theo chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sau khi bắt đầu mũi tiêm kháng sinh đầu tiên trong vòng hai mươi bốn giờ, bệnh nhân có thể gặp phản ứng Jarisch-Herxheimer với triệu chứng sốt cấp tính, đau đầu, ớn lạnh và bùng phát ban đỏ tạm thời do lượng lớn vi khuẩn bị tiêu diệt và giải phóng nội độc tố vào tuần hoàn. Phản ứng này lành tính và tự thoái lui khi được điều trị hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thực trạng y tế và phòng ngừa tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, công tác phòng chống giang mai và các bệnh lây truyền qua đường tình dục được triển khai đồng bộ tại mạng lưới bệnh viện da liễu từ trung ương đến địa phương. Các chương trình tầm soát giang mai định kỳ cho phụ nữ mang thai trong các lần khám thai định kỳ đã góp phần quan trọng trong việc loại trừ giang mai bẩm sinh ở trẻ nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp phòng ngừa then chốt bao gồm quan hệ tình dục an toàn sử dụng bao cao su đúng cách, duy trì mối quan hệ một vợ một chồng chung thủy, khám sức khỏe tiền hôn nhân và định kỳ xét nghiệm tầm soát đối với các nhóm đối tượng có nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>","syphilis",[19,20,21],"bệnh giang mai","bệnh lues","nhiễm Treponema pallidum","Giang mai là bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra, tiến triển qua nhiều giai đoạn với các tổn thương phong phú ở da, niêm mạc, tim mạch và hệ thần kinh trung ương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Peeling, R. W., Mabey, D., Kamb, M. L., Chen, X. S., Radolf, J. D., & Benzaken, A. S. (2017). Syphilis. Nature Reviews Disease Primers, 3, 17073.","Syphilis","Peeling, R. W., Mabey, D., Kamb, M. L., Chen, X. S., Radolf, J. D., Benzaken, A. S.","Nature Reviews Disease Primers",2017,"10.1038\u002Fnrdp.2017.73",{"citationText":33,"title":27,"authors":34,"source":35,"year":30,"doi":36,"url":10},"Hook, E. W. (2017). Syphilis. The Lancet, 389(10078), 1550-1557.","Hook, E. W.","The Lancet","10.1016\u002Fs0140-6736(16)32411-4",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Janier, M., Unemo, M., Dupin, N., Tiplica, G. S., Potočnik, M., Patel, R., & French, P. (2020). 2020 European guideline on the management of syphilis. Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, 35(3), 574-588.","2020 European guideline on the management of syphilis","Janier, M., Unemo, M., Dupin, N., Tiplica, G. S., Potočnik, M., Patel, R., French, P.","Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology",2020,"10.1111\u002Fjdv.16946",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Bệnh giang mai có chữa khỏi hoàn toàn được không?","Giang mai có thể được chữa khỏi hoàn toàn nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ kháng sinh penicillin. Tuy nhiên, các tổn thương mô vĩnh viễn ở tim mạch hoặc hệ thần kinh do giang mai giai đoạn muộn gây ra sẽ không thể phục hồi.",{"question":49,"answer":50},"Tại sao vết loét giang mai tự biến mất dù chưa dùng thuốc?","Săng giang mai giai đoạn một có đặc tính tự thoái lui sau vài tuần. Đây là diễn tiến tự nhiên khi vi khuẩn bắt đầu xâm nhập sâu vào dòng máu để chuyển sang giai đoạn thứ phát chứ không phải bệnh tự khỏi.",{"question":52,"answer":53},"Phụ nữ mang thai mắc giang mai có nguy hiểm cho thai nhi không?","Xoắn khuẩn giang mai có thể truyền qua nhau thai gây sảy thai, thai lưu hoặc giang mai bẩm sinh cho trẻ sơ sinh. Phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm sàng lọc sớm trong thai kỳ để điều trị kịp thời bảo vệ thai nhi.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-10T06:38:21.113+00:00","2026-08-26T07:11:34.608+00:00",273,[65,74,80,85,91,96,102,107,113,119],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bao cao su","Bao cao su: Định nghĩa, phân loại và cơ chế phòng bệnh","condom","Bao cao su là một thiết bị y tế dạng màng mỏng hình ống hoặc bao túi dùng để tạo hàng rào cơ học ngăn tiếp xúc dịch sinh dục, giúp tránh thai và phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phòng ngừa hiv","Phòng ngừa HIV là gì? Các biện pháp PrEP, PEP và thông điệp K=K","Phòng ngừa HIV","HIV prevention","Phòng ngừa HIV là tập hợp các biện pháp y sinh học, hành vi và can thiệp cấu trúc dựa trên bằng chứng khoa học nhằm ngăn chặn sự lây truyền của vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV).",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]