[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gia%20c%C3%B4ng%20vi%20m%C3%B4{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gia%20c%C3%B4ng%20vi%20m%C3%B4":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"wikidataId":10,"relateTopics":68},"gia công vi mô","Gia công vi mô là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gia công vi mô là kỹ thuật chế tạo các cấu trúc và chi tiết có kích thước từ vài đến vài trăm micromet, sử dụng năng lượng cơ, nhiệt, điện hoặc quang để loại bỏ vật liệu. Đây là công nghệ trung gian giữa gia công truyền thống và nano, đóng vai trò nền tảng trong sản xuất MEMS, vi cảm biến và thiết bị y sinh chính xác. ","\u003Ch2>Định nghĩa và phạm vi của gia công vi mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGia công vi mô (tiếng Anh: micromachining) là tập hợp các kỹ thuật cơ khí và vật lý - hóa học tiên tiến dùng để bóc tách vật liệu hoặc tạo hình các cấu trúc và linh kiện có kích thước hình học từ 1 micromet đến 500 micromet với độ chính xác cao. Theo tổng quan kinh điển của Masuzawa (2000), gia công vi mô đóng vai trò là cầu nối kỹ thuật quan trọng giữa gia công cơ khí truyền thống quy mô milimet và công nghệ chế tạo nano dưới mức 100 nanomet.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ này không chỉ đơn thuần là sự thu nhỏ kích thước của các công cụ cắt gọt mà đòi hỏi sự thay đổi căn bản về cơ chế tương tác cơ học, nhiệt học và hóa học giữa dụng cụ và phôi. Các lĩnh vực ứng dụng trọng tâm bao gồm hệ thống vi cơ điện tử (MEMS), cảm biến sinh học, thiết bị y tế vi lỏng (microfluidics) và các phần tử quang học vi mô tích hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ khả năng gia công các chi tiết phức tạp với dung sai cực nhỏ, gia công vi mô trở thành năng lực cốt lõi trong chuỗi sản xuất công nghiệp chính xác hiện đại, đáp ứng yêu cầu thu nhỏ kích thước nhưng gia tăng mật độ chức năng của các thiết bị công nghệ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại công nghệ gia công vi mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên cơ chế năng lượng loại bỏ vật liệu, gia công vi mô được phân chia thành hai nhóm công nghệ chính: phương pháp cơ học tiếp xúc thu nhỏ và phương pháp phi truyền thống sử dụng năng lượng tập trung.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo khảo sát của Asad và cộng sự (2007), nhóm phương pháp cơ học thu nhỏ sử dụng công cụ cắt dạng cơ học có hình học xác định với đường kính làm việc dưới 500 micromet, tiêu biểu như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phay vi mô (micromilling):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dao phay ngón siêu nhỏ quay với tốc độ trục chính rất cao để phay các rãnh và hốc vi mô trên kim loại hoặc polymer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiện và khoan vi mô (microturning, microdrilling):\u003C\u002Fstrong> Tạo các trục quay hoặc lỗ vi mô phục vụ vòi phun nhiên liệu và linh kiện cơ khí chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐối với nhóm công nghệ phi truyền thống, Rajurkar và cộng sự (2006) chỉ ra rằng việc khai thác năng lượng nhiệt điện, chùm tia quang học hoặc sóng siêu âm cho phép vượt qua giới hạn độ cứng vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gia công xung điện vi mô (micro-EDM):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tia lửa điện phóng liên tục giữa điện cực vi mô và bề mặt vật liệu dẫn điện trong môi trường điện môi để bóc tách kim loại bằng nhiệt độ cục bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gia công bằng laser vi mô:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các xung laser cực ngắn cỡ pico giây hoặc femto giây để bốc hơi vật liệu chính xác mà không tạo ra vùng ảnh hưởng nhiệt lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gia công siêu âm vi mô:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp dao động siêu âm tần số cao với hạt mài vi mô để cắt gọt các vật liệu phi kim giòn như thủy tinh quang học và gốm kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Công nghệ gia công\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vật liệu gia công phù hợp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế bóc tách vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu thế kỹ thuật nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phay vi mô (micromilling)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hợp kim nhôm, đồng, polymer kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cắt gọt cơ học trực tiếp bằng lưỡi cắt siêu nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo hình 3D linh hoạt, tốc độ bóc tách vật liệu cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xung điện vi mô (micro-EDM)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thép hợp kim cứng, hợp kim titan, carbide dẫn điện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nóng chảy và bốc hơi cục bộ do xung phóng điện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gia công được vật liệu siêu cứng không phụ thuộc cơ tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Laser xung siêu ngắn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thủy tinh, sapphire, gốm sứ, màng mỏng polymer\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bốc hơi quang nhiệt và quang phân hủy plasma\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gia công không tiếp xúc, mép cắt sắc nét, không biến dạng cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Siêu âm vi mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thủy tinh thạch anh, silicon, gốm áp điện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Va đập mài mòn tế vi dưới tác động sóng siêu âm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không gây biến đổi nhiệt, phù hợp vật liệu giòn cách điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản và hiện tượng hiệu ứng kích thước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi kích thước gia công giảm từ quy mô milimet xuống micromet, cơ chế bóc tách vật liệu bị chi phối mạnh mẽ bởi hiệu ứng kích thước (size effect). Trong phay vi mô, khi chiều dày phoi cắt tương đương hoặc nhỏ hơn bán kính mép cắt của dụng cụ, vật liệu chịu biến dạng dẻo và cày xới (plowing) thay vì trượt cắt phoi thông thường, làm tăng đáng kể năng lượng cắt riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phương pháp xung điện vi mô (micro-EDM), quá trình bóc tách vật liệu dựa trên hàng triệu xung phóng điện lặp lại theo chu kỳ ngắn. Tốc độ loại bỏ vật liệu lý thuyết (Material Removal Rate – MRR) được mô tả theo biểu thức tương quan năng lượng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{MRR} = \\frac{I \\cdot V \\cdot \\eta}{H}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript>: là cường độ dòng điện phóng xung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript>: là hiệu điện thế giữa điện cực và phôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta\u003C\u002Fscript>: là hiệu suất truyền năng lượng hữu ích vào điểm phóng điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript>: là năng lượng riêng cần thiết để làm nóng chảy hoặc bốc hơi một đơn vị thể tích vật liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐối với gia công laser xung siêu ngắn, thời gian tồn tại của xung ngắn hơn thời gian truyền nhiệt phonon vào mạng tinh thể vật liệu, dẫn đến hiện tượng bốc hơi tức thời (cold ablation) mà không tạo ra vết nứt tế vi hoặc vùng biến đổi cấu trúc do nhiệt xung quanh vết cắt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu ứng dụng trong công nghệ vi chế tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu sử dụng trong gia công vi mô đòi hỏi tính đồng nhất vi cấu trúc rất cao, kích thước hạt tinh thể nhỏ hơn độ sâu cắt vi mô để tránh hiện tượng sứt mẻ không đều tại biên ranh giới hạt. Các nhóm vật liệu cơ bản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Silicon tinh thể:\u003C\u002Fstrong> Vật liệu tiêu chuẩn trong công nghiệp vi điện tử và MEMS, cho phép tạo hình cấu trúc với độ chính xác mạng tinh thể thông qua kết hợp gia công cơ - hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kim loại và hợp kim y sinh:\u003C\u002Fstrong> Titan, hợp kim coban-crom và thép không gỉ y tế được gia công vi mô để chế tạo khớp cấy ghép, stent mạch máu và vi kim dẫn thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy tinh và thạch anh:\u003C\u002Fstrong> Vật liệu trong suốt, trơ hóa học, được ứng dụng rộng rãi trong các vi kênh dẫn chất lỏng của chip sinh học lab-on-chip.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Polymer kỹ thuật cao:\u003C\u002Fstrong> PMMA, PDMS và màng polyimide dùng cho các cảm biến linh hoạt và màng vi lỏng sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Độ chính xác và độ phân giải hình học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ chính xác kích thước và độ nhám bề mặt là hai tiêu chí hàng đầu đánh giá chất lượng sản phẩm gia công vi mô. Sự ổn định động học của trục chính, độ phân giải của thước đo quang học dẫn hướng và sự kiểm soát rung động môi trường là những điều kiện tiên quyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo lực cắt tác dụng lên dụng cụ vi mô dễ gây ra hiện tượng uốn và gãy dao, các máy vi gia công cơ học đòi hỏi trục chính có tốc độ quay siêu cao, hệ thống chống rung thụ động và chủ động, đồng thời đặt trong buồng ổn nhiệt để triệt tiêu giãn nở nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong công nghệ cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGia công vi mô đã mở ra khả năng thương mại hóa cho nhiều sản phẩm công nghệ cao:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến vi cơ điện tử (MEMS):\u003C\u002Fstrong> Cảm biến gia tốc túi khí ô tô, con quay hồi chuyển trong điện thoại thông minh, cảm biến áp suất lốp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị y sinh chính xác:\u003C\u002Fstrong> Dụng cụ phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu, đầu dò cấy ghép thần kinh, mảng vi kim phân phối vắc xin qua da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật quang điện tử:\u003C\u002Fstrong> Mảng thấu kính vi mô, bộ ghép nối sợi quang học và các cách tử nhiễu xạ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống vi lỏng và phân tích sinh học:\u003C\u002Fstrong> Đĩa phân tích tế bào đơn, kênh dẫn vi lỏng cho hệ thống xét nghiệm di truyền tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù đạt nhiều bước tiến vượt bậc, gia công vi mô vẫn đối mặt với các rào cản kỹ thuật lớn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiện tượng mòn dao nhanh và khó quan sát kiểm soát trực tiếp quá trình cắt gọt ở thang đo micro.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong việc làm sạch bề mặt, thoát phoi vi mô và đo lường kiểm tra dung sai 3D của sản phẩm sau gia công.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí đầu tư thiết bị cao đòi hỏi môi trường phòng sạch và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc tích hợp học máy để dự đoán hao mòn dụng cụ trực tuyến, phát triển các hệ thống gia công lai ghép (hybrid micromachining) kết hợp cơ - điện - laser, và tối ưu hóa quy trình chế tạo xanh sử dụng lượng bôi trơn tối thiểu (MQL).\n\u003C\u002Fp>\n","Gia công vi mô","micromachining","Gia công vi mô là tập hợp các kỹ thuật cơ khí và vật lý - hóa học tiên tiến dùng để bóc tách vật liệu hoặc tạo hình các cấu trúc và linh kiện có kích thước hình học từ 1 micromet đến 500 micromet với độ chính xác cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,30,37],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Masuzawa, T. (2000). State of the Art of Micromachining. CIRP Annals, 49(2), 473-488.","State of the Art of Micromachining","Takahisa Masuzawa","CIRP Annals",2000,"10.1016\u002FS0007-8506(07)63451-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0007-8506(07)63451-9",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":26,"year":34,"doi":35,"url":36},"Rajurkar, K. P., Levy, G., Malshe, A., Sundaram, M. M., McGeough, J., DeSilva, A., Resnick, P. T., & Carapezza, E. (2006). Micro and Nano Machining by Electro-Physical and Chemical Processes. CIRP Annals, 55(2), 643-666.","Micro and Nano Machining by Electro-Physical and Chemical Processes","Kamal P. Rajurkar, Gideon Levy, Ajay Malshe, Murali M. Sundaram, Joseph McGeough, A. DeSilva, Paul T. Resnick, Edward Carapezza",2006,"10.1016\u002Fj.cirp.2006.10.002","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.cirp.2006.10.002",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Asad, A. B. M. A., Masaki, T., Rahman, M., & Lim, H. S. (2007). Tool-based micro-machining. Journal of Materials Processing Technology, 192-193, 204-211.","Tool-based micro-machining","A. B. M. A. Asad, T. Masaki, Mustafizur Rahman, H. S. Lim","Journal of Materials Processing Technology",2007,"10.1016\u002Fj.jmatprotec.2007.04.038","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jmatprotec.2007.04.038",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Gia công vi mô khác biệt cơ bản như thế nào so với gia công cơ khí truyền thống?","Gia công vi mô xử lý các chi tiết từ 1 đến 500 micromet và chịu sự chi phối mạnh của hiệu ứng kích thước (size effect), khi bán kính mép cắt của dụng cụ tương đương chiều dày phoi làm tăng biến dạng dẻo và cày xới vật liệu, đòi hỏi trục chính siêu cao tốc và phòng ổn nhiệt.",{"question":50,"answer":51},"Phương pháp xung điện vi mô (micro-EDM) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?","Micro-EDM sử dụng các xung phóng điện tần số cao lặp lại trong môi trường điện môi giữa điện cực vi mô và phôi để làm nóng chảy và bốc hơi cục bộ vật liệu dẫn điện mà không tạo ra lực cắt cơ học tiếp xúc.",{"question":53,"answer":54},"Những lĩnh vực công nghệ cao nào ứng dụng nhiều nhất gia công vi mô?","Gia công vi mô là nền tảng chế tạo hệ thống vi cơ điện tử (MEMS) như cảm biến gia tốc và áp suất, thiết bị y sinh vi lỏng (lab-on-chip, mảng vi kim), và các linh kiện quang điện tử như bộ ghép nối sợi quang.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-07T06:56:59.572+00:00","2026-10-18T13:36:11.230+00:00","2025-11-07T07:04:38.698+00:00",135,[69,79,84,89,94,99,104,109,114,119],{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","heat transfer","Trao đổi nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc hệ thống vật lý có sự chênh lệch nhiệt độ qua ba cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":20,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pendubot","Pendubot là gì? Cấu tạo, động học và điều khiển con lắc ngược","Pendubot","Pendubot là một hệ thống cơ điện tử gồm con lắc ngược hai khâu chuyển động phẳng thiếu cơ cấu chấp hành, đóng vai trò là mô hình chuẩn mực trong nghiên cứu điều khiển phi tuyến."]