[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%E1%BA%A5c%20ng%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giấc ngủ":39},{"code":4,"data":5,"meta":15},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,22],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":15,"url":19,"doi":20,"summary":21},"427049f0-e634-4b15-a086-108f1cdb3226","Hỗ trợ công nhân làm theo ca thông qua nghiên cứu về giấc ngủ và nhịp sinh học","Assisting shift workers through sleep and circadian research",[13],"Masaya Takahashi",1,null,false,"2016-07-28",2016,"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fresolve\u002Fdoi?DOI=10.1111\u002Fsbr.12065","10.1111\u002Fsbr.12065","\u003Cp>Tổng quan các bằng chứng y học lao động và sinh học nhịp ngày đêm hỗ trợ nâng cao sức khỏe người lao động làm việc theo ca kíp. \u003Cb>Phân tích dịch tễ học nghề nghiệp\u003C\u002Fb> làm rõ mối tương quan giữa sự xáo trộn nhịp sinh học với các rối loạn chu kỳ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giấc ngủ\u003C\u002Fb>. \u003Cb>Báo cáo khuyến nghị\u003C\u002Fb> các chiến lược can thiệp thích ứng môi trường làm việc dựa trên hiểu biết sinh học về \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giấc ngủ\u003C\u002Fb> để ngăn ngừa tai nạn lao động.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":23,"title":24,"originalTitle":25,"authorNames":26,"authorCount":30,"journalName":31,"vietnamJournal":16,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":15,"url":34,"doi":35,"summary":36},"0302c81a-9408-49f9-a0a6-e51fbeffe625","Đánh giá giấc ngủ thực nghiệm tại nhà: Phương pháp thuận tiện, tiết kiệm chi phí","Empirical sleep assessment in the home: A convenient, inexpensive approach",[27,28,29],"Kenneth L. Lichstein","Timothy J. Hoelscher","Terry L. Eakin",4,"Journal of Psychopathology and Behavioral Assessment","1983-06-01",1983,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF01321443","10.1007\u002FBF01321443","\u003Cp>Thử nghiệm thiết bị đánh giá thực nghiệm tại nhà SAD nhằm ghi nhận khách quan các chu kỳ ngủ thức thay thế kỹ thuật đa ký giấc ngủ polysomnography. \u003Cb>Phương pháp đo đạc hành vi phản hồi âm thanh\u003C\u002Fb> theo dõi liên tục trạng thái nhận thức và thời lượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giấc ngủ\u003C\u002Fb> tự nhiên của người tình nguyện. \u003Cb>Kết quả thực nghiệm chỉ ra\u003C\u002Fb> thiết bị mang lại dữ liệu đo lường chính xác, độ tin cậy cao mà không làm gián đoạn hay xáo trộn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">giấc ngủ\u003C\u002Fb> thường nhật.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":15},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":46,"definition":50,"discipline":51,"references":52,"faqs":73,"createUser":83,"publishUser":86,"keywords":90,"keywordCount":97,"enrichTopicLink":16,"status":98,"createTime":99,"updateTime":100,"publishTime":101,"linkEnrichedTime":102,"publicationScanTime":103,"contentErrorMessage":15,"viewCount":104,"relateTopics":105},"giấc ngủ","Giấc ngủ: Cấu trúc sinh học NREM - REM, cơ chế điều hòa và rối loạn","Giấc ngủ là trạng thái ức chế thần kinh phục hồi tự nhiên, luân phiên giữa các giai đoạn NREM và REM dưới sự kiểm soát của nhịp sinh học và áp lực ngủ.","\u003Cp>\u003Cstrong>Giấc ngủ\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>sleep\u003C\u002Fem>) là một chủ đề khoa học quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giấc ngủ là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giấc ngủ là trạng thái sinh lý tự nhiên của con người và nhiều loài động vật, trong đó ý thức giảm sút, hoạt động cơ thể được điều chỉnh nhằm phục hồi năng lượng và duy trì các chức năng sống. Giấc ngủ không chỉ đơn thuần là thời gian nghỉ ngơi mà còn là quá trình phức tạp giúp não bộ xử lý thông tin, củng cố trí nhớ và điều hòa các hệ thống sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình ngủ, cơ thể trải qua nhiều thay đổi như giảm nhịp tim, huyết áp và thân nhiệt, đồng thời tăng cường quá trình tái tạo tế bào và giải độc. Giấc ngủ đóng vai trò thiết yếu trong sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}}, tinh thần và duy trì sức khỏe tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không có giấc ngủ đầy đủ và chất lượng có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như suy giảm nhận thức, rối loạn tâm lý, hệ miễn dịch suy yếu và nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của giấc ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giấc ngủ được điều khiển bởi các hệ thống thần kinh trung ương, trong đó vùng dưới đồi và thân não giữ vai trò trung tâm. Chu kỳ ngủ-thức được kiểm soát bởi sự tương tác giữa các tín hiệu thần kinh và hormone như melatonin, được sản xuất bởi tuyến tùng trong bóng tối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Melatonin giúp thiết lập nhịp sinh học khoảng 24 giờ (chu kỳ circadian), giúp cơ thể nhận biết khi nào nên ngủ và thức. Ngoài ra, các chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} như serotonin, GABA và adenosine cũng ảnh hưởng đến trạng thái tỉnh táo và ngủ của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình điều hòa giấc ngủ còn liên quan đến áp lực ngủ tích tụ trong ngày, được gọi là \"áp lực ngủ\" (sleep pressure), khiến cơ thể cần ngủ để phục hồi. Sự kết hợp của áp lực ngủ và nhịp sinh học tạo nên chu kỳ ngủ đều đặn và ổn định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của giấc ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giấc ngủ được chia thành hai loại chính là giấc ngủ NREM (Non-Rapid Eye Movement) và REM (Rapid Eye Movement). Giấc ngủ NREM bao gồm ba đến bốn giai đoạn với mức độ sâu dần, từ ngủ nhẹ đến ngủ sâu, trong đó cơ thể được phục hồi về mặt sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn REM là thời điểm não bộ hoạt động mạnh, mắt chuyển động nhanh dưới mí, và thường là lúc diễn ra các giấc mơ. Giai đoạn REM đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, học tập và củng cố trí nhớ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 1 (N1):\u003C\u002Fstrong> Giấc ngủ nhẹ, dễ tỉnh, chiếm khoảng 5% thời gian ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 2 (N2):\u003C\u002Fstrong> Giấc ngủ sâu hơn, có các sóng não đặc trưng, chiếm 50% thời gian ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 3 (N3):\u003C\u002Fstrong> Giấc ngủ sâu nhất, phục hồi thể chất và trí não, chiếm khoảng 20-25% thời gian ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn REM:\u003C\u002Fstrong> Hoạt động não gần tương tự lúc thức, liên quan đến mơ và củng cố trí nhớ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác dụng của giấc ngủ đối với sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giấc ngủ giúp phục hồi năng lượng, tăng cường hệ miễn dịch và điều hòa các chức năng sinh học như chuyển hóa, hô hấp và tuần hoàn. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần, cải thiện khả năng tập trung, sáng tạo và giảm stress.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiếu ngủ hoặc giấc ngủ kém chất lượng có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như suy giảm trí nhớ, rối loạn cảm xúc, tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường, bệnh tim mạch và các bệnh lý thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc duy trì giấc ngủ đủ và chất lượng là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp kéo dài tuổi thọ và nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của môi trường và thói quen đến giấc ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Môi trường ngủ ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng và hiệu quả của giấc ngủ. Ánh sáng, tiếng ồn, nhiệt độ và tư thế ngủ là những yếu tố chính quyết định khả năng vào giấc và duy trì giấc ngủ sâu. Ánh sáng mạnh, đặc biệt là ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử, có thể làm giảm sản xuất melatonin, hormone thúc đẩy giấc ngủ, khiến giấc ngủ trở nên chập chờn và không sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếng ồn gây gián đoạn giấc ngủ và làm giảm thời gian ngủ sâu. Nhiệt độ phòng quá nóng hoặc quá lạnh cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sự thoải mái khi ngủ. Tư thế ngủ không đúng có thể gây đau lưng, đau cổ, và làm giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20gi%E1%BA%A5c%20ng%E1%BB%A7%22%7D}} tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thói quen sinh hoạt như sử dụng caffeine, rượu bia, hút thuốc lá trước giờ đi ngủ, hay hoạt động thể chất quá gần giờ ngủ đều tác động đến khả năng đi vào giấc ngủ. Việc sử dụng thiết bị điện tử trong vòng 1-2 giờ trước khi ngủ làm tăng sự tỉnh táo và trì hoãn thời gian ngủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn giấc ngủ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mất ngủ (insomnia) là rối loạn giấc ngủ phổ biến nhất, biểu hiện qua khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ. Mất ngủ kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, làm giảm hiệu suất lao động và chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) là tình trạng tắc nghẽn đường thở làm gián đoạn giấc ngủ nhiều lần trong đêm, gây mệt mỏi vào ban ngày và tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Hội chứng chân không yên (restless legs syndrome) và rối loạn nhịp sinh học cũng là những vấn đề ảnh hưởng đến giấc ngủ và cần được chẩn đoán, điều trị kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn giấc ngủ không được điều trị có thể dẫn đến các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} như suy giảm chức năng não, trầm cảm, tăng huyết áp và các bệnh mạn tính khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp cải thiện giấc ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng lịch ngủ đều đặn: Đi ngủ và thức dậy cùng một giờ mỗi ngày giúp thiết lập chu kỳ sinh học ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo môi trường ngủ lý tưởng: Giữ phòng ngủ tối, yên tĩnh, nhiệt độ phù hợp và sử dụng nệm, gối thoải mái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh các chất kích thích: Hạn chế caffeine, rượu bia và thuốc lá, đặc biệt vào buổi tối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sử dụng thiết bị điện tử: Tránh dùng điện thoại, máy tính bảng, TV ít nhất 1 giờ trước khi ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện các kỹ thuật thư giãn: Thiền, yoga, hít thở sâu giúp giảm căng thẳng và dễ dàng đi vào giấc ngủ hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của nghiên cứu giấc ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về giấc ngủ giúp hiểu sâu sắc hơn các cơ chế sinh học, vai trò và tác động của giấc ngủ đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó cung cấp kiến thức để phát triển các phương pháp điều trị rối loạn giấc ngủ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} cho hàng triệu người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giấc ngủ còn là lĩnh vực liên ngành, kết hợp y học, sinh học thần kinh, tâm lý học và công nghệ để khám phá các bí ẩn của não bộ và sự tương tác phức tạp trong cơ thể khi ngủ. Các công trình nghiên cứu cũng đóng góp vào phát triển các thiết bị hỗ trợ giấc ngủ và các ứng dụng theo dõi sức khỏe hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và thiết bị hỗ trợ giấc ngủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, nhiều công nghệ và thiết bị được phát triển nhằm theo dõi và cải thiện giấc ngủ. Các thiết bị đeo tay, vòng theo dõi sức khỏe, cảm biến giường ngủ có thể ghi nhận các chỉ số như nhịp tim, nhịp thở và chuyển động để đánh giá chất lượng giấc ngủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng di động hỗ trợ người dùng thiết lập thói quen ngủ lành mạnh và cung cấp các bài tập thư giãn. Công nghệ ánh sáng điều chỉnh cũng được dùng để hỗ trợ đồng hồ sinh học và cải thiện giấc ngủ tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng công nghệ một cách hợp lý giúp người dùng chủ động trong việc quản lý giấc ngủ, phát hiện sớm các rối loạn và có các biện pháp can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Sleep Foundation. (2023). What is Sleep? \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sleepfoundation.org\u002Fhow-sleep-works\u002Fwhat-is-sleep\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.sleepfoundation.org\u002Fhow-sleep-works\u002Fwhat-is-sleep\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harvard Medical School. (2022). The Science of Sleep. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhealthysleep.med.harvard.edu\u002Fhealthy\u002Fmatters\u002Fbenefits-of-sleep\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fhealthysleep.med.harvard.edu\u002Fhealthy\u002Fmatters\u002Fbenefits-of-sleep\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Academy of Sleep Medicine. (2021). Sleep Disorders. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faasm.org\u002Fresources\u002Ffactsheets\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Faasm.org\u002Fresources\u002Ffactsheets\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. (2020). Sleep Stages and Cycles. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002FDisorders\u002Fpatient-caregiver-education\u002Funderstanding-sleep\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002FDisorders\u002Fpatient-caregiver-education\u002Funderstanding-sleep\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sleep Research Society. (2019). Advances in Sleep Science. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fsleep\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fsleep\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Sleep",[47,48,49],"chu kỳ giấc ngủ","sinh lý giấc ngủ","sleep architecture","Giấc ngủ là trạng thái sinh lý tự nhiên có tính chu kỳ và phục hồi, đặc trưng bởi sự suy giảm ý thức có thể đảo ngược, giảm khả năng đáp ứng với kích thích ngoại cảnh và giảm hoạt động vận động tự chủ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[53,60,67],{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":15},"Yasugaki, Hayashi, Lazarus (2023). NREM-REM sleep regulation. Encyclopedia of Sleep and Circadian Rhythms. doi:10.1016\u002Fb978-0-12-822963-7.00229-2","NREM-REM sleep regulation","Yasugaki, Hayashi, Lazarus","Encyclopedia of Sleep and Circadian Rhythms",2023,"10.1016\u002Fb978-0-12-822963-7.00229-2",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":64,"year":65,"doi":66,"url":15},"Le Bon (2020). Relationships between REM and NREM in the NREM-REM sleep cycle: a review on competing concepts. Sleep Medicine. doi:10.1016\u002Fj.sleep.2020.02.004","Relationships between REM and NREM in the NREM-REM sleep cycle: a review on competing concepts","Le Bon","Sleep Medicine",2020,"10.1016\u002Fj.sleep.2020.02.004",{"citationText":68,"title":69,"authors":70,"source":64,"year":71,"doi":72,"url":15},"Lazar, Lazar, Dijk (2017). Global EEG synchronisation during REM and NREM sleep: effects of circadian rhythmicity, sleep history and sex. Sleep Medicine. doi:10.1016\u002Fj.sleep.2017.11.528","Global EEG synchronisation during REM and NREM sleep: effects of circadian rhythmicity, sleep history and sex","Lazar, Lazar, Dijk",2017,"10.1016\u002Fj.sleep.2017.11.528",[74,77,80],{"question":75,"answer":76},"Giấc ngủ bao gồm những giai đoạn sinh lý nào?","Giấc ngủ chia thành hai trạng thái chính: Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM, gồm 3 giai đoạn N1, N2, N3) và Giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM - nơi các giấc mơ sống động xuất hiện).",{"question":78,"answer":79},"Mô hình hai quá trình điều hòa giấc ngủ của Borbély là gì?","Mô hình gồm Quá trình S (Áp lực ngủ đồng hóa tăng dần theo thời gian thức do tích lũy Adenosine) và Quá trình C (Dao động nhịp sinh học 24 giờ do nhân trên chéo SCN kiểm soát).",{"question":81,"answer":82},"Hậu quả của thiếu ngủ mạn tính đối với sức khỏe là gì?","Thiếu ngủ kéo dài làm suy giảm trí nhớ, ức chế miễn dịch, gia tăng nguy cơ béo phì, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim và rối loạn lo âu trầm cảm.",{"id":14,"researcherId":15,"name":84,"imageUrl":85},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":87,"researcherId":15,"name":88,"imageUrl":89},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[91,92,93,94,95,96],"phát triển thể chất","dẫn truyền thần kinh","chất lượng cuộc sống","chất lượng giấc ngủ","biến chứng nghiêm trọng","cải thiện chất lượng cuộc sống",6,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.033+00:00","2026-09-04T08:12:02.106+00:00","2025-08-08T16:49:29.904+00:00","2026-09-04T08:12:01.748+00:00","2026-09-04T07:25:38.051+00:00",449,[106,109,112,115,118,121,130,133,136,139],{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":51,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":15,"definition":15,"discipline":15,"disciplineCode":15,"disciplineLabel":15,"disciplineColor":15,"disciplineIcon":15},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều"]