[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y%20b%E1%BA%B1ng%20ti%E1%BA%BFng%20anh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giảng dạy bằng tiếng anh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"giảng dạy bằng tiếng anh","Giảng dạy bằng tiếng anh là gì? Các công bố khoa học về Giảng dạy bằng tiếng anh","Giảng dạy bằng tiếng Anh (EMI) là việc sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính để truyền đạt các môn học chuyên ngành, không tập trung vào dạy ngôn ngữ. Phương pháp này nhằm giúp sinh viên tiếp cận tri thức toàn cầu, phát triển kỹ năng ngoại ngữ và tăng khả năng hội nhập trong môi trường quốc tế. ","\u003Ch2>Giới thiệu về giảng dạy bằng tiếng Anh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảng dạy bằng tiếng Anh, thường được gọi là \u003Cem>English Medium Instruction\u003C\u002Fem> (EMI), là việc sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính trong quá trình giảng dạy các môn học chuyên ngành, không phải môn ngôn ngữ. Ví dụ, giảng dạy Toán học, Kỹ thuật, Khoa học máy tính hoặc Quản trị kinh doanh hoàn toàn bằng tiếng Anh tại các trường đại học ở những quốc gia không nói tiếng Anh. Đây là phương pháp đang phát triển nhanh trên toàn cầu trong bối cảnh hội nhập giáo dục quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự lan tỏa của EMI bắt nguồn từ vai trò thống trị của tiếng Anh như ngôn ngữ khoa học, công nghệ, ngoại giao và kinh doanh quốc tế. Các tổ chức giáo dục áp dụng EMI không chỉ nhằm nâng cao trình độ ngoại ngữ của sinh viên mà còn tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} đa văn hóa, góp phần xây dựng thương hiệu quốc tế cho các cơ sở giáo dục. Mục tiêu rộng hơn của EMI là chuẩn bị cho người học khả năng làm việc trong môi trường toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số lợi ích gián tiếp khác của EMI gồm việc tăng cường khả năng tiếp cận tài liệu học thuật quốc tế, phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%20duy%20ph%E1%BA%A3n%20bi%E1%BB%87n%22%7D}} thông qua ngôn ngữ thứ hai và khuyến khích sự linh hoạt trong giao tiếp học thuật. Chính vì vậy, EMI được coi là xu thế chiến lược trong nhiều trường đại học hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp cận kho tài nguyên học thuật bằng tiếng Anh dễ dàng hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tính cạnh tranh trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo động lực học ngoại ngữ trong môi trường thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảng dạy bằng tiếng Anh bắt đầu xuất hiện rõ rệt từ nửa sau thế kỷ 20, khi tiếng Anh trở thành ngôn ngữ khoa học toàn cầu. Tại châu Âu, các quốc gia như Hà Lan, Thụy Điển, và Phần Lan là những nước đi đầu trong việc đưa EMI vào hệ thống giáo dục đại học. Ở châu Á, Singapore và Hong Kong đã phát triển hệ thống EMI từ rất sớm để thu hút sinh viên quốc tế và phục vụ phát triển kinh tế dựa trên tri thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong những thập kỷ gần đây, sự gia tăng của số lượng chương trình EMI diễn ra ở nhiều châu lục. Chẳng hạn, tại Trung Quốc, số lượng chương trình đại học dạy bằng tiếng Anh tăng mạnh nhằm đáp ứng nhu cầu hội nhập và hợp tác quốc tế. Tại châu Phi, nhiều trường đại học ở Nam Phi và Rwanda triển khai EMI để nâng cao chất lượng đào tạo và hội nhập toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của EMI còn gắn liền với các tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britishcouncil.org\u002Fenglish-medium-instruction\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">British Council\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Felt\u002Fblog\u002F2021\u002F06\u002F17\u002Fwhat-is-english-medium-instruction\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Cambridge University Press\u003C\u002Fa>, vốn đã hỗ trợ nhiều dự án nghiên cứu và đào tạo giảng viên. Điều này cho thấy EMI không chỉ là xu hướng học thuật mà còn là công cụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời kỳ áp dụng EMI\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1970–1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Các nước Bắc Âu tiên phong; chú trọng thu hút sinh viên quốc tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Châu Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1990–2000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Singapore, Hong Kong áp dụng toàn diện; Trung Quốc mở rộng quy mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Châu Phi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2000–nay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nam Phi và Rwanda phát triển EMI như công cụ hội nhập toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và lợi ích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu cơ bản của EMI là cải thiện năng lực ngoại ngữ của sinh viên đồng thời truyền tải nội dung chuyên ngành. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nắm vững kiến thức chuyên môn bằng tiếng Anh trở thành lợi thế quan trọng trong nghiên cứu, học tập và làm việc. Bên cạnh đó, EMI còn nhằm tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận mạng lưới khoa học toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với nhà trường, EMI nâng cao uy tín quốc tế và thu hút nguồn lực sinh viên quốc tế, từ đó tăng cường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20c%E1%BA%A1nh%20tranh%22%7D}}. Đối với giảng viên, EMI thúc đẩy việc cập nhật tài liệu khoa học mới nhất vốn chủ yếu công bố bằng tiếng Anh, đồng thời mở rộng cơ hội {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20t%C3%A1c%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}} xuyên quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với sinh viên, EMI mang lại nhiều lợi ích cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ trong môi trường học tập chuyên ngành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường kỹ năng giao tiếp liên văn hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích ứng nhanh với thị trường lao động quốc tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, EMI cũng có tác động tích cực đến môi trường học thuật, khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng sử dụng đa ngôn ngữ. Những lợi ích này khiến EMI ngày càng được mở rộng tại các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20%C4%91%E1%BA%A1i%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với các lớp học tiếng Anh truyền thống, trong EMI, tiếng Anh chỉ đóng vai trò phương tiện truyền tải kiến thức chứ không phải đối tượng chính để giảng dạy. Giảng viên phải sử dụng tiếng Anh để giảng giải các khái niệm chuyên ngành phức tạp, đồng thời đảm bảo sinh viên có thể tiếp thu được kiến thức. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa trình độ ngoại ngữ và chuyên môn học thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp hỗ trợ giảng dạy trong EMI bao gồm học tập dựa trên nội dung (\u003Cem>Content-Based Instruction\u003C\u002Fem>) và mô hình CLIL (\u003Cem>Content and Language Integrated Learning\u003C\u002Fem>). Các phương pháp này không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn mà còn tích hợp phát triển kỹ năng ngôn ngữ. Ví dụ, giảng viên có thể sử dụng tài liệu khoa học kết hợp với bài tập ngôn ngữ để vừa rèn luyện tư duy học thuật vừa cải thiện vốn từ chuyên ngành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đạt hiệu quả, giảng viên EMI thường áp dụng các chiến lược như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng và nhiều ví dụ minh họa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp đa phương tiện: biểu đồ, video, hình ảnh minh họa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích sinh viên làm việc nhóm để hỗ trợ lẫn nhau về ngôn ngữ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các lớp học EMI cũng tận dụng công nghệ để hỗ trợ truyền tải thông tin, như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} (LMS), phần mềm phiên dịch và công cụ ghi chú trực tuyến. Điều này giúp sinh viên vượt qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%C3%A0o%20c%E1%BA%A3n%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%22%7D}}, đồng thời nâng cao chất lượng tiếp nhận kiến thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Content-Based Instruction\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạy nội dung chuyên môn qua tài liệu tiếng Anh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng khả năng hiểu ngôn ngữ trong ngữ cảnh chuyên ngành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CLIL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích hợp nội dung và phát triển kỹ năng ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân bằng giữa kiến thức và khả năng ngoại ngữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sử dụng đa phương tiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết hợp hình ảnh, video, biểu đồ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tính trực quan và giảm áp lực ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù giảng dạy bằng tiếng Anh (EMI) mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đi kèm với nhiều khó khăn ở cả cấp độ giảng viên, sinh viên và chính sách. Một trong những thách thức lớn nhất là năng lực ngôn ngữ của giảng viên. Không phải tất cả giảng viên đều được đào tạo bài bản để sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy chuyên ngành, điều này có thể dẫn đến tình trạng truyền đạt thiếu rõ ràng hoặc không hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh viên cũng đối mặt với rào cản ngôn ngữ. Việc tiếp thu các khái niệm chuyên môn bằng ngôn ngữ thứ hai thường phức tạp hơn, dẫn đến cảm giác quá tải hoặc mất động lực học tập. Ngoài ra, EMI có nguy cơ tạo ra khoảng cách giữa nhóm sinh viên giỏi tiếng Anh và nhóm sinh viên kém ngoại ngữ, ảnh hưởng đến tính công bằng trong học tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh rào cản ngôn ngữ, một số thách thức khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguy cơ giảm chất lượng nội dung học tập nếu quá tập trung vào khía cạnh ngôn ngữ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu tài liệu học thuật phù hợp với sinh viên không phải người bản ngữ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực đối với cơ sở đào tạo trong việc cung cấp nguồn lực đào tạo giảng viên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng để vượt qua những thách thức này, cần có sự hỗ trợ toàn diện từ chính sách giáo dục, bao gồm các khóa đào tạo chuyên biệt, hệ thống đánh giá chất lượng và cung cấp nguồn lực học tập bổ sung (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.tandfonline.com\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1080\u002F01434632.2016.1172654\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Taylor &amp; Francis\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động đối với sinh viên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với sinh viên, EMI có tác động hai chiều. Một mặt, nó giúp cải thiện năng lực tiếng Anh, khả năng đọc hiểu tài liệu quốc tế và kỹ năng giao tiếp học thuật. Sinh viên được tiếp cận với các tài liệu học thuật mới nhất vốn phần lớn công bố bằng tiếng Anh, từ đó nâng cao năng lực nghiên cứu. Đồng thời, môi trường học tập đa ngôn ngữ khuyến khích sinh viên phát triển tư duy phản biện và khả năng thích ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mặt khác, EMI cũng có thể gây áp lực đáng kể. Sinh viên có thể mất nhiều thời gian để xử lý thông tin, khả năng tham gia thảo luận bị hạn chế do thiếu tự tin về ngôn ngữ. Điều này đặc biệt rõ rệt ở các môn học đòi hỏi nhiều thuật ngữ chuyên ngành như Y học, Kỹ thuật hay Luật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết quả học tập của sinh viên trong EMI thường phụ thuộc mạnh mẽ vào trình độ ngoại ngữ đầu vào. Các nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên có trình độ tiếng Anh trung bình hoặc thấp có nguy cơ tụt lại phía sau, mặc dù họ vẫn có thể đạt được lợi ích ngôn ngữ dài hạn nếu nhận được sự hỗ trợ phù hợp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11125-017-9401-6\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Springer\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động đối với giảng viên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảng viên trong môi trường EMI phải đối diện với yêu cầu cao về năng lực song song: vừa nắm vững kiến thức chuyên môn, vừa thành thạo tiếng Anh. Nhiều giảng viên cho biết việc giảng dạy bằng tiếng Anh tốn nhiều thời gian chuẩn bị hơn, do họ cần dịch tài liệu, xây dựng bài giảng rõ ràng và lồng ghép chiến lược hỗ trợ ngôn ngữ cho sinh viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>EMI cũng tạo ra cơ hội nghề nghiệp cho giảng viên. Những người giảng dạy thành công bằng tiếng Anh thường có nhiều cơ hội hợp tác nghiên cứu quốc tế và tham gia hội thảo học thuật toàn cầu. Họ cũng có lợi thế trong việc xuất bản nghiên cứu bằng tiếng Anh, từ đó tăng uy tín cá nhân và tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, áp lực về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y%22%7D}} và khả năng cạnh tranh cũng là một yếu tố đáng lo ngại. Nhiều giảng viên cần đến sự hỗ trợ từ các khóa đào tạo chuyên biệt, tập trung vào phương pháp sư phạm trong môi trường EMI (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F323927376_English_medium_instruction_in_higher_education\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">ResearchGate\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến chính sách giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở tầm vĩ mô, EMI được coi là công cụ quốc tế hóa giáo dục đại học. Các chính phủ khuyến khích hoặc thậm chí yêu cầu các trường đại học phát triển chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh nhằm thu hút sinh viên quốc tế và nâng cao thứ hạng toàn cầu. Điều này góp phần nâng cao hình ảnh quốc gia trong lĩnh vực giáo dục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, việc triển khai EMI cũng đặt ra thách thức về cân bằng ngôn ngữ. Một số quốc gia lo ngại rằng sự lan rộng của EMI có thể làm suy yếu vị thế của ngôn ngữ bản địa, dẫn đến nguy cơ đồng hóa văn hóa. Do đó, chính sách giáo dục cần đảm bảo rằng EMI không thay thế hoàn toàn vai trò của ngôn ngữ mẹ đẻ mà bổ sung và phát triển song song (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1877042813055401\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Elsevier\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong EMI\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hỗ trợ EMI. Các nền tảng học trực tuyến, hệ thống quản lý học tập (LMS), và công cụ hội nghị trực tuyến giúp giảng viên và sinh viên tiếp cận tài liệu đa phương tiện dễ dàng. Công nghệ dịch thuật và trí tuệ nhân tạo (AI) cũng được ứng dụng để giảm bớt rào cản ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, công cụ phụ đề tự động giúp sinh viên theo dõi bài giảng tốt hơn, trong khi phần mềm phân tích văn bản hỗ trợ họ cải thiện kỹ năng viết học thuật. AI dịch ngôn ngữ thời gian thực đang mở ra khả năng cho các lớp học EMI đa dạng ngôn ngữ, nơi sinh viên có thể học cùng nhau dù đến từ nhiều quốc gia khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu gần đây cho thấy việc ứng dụng công nghệ không chỉ cải thiện khả năng tiếp thu mà còn làm tăng mức độ tương tác trong lớp học. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ cũng có nguy cơ làm giảm khả năng rèn luyện ngoại ngữ tự nhiên (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0360131521000224\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Computers &amp; Education\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảng dạy bằng tiếng Anh là một xu hướng quan trọng trong giáo dục đại học toàn cầu, vừa mở rộng cơ hội quốc tế hóa, vừa nâng cao năng lực ngoại ngữ cho sinh viên. EMI đem lại nhiều lợi ích nhưng cũng chứa đựng thách thức về chất lượng giảng dạy, sự công bằng trong tiếp cận tri thức và nguy cơ ảnh hưởng đến ngôn ngữ bản địa. Để EMI phát huy hiệu quả, cần có chiến lược đồng bộ từ đào tạo giảng viên, hỗ trợ sinh viên, đầu tư công nghệ, cho đến hoạch định chính sách giáo dục bền vững.\u003C\u002Fp>","Giảng dạy bằng tiếng Anh","English-medium instruction","Giảng dạy bằng tiếng Anh là mô hình giáo dục trong đó ngôn ngữ tiếng Anh được sử dụng làm phương tiện truyền tải các môn học chuyên môn học thuật tại các quốc gia hoặc cộng đồng mà tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của đa số người học.","SOCIAL_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Macaro, E., Curle, S., Pun, J., An, J., & Dearden, J. (2018). A systematic review of English medium instruction in higher education. Language Teaching, 51(1), 36-76.","A systematic review of English medium instruction in higher education","Macaro, Curle, Pun, An, Dearden","Language Teaching",2017,"10.1017\u002Fs0261444817000350",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"Coleman, J. A. (2006). English-medium teaching in European higher education. Language Teaching, 39(1), 1-14.","English-medium teaching in European higher education","Coleman",2006,"10.1017\u002Fs026144480600320x",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Dafouz, E., & Smit, U. (2016). Towards a Dynamic Conceptual Framework for English-Medium Education in Multilingual University Settings: The ROAD-MAPPING Framework. Applied Linguistics, 37(3), 397-415.","Towards a Dynamic Conceptual Framework for English-Medium Education in Multilingual University Settings","Dafouz, Smit","Applied Linguistics",2014,"10.1093\u002Fapplin\u002Famu034",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự khác biệt căn bản giữa EMI (English-Medium Instruction) và CLIL (Content and Language Integrated Learning) là gì?","EMI tập trung chủ yếu vào việc truyền thụ kiến thức chuyên ngành học thuật và việc học ngoại ngữ chỉ là hệ quả gián tiếp; trong khi CLIL có mục tiêu kép được thiết kế rõ ràng và cân bằng đồng thời giữa việc tiếp thu nội dung môn học và nâng cao năng lực ngôn ngữ.",{"question":47,"answer":48},"Những rào cản sư phạm lớn nhất mà giảng viên và sinh viên gặp phải trong các lớp học EMI là gì?","Các rào cản bao gồm sự chênh lệch về năng lực thông thạo tiếng Anh học thuật giữa các sinh viên, giảng viên gặp khó khăn khi diễn đạt các khái niệm lý thuyết trừu tượng phức tạp, và xu hướng làm giảm tương tác thảo luận hai chiều trên giảng đường.",{"question":50,"answer":51},"Khung khái niệm ROAD-MAPPING của Emma Dafouz và Ute Smit gồm những yếu tố cấu thành nào?","Khung ROAD-MAPPING phân tích 6 chiều kích tác động qua lại trong đại học đa ngữ: Vai trò của tiếng Anh (Roles of English), Tổ chức học thuật (Academic disciplines), Quản lý ngôn ngữ (Management), Tác nhân tham gia (Agents), Phương pháp sư phạm (Practices), và Quốc tế hóa (Internationalization).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"môi trường học tập","tư duy phản biện","thị trường lao động","chính sách giáo dục","khả năng cạnh tranh","hợp tác nghiên cứu","cơ sở giáo dục đại học","hệ thống quản lý học tập","rào cản ngôn ngữ","chất lượng giảng dạy",10,true,"PUBLISHED","2024-12-26T13:47:11.425+00:00","2026-09-06T08:08:05.957+00:00","2025-09-07T14:52:17.652+00:00","2026-09-06T08:08:05.517+00:00",361,[80,83,86,95,98,101,104,107,110,113],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời pháp thuộc","Thời pháp thuộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời pháp thuộc",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":20,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"reading comprehension","Reading comprehension là gì? Các công bố khoa học về Reading comprehension",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"self-study","Self-study là gì? Các nghiên cứu khoa học về Self-study",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]