[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%E1%BA%A3i%20%C4%91%E1%BB%99c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gi%E1%BA%A3i%20%C4%91%E1%BB%99c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"giải độc","Giải độc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Giải độc là quá trình sinh học hoặc y học giúp loại bỏ, trung hòa độc tố từ môi trường và chuyển hóa nội sinh nhằm bảo vệ chức năng cơ thể. Cơ thể có hệ thống giải độc tự nhiên gồm gan, thận, phổi và da, trong khi nhiều sản phẩm “detox” quảng cáo thiếu bằng chứng khoa học rõ ràng. ","\u003Cdiv>\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Giải độc là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giải độc (detoxification) là một quá trình sinh học hoặc can thiệp y học nhằm loại bỏ hoặc trung hòa các chất độc trong cơ thể. Những chất này có thể là ngoại sinh (ngoài cơ thể) như hóa chất công nghiệp, thuốc trừ sâu, dược phẩm, rượu, hoặc nội sinh (bên trong cơ thể) như các sản phẩm phụ của chuyển hóa tế bào. Giải độc là cơ chế then chốt giúp duy trì cân bằng nội môi và bảo vệ các hệ cơ quan khỏi tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, thuật ngữ \"giải độc\" thường gắn liền với điều trị ngộ độc cấp tính, trong khi ngoài cộng đồng, nó lại được hiểu theo nghĩa rộng hơn – bao gồm các phương pháp ăn kiêng, dùng thảo dược hoặc các liệu pháp thay thế với mục tiêu “làm sạch” cơ thể. Tuy nhiên, không phải phương pháp nào cũng có bằng chứng khoa học rõ ràng. Do đó, cần phân biệt giữa giải độc sinh lý tự nhiên, giải độc y học lâm sàng, và giải độc theo trào lưu tiêu dùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại độc tố ảnh hưởng đến cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độc tố là bất kỳ chất nào có thể gây rối loạn chức năng sinh lý khi xâm nhập vào cơ thể. Chúng đến từ nhiều nguồn khác nhau, có thể phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa chất công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> chì, thủy ngân, asen, formaldehyde, benzen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất gây nghiện:\u003C\u002Fstrong> ethanol (rượu), nicotine, opioid, methamphetamine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc và chất chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> acetaminophen liều cao, thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi sinh vật và độc tố sinh học:\u003C\u002Fstrong> aflatoxin từ nấm mốc, độc tố vi khuẩn (như botulinum toxin).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm môi trường:\u003C\u002Fstrong> bụi mịn (PM2.5), khí NO₂, kim loại nặng trong nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số độc tố có đặc tính tích lũy sinh học, nghĩa là chúng không được đào thải nhanh chóng mà tích tụ dần trong mô mỡ, xương hoặc não, gây hại lâu dài. Ví dụ điển hình là chì (Pb), có thể tích lũy trong xương và gây tổn thương thần kinh, đặc biệt ở trẻ nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tổng hợp một số độc tố phổ biến và ảnh hưởng của chúng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại độc tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguồn phát sinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chì (Pb)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sơn cũ, nước nhiễm chì\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy giảm nhận thức, tăng huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thủy ngân (Hg)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá lớn, nhiệt kế cũ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn thần kinh, run tay\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ethanol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rượu bia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương gan, suy giảm nhận thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Aflatoxin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực phẩm mốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây ung thư gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Benzene\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sơn, dung môi công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy tủy xương, ung thư máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fbiomonitoring\u002Fenvironmental_chemicals.html\" target=\"_blank\">CDC – Environmental Chemicals\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng giải độc tự nhiên của cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Con người có hệ thống giải độc nội sinh hiệu quả, hoạt động liên tục để loại bỏ độc tố. Các cơ quan tham gia chính gồm gan, thận, phổi, da và hệ bạch huyết. Trong đó, gan giữ vai trò trung tâm. Quá trình giải độc tại gan bao gồm hai giai đoạn chuyển hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pha I:\u003C\u002Fstrong> Các enzyme thuộc hệ cytochrome P450 chuyển hóa độc tố thành dạng có phản ứng cao, thường là các gốc tự do hoặc hợp chất phân cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pha II:\u003C\u002Fstrong> Các chất chuyển hóa từ pha I sẽ được gắn kết với các phân tử như glutathione, sulfat, glycine... để trở nên ít độc và dễ tan trong nước, chuẩn bị cho quá trình bài tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ví dụ, ethanol sau khi vào gan sẽ được enzyme alcohol dehydrogenase (ADH) chuyển hóa thành acetaldehyde – một chất độc trung gian – sau đó tiếp tục chuyển thành acetate nhờ enzyme aldehyde dehydrogenase (ALDH) trước khi được thải ra khỏi cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình này diễn ra đồng thời tại nhiều mô và phụ thuộc vào các yếu tố như tình trạng dinh dưỡng, di truyền enzyme, mức độ tiếp xúc với độc tố, tuổi tác và bệnh nền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải độc trong y học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành y khoa, giải độc (detoxification) mang ý nghĩa hẹp hơn: là quá trình xử lý và điều trị ngộ độc do thuốc, hóa chất hoặc chất gây nghiện. Tùy theo loại chất độc, đường xâm nhập và mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ chọn lựa chiến lược điều trị thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biện pháp y học thường dùng trong cấp cứu ngộ độc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Than hoạt tính:\u003C\u002Fstrong> được sử dụng sớm sau khi nuốt chất độc để hấp phụ độc tố trong đường tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc đối kháng đặc hiệu:\u003C\u002Fstrong> naloxone cho opioid, flumazenil cho benzodiazepine, fomepizole cho methanol\u002Fethylene glycol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thẩm tách máu (hemodialysis):\u003C\u002Fstrong> áp dụng cho các chất độc tan trong nước và có trọng lượng phân tử thấp như lithium, methanol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn:\u003C\u002Fstrong> thở máy, truyền dịch, điều chỉnh toan kiềm để duy trì chức năng sống trong giai đoạn thải độc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các cơ sở y tế lớn đều có Trung tâm Chống độc hoặc Đơn vị hồi sức tích cực chuyên xử lý các ca ngộ độc nặng. Việc điều trị cần kết hợp giữa xử lý triệu chứng, loại bỏ độc tố, và theo dõi sát các biến chứng muộn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Finitial-management-of-poisoning-in-adults\" target=\"_blank\">UpToDate – Management of Poisoning\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Thực phẩm chức năng và “detox” theo quảng cáo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thập kỷ qua, các sản phẩm “detox” bùng nổ trên thị trường với nhiều hình thức như trà thảo mộc, nước ép rau củ, thực phẩm chức năng dạng viên, bột hoặc gói. Những sản phẩm này thường được quảng bá là giúp \"thanh lọc gan\", \"giảm cân\", \"làm sạch ruột\", hoặc \"giải độc toàn thân\". Tuy nhiên, phần lớn các tuyên bố này thiếu cơ sở khoa học rõ ràng và không được kiểm nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá từ các tổ chức y tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccih.nih.gov\u002Fhealth\u002Fdetoxes-and-cleanses-what-you-need-to-know\" target=\"_blank\">NIH NCCIH\u003C\u002Fa> cho thấy không có bằng chứng lâm sàng đáng tin cậy chứng minh các liệu trình \"detox\" ngắn hạn bằng nước ép hoặc trà có thể loại bỏ độc tố tốt hơn cơ chế sinh lý tự nhiên. Một số sản phẩm còn tiềm ẩn rủi ro như tiêu chảy kéo dài, mất điện giải, hạ đường huyết, hoặc tương tác với thuốc điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh một số sản phẩm detox phổ biến trên thị trường và mức độ chứng minh hiệu quả:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại sản phẩm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tuyên bố chức năng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bằng chứng khoa học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trà detox\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Senna, gừng, cỏ ngọt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm sạch ruột, giảm cân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yếu, chủ yếu là tác dụng nhuận tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nước ép rau củ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần tây, củ dền, cà rốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải độc gan, tăng năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có nghiên cứu đối chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viên uống detox gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Silymarin, nghệ, L-cysteine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ và phục hồi tế bào gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một số bằng chứng tiền lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Người tiêu dùng cần thận trọng, đọc kỹ nhãn sản phẩm, tìm hiểu về nhà sản xuất và nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng lâu dài hoặc kết hợp với thuốc điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dinh dưỡng trong hỗ trợ giải độc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chế độ ăn uống cân bằng có thể hỗ trợ tối ưu cho các cơ quan giải độc, đặc biệt là gan và thận. Các vi chất dinh dưỡng và hợp chất thực vật có vai trò thiết yếu trong các pha chuyển hóa độc tố và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhóm thực phẩm hỗ trợ giải độc sinh lý tự nhiên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm giàu glutathione:\u003C\u002Fstrong> bơ, măng tây, tỏi, hành, rau bina.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất chống oxy hóa:\u003C\u002Fstrong> vitamin C (trái cây họ cam quýt), vitamin E (hạnh nhân, hạt hướng dương), selen (hạt Brazil).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm chứa sulforaphane:\u003C\u002Fstrong> bông cải xanh, cải xoăn – kích hoạt enzyme pha II.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất xơ hòa tan:\u003C\u002Fstrong> yến mạch, táo, đậu – giúp loại bỏ các hợp chất chuyển hóa qua ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, việc duy trì lượng nước đầy đủ (~2 lít\u002Fngày đối với người trưởng thành khỏe mạnh) giúp hỗ trợ quá trình lọc thải của thận, đồng thời giúp pha loãng nồng độ độc chất trong máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002Flist-all\u002F\" target=\"_blank\">NIH Office of Dietary Supplements\u003C\u002Fa>, mặc dù bổ sung vi chất bằng thực phẩm chức năng là một lựa chọn, nhưng phương pháp tối ưu vẫn là cung cấp thông qua chế độ ăn đa dạng, giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên cám và protein chất lượng cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp hỗ trợ giải độc theo y học bổ sung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số liệu pháp bổ sung được sử dụng nhằm hỗ trợ hoặc thúc đẩy quá trình đào thải độc tố, tuy chưa được chứng minh toàn diện nhưng có tiềm năng nhất định nếu sử dụng hợp lý và dưới sự giám sát chuyên môn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp xông hơi:\u003C\u002Fstrong> Làm tăng tiết mồ hôi – giúp loại bỏ một phần kim loại nặng, bisphenol A (BPA), phthalates. Tuy nhiên, cần tránh mất nước và rối loạn điện giải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Châm cứu và liệu pháp năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Được sử dụng trong y học cổ truyền để \"khai thông kinh mạch\" và điều hòa chức năng các tạng phủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thảo dược hỗ trợ gan:\u003C\u002Fstrong> Silymarin (chiết xuất từ cây kế sữa), nghệ (curcumin), cam thảo, actiso.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu hệ thống từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cochranelibrary.com\u002Fcdsr\u002Fdoi\u002F10.1002\u002F14651858.CD003620.pub2\u002Ffull\" target=\"_blank\">Cochrane Library\u003C\u002Fa> cho thấy silymarin có thể hỗ trợ chức năng gan trong một số tình trạng như viêm gan hoặc nhiễm độc gan do thuốc, nhưng cần thêm dữ liệu lâm sàng mạnh để khẳng định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lưu ý, nhiều loại thảo dược có thể gây tương tác thuốc, gây độc nếu dùng liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở người có bệnh nền về gan, thận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiểu đúng về giải độc: Phân biệt giữa giả khoa học và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không ít thông tin sai lệch về giải độc lan truyền trên mạng xã hội, trong đó phổ biến nhất là các phương pháp cực đoan như: nhịn ăn tuyệt đối, dùng thuốc xổ kéo dài, thải độc đại tràng bằng cà phê, hoặc các gói detox 7 ngày không khoa học. Những phương pháp này không chỉ thiếu bằng chứng mà còn có thể gây tổn hại sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc “cảm thấy khỏe hơn” sau khi dùng liệu pháp detox thường là kết quả của việc cắt giảm tạm thời thực phẩm chế biến, giảm caffeine, tăng uống nước – chứ không phải do “độc tố được loại bỏ”. Cảm giác này dễ khiến người dùng ngộ nhận hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thay vào đó, cần dựa trên các nguyên tắc đã được xác thực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ăn uống cân bằng, tăng cường rau xanh, ngũ cốc nguyên cám.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, rượu bia, chất béo chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngủ đủ, vận động thường xuyên để thúc đẩy quá trình chuyển hóa và đào thải tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo bài viết chuyên sâu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.health.harvard.edu\u002Fstaying-healthy\u002Fthe-detox-delusion\" target=\"_blank\">Harvard Health – The Detox Delusion\u003C\u002Fa> đã cảnh báo rằng đa số các “chương trình detox” được quảng bá rầm rộ hiện nay là không cần thiết và có thể gây hiểu lầm về sinh lý cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Center for Complementary and Integrative Health (NIH). Detoxes and Cleanses. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccih.nih.gov\u002Fhealth\u002Fdetoxes-and-cleanses-what-you-need-to-know\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nccih.nih.gov\u002Fhealth\u002Fdetoxes-and-cleanses-what-you-need-to-know\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH Office of Dietary Supplements. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002Flist-all\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002Flist-all\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cochrane Library. Herbal Medicines for Liver Function. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cochranelibrary.com\u002Fcdsr\u002Fdoi\u002F10.1002\u002F14651858.CD003620.pub2\u002Ffull\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cochranelibrary.com\u002Fcdsr\u002Fdoi\u002F10.1002\u002F14651858.CD003620.pub2\u002Ffull\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harvard Health Publishing. The Detox Delusion. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.health.harvard.edu\u002Fstaying-healthy\u002Fthe-detox-delusion\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.health.harvard.edu\u002Fstaying-healthy\u002Fthe-detox-delusion\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.146+00:00","2025-10-04T17:53:27.173+00:00","2025-10-04T17:53:27.125+00:00",180,[34,37,40,50,60,65,69,79,85,91],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fentanyl","Fentanyl là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fentanyl",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":66,"definition":68,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]