[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A3n%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giãn mạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"giãn mạch","Giãn mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giãn mạch","Giãn mạch là hiện tượng lòng mạch máu giãn rộng do cơ trơn thành mạch thư giãn, làm giảm sức cản ngoại vi và tăng lưu lượng máu đến mô. Đây là cơ chế sinh lý giúp điều hòa huyết áp, phân phối oxy và dinh dưỡng, đồng thời tham gia nhiều phản ứng bệnh lý và ứng dụng y học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về giãn mạch\u003C\u002Fh2> \u003Cp>\nGiãn mạch (vasodilation) là hiện tượng mạch máu, đặc biệt là động mạch và tiểu động mạch, mở rộng đường kính lòng mạch nhờ sự giãn của lớp cơ trơn thành mạch. Khi đường kính mạch tăng, sức cản ngoại vi giảm, làm cho lưu lượng máu đến các mô và cơ quan tăng lên. Đây là một cơ chế quan trọng trong điều hòa huyết động và phân phối máu theo nhu cầu của cơ thể. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiãn mạch có thể là phản ứng sinh lý bình thường hoặc kết quả của các yếu tố bệnh lý. Trong trạng thái bình thường, nó giúp cơ thể thích nghi với vận động, nhiệt độ môi trường, hoặc các yêu cầu chuyển hóa khác. Trong trạng thái bệnh lý, giãn mạch có thể xuất hiện không kiểm soát, gây tụt huyết áp hoặc rối loạn tưới máu mô. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiãn mạch thường được so sánh với co mạch (vasoconstriction). Nếu co mạch làm tăng huyết áp và giảm lưu lượng máu ngoại biên, thì giãn mạch lại tạo điều kiện tăng lưu thông máu. Quá trình này diễn ra liên tục và cân bằng trong hệ tuần hoàn để duy trì huyết áp ổn định. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý của giãn mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiãn mạch chịu sự chi phối của nhiều cơ chế khác nhau, trong đó hệ thần kinh tự chủ và các chất trung gian hóa học giữ vai trò quan trọng. Hệ thần kinh phó giao cảm thường thúc đẩy giãn mạch, trong khi hệ thần kinh giao cảm chủ yếu gây co mạch, nhưng cũng có thể gây giãn mạch trong một số vùng đặc biệt như cơ vân khi vận động. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chất trung gian hóa học nội sinh như nitric oxide (NO), prostacyclin và adenosine là yếu tố chính trong giãn mạch. NO được tiết ra từ tế bào nội mô khi có kích thích cơ học hoặc hóa học. NO khuếch tán vào lớp cơ trơn, hoạt hóa enzyme guanylate cyclase, làm tăng cGMP, dẫn đến giãn cơ trơn và mở rộng lòng mạch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình có thể mô tả bằng chuỗi phản ứng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NO} \\rightarrow \\text{Guanylate Cyclase Activation} \\rightarrow \\uparrow cGMP \\rightarrow \\text{Smooth Muscle Relaxation} \\rightarrow \\text{Vasodilation}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cơ chế khác liên quan đến prostacyclin, chất này hoạt hóa adenylyl cyclase làm tăng cAMP trong cơ trơn mạch máu, từ đó gây giãn mạch. Adenosine, được giải phóng trong điều kiện thiếu oxy hoặc tăng hoạt động chuyển hóa, cũng là một yếu tố giãn mạch mạnh mẽ tại mô.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố điều hòa giãn mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác yếu tố điều hòa giãn mạch rất đa dạng, có thể chia thành bốn nhóm lớn: thần kinh, hóa học, cơ học và dược lý. Mỗi nhóm hoạt động theo cơ chế riêng và phối hợp để đảm bảo điều hòa tuần hoàn hiệu quả. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh:\u003C\u002Fstrong> hệ thần kinh phó giao cảm giải phóng acetylcholine, kích thích nội mô sản xuất NO. Ngược lại, hệ thần kinh giao cảm chủ yếu gây co mạch nhưng cũng có tác dụng giãn mạch tại một số thụ thể β\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa học:\u003C\u002Fstrong> NO, prostacyclin, adenosine, bradykinin là những chất quan trọng. Histamine cũng có tác dụng giãn mạch trong phản ứng viêm và phản vệ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ học:\u003C\u002Fstrong> lực cắt thành mạch (shear stress) do dòng máu chảy mạnh kích thích nội mô tiết NO, đây là cơ chế tự điều hòa quan trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dược lý:\u003C\u002Fstrong> các thuốc như nitroglycerin, hydralazine, amlodipine được sử dụng để điều trị bệnh tim mạch nhờ cơ chế giãn mạch trực tiếp hoặc gián tiếp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các yếu tố điều hòa chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Acetylcholine, kích thích β\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>-adrenergic\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thích nội mô, tăng NO hoặc giãn cơ trơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NO, prostacyclin, adenosine, bradykinin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích hoạt cGMP hoặc cAMP, giãn cơ trơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Shear stress\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng tiết NO từ nội mô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Dược lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nitroglycerin, hydralazine, chẹn kênh Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giãn trực tiếp cơ trơn hoặc tăng tín hiệu giãn mạch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSự phối hợp đồng thời của các yếu tố này giúp cơ thể thích nghi linh hoạt với những thay đổi về huyết áp, lưu lượng máu và nhu cầu oxy mô. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của giãn mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiãn mạch giữ nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể. Đầu tiên là chức năng điều hòa huyết áp động mạch. Khi mạch máu giãn ra, sức cản ngoại vi giảm, làm giảm huyết áp. Ngược lại, khi co mạch, huyết áp tăng. Sự cân bằng này giúp duy trì huyết áp ổn định trong các tình huống thay đổi về tư thế hoặc hoạt động. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột vai trò quan trọng khác là phân phối máu theo nhu cầu chuyển hóa của mô. Khi cơ hoạt động mạnh, giãn mạch tại cơ giúp tăng lưu lượng máu, mang oxy và dinh dưỡng đến, đồng thời loại bỏ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và sản phẩm chuyển hóa. Tại não, giãn mạch duy trì tưới máu não ổn định bất chấp thay đổi huyết áp toàn thân. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiãn mạch cũng tham gia duy trì cân bằng nhiệt. Khi cơ thể tiếp xúc với môi trường nóng, mạch máu ngoại vi giãn để tăng lưu lượng máu ra da, hỗ trợ tỏa nhiệt. Trong môi trường lạnh, mạch máu co lại để giữ nhiệt. Nhờ đó, giãn mạch là thành phần thiết yếu trong cơ chế điều nhiệt của cơ thể. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTóm lược vai trò sinh lý của giãn mạch:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Điều hòa huyết áp động mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đáp ứng nhu cầu chuyển hóa tại mô.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Duy trì tưới máu ổn định ở não và tim.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hỗ trợ điều hòa thân nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giãn mạch trong bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiãn mạch có thể trở thành một yếu tố bệnh lý khi diễn ra quá mức hoặc không phù hợp với nhu cầu sinh lý. Một trong những tình huống điển hình là sốc nhiễm trùng, khi cơ thể phản ứng với vi khuẩn bằng cách giải phóng các chất trung gian gây viêm như cytokine và nitric oxide. Lượng NO dư thừa dẫn đến giãn mạch toàn thân, làm tụt huyết áp nghiêm trọng và gây giảm tưới máu các cơ quan quan trọng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phản vệ, histamine và bradykinin được giải phóng từ dưỡng bào và bạch cầu ái kiềm. Hai chất này có khả năng gây giãn mạch mạnh và làm tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến tụt huyết áp đột ngột, kèm theo phù và co thắt phế quản. Nếu không được xử trí bằng adrenaline và hỗ trợ hồi sức kịp thời, tình trạng có thể đe dọa tính mạng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột bệnh cảnh khác liên quan đến giãn mạch bất thường là bệnh gan mạn tính. Ở bệnh nhân xơ gan, hệ tuần hoàn tạng thường bị giãn mạch kéo dài, làm giảm hiệu quả tuần hoàn hệ thống và dẫn đến hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Đây là cơ chế gây ra các biến chứng như cổ trướng, giãn tĩnh mạch thực quản và suy tuần hoàn toàn thân. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh lý tim mạch cũng liên quan đến sự rối loạn giãn mạch. Ví dụ, giảm khả năng giãn mạch phụ thuộc nội mô được coi là dấu hiệu sớm của xơ vữa động mạch, trong khi giãn mạch quá mức tại các vùng nhất định có thể góp phần vào sự hình thành phình động mạch. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuốc giãn mạch và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThuốc giãn mạch là một nhóm dược phẩm được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh tim mạch. Chúng làm giảm sức cản ngoại vi hoặc giảm tiền tải và hậu tải của tim, từ đó hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm thuốc chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nitrate hữu cơ:\u003C\u002Fstrong> nitroglycerin, isosorbide dinitrate, được sử dụng trong điều trị cơn đau thắt ngực và suy tim. Các thuốc này phóng thích NO, làm giãn tĩnh mạch và động mạch vành, cải thiện cung cấp máu cho tim.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chẹn kênh canxi:\u003C\u002Fstrong> amlodipine, verapamil, diltiazem. Chúng ngăn dòng ion Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> vào tế bào cơ trơn mạch máu, gây giãn động mạch và hạ huyết áp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc giãn mạch trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> hydralazine, minoxidil, hoạt động trực tiếp lên cơ trơn mạch máu, chủ yếu gây giãn động mạch, thường dùng trong tăng huyết áp nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARBs):\u003C\u002Fstrong> lisinopril, enalapril, losartan. Chúng làm giảm hình thành hoặc tác động của angiotensin II – một chất gây co mạch mạnh, nhờ đó thúc đẩy giãn mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thuốc này phải được sử dụng thận trọng, bởi tác dụng phụ có thể bao gồm hạ huyết áp quá mức, chóng mặt, đau đầu, và trong một số trường hợp gây giữ nước hoặc tăng nhịp tim phản xạ. Tổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fjournal\u002Fhypertension\" target=\"_blank\">American Heart Association\u003C\u002Fa> thường xuyên cập nhật hướng dẫn lâm sàng trong sử dụng thuốc giãn mạch cho bệnh nhân tăng huyết áp và bệnh tim. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của giãn mạch trong tập luyện và thể thao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hoạt động thể lực, giãn mạch đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu tăng oxy và chất dinh dưỡng tại cơ xương. Khi cơ hoạt động, nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, ion H\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và adenosine tăng cao trong mô, kích thích giãn mạch cục bộ. Nhờ đó, lưu lượng máu đến cơ đang hoạt động tăng lên gấp nhiều lần so với trạng thái nghỉ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện tượng này gọi là “tự điều hòa lưu lượng máu cơ” và là cơ chế cơ bản giúp duy trì hiệu suất vận động. Bên cạnh đó, giãn mạch còn hỗ trợ loại bỏ acid lactic và các sản phẩm chuyển hóa, giúp giảm mệt mỏi cơ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thể thao sức bền như chạy bộ, đạp xe, hoặc bơi lội, giãn mạch có thể duy trì liên tục trong thời gian dài, tạo điều kiện cho tim và hệ tuần hoàn hoạt động hiệu quả. Trong các môn thể thao sức mạnh, giãn mạch giúp tăng lượng máu tức thời đến cơ, hỗ trợ phục hồi nhanh sau gắng sức. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiãn mạch được coi là một chỉ dấu quan trọng để đánh giá sức khỏe mạch máu và nguy cơ tim mạch. Trong nghiên cứu y học, kỹ thuật đo giãn mạch phụ thuộc nội mô bằng siêu âm dòng chảy (flow-mediated dilation – FMD) được sử dụng phổ biến. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc khi tăng dòng máu qua động mạch, lực cắt thành mạch kích thích tế bào nội mô tiết NO, dẫn đến giãn mạch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết quả FMD phản ánh trực tiếp chức năng nội mô. Giảm khả năng giãn mạch được coi là một trong những dấu hiệu sớm của xơ vữa động mạch và nguy cơ nhồi máu cơ tim. Do đó, FMD được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về dự phòng và điều trị bệnh tim mạch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các thử nghiệm dược lý cũng sử dụng giãn mạch như một chỉ số để đánh giá hiệu quả thuốc. Ví dụ, thuốc chẹn kênh canxi hay ACE inhibitors được đánh giá qua khả năng cải thiện phản ứng giãn mạch của bệnh nhân. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hậu quả của rối loạn giãn mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn giãn mạch có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Khi khả năng giãn mạch bị suy giảm, máu khó phân phối đến mô theo nhu cầu. Đây là tình trạng phổ biến ở bệnh nhân xơ vữa động mạch, tiểu đường, hoặc tăng huyết áp mạn tính. Hậu quả là các mô thiếu oxy, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy thận. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, giãn mạch quá mức hoặc mất kiểm soát có thể gây hạ huyết áp nặng và sốc. Trong sốc nhiễm trùng hoặc phản vệ, giãn mạch toàn thân dẫn đến giảm tưới máu các cơ quan quan trọng, có thể dẫn đến suy đa cơ quan. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột tình huống khác là giãn mạch bất thường trong hệ tạng ở bệnh nhân xơ gan, làm nặng thêm tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và biến chứng suy tuần hoàn. Những rối loạn này cho thấy giãn mạch, mặc dù là một cơ chế sinh lý quan trọng, nhưng khi bị rối loạn sẽ tạo ra những hậu quả bệnh lý đáng kể. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537039\u002F\" target=\"_blank\">StatPearls – Vasodilation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fjournal\u002Fhypertension\" target=\"_blank\">American Heart Association – Hypertension Journal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5532963\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Endothelial Function and Vasodilation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FJournals\u002FE-Journal-of-Cardiology-Practice\u002FVolume-15\u002Fvascular-function-and-assessment-of-endothelial-function-in-humans\" target=\"_blank\">European Society of Cardiology – Vascular Function\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-26T09:21:18.039+00:00","2025-09-15T03:51:55.011+00:00","2025-08-28T03:54:18.483+00:00",178,[33,36,46,57,63,74,79,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"peptide sinh học","Peptide sinh học là gì? Cơ chế thủy phân, phân loại hoạt tính hạ huyết áp kháng khuẩn và ứng dụng dược phẩm","bioactive peptides","Peptide sinh học là các đoạn peptide ngắn từ hai đến hai mươi axit amin có hoạt tính điều hòa tích cực các chức năng sinh lý trong cơ thể sinh vật sống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"khổ qua","Khổ qua là gì? Các công bố khoa học về Khổ qua","Khổ qua","Momordica charantia","Khổ qua (Momordica charantia, mướp đắng) là loài thực vật thân leo thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), được gieo trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới làm rau ăn quả giàu dưỡng chất và nguồn dược liệu hỗ trợ hạ đường huyết.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"từ trường","Từ trường là gì? Các công bố khoa học về Từ trường","Từ trường","magnetic field","Từ trường là một dạng vật chất vật lý sinh ra bởi các điện tích chuyển động hoặc mômen từ nội tại của các hạt sơ cấp, biểu hiện qua việc tác dụng lực từ lên các hạt mang điện và mômen từ khác.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"kim loại học","Kim loại học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kim loại học","metallurgy","Kim loại học (metallurgy) là ngành khoa học và kỹ thuật vật liệu chuyên nghiên cứu về vi cấu trúc, cơ tính, nhiệt động học và công nghệ xử lý luyện kim của kim loại và các hợp kim.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"ước lượng năng lượng có trọng số","Ước lượng năng lượng có trọng số là gì? Nguyên lý giải tích","Weighted energy estimate","Ước lượng năng lượng có trọng số là kỹ thuật giải tích trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, sử dụng hàm trọng số dương nhân với phương trình trước khi lấy tích phân nhằm kiểm soát các số hạng suy biến và thu được tốc độ phân rã tiệm cận của nghiệm.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"viêm tai giữa","Viêm tai giữa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Viêm tai giữa","otitis media","Viêm tai giữa (otitis media) là tình trạng viêm nhiễm của lớp niêm mạc lót trong hòm tai và các cấu trúc tai giữa, thường khởi phát sau nhiễm trùng đường hô hấp trên và phổ biến nhất ở lứa tuổi nhũ nhi và trẻ nhỏ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"dị hình vách ngăn","Dị hình vách ngăn là gì? Các công bố khoa học về Dị hình vách ngăn","Dị hình vách ngăn","nasal septal deviation","Dị hình vách ngăn (vẹo vách ngăn mũi) là tình trạng dị tật giải phẫu do cấu trúc xương hoặc sụn vách ngăn mũi bị lệch khỏi mặt phẳng đường giữa, gây hẹp hốc mũi, cản trở thông khí đường thở và rối loạn sinh lý xoang.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"rối loạn chuyển hóa","Rối loạn chuyển hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học","Rối loạn chuyển hóa","metabolic syndrome","Rối loạn chuyển hóa (hội chứng chuyển hóa) là tập hợp các rối loạn sinh hóa và lâm sàng bao gồm béo bụng, tăng triglyceride, giảm HDL cholesterol, tăng huyết áp và tăng đường huyết lúc đói, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường típ 2.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"sức khỏe tâm thần","Sức khỏe tâm thần là gì? Các công bố khoa học về Sức khỏe tâm thần","Sức khỏe tâm thần","mental health","Sức khỏe tâm thần là trạng thái sung túc toàn diện về mặt tinh thần, cảm xúc và xã hội, giúp con người phát huy năng lực nội tại, ứng phó hiệu quả với áp lực cuộc sống và hòa nhập tích cực vào cộng đồng."]