[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A2m%20c%C3%A0nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_giâm cành":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"giâm cành","Giâm cành","Giâm cành là một phương pháp chăm sóc cây cảnh, trong đó một phần của cành hoặc nhánh cây được cắt bỏ hoặc cắt ngắn để tạo ra hình dáng và kích thước cây mong m...","\u003Cp>\u003Cstrong>Giâm cành\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Stem cutting \u002F Vegetative propagation\u003C\u002Fem>) là phương pháp nhân giống sinh dưỡng vô tính ở thực vật, trong đó một đoạn cành hoặc nhánh bánh tẻ có mang chồi được tách khỏi cây mẹ và cắm vào giá thể thích hợp để kích thích hình thành rễ bất định và phát triển thành cá thể độc lập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học của sự hình thành rễ bất định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật giâm cành dựa trên hai đặc tính sinh học nền tảng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}: tính toàn năng (totipotency) và khả năng tái sinh biệt hóa (dedifferentiation). Tế bào thực vật trưởng thành ở các mô như tầng sinh mô (cambium), chu luân (pericycle) và mô nhu mô vỏ có khả năng quay trở lại trạng thái phôi sinh khi chịu kích thích thích hợp, từ đó phân chia và phân hóa thành các mầm rễ mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình hình thành rễ bất định trên cành giâm trải qua bốn giai đoạn sinh học nối tiếp nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tái {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87t%20h%C3%B3a%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Các tế bào nhu mô cạnh mạch rây hoặc tầng sinh mô tiếp nhận tín hiệu kích hoạt, bắt đầu phân chia liên tục tạo thành khối tiền mô sinh rễ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn hình thành mầm rễ:\u003C\u002Fstrong> Khối tế bào phân chia có định hướng tạo thành các chóp rễ non với đầy đủ cấu trúc chóp rễ và tầng sinh mô ngọn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn kéo dài và kết nối mạch:\u003C\u002Fstrong> Mầm rễ đâm xuyên qua lớp mô vỏ và biểu bì của cành giâm ra ngoài, đồng thời các tế bào mạch gỗ và mạch rây mới được hình thành để kết nối hệ thống dẫn truyền của rễ non với thân cành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tăng trưởng độc lập:\u003C\u002Fstrong> Rễ bất định bắt đầu hấp thụ nước và ion khoáng từ giá thể, đảm bảo sự cân bằng nước và chuyển cành giâm sang trạng thái sinh dưỡng tự dưỡng hoàn toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của các chất điều hòa sinh trưởng thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự cân bằng hormone nội sinh, đặc biệt là tỷ lệ giữa auxin và cytokinin, đóng vai trò công tắc điều khiển quyết định quá trình tạo rễ hoặc tạo chồi. Nồng độ auxin cao thúc đẩy phân bào và cảm ứng tạo rễ bất định, trong khi cytokinin ưu tiên phân hóa chồi nách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn nông nghiệp và lâm nghiệp, các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm auxin ngoại sinh thường được áp dụng xử lý vết cắt gốc cành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acid indole-3-butyric (IBA):\u003C\u002Fstrong> Là loại auxin tổng hợp có hoạt tính kích thích ra rễ mạnh nhất và ổn định nhất, ít bị phân hủy bởi enzyme indole-3-acetic acid oxidase trong mô thực vật. Nồng độ sử dụng phổ biến dao động từ 500 ppm đến 4000 ppm tùy loài thân gỗ hay thân thảo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acid 1-naphthaleneacetic (NAA):\u003C\u002Fstrong> Auxin tổng hợp có tác dụng kích thích rễ nhanh chóng, thường được phối trộn với IBA theo tỷ lệ 1:1 nhằm tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20%E1%BB%A9ng%20hi%E1%BB%87p%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} sinh học tối ưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acid indole-3-acetic (IAA):\u003C\u002Fstrong> Dạng auxin tự nhiên, phân hủy nhanh dưới tác động của ánh sáng và nhiệt độ nên ít được sử dụng trong quy mô thương mại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố kỹ thuật và sinh lý quyết định tỷ lệ sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành công của kỹ thuật giâm cành phụ thuộc vào sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nội tại của cành giâm và điều kiện tiểu khí hậu xung quanh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trạng thái sinh lý cành giâm:\u003C\u002Fstrong> Cành bánh tẻ (đạt độ hóa gỗ một phần, chồi đỉnh vừa ngừng sinh trưởng) chứa hàm lượng carbohydrate dự trữ dồi dào, hàm lượng chất ức chế ra rễ thấp và nhạy cảm tối đa với auxin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ ẩm không khí và hệ thống phun sương:\u003C\u002Fstrong> Do cành giâm chưa có hệ thống rễ để hút nước trong khi bề mặt lá vẫn tiếp tục thoát hơi nước, độ ẩm không khí cần được duy trì liên tục ở mức 85% đến 95%. Hệ thống tưới phun sương tự động (mist propagation) tạo màng nước mỏng trên lá giúp hạ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} lá mà không làm ướt sũng giá thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giá thể giâm cành:\u003C\u002Fstrong> Giá thể lý tưởng phải đảm bảo độ thoáng khí cao (dung tích khí từ 20% đến 30%), giữ ẩm tốt và không chứa mầm bệnh. Các hỗn hợp thông dụng bao gồm cát sạch, đá perlite, mụn dừa đã xử lý tanin và than bùn rêu (peat moss) phối trộn theo tỷ lệ thích hợp với pH từ 5.5 đến 6.5.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ nhiệt độ và ánh sáng:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ vùng rễ tối ưu dao động trong khoảng 22 đến 26 độ C. Ánh sáng tán xạ với cường độ vừa phải (che bớt 50% đến 70% {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} trực tiếp) giúp duy trì quang hợp tối thiểu để nuôi sống mô mà không gây cháy lá.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình kỹ thuật giâm cành chuẩn hóa trong sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình giâm cành đạt tiêu chuẩn công nghiệp bao gồm 5 bước kỹ thuật cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 1 - Tuyển chọn cành mẹ:\u003C\u002Fstrong> Chọn cây mẹ khỏe mạnh, sạch sâu bệnh hại, đúng giống và đang trong giai đoạn sinh trưởng sung sức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 2 - Cắt tỉa và tạo vết cắt:\u003C\u002Fstrong> Cắt đoạn cành dài 10 đến 15 cm có mang từ 2 đến 4 mắt chồi. Vết cắt gốc được vát chéo một góc 45 độ ngay dưới đốt mắt để tối đa hóa diện tích tầng sinh mô tiếp xúc với hormone; tỉa bớt 50% đến 70% diện tích phiến lá để giảm thoát hơi nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 3 - Xử lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}} ra rễ:\u003C\u002Fstrong> Nhúng nhanh phần gốc cành (1 đến 2 cm) vào dung dịch IBA hoặc NAA trong 3 đến 5 giây (phương pháp nhúng nhanh nồng độ cao) hoặc ngâm gốc trong dung dịch nồng độ thấp từ 4 đến 12 giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 4 - Cắm cành vào giá thể:\u003C\u002Fstrong> Cắm cành nghiêng một góc 60 độ hoặc thẳng đứng vào giá thể đã khử trùng với độ sâu 2 đến 4 cm, ấn nhẹ quanh gốc để cành đứng vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 5 - Chăm sóc và luyện cây:\u003C\u002Fstrong> Duy trì phun sương tự động, kiểm soát nấm bệnh định kỳ bằng thuốc sinh học. Khi rễ dài 3 đến 5 cm, tiến hành giảm dần tần suất phun sương và tăng cường chiếu sáng để luyện cây con trước khi xuất vườn ươm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu nhược điểm và ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật giâm cành mang lại nhiều lợi thế kinh tế vượt trội so với nhân giống bằng hạt: giữ nguyên vẹn 100% đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ, rút ngắn thời gian sinh trưởng bước vào thời kỳ ra hoa kết trái, và có thể nhân nhanh số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn với chi phí thấp. Đây là phương pháp chủ đạo trong nhân giống cây ăn quả (như cây có múi, ổi), cây lâm nghiệp lấy gỗ (keo lai, bạch đàn), cây công nghiệp (chè, cà phê) và đa số các loài hoa cây cảnh thương mại.\u003C\u002Fp>","Stem cutting \u002F Vegetative propagation","Giâm cành là phương pháp nhân giống sinh dưỡng vô tính ở thực vật, trong đó một đoạn cành hoặc nhánh bánh tẻ có mang chồi được tách khỏi cây mẹ và cắm vào giá thể thích hợp để kích thích hình thành rễ bất định và phát triển thành cá thể độc lập.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Loconsole Danilo, Scaltrito Eugenio, Sdao Anna Elisa, Cristiano Giuseppe, De Lucia Barbara (2024). Application of commercial seaweed extract-based biostimulants to enhance adventitious root formation in ornamental cutting propagation protocols: a review. Frontiers in Horticulture.","Application of commercial seaweed extract-based biostimulants to enhance adventitious root formation in ornamental cutting propagation protocols: a review","Loconsole Danilo, Scaltrito Eugenio, Sdao Anna Elisa, Cristiano Giuseppe, De Lucia Barbara","Frontiers in Horticulture",2024,"10.3389\u002Ffhort.2024.1371090",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Pandey Saumya, Husen Azamal (2022). Role of plant stem or shoot cutting positions and hormone treatments in adventitious root formation. Environmental, Physiological and Chemical Controls of Adventitious Rooting in Cuttings.","Role of plant stem or shoot cutting positions and hormone treatments in adventitious root formation","Pandey Saumya, Husen Azamal","Environmental, Physiological and Chemical Controls of Adventitious Rooting in Cuttings",2022,"10.1016\u002Fb978-0-323-90636-4.00009-x",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Wilson Barrett C., Taylor Matthew D., Zale Peter J. (2016). Vegetative Stem Cutting Propagation of Idesia polycarpa. Journal of Environmental Horticulture.","Vegetative Stem Cutting Propagation of Idesia polycarpa","Wilson Barrett C., Taylor Matthew D., Zale Peter J.","Journal of Environmental Horticulture",2016,"10.24266\u002F0738-2898-34.3.91",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Những nhóm chất điều hòa sinh trưởng thực vật nào thường được ứng dụng để kích thích ra rễ trong kỹ thuật giâm cành?","Các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm auxin như acid indole-3-butyric (IBA) và acid 1-naphthaleneacetic (NAA) được sử dụng phổ biến nhất để xử lý gốc cành giâm, giúp kích thích sự phân chia tế bào tầng sinh mô và cảm ứng hình thành rễ bất định.",{"question":47,"answer":48},"Loại cành nào cho tỷ lệ bật mầm và ra rễ tối ưu nhất khi nhân giống sinh dưỡng?","Cành bánh tẻ (cành vừa chuyển từ giai đoạn non sang thành thục, không quá non cũng không quá già) có hàm lượng carbohydrate dự trữ dồi dào, hoạt tính trao đổi chất mạnh và khả năng đáp ứng tốt với các phytohormone kích thích rễ.",{"question":50,"answer":51},"Yếu tố môi trường nào quyết định sự sống sót của cành giâm trong giai đoạn chưa hình thành rễ?","Độ ẩm không khí cao (duy trì 85-95% bằng hệ thống phun sương tự động) và nhiệt độ giá thể ổn định (22-26 độ C) là then chốt để hạn chế sự thoát hơi nước qua bề mặt lá trong khi cành chưa có rễ hút nước.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62],"tế bào thực vật","biệt hóa tế bào","hiệu ứng hiệp đồng","nhiệt độ bề mặt","ánh sáng mặt trời","chất kích thích",6,false,"PUBLISHED","2023-09-05T03:36:50.891+00:00","2026-09-13T02:09:27.726+00:00","2026-09-13T02:09:27.471+00:00",307,[71,74,77,80,83,86,89,91,94,97],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":59,"title":90,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Hiệu ứng hiệp đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đối lưu cưỡng bức","Đối lưu cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu về Đối lưu cưỡng bức",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"phosphoryl hóa","Phosphoryl hóa là gì? Cơ chế kinase, phosphatase và ý nghĩa sinh học","Phosphorylation","Phosphoryl hóa (phosphorylation) là phản ứng hóa sinh gắn thêm một nhóm phosphat (\\text{PO}_4^{3-}, ký hiệu nhóm phosphoryl là -\\text{PO}_3^{2-}) vào một phân tử hữu cơ, phổ biến nhất là protein, lipid hoặc đường đơn. Trong sinh học tế bào, phosphoryl hóa protein là cơ chế biến đổi sau dịch mã (post-translational modification - PTM) quan trọng và phổ biến nhất, đóng vai trò như một \"công tắc phân tử\" điều hòa hoạt tính enzyme, tương tác protein, định vị dưới tế bào và truyền tín hiệu nội bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]