[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20y%20khoa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20y%20khoa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa là quá trình đào tạo liên tục nhằm phát triển kiến thức, kỹ năng và phẩm chất nghề nghiệp cho các chuyên gia y tế trong suốt sự nghiệp....","\u003Cp>\u003Cstrong>Giáo dục y khoa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Medical education\u003C\u002Fem>) là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm giáo dục y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo dục y khoa là hệ thống đào tạo liên tục và tích hợp nhằm trang bị cho người học kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị nghề nghiệp để hành nghề trong lĩnh vực y tế. Đây là quá trình mang tính suốt đời, bao gồm đào tạo trước cấp chứng chỉ, đào tạo sau đại học và cập nhật chuyên môn định kỳ, với mục tiêu cuối cùng là bảo vệ và nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNội dung giáo dục y khoa bao phủ nhiều lĩnh vực từ khoa học cơ bản như giải phẫu học, sinh lý học đến các kỹ năng lâm sàng như chẩn đoán, điều trị và giao tiếp với bệnh nhân. Ngoài ra, giáo dục y khoa còn tích hợp đào tạo y đức, nghiên cứu khoa học, quản lý y tế và các kỹ năng mềm. Chất lượng của hệ thống đào tạo này có ảnh hưởng trực tiếp đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ch%C4%83m%20s%C3%B3c%22%7D}} y tế và sự an toàn của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa thành phần chính trong chu trình giáo dục y khoa gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giáo dục y khoa bậc đại học (Undergraduate Medical Education – UME)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục y khoa sau đại học (Postgraduate Medical Education – PGME)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục y khoa liên tục (Continuing Medical Education – CME\u002FCPD)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThông tin chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aamc.org\u002Fwhat-we-do\u002Fmission-areas\u002Fmedical-education\" target=\"_blank\">AAMC – Medical Education\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cấp độ giáo dục y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo dục y khoa diễn ra theo trình tự hợp lý từ giai đoạn tiền lâm sàng, lâm sàng đến chuyên sâu. Mỗi cấp độ đóng vai trò phát triển từng lớp năng lực từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với hành trình trưởng thành nghề nghiệp của người học. Quá trình này kéo dài từ 6 đến hơn 10 năm tùy hệ thống quốc gia và chuyên ngành lựa chọn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa cấp độ chính của giáo dục y khoa được mô tả như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ môn học\u002Fkỹ năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Học lý thuyết cơ bản về cơ thể và bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải phẫu, sinh lý, hóa sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp xúc bệnh nhân, học theo ca bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khám bệnh, viết bệnh án, ra chỉ định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau đại học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đào tạo chuyên sâu, thực hành dưới giám sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nội khoa, ngoại khoa, hồi sức, nhi khoa...\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi tốt nghiệp, bác sĩ phải duy trì năng lực hành nghề thông qua CME\u002FCPD. Một số quốc gia yêu cầu tích lũy số giờ CME theo năm như điều kiện để gia hạn chứng chỉ. Chi tiết về CME có tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accme.org\u002F\" target=\"_blank\">ACCME – Continuing Medical Education\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chương trình và chuẩn đầu ra\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo dục y khoa hiện đại hướng đến đào tạo theo chuẩn năng lực (competency-based medical education – CBME). Mục tiêu là đảm bảo người học đạt được các chuẩn đầu ra đã định nghĩa rõ ràng thay vì chỉ hoàn thành khối lượng nội dung giảng dạy. Cách tiếp cận này yêu cầu mô hình chương trình tích hợp, đánh giá liên tục và cá nhân hóa hành trình học tập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số khung năng lực được áp dụng toàn cầu gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>CanMEDS (Canada): gồm 7 năng lực như chuyên môn y học, giao tiếp, lãnh đạo, học tập suốt đời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ACGME Core Competencies (Hoa Kỳ): gồm chăm sóc bệnh nhân, kiến thức y khoa, hành vi chuyên nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>WFME Global Standards (Quốc tế): khuyến nghị tiêu chuẩn giáo dục y khoa từ cấp trường đến chương trình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ khung CanMEDS:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Medical Expert\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận dụng kiến thức lâm sàng để chăm sóc bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Communicator\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giao tiếp hiệu quả với bệnh nhân, đồng nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Professional\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuân thủ đạo đức và luật nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nTài liệu đầy đủ tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwfme.org\u002Fstandards\u002F\" target=\"_blank\">WFME – Global Standards\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp giảng dạy trong giáo dục y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp giảng dạy trong giáo dục y khoa không ngừng đổi mới để đáp ứng yêu cầu đào tạo năng lực toàn diện. Ngoài bài giảng truyền thống, sinh viên được tiếp cận với nhiều phương pháp tích cực như học dựa trên vấn đề (PBL), học dựa trên mô phỏng (simulation-based learning), học tích hợp (integrated teaching) và học liên chuyên ngành (interprofessional education – IPE).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình SPICES là khung thiết kế chương trình được áp dụng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>S\u003C\u002Fstrong>tudent-centered – Lấy người học làm trung tâm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>P\u003C\u002Fstrong>roblem-based – Học qua giải quyết tình huống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>I\u003C\u002Fstrong>ntegrated – Tích hợp các môn học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>C\u003C\u002Fstrong>ommunity-based – Gắn với nhu cầu cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>E\u003C\u002Fstrong>lective – Linh hoạt theo định hướng cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>S\u003C\u002Fstrong>ystematic – Hệ thống hóa nội dung\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ mới được đưa vào hỗ trợ đào tạo bao gồm mô phỏng ảo VR\u002FAR, bệnh nhân giả định (standardized patients), nền tảng học trực tuyến (LMS), và hệ thống phản hồi lâm sàng thời gian thực. Những đổi mới này không chỉ giúp cá nhân hóa việc học mà còn tăng tính an toàn và thực hành có kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đánh giá trong giáo dục y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá là một phần thiết yếu của giáo dục y khoa nhằm đo lường mức độ đạt chuẩn năng lực, đồng thời cung cấp phản hồi giúp người học cải thiện hiệu quả học tập. Đánh giá trong y khoa không chỉ đo kiến thức lý thuyết mà còn đánh giá kỹ năng lâm sàng, giao tiếp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%20duy%20ph%E1%BA%A3n%20bi%E1%BB%87n%22%7D}} và thái độ chuyên nghiệp. Việc sử dụng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20c%E1%BB%A5%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} chuẩn hóa đang trở thành yêu cầu bắt buộc để đảm bảo công bằng và độ tin cậy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hình thức đánh giá phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MCQ\u003C\u002Fstrong> – kiểm tra trắc nghiệm đánh giá kiến thức lý thuyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>OSCE\u003C\u002Fstrong> – đánh giá kỹ năng lâm sàng qua các trạm mô phỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mini-CEX\u003C\u002Fstrong> – quan sát ngắn quá trình khám chữa bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DOPS\u003C\u002Fstrong> – quan sát trực tiếp kỹ năng thủ thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây mô tả nhanh đặc điểm một số công cụ đánh giá:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Công cụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi áp dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>OSCE\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuỗi trạm, thời gian giới hạn, tình huống mô phỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kỹ năng khám, xử lý tình huống lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mini-CEX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá nhanh tại chỗ, có phản hồi trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giao tiếp, thăm khám, ra chỉ định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DOPS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát thủ thuật thật, checklist tiêu chí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêm tĩnh mạch, đặt catheter, khâu vết thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nXem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ama-assn.org\u002Feducation\u002Faccelerating-change-medical-education\u002Finnovations-assessment-medical-education\" target=\"_blank\">AMA – Assessment in Medical Education\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của y đức trong đào tạo y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nY đức là nền tảng của mọi hoạt động hành nghề y, và do đó là nội dung bắt buộc trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} y khoa. Đào tạo y đức nhằm giúp người học hiểu rõ và hành xử đúng đắn theo các giá trị đạo đức, pháp luật và văn hóa trong bối cảnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}}. Giáo dục y đức không tách rời mà được tích hợp xuyên suốt quá trình đào tạo, từ lớp học đến lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chủ đề cốt lõi trong đào tạo y đức gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự chủ của bệnh nhân (patient autonomy)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không gây hại (non-maleficence)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm điều tốt (beneficence)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công bằng trong phân bổ nguồn lực y tế (justice)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiảng dạy y đức có thể được triển khai thông qua tình huống mô phỏng, thảo luận nhóm, nhật ký phản xạ cá nhân hoặc quan sát thực tế lâm sàng. Người học cần được khuyến khích phân tích tình huống thực tế và đưa ra quyết định có cân nhắc đạo đức, đặc biệt trong các tình huống có yếu tố xung đột quyền lợi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giáo dục y khoa liên tục (CME\u002FCPD)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo dục y khoa không kết thúc sau khi tốt nghiệp mà tiếp tục suốt đời dưới hình thức CME (Continuing Medical Education) và CPD (Continuing Professional Development). Đây là yêu cầu bắt buộc tại nhiều quốc gia nhằm đảm bảo bác sĩ cập nhật kiến thức, duy trì năng lực hành nghề và cải tiến chất lượng dịch vụ y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hình thức CME bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tham dự hội thảo, hội nghị chuyên ngành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khóa học trực tuyến có chứng chỉ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia nghiên cứu, công bố khoa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo tại chỗ, sinh hoạt chuyên môn khoa phòng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống quản lý CME ở Hoa Kỳ do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accme.org\u002F\" target=\"_blank\">ACCME\u003C\u002Fa> điều phối, với các tiêu chí công nhận nghiêm ngặt nhằm đảm bảo nội dung học tập không bị chi phối bởi lợi ích thương mại. Bác sĩ cần tích lũy điểm CME hằng năm hoặc theo chu kỳ để gia hạn chứng chỉ hành nghề.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong giáo dục y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ đang làm thay đổi toàn diện cách thức giảng dạy, học tập và đánh giá trong y khoa. Với sự phát triển của học trực tuyến, mô phỏng thực tế ảo (VR), trí tuệ nhân tạo (AI) và nền tảng học cá nhân hóa, giáo dục y khoa ngày càng trở nên linh hoạt, hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống quản lý học tập (LMS) như Moodle, Canvas\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng lâm sàng ảo – Virtual Reality (VR), Augmented Reality (AR)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trí tuệ nhân tạo trong đánh giá kỹ năng và phân tích hiệu suất học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nền tảng học y khoa mở: Osmosis, Coursera, YouTube MedEd\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo từ NIH, mô hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22blended%20learning%22%7D}} (kết hợp học trực tiếp và trực tuyến) đã giúp cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ghi%20nh%E1%BB%9B%22%7D}}, giảm chi phí đào tạo và tăng mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%A0i%20l%C3%B2ng%20c%E1%BB%A7a%20sinh%20vi%C3%AAn%22%7D}}. Xem nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7577686\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Digital Transformation in Medical Education\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo dục y khoa toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức: bùng nổ tri thức y học, yêu cầu đào tạo liên chuyên ngành, khủng hoảng y tế toàn cầu (COVID-19), và nhu cầu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}}. Ngoài ra, áp lực từ xã hội và người bệnh về chất lượng dịch vụ đòi hỏi mô hình đào tạo mới linh hoạt và gắn liền thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng cường đào tạo học tập suốt đời (lifelong learning)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong cố vấn học tập và đánh giá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Học liên chuyên ngành (IPE) giữa y, điều dưỡng, dược, kỹ thuật y sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế chương trình cá nhân hóa dựa trên hồ sơ học tập số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình “doctor as learner for life” đang trở thành nền tảng để tái thiết kế chương trình đào tạo, giúp bác sĩ không chỉ giỏi chuyên môn mà còn biết học, phản xạ, thích nghi trong mọi tình huống lâm sàng hiện đại.\n\u003C\u002Fp>","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"KJ, K, DGSR, Reddy Y (2025). Impact of Simulation Based Learning on Knowledge and Skills Among Medical Students Undergoing Competency Based Medical Education. Cureus. doi:10.7759\u002Fcureus.88749","Impact of Simulation Based Learning on Knowledge and Skills Among Medical Students Undergoing Competency Based Medical Education","KJ, K, DGSR, Reddy Y","Cureus",2025,"10.7759\u002Fcureus.88749",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Toussaint (2022). Simulation as a Competency-Based Assessment of Communication Skills Within Physician Assistant Education. AERA 2022. doi:10.3102\u002Fip.22.1894998","Simulation as a Competency-Based Assessment of Communication Skills Within Physician Assistant Education","Toussaint","AERA 2022",2022,"10.3102\u002Fip.22.1894998",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Abuzaid, Elshami, Issa, Taha (2023). Effectiveness of HyFlex Simulation-Based Clinical Learning in Comparison to Traditional Learning in Undergraduate Clinical Education. Future Trends in Education Post COVID-19. doi:10.1007\u002F978-981-99-1927-7_16","Effectiveness of HyFlex Simulation-Based Clinical Learning in Comparison to Traditional Learning in Undergraduate Clinical Education","Abuzaid, Elshami, Issa, Taha","Future Trends in Education Post COVID-19",2023,"10.1007\u002F978-981-99-1927-7_16",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Mô hình giáo dục y khoa dựa trên năng lực (Competency-Based Medical Education - CBME) là gì?","Là cách tiếp cận đào tạo tập trung vào kết quả đầu ra thực tế của người học, đánh giá năng lực thực hành dựa trên các hoạt động chuyên môn có thể ủy thác (EPAs) thay vì chỉ đo đếm thời gian đào tạo.",{"question":48,"answer":49},"Đào tạo mô phỏng (simulation-based training) mang lại lợi ích gì trong y khoa?","Cho phép học viên rèn luyện thuần thục kỹ năng can thiệp thủ thuật và xử trí cấp cứu trên các mô hình búp bê công nghệ cao trong môi trường an toàn tuyệt đối trước khi thực hiện trên người bệnh thật.",{"question":51,"answer":52},"Báo cáo Flexner (Flexner Report 1910) có tác động mang tính cách mạng gì?","Thiết lập tiêu chuẩn chuẩn hóa toàn diện trường y hiện đại, gắn kết chặt chẽ khoa học cơ bản với thực hành lâm sàng tại bệnh viện thực hành đại học.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"sức khỏe cộng đồng","chất lượng chăm sóc","tư duy phản biện","công cụ đánh giá","chương trình giáo dục","chăm sóc sức khỏe","blended learning","khả năng ghi nhớ","hài lòng của sinh viên","cá nhân hóa học tập",10,true,"PUBLISHED","2025-04-17T13:56:30.699+00:00","2026-09-07T03:07:33.542+00:00","2025-09-04T15:33:21.148+00:00","2026-09-07T03:07:32.933+00:00",267,[81,84,93,96,99,102,105,108,111,114],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":20,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội"]